Bảo hiểm công nợ phải thu là gì? | BizLoan Bảo hiểm công nợ phải thu là gì? | BizLoan - BizLoan

Bảo hiểm công nợ phải thu

Bảo hiểm công nợ phải thu là gì?

Accounts Receivable Insurance

Tín dụng8 phút đọc81 lượt xem

Bảo hiểm công nợ phải thu là gì?

Bảo hiểm công nợ phải thu (Accounts Receivable Insurance / Trade Credit Insurance) là sản phẩm bảo hiểm giúp doanh nghiệp được bồi thường tài chính khi khách hàng không thanh toán các khoản công nợ phải thu do phá sản, mất khả năng thanh toán hoặc chậm trả kéo dài.

Cơ chế hoạt động

  1. Đánh giá rủi ro: Công ty bảo hiểm đánh giá danh mục khách hàng của doanh nghiệp
  2. Cấp hạn mức: Phê duyệt hạn mức bảo hiểm cho từng khách hàng
  3. Thu phí bảo hiểm: Thường từ 0.1% - 0.5% doanh thu được bảo hiểm
  4. Giám sát liên tục: Theo dõi tình hình tài chính khách hàng
  5. Bồi thường: Chi trả khi xảy ra sự kiện bảo hiểm (thường 80-90% giá trị)

Lợi ích cho doanh nghiệp SME

Lợi ích Mô tả
Bảo vệ dòng tiền Đảm bảo thu nhập dù khách hàng không trả
Mở rộng kinh doanh Tự tin cấp tín dụng cho khách hàng mới
Hỗ trợ vay vốn Ngân hàng đánh giá cao doanh nghiệp có bảo hiểm công nợ
Thông tin tín dụng Được cung cấp báo cáo tín dụng khách hàng
Giảm dự phòng Giảm chi phí trích lập dự phòng nợ xấu

Các nhà cung cấp tại Việt Nam

  • Euler Hermes (Allianz Trade)
  • Coface
  • Atradius
  • Bảo hiểm PVI, Bảo Việt (qua hợp tác quốc tế)

Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Accounts Receivable Insurance / Trade Credit Insurance
Tiếng Nhật 売掛金保険 (Urikakekin hoken)
Tiếng Hàn 매출채권보험 (Maechulchaegwon-boheom)
Tiếng Trung 应收账款保险 (Yìngshōu zhàngkuǎn bǎoxiǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Seguro de cuentas por cobrar

Bảo hiểm công nợ phải thu giúp doanh nghiệp SME an tâm mở rộng kinh doanh. Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ giải pháp tài chính toàn diện.


Bảo hiểm công nợ phải thu tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm công nợ phải thu trong tiếng Anh là Accounts Receivable Insurance hoặc phổ biến hơn là Trade Credit Insurance (TCI). Đây là một trong những sản phẩm bảo hiểm thương mại quan trọng nhất trên thế giới.

Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Trade Credit Insurance (TCI) Bảo hiểm tín dụng thương mại
Credit Insurance Policy Hợp đồng bảo hiểm tín dụng
Buyer Credit Limit Hạn mức tín dụng người mua
Indemnity Percentage Tỷ lệ bồi thường
Waiting Period Thời gian chờ bồi thường
Political Risk Cover Bảo hiểm rủi ro chính trị

Ví dụ sử dụng

  • "The SME purchased trade credit insurance to protect against buyer default."
  • "Accounts receivable insurance covers up to 90% of the outstanding invoice value."

Hiểu thuật ngữ bảo hiểm công nợ giúp doanh nghiệp giao dịch quốc tế hiệu quả. Đăng ký tư vấn tại BizLoan.


Bảo hiểm công nợ phải thu tiếng Nhật là gì?

Bảo hiểm công nợ phải thu trong tiếng Nhật là 売掛金保険 (Urikakekin hoken) hoặc 取引信用保険 (Torihiki shin'yō hoken - bảo hiểm tín dụng thương mại).

Bảng thuật ngữ Nhật - Việt

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
売掛金保険 Urikakekin hoken Bảo hiểm công nợ phải thu
取引信用保険 Torihiki shin'yō hoken Bảo hiểm tín dụng thương mại
保険金請求 Hokenkin seikyū Yêu cầu bồi thường
保険料率 Hokenryō-ritsu Tỷ lệ phí bảo hiểm
免責金額 Menseki kingaku Mức miễn trừ

Thị trường Nhật Bản

Tại Nhật Bản, 取引信用保険 được doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng rộng rãi để bảo vệ dòng tiền.

Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính.


Bảo hiểm công nợ phải thu tiếng Hàn là gì?

Bảo hiểm công nợ phải thu trong tiếng Hàn là 매출채권보험 (Maechulchaegwon-boheom). Tại Hàn Quốc, sản phẩm này được hỗ trợ bởi 한국무역보험공사 (KSURE - Korea Trade Insurance Corporation).

Bảng thuật ngữ Hàn - Việt

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
매출채권보험 Maechulchaegwon-boheom Bảo hiểm công nợ phải thu
무역보험 Muyeok-boheom Bảo hiểm thương mại
보험금 청구 Boheom-geum cheonggu Yêu cầu bồi thường
신용한도 Sin-yong-hando Hạn mức tín dụng
보험료 Boheom-ryo Phí bảo hiểm

Hệ thống KSURE

Hàn Quốc có 한국무역보험공사 (KSURE) hỗ trợ SME mua bảo hiểm công nợ với phí ưu đãi.

Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ.


Bảo hiểm công nợ phải thu tiếng Trung là gì?

Bảo hiểm công nợ phải thu trong tiếng Trung là 应收账款保险 (Yìngshōu zhàngkuǎn bǎoxiǎn) hoặc 贸易信用保险 (Màoyì xìnyòng bǎoxiǎn - bảo hiểm tín dụng thương mại).

Bảng thuật ngữ Trung - Việt

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
应收账款保险 Yìngshōu zhàngkuǎn bǎoxiǎn Bảo hiểm công nợ phải thu
贸易信用保险 Màoyì xìnyòng bǎoxiǎn Bảo hiểm tín dụng thương mại
中国出口信用保险 Zhōngguó chūkǒu xìnyòng bǎoxiǎn SINOSURE
理赔 Lǐpéi Bồi thường
保费 Bǎofèi Phí bảo hiểm

SINOSURE - Trung Quốc

Trung Quốc có 中国出口信用保险公司 (SINOSURE) là công ty bảo hiểm tín dụng xuất khẩu nhà nước lớn nhất.

Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính.


Bảo hiểm công nợ phải thu tiếng Tây Ban Nha là gì?

Bảo hiểm công nợ phải thu trong tiếng Tây Ban Nha là Seguro de cuentas por cobrar hoặc Seguro de crédito comercial. Sản phẩm này phổ biến tại Tây Ban Nha và toàn bộ khu vực Mỹ Latinh.

Bảng thuật ngữ Tây Ban Nha - Việt

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Seguro de cuentas por cobrar Bảo hiểm công nợ phải thu
Seguro de crédito comercial Bảo hiểm tín dụng thương mại
Póliza de seguro Hợp đồng bảo hiểm
Indemnización Bồi thường
Prima de seguro Phí bảo hiểm

Thị trường Mỹ Latinh

Các công ty lớn như Coface, Euler Hermes hoạt động mạnh tại khu vực nói tiếng Tây Ban Nha.

Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính quốc tế.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan