Bảo hiểm công nợ phải thu là gì?
Bảo hiểm công nợ phải thu (Accounts Receivable Insurance / Trade Credit Insurance) là sản phẩm bảo hiểm giúp doanh nghiệp được bồi thường tài chính khi khách hàng không thanh toán các khoản công nợ phải thu do phá sản, mất khả năng thanh toán hoặc chậm trả kéo dài.
Cơ chế hoạt động
- Đánh giá rủi ro: Công ty bảo hiểm đánh giá danh mục khách hàng của doanh nghiệp
- Cấp hạn mức: Phê duyệt hạn mức bảo hiểm cho từng khách hàng
- Thu phí bảo hiểm: Thường từ 0.1% - 0.5% doanh thu được bảo hiểm
- Giám sát liên tục: Theo dõi tình hình tài chính khách hàng
- Bồi thường: Chi trả khi xảy ra sự kiện bảo hiểm (thường 80-90% giá trị)
Lợi ích cho doanh nghiệp SME
| Lợi ích | Mô tả |
|---|---|
| Bảo vệ dòng tiền | Đảm bảo thu nhập dù khách hàng không trả |
| Mở rộng kinh doanh | Tự tin cấp tín dụng cho khách hàng mới |
| Hỗ trợ vay vốn | Ngân hàng đánh giá cao doanh nghiệp có bảo hiểm công nợ |
| Thông tin tín dụng | Được cung cấp báo cáo tín dụng khách hàng |
| Giảm dự phòng | Giảm chi phí trích lập dự phòng nợ xấu |
Các nhà cung cấp tại Việt Nam
- Euler Hermes (Allianz Trade)
- Coface
- Atradius
- Bảo hiểm PVI, Bảo Việt (qua hợp tác quốc tế)
Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable Insurance / Trade Credit Insurance |
| Tiếng Nhật | 売掛金保険 (Urikakekin hoken) |
| Tiếng Hàn | 매출채권보험 (Maechulchaegwon-boheom) |
| Tiếng Trung | 应收账款保险 (Yìngshōu zhàngkuǎn bǎoxiǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Seguro de cuentas por cobrar |
Bảo hiểm công nợ phải thu giúp doanh nghiệp SME an tâm mở rộng kinh doanh. Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ giải pháp tài chính toàn diện.
Bảo hiểm công nợ phải thu tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm công nợ phải thu trong tiếng Anh là Accounts Receivable Insurance hoặc phổ biến hơn là Trade Credit Insurance (TCI). Đây là một trong những sản phẩm bảo hiểm thương mại quan trọng nhất trên thế giới.
Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Trade Credit Insurance (TCI) | Bảo hiểm tín dụng thương mại |
| Credit Insurance Policy | Hợp đồng bảo hiểm tín dụng |
| Buyer Credit Limit | Hạn mức tín dụng người mua |
| Indemnity Percentage | Tỷ lệ bồi thường |
| Waiting Period | Thời gian chờ bồi thường |
| Political Risk Cover | Bảo hiểm rủi ro chính trị |
Ví dụ sử dụng
- "The SME purchased trade credit insurance to protect against buyer default."
- "Accounts receivable insurance covers up to 90% of the outstanding invoice value."
Hiểu thuật ngữ bảo hiểm công nợ giúp doanh nghiệp giao dịch quốc tế hiệu quả. Đăng ký tư vấn tại BizLoan.
Bảo hiểm công nợ phải thu tiếng Nhật là gì?
Bảo hiểm công nợ phải thu trong tiếng Nhật là 売掛金保険 (Urikakekin hoken) hoặc 取引信用保険 (Torihiki shin'yō hoken - bảo hiểm tín dụng thương mại).
Bảng thuật ngữ Nhật - Việt
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 売掛金保険 | Urikakekin hoken | Bảo hiểm công nợ phải thu |
| 取引信用保険 | Torihiki shin'yō hoken | Bảo hiểm tín dụng thương mại |
| 保険金請求 | Hokenkin seikyū | Yêu cầu bồi thường |
| 保険料率 | Hokenryō-ritsu | Tỷ lệ phí bảo hiểm |
| 免責金額 | Menseki kingaku | Mức miễn trừ |
Thị trường Nhật Bản
Tại Nhật Bản, 取引信用保険 được doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng rộng rãi để bảo vệ dòng tiền.
Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính.
Bảo hiểm công nợ phải thu tiếng Hàn là gì?
Bảo hiểm công nợ phải thu trong tiếng Hàn là 매출채권보험 (Maechulchaegwon-boheom). Tại Hàn Quốc, sản phẩm này được hỗ trợ bởi 한국무역보험공사 (KSURE - Korea Trade Insurance Corporation).
Bảng thuật ngữ Hàn - Việt
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 매출채권보험 | Maechulchaegwon-boheom | Bảo hiểm công nợ phải thu |
| 무역보험 | Muyeok-boheom | Bảo hiểm thương mại |
| 보험금 청구 | Boheom-geum cheonggu | Yêu cầu bồi thường |
| 신용한도 | Sin-yong-hando | Hạn mức tín dụng |
| 보험료 | Boheom-ryo | Phí bảo hiểm |
Hệ thống KSURE
Hàn Quốc có 한국무역보험공사 (KSURE) hỗ trợ SME mua bảo hiểm công nợ với phí ưu đãi.
Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ.
Bảo hiểm công nợ phải thu tiếng Trung là gì?
Bảo hiểm công nợ phải thu trong tiếng Trung là 应收账款保险 (Yìngshōu zhàngkuǎn bǎoxiǎn) hoặc 贸易信用保险 (Màoyì xìnyòng bǎoxiǎn - bảo hiểm tín dụng thương mại).
Bảng thuật ngữ Trung - Việt
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 应收账款保险 | Yìngshōu zhàngkuǎn bǎoxiǎn | Bảo hiểm công nợ phải thu |
| 贸易信用保险 | Màoyì xìnyòng bǎoxiǎn | Bảo hiểm tín dụng thương mại |
| 中国出口信用保险 | Zhōngguó chūkǒu xìnyòng bǎoxiǎn | SINOSURE |
| 理赔 | Lǐpéi | Bồi thường |
| 保费 | Bǎofèi | Phí bảo hiểm |
SINOSURE - Trung Quốc
Trung Quốc có 中国出口信用保险公司 (SINOSURE) là công ty bảo hiểm tín dụng xuất khẩu nhà nước lớn nhất.
Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính.
Bảo hiểm công nợ phải thu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Bảo hiểm công nợ phải thu trong tiếng Tây Ban Nha là Seguro de cuentas por cobrar hoặc Seguro de crédito comercial. Sản phẩm này phổ biến tại Tây Ban Nha và toàn bộ khu vực Mỹ Latinh.
Bảng thuật ngữ Tây Ban Nha - Việt
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Seguro de cuentas por cobrar | Bảo hiểm công nợ phải thu |
| Seguro de crédito comercial | Bảo hiểm tín dụng thương mại |
| Póliza de seguro | Hợp đồng bảo hiểm |
| Indemnización | Bồi thường |
| Prima de seguro | Phí bảo hiểm |
Thị trường Mỹ Latinh
Các công ty lớn như Coface, Euler Hermes hoạt động mạnh tại khu vực nói tiếng Tây Ban Nha.
Đăng ký tư vấn vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính quốc tế.