Bảo lãnh là gì? Các loại bảo lãnh ngân hàng | BizLoan Bảo lãnh là gì? Các loại bảo lãnh ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Bảo lãnh

Bảo lãnh là gì?

Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng11 phút đọc39 lượt xem

Bảo lãnh là gì?

Bảo lãnh là cam kết bằng văn bản của bên bảo lãnh (thường là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng) với bên nhận bảo lãnh về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh nếu bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết.

Thuật ngữ tiếng Anh: Guarantee

Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng

Các loại bảo lãnh phổ biến

Loại Mục đích
Bảo lãnh dự thầu Đảm bảo nhà thầu tham gia đấu thầu nghiêm túc
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Đảm bảo hoàn thành công việc theo hợp đồng
Bảo lãnh thanh toán Đảm bảo thanh toán đúng hạn
Bảo lãnh tạm ứng Đảm bảo hoàn trả tiền tạm ứng nếu không thực hiện
Bảo lãnh bảo hành Đảm bảo chất lượng sản phẩm/công trình
Bảo lãnh thuế Đảm bảo nộp thuế đúng hạn

Phí bảo lãnh

Phí bảo lãnh thường từ 0.5-3%/năm trên số tiền bảo lãnh, phụ thuộc vào:

  • Xếp hạng tín dụng doanh nghiệp
  • Loại bảo lãnh và kỳ hạn
  • Tài sản bảo đảm (nếu có)
  • Quan hệ với ngân hàng

Ví dụ thực tế

Doanh nghiệp xây dựng A tham gia đấu thầu dự án 50 tỷ. Hồ sơ mời thầu yêu cầu bảo lãnh dự thầu 3% = 1,5 tỷ. Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh dự thầu cho DN A, phí 1%/năm = 15 triệu.

Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh khác cho vay thế nào?

Cho vay: ngân hàng giải ngân tiền trực tiếp. Bảo lãnh: ngân hàng chỉ cam kết trả thay nếu khách hàng vi phạm — không giải ngân tiền trừ khi bảo lãnh bị kích hoạt.

Doanh nghiệp SME có cần bảo lãnh ngân hàng không?

Có, khi tham gia đấu thầu, ký hợp đồng lớn, hoặc nhập khẩu hàng hoá. Bảo lãnh giúp SME tạo uy tín với đối tác.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo lãnh tiếng Anh là gì?

Bảo lãnh trong tiếng Anh là Guarantee (phát âm: /ˌɡærənˈtiː/).

Trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính, Guarantee là cam kết pháp lý của một bên (guarantor) về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh nếu bên này mất khả năng thanh toán.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phát âm Tiếng Việt
Bank Guarantee /bæŋk ˌɡærənˈtiː/ Bảo lãnh ngân hàng
Guarantor /ˌɡærənˈtɔːr/ Bên bảo lãnh
Letter of Guarantee /ˈletər əv ˌɡærənˈtiː/ Thư bảo lãnh

Ví dụ câu

Tiếng Anh: The bank issued a guarantee to ensure the contractor would complete the project on time.

Tiếng Việt: Ngân hàng đã phát hành bảo lãnh để đảm bảo nhà thầu sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.

Bảo lãnh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Guarantee /ˌɡærənˈtiː/
Tiếng Nhật 保証 Hoshō
Tiếng Hàn 보증 Bojeung
Tiếng Trung 担保 Dānbǎo
Tiếng Tây Ban Nha Garantía /ɡaˈɾantia/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo lãnh tiếng Nhật là gì?

Bảo lãnh trong tiếng Nhật là 保証 (romaji: Hoshō, phát âm: ほしょう).

Trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản, 保証 (Hoshō) là cam kết pháp lý của một bên đứng ra đảm bảo nghĩa vụ tài chính cho bên thứ ba. Bảo lãnh ngân hàng được gọi là 銀行保証 (Ginkō Hoshō).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
保証人 Hoshōnin Bên bảo lãnh
銀行保証 Ginkō Hoshō Bảo lãnh ngân hàng
保証書 Hoshōsho Thư bảo lãnh

Ví dụ câu

Tiếng Nhật: 銀行は融資に対して保証を提供しました。

Tiếng Việt: Ngân hàng đã cung cấp bảo lãnh cho khoản vay.

Bảo lãnh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Guarantee /ˌɡærənˈtiː/
Tiếng Nhật 保証 Hoshō
Tiếng Hàn 보증 Bojeung
Tiếng Trung 担保 Dānbǎo
Tiếng Tây Ban Nha Garantía /ɡaˈɾantia/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo lãnh tiếng Hàn là gì?

Bảo lãnh trong tiếng Hàn là 보증 (romanization: Bojeung, phát âm: 보증).

Trong hệ thống tài chính Hàn Quốc, 보증 (Bojeung) là cam kết pháp lý mà một bên (보증인 — Bojeung-in) đứng ra đảm bảo thực hiện nghĩa vụ tài chính nếu bên được bảo lãnh không thực hiện được. Bảo lãnh ngân hàng gọi là 은행 보증 (Eunhaeng Bojeung).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
보증인 Bojeung-in Bên bảo lãnh
은행 보증 Eunhaeng Bojeung Bảo lãnh ngân hàng
보증서 Bojeung-seo Thư bảo lãnh

Ví dụ câu

Tiếng Hàn: 은행은 계약 이행을 위해 보증을 발행했습니다.

Tiếng Việt: Ngân hàng đã phát hành bảo lãnh để đảm bảo thực hiện hợp đồng.

Bảo lãnh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Guarantee /ˌɡærənˈtiː/
Tiếng Nhật 保証 Hoshō
Tiếng Hàn 보증 Bojeung
Tiếng Trung 担保 Dānbǎo
Tiếng Tây Ban Nha Garantía /ɡaˈɾantia/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo lãnh tiếng Trung là gì?

Bảo lãnh trong tiếng Trung là 担保 (pinyin: Dānbǎo) hoặc 保函 (pinyin: Bǎohán) khi chỉ thư bảo lãnh ngân hàng.

Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng Trung Quốc, 银行保函 (Yínháng Bǎohán) là bảo lãnh ngân hàng — cam kết pháp lý của ngân hàng đảm bảo bên được bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ tài chính.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
担保人 Dānbǎo rén Bên bảo lãnh
银行保函 Yínháng Bǎohán Bảo lãnh ngân hàng
保证书 Bǎozhèng shū Thư bảo lãnh

Ví dụ câu

Tiếng Trung: 银行为该项目提供了担保,确保合同按时履行。

Tiếng Việt: Ngân hàng đã cung cấp bảo lãnh cho dự án, đảm bảo hợp đồng được thực hiện đúng hạn.

Bảo lãnh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Guarantee /ˌɡærənˈtiː/
Tiếng Nhật 保証 Hoshō
Tiếng Hàn 보증 Bojeung
Tiếng Trung 担保 Dānbǎo
Tiếng Tây Ban Nha Garantía /ɡaˈɾantia/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo lãnh tiếng Tây Ban Nha là gì?

Bảo lãnh trong tiếng Tây Ban Nha là Garantía (phát âm: /ɡaˈɾan.tia/).

Trong lĩnh vực ngân hàng tài chính các nước nói tiếng Tây Ban Nha, Garantía bancaria (bảo lãnh ngân hàng) là cam kết pháp lý của ngân hàng đứng ra đảm bảo nghĩa vụ tài chính cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện được.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phát âm Tiếng Việt
Garante /ɡaˈɾante/ Bên bảo lãnh
Garantía bancaria /ɡaˈɾantia baŋˈkaɾja/ Bảo lãnh ngân hàng
Carta de garantía /ˈkaɾta de ɡaˈɾantia/ Thư bảo lãnh

Ví dụ câu

Tiếng Tây Ban Nha: El banco emitió una garantía para asegurar el cumplimiento del contrato por parte del contratista.

Tiếng Việt: Ngân hàng đã phát hành bảo lãnh để đảm bảo nhà thầu thực hiện hợp đồng.

Bảo lãnh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Guarantee /ˌɡærənˈtiː/
Tiếng Nhật 保証 Hoshō
Tiếng Hàn 보증 Bojeung
Tiếng Trung 担保 Dānbǎo
Tiếng Tây Ban Nha Garantía /ɡaˈɾantia/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan