Bảo lãnh là gì?
Bảo lãnh là cam kết bằng văn bản của bên bảo lãnh (thường là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng) với bên nhận bảo lãnh về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh nếu bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết.
Thuật ngữ tiếng Anh: Guarantee
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng
Các loại bảo lãnh phổ biến
| Loại | Mục đích |
|---|---|
| Bảo lãnh dự thầu | Đảm bảo nhà thầu tham gia đấu thầu nghiêm túc |
| Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Đảm bảo hoàn thành công việc theo hợp đồng |
| Bảo lãnh thanh toán | Đảm bảo thanh toán đúng hạn |
| Bảo lãnh tạm ứng | Đảm bảo hoàn trả tiền tạm ứng nếu không thực hiện |
| Bảo lãnh bảo hành | Đảm bảo chất lượng sản phẩm/công trình |
| Bảo lãnh thuế | Đảm bảo nộp thuế đúng hạn |
Phí bảo lãnh
Phí bảo lãnh thường từ 0.5-3%/năm trên số tiền bảo lãnh, phụ thuộc vào:
- Xếp hạng tín dụng doanh nghiệp
- Loại bảo lãnh và kỳ hạn
- Tài sản bảo đảm (nếu có)
- Quan hệ với ngân hàng
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp xây dựng A tham gia đấu thầu dự án 50 tỷ. Hồ sơ mời thầu yêu cầu bảo lãnh dự thầu 3% = 1,5 tỷ. Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh dự thầu cho DN A, phí 1%/năm = 15 triệu.
Câu hỏi thường gặp
Bảo lãnh khác cho vay thế nào?
Cho vay: ngân hàng giải ngân tiền trực tiếp. Bảo lãnh: ngân hàng chỉ cam kết trả thay nếu khách hàng vi phạm — không giải ngân tiền trừ khi bảo lãnh bị kích hoạt.
Doanh nghiệp SME có cần bảo lãnh ngân hàng không?
Có, khi tham gia đấu thầu, ký hợp đồng lớn, hoặc nhập khẩu hàng hoá. Bảo lãnh giúp SME tạo uy tín với đối tác.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh tiếng Anh là gì?
Bảo lãnh trong tiếng Anh là Guarantee (phát âm: /ˌɡærənˈtiː/).
Trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính, Guarantee là cam kết pháp lý của một bên (guarantor) về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh nếu bên này mất khả năng thanh toán.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Bank Guarantee | /bæŋk ˌɡærənˈtiː/ | Bảo lãnh ngân hàng |
| Guarantor | /ˌɡærənˈtɔːr/ | Bên bảo lãnh |
| Letter of Guarantee | /ˈletər əv ˌɡærənˈtiː/ | Thư bảo lãnh |
Ví dụ câu
Tiếng Anh: The bank issued a guarantee to ensure the contractor would complete the project on time.
Tiếng Việt: Ngân hàng đã phát hành bảo lãnh để đảm bảo nhà thầu sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.
Bảo lãnh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Guarantee | /ˌɡærənˈtiː/ |
| Tiếng Nhật | 保証 | Hoshō |
| Tiếng Hàn | 보증 | Bojeung |
| Tiếng Trung | 担保 | Dānbǎo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía | /ɡaˈɾantia/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh tiếng Nhật là gì?
Bảo lãnh trong tiếng Nhật là 保証 (romaji: Hoshō, phát âm: ほしょう).
Trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản, 保証 (Hoshō) là cam kết pháp lý của một bên đứng ra đảm bảo nghĩa vụ tài chính cho bên thứ ba. Bảo lãnh ngân hàng được gọi là 銀行保証 (Ginkō Hoshō).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 保証人 | Hoshōnin | Bên bảo lãnh |
| 銀行保証 | Ginkō Hoshō | Bảo lãnh ngân hàng |
| 保証書 | Hoshōsho | Thư bảo lãnh |
Ví dụ câu
Tiếng Nhật: 銀行は融資に対して保証を提供しました。
Tiếng Việt: Ngân hàng đã cung cấp bảo lãnh cho khoản vay.
Bảo lãnh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Guarantee | /ˌɡærənˈtiː/ |
| Tiếng Nhật | 保証 | Hoshō |
| Tiếng Hàn | 보증 | Bojeung |
| Tiếng Trung | 担保 | Dānbǎo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía | /ɡaˈɾantia/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh tiếng Hàn là gì?
Bảo lãnh trong tiếng Hàn là 보증 (romanization: Bojeung, phát âm: 보증).
Trong hệ thống tài chính Hàn Quốc, 보증 (Bojeung) là cam kết pháp lý mà một bên (보증인 — Bojeung-in) đứng ra đảm bảo thực hiện nghĩa vụ tài chính nếu bên được bảo lãnh không thực hiện được. Bảo lãnh ngân hàng gọi là 은행 보증 (Eunhaeng Bojeung).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 보증인 | Bojeung-in | Bên bảo lãnh |
| 은행 보증 | Eunhaeng Bojeung | Bảo lãnh ngân hàng |
| 보증서 | Bojeung-seo | Thư bảo lãnh |
Ví dụ câu
Tiếng Hàn: 은행은 계약 이행을 위해 보증을 발행했습니다.
Tiếng Việt: Ngân hàng đã phát hành bảo lãnh để đảm bảo thực hiện hợp đồng.
Bảo lãnh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Guarantee | /ˌɡærənˈtiː/ |
| Tiếng Nhật | 保証 | Hoshō |
| Tiếng Hàn | 보증 | Bojeung |
| Tiếng Trung | 担保 | Dānbǎo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía | /ɡaˈɾantia/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh tiếng Trung là gì?
Bảo lãnh trong tiếng Trung là 担保 (pinyin: Dānbǎo) hoặc 保函 (pinyin: Bǎohán) khi chỉ thư bảo lãnh ngân hàng.
Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng Trung Quốc, 银行保函 (Yínháng Bǎohán) là bảo lãnh ngân hàng — cam kết pháp lý của ngân hàng đảm bảo bên được bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ tài chính.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 担保人 | Dānbǎo rén | Bên bảo lãnh |
| 银行保函 | Yínháng Bǎohán | Bảo lãnh ngân hàng |
| 保证书 | Bǎozhèng shū | Thư bảo lãnh |
Ví dụ câu
Tiếng Trung: 银行为该项目提供了担保,确保合同按时履行。
Tiếng Việt: Ngân hàng đã cung cấp bảo lãnh cho dự án, đảm bảo hợp đồng được thực hiện đúng hạn.
Bảo lãnh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Guarantee | /ˌɡærənˈtiː/ |
| Tiếng Nhật | 保証 | Hoshō |
| Tiếng Hàn | 보증 | Bojeung |
| Tiếng Trung | 担保 | Dānbǎo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía | /ɡaˈɾantia/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh tiếng Tây Ban Nha là gì?
Bảo lãnh trong tiếng Tây Ban Nha là Garantía (phát âm: /ɡaˈɾan.tia/).
Trong lĩnh vực ngân hàng tài chính các nước nói tiếng Tây Ban Nha, Garantía bancaria (bảo lãnh ngân hàng) là cam kết pháp lý của ngân hàng đứng ra đảm bảo nghĩa vụ tài chính cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện được.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Garante | /ɡaˈɾante/ | Bên bảo lãnh |
| Garantía bancaria | /ɡaˈɾantia baŋˈkaɾja/ | Bảo lãnh ngân hàng |
| Carta de garantía | /ˈkaɾta de ɡaˈɾantia/ | Thư bảo lãnh |
Ví dụ câu
Tiếng Tây Ban Nha: El banco emitió una garantía para asegurar el cumplimiento del contrato por parte del contratista.
Tiếng Việt: Ngân hàng đã phát hành bảo lãnh để đảm bảo nhà thầu thực hiện hợp đồng.
Bảo lãnh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Guarantee | /ˌɡærənˈtiː/ |
| Tiếng Nhật | 保証 | Hoshō |
| Tiếng Hàn | 보증 | Bojeung |
| Tiếng Trung | 担保 | Dānbǎo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía | /ɡaˈɾantia/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.