Ngành nghề kinh doanh có điều kiện là gì? Danh mục | BizLoan Ngành nghề kinh doanh có điều kiện là gì? Danh mục | BizLoan - BizLoan

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện là gì?

Conditional Business Lines

Doanh nghiệp & SME8 phút đọc23 lượt xem

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện là gì?

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện là các ngành nghề mà doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu đặc biệt theo quy định pháp luật trước khi được phép hoạt động, bao gồm: giấy phép con, chứng chỉ hành nghề, vốn pháp định, hoặc điều kiện về cơ sở vật chất.

Thuật ngữ tiếng Anh: Conditional Business Lines

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

Ví dụ ngành nghề có điều kiện

  • Tài chính: Ngân hàng (vốn ≥ 3.000 tỷ), bảo hiểm (vốn ≥ 300 tỷ)
  • Bất động sản: Vốn pháp định 20 tỷ
  • Giáo dục: Giấy phép hoạt động giáo dục
  • Y tế: Giấy phép hành nghề, cơ sở vật chất đạt chuẩn
  • Vận tải: Giấy phép kinh doanh vận tải
  • Thực phẩm: Giấy chứng nhận ATTP

Liên quan đến vay vốn

Ngân hàng kiểm tra:

  • Doanh nghiệp có đủ giấy phép hoạt động trong ngành có điều kiện
  • Thiếu giấy phép = rủi ro pháp lý → từ chối cho vay
  • Một số ngành có điều kiện đặc biệt về vốn (vốn pháp định) ảnh hưởng đến cơ cấu tài chính

Câu hỏi thường gặp

Danh mục ngành nghề có điều kiện tra ở đâu?

Tại Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020, hiện có 227 ngành nghề kinh doanh có điều kiện.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Conditional Business Lines (Ngành nghề kinh doanh có điều kiện) refers to business sectors and activities that require special permits, licenses, certificates, or qualifications beyond the standard business registration in Vietnam. Examples include financial services, real estate brokerage, healthcare, education, transportation, food production, and construction. According to Vietnamese law, enterprises operating in conditional business lines must obtain the relevant sub-licenses before commencing operations. Banks consider the type of business line when assessing SME loan applications, as regulated industries may have additional compliance requirements and risk factors. Example: The company operates in a conditional business line and must obtain a specialized license before offering services.

Ví dụ câu

  • The SME operates in a conditional business line requiring a specialized license, which the bank verified before approving the loan application. — Doanh nghiệp SME hoạt động trong ngành nghề kinh doanh có điều kiện đòi hỏi giấy phép chuyên ngành, ngân hàng đã xác minh trước khi duyệt hồ sơ vay.

Thuật ngữ liên quan

| giay-phep-kinh-doanh | Tiếng Việt | | dang-ky-kinh-doanh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt | | phap-nhan | Tiếng Việt | | lanh-vuc-kinh-doanh | Tiếng Việt |

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


条件付き事業分野(じょうけんつきじぎょうぶんや)とは、ベトナムにおいて通常の事業登録を超える特別な許可、免許、証明書、資格が必要な業種・活動を指します。金融サービス、不動産仲介、医療、教育、運輸、食品生産、建設などが含まれます。ベトナム法に基づき、条件付き事業分野で活動する企業は、営業開始前に関連の下位免許を取得する必要があります。銀行はSME融資申請を評価する際、事業分野の種類を考慮し、規制対象産業は追加のコンプライアンス要件とリスク要因がある可能性があると判断します。例文:当社は条件付き事業分野で営業しており、サービス提供前に専門免許を取得する必要がある。

Ví dụ câu

  • 中小企業は専門免許が必要な条件付き事業分野で営業しており、銀行は融資申請を承認する前にこれを検証しました。 — Doanh nghiệp SME hoạt động trong ngành nghề yêu cầu giấy phép chuyên ngành, ngân hàng đã xác minh trước khi phê duyệt hồ sơ vay.

Thuật ngữ liên quan

| giay-phep-kinh-doanh | Tiếng Việt | | dang-ky-kinh-doanh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt | | phap-nhan | Tiếng Việt | | lanh-vuc-kinh-doanh | Tiếng Việt |

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


조건부 사업 분야(Ngành nghề kinh doanh có điều kiện)란 베트남에서 표준 사업 등록 외에 특별 허가, 면허, 증명서 또는 자격을 요구하는 사업 분야 및 활동을 말합니다. 금융 서비스, 부동산 중개, 의료, 교육, 운송, 식품 생산, 건설 등이 포함됩니다. 베트남 법률에 따라 조건부 사업 분야에서 활동하는 기업은 영업 개시 전에 관련 하위 면허를 취득해야 합니다. 은행은 SME 대출 신청을 평가할 때 사업 분야 유형을 고려하며, 규제 대상 산업은 추가 컴플라이언스 요건과 리스크 요인이 있을 수 있다고 판단합니다. 예문: 회사는 조건부 사업 분야에서 영업하고 있으며 서비스 제공 전에 전문 면허를 취득해야 한다.

Ví dụ câu

  • 중소기업은 전문 면허가 필요한 조건부 사업 분야에서 영업하며, 은행은 대출 신청을 승인하기 전에 이를 확인했습니다. — Doanh nghiệp SME hoạt động trong ngành nghề đòi hỏi giấy phép chuyên ngành, ngân hàng đã xác minh trước khi phê duyệt hồ sơ vay.

Thuật ngữ liên quan

| giay-phep-kinh-doanh | Tiếng Việt | | dang-ky-kinh-doanh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt | | phap-nhan | Tiếng Việt | | lanh-vuc-kinh-doanh | Tiếng Việt |

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


有条件经营行业(yǒu tiáo jiàn jīng yíng háng yè,Conditional Business Lines)指在越南需要超出标准商业登记的特别许可证、执照、证书或资质的行业和活动。例子包括金融服务、房地产经纪、医疗、教育、运输、食品生产和建筑等。根据越南法律,在有条件经营行业经营的企业在开始营业前必须获得相关子许可证。银行在评估中小企业贷款申请时会考虑行业类型,因为受监管行业可能有额外的合规要求和风险因素。示例:公司在有条件经营行业经营,在提供服务前必须取得专业许可证。

Ví dụ câu

  • 该中小企业在需要专业许可证的有条件经营行业经营,银行在批准贷款申请前对此进行了核实。 — Doanh nghiệp SME hoạt động trong ngành nghề đòi hỏi giấy phép chuyên ngành, ngân hàng đã xác minh trước khi phê duyệt hồ sơ vay.

Thuật ngữ liên quan

| giay-phep-kinh-doanh | Tiếng Việt | | dang-ky-kinh-doanh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt | | phap-nhan | Tiếng Việt | | lanh-vuc-kinh-doanh | Tiếng Việt |

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Las Líneas de Negocio Condicionadas (Ngành nghề kinh doanh có điều kiện) se refieren a sectores y actividades empresariales que requieren permisos, licencias, certificados o calificaciones especiales más allá del registro mercantil estándar en Vietnam. Entre los ejemplos se incluyen servicios financieros, corretaje inmobiliario, salud, educación, transporte, producción alimentaria y construcción. Según la ley vietnamita, las empresas que operan en líneas de negocio condicionadas deben obtener las sublicencias pertinentes antes de iniciar operaciones. Los bancos consideran el tipo de línea de negocio al evaluar solicitudes de crédito PYME, ya que las industrias reguladas pueden tener requisitos de cumplimiento adicionales y factores de riesgo. Ejemplo: la empresa opera en una línea de negocio condicionada y debe obtener una licencia especializada antes de ofrecer servicios.

Ví dụ câu

  • La PYME opera en una línea de negocio condicionada que requiere una licencia especializada, lo que el banco verificó antes de aprobar la solicitud de crédito. — Doanh nghiệp SME hoạt động trong ngành nghề kinh doanh có điều kiện đòi hỏi giấy phép chuyên ngành, ngân hàng đã xác minh trước khi phê duyệt hồ sơ vay.

Thuật ngữ liên quan

| giay-phep-kinh-doanh | Tiếng Việt | | dang-ky-kinh-doanh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt | | phap-nhan | Tiếng Việt | | lanh-vuc-kinh-doanh | Tiếng Việt |

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan