Công ty tiếng Nhật là gì?
Công ty trong tiếng Nhật là 会社 (kaisha), là thuật ngữ chung chỉ tổ chức kinh doanh có tư cách pháp nhân. Với hơn 5.000 doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư tại Việt Nam, việc hiểu các thuật ngữ doanh nghiệp tiếng Nhật là rất hữu ích cho doanh nhân và nhân sự làm việc trong môi trường Việt-Nhật.
Lĩnh vực: Doanh nghiệp, Ngôn ngữ
Công ty trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Company / Corporation | /ˈkʌmpəni/ |
| Tiếng Nhật | 会社 | Kaisha |
| Tiếng Hàn | 회사 | Hoesa |
| Tiếng Trung | 公司 | Gōngsī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Empresa / Compañía |
Đặc điểm chính
- 株式会社 (Kabushiki kaisha) - viết tắt KK hoặc (株): Công ty cổ phần, tương đương Corporation/Inc.
- 合同会社 (Gōdō kaisha) - viết tắt GK: Công ty hợp đồng, tương đương LLC
- 有限会社 (Yūgen kaisha) - viết tắt YK: Công ty hữu hạn (không còn đăng ký mới từ 2006 nhưng vẫn tồn tại)
- 合資会社 (Gōshi kaisha): Công ty hợp danh hữu hạn, tương đương Limited Partnership
Ví dụ thực tế
Toyota Motor Corporation chính thức là トヨタ自動車株式会社 (Toyota Jidōsha Kabushiki Kaisha). Sony Group là ソニーグループ株式会社 (Sonī Gurūpu Kabushiki Kaisha). Trên danh thiếp tiếng Nhật, tên công ty thường kết thúc bằng 株式会社 (trước hoặc sau tên).
Khi đối tác Nhật gửi hồ sơ, bạn sẽ thấy 登記簿謄本 (tōkibo tōhon - giấy đăng ký kinh doanh) ghi rõ loại hình 株式会社 hay 合同会社.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Nhật Bản là nhà đầu tư FDI lớn nhất tại Việt Nam. Các ngân hàng Việt Nam thường xuyên xử lý hồ sơ của doanh nghiệp FDI Nhật Bản, cần đọc hiểu các giấy tờ pháp lý tiếng Nhật. Các ngân hàng Nhật như MUFG, SMBC, Mizuho hoạt động mạnh tại Việt Nam, cung cấp dịch vụ cho cả doanh nghiệp Nhật và doanh nghiệp Việt Nam có giao dịch với Nhật. Việc hiểu thuật ngữ doanh nghiệp tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ khách hàng hiệu quả hơn.