Doanh nghiệp FDI là gì? Vai trò & cơ hội cho SME | BizLoan Doanh nghiệp FDI là gì? Vai trò & cơ hội cho SME | BizLoan - BizLoan

Doanh nghiệp FDI

Doanh nghiệp FDI là gì?

Foreign Direct Investment Enterprise

Doanh nghiệp & SME13 phút đọc42 lượt xem

Doanh nghiệp FDI là gì?

Doanh nghiệp FDI (Foreign Direct Investment Enterprise) là doanh nghiệp được thành lập tại Việt Nam có vốn đầu tư trực tiếp từ nhà đầu tư nước ngoài. Theo Luật Đầu tư 2020, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài bao gồm doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài thành lập mới hoặc góp vốn, mua cổ phần.

Thuật ngữ tiếng Anh: Foreign Direct Investment Enterprise

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

Đặc điểm của doanh nghiệp FDI

  • Vốn nước ngoài: Có sự tham gia vốn của nhà đầu tư nước ngoài
  • Thủ tục đầu tư: Cần Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) + ĐKKD
  • Ngành nghề có điều kiện: Một số ngành hạn chế hoặc cấm đầu tư nước ngoài
  • Tỷ lệ sở hữu: Phụ thuộc ngành nghề, có thể 100% vốn ngoại hoặc giới hạn
  • Tuân thủ kép: Vừa tuân thủ Luật Doanh nghiệp vừa tuân thủ Luật Đầu tư

FDI tại Việt Nam — Bức tranh tổng quan

Chỉ tiêu Số liệu (2024)
Vốn FDI đăng ký lũy kế ~470 tỷ USD
Số dự án FDI ~40.000 dự án
Đối tác lớn nhất Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản
Ngành thu hút nhiều nhất Công nghiệp chế biến, bất động sản

Hình thức đầu tư FDI

  1. 100% vốn nước ngoài: Nhà đầu tư ngoại sở hữu toàn bộ
  2. Liên doanh: Hợp tác giữa nhà đầu tư ngoại và doanh nghiệp Việt Nam
  3. M&A: Mua lại hoặc sáp nhập doanh nghiệp Việt Nam hiện hữu
  4. BOT/BTO/BT: Hình thức đối tác công tư (PPP)

Mối quan hệ FDI và SME Việt Nam

Doanh nghiệp FDI tạo cơ hội cho SME Việt Nam:

  • Chuỗi cung ứng: SME trở thành nhà cung cấp cho FDI (tier 1, 2, 3)
  • Chuyển giao công nghệ: Học hỏi quy trình, tiêu chuẩn quốc tế
  • Tạo việc làm: FDI tạo nhu cầu dịch vụ phụ trợ cho SME

Vay vốn liên quan đến FDI

SME Việt Nam muốn trở thành nhà cung cấp cho FDI cần đầu tư nâng cấp:

  • Vay đầu tư máy móc: Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng FDI
  • Vay vốn lưu động: Tài trợ đơn hàng lớn từ FDI
  • BizLoan hỗ trợ: Kết nối SME với ngân hàng có chương trình hỗ trợ chuỗi cung ứng

Câu hỏi thường gặp

SME Việt Nam nên làm gì để tiếp cận chuỗi cung ứng FDI?

Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng (ISO, HACCP), nâng cao năng lực sản xuất, và tham gia các chương trình kết nối cung ứng của VCCI, Bộ Công Thương.

Doanh nghiệp FDI nhỏ có phải SME không?

Có, nếu đáp ứng tiêu chí về lao động và doanh thu/vốn theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP. Tuy nhiên, FDI thường không được hưởng chính sách hỗ trợ DNNVV.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Doanh nghiệp FDI tiếng Anh là gì?

Doanh nghiệp FDI trong tiếng Anh là Foreign Direct Investment Enterprise (FDI Enterprise). Đây là doanh nghiệp được thành lập tại Việt Nam với một phần hoặc toàn bộ vốn thuộc sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài.

  • Thuật ngữ đầy đủ: Foreign Direct Investment Enterprise
  • Viết tắt: FDI Enterprise / FDI Company
  • Phân loại: 100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC)

Các thuật ngữ liên quan (Anh — Việt)

Tiếng Anh Tiếng Việt
Joint Venture Liên doanh
Wholly Foreign-Owned Enterprise Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
Investment Certificate Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Capital Contribution Góp vốn
Profit Repatriation Chuyển lợi nhuận về nước

Ví dụ câu

  • "The FDI enterprise must obtain an investment registration certificate before establishing a presence in Vietnam." — Doanh nghiệp FDI phải có giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi thành lập tại Việt Nam.
  • "Foreign direct investment enterprises contribute significantly to Vietnam's export revenue." — Các doanh nghiệp FDI đóng góp đáng kể vào doanh thu xuất khẩu của Việt Nam.

Doanh nghiệp FDI trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 外資系企業 (Gaishikei kigyō)
Tiếng Hàn 외자기업 (Oeja gieop)
Tiếng Trung 外商投资企业 (Wàishāng tóuzī qǐyè)
Tiếng Tây Ban Nha Empresa de inversión extranjera directa

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Doanh nghiệp FDI tiếng Nhật là gì?

Doanh nghiệp FDI trong tiếng Nhật là 外資系企業 (Gaishikei kigyō).

  • Kanji: 外資系企業
  • Hiragana: がいしけいきぎょう
  • Romaji: Gaishikei kigyō

Nhật Bản cũng dùng 外国直接投資企業 (Gaikoku chokusetsu tōshi kigyō — doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài) và viết tắt FDI企業 (FDI kigyō) trong văn bản tài chính.

Các thuật ngữ liên quan (Nhật — Anh — Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Anh Tiếng Việt
合弁企業 (Gōben kigyō) Joint Venture Liên doanh
独資企業 (Dokushi kigyō) Wholly Foreign-Owned Enterprise Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
出資 (Shusshi) Capital Contribution Góp vốn
利潤送金 (Rijun sōkin) Profit Repatriation Chuyển lợi nhuận về nước
投資認可 (Tōshi ninka) Investment Approval Phê duyệt đầu tư

Ví dụ câu

  • "外資系企業は、日本市場において重要な役割を果たしています。" — Doanh nghiệp FDI đóng vai trò quan trọng trên thị trường Nhật Bản.
  • "この合弁企業は、外資系企業として登録されています。" — Liên doanh này được đăng ký như một doanh nghiệp FDI.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Foreign Direct Investment Enterprise
Tiếng Hàn 외자기업 (Oeja gieop)
Tiếng Trung 外商投资企业 (Wàishāng tóuzī qǐyè)
Tiếng Tây Ban Nha Empresa de inversión extranjera directa

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Doanh nghiệp FDI tiếng Hàn là gì?

Doanh nghiệp FDI trong tiếng Hàn là 외자기업 (Oeja gieop).

  • Hangul: 외자기업
  • Romanization (RR): Oeja gieop

Hàn Quốc còn dùng 외국인투자기업 (Oegugin tosi gieop — doanh nghiệp đầu tư của người nước ngoài) theo quy định của Đạo luật Xúc tiến Đầu tư Nước ngoài (외국인투자촉진법).

Các thuật ngữ liên quan (Hàn — Anh — Việt)

Tiếng Hàn Tiếng Anh Tiếng Việt
합작 기업 (Hapjak gieop) Joint Venture Liên doanh
단독 투자 기업 (Dandok tosi gieop) Wholly Foreign-Owned Enterprise Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
출자 (Chulja) Capital Contribution Góp vốn
이익 송금 (Iik songgeum) Profit Repatriation Chuyển lợi nhuận về nước
외국인 투자 신고 (Oegugin tosi sin'go) FDI Notification Thông báo đầu tư nước ngoài

Ví dụ câu

  • "외자기업은 한국 경제에 상당한 기여를 하고 있습니다." — Doanh nghiệp FDI đóng góp đáng kể cho nền kinh tế Hàn Quốc.
  • "이 회사는 100% 외국인 투자 단독 투자 기업으로 운영되고 있습니다." — Công ty này hoạt động như một doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Foreign Direct Investment Enterprise
Tiếng Nhật 外資系企業 (Gaishikei kigyō)
Tiếng Trung 外商投资企业 (Wàishāng tóuzī qǐyè)
Tiếng Tây Ban Nha Empresa de inversión extranjera directa

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Doanh nghiệp FDI tiếng Trung là gì?

Doanh nghiệp FDI trong tiếng Trung là 外商投资企业 (Wàishāng tóuzī qǐyè).

  • Chữ giản thể: 外商投资企业
  • Pinyin: Wàishāng tóuzī qǐyè

Trung Quốc phân loại FDI thành 3 hình thức: 中外合资企业 (Zhōngwài hézī qǐyè — liên doanh), 中外合作企业 (Zhōngwài hézuò qǐyè — hợp tác kinh doanh), 外商独资企业 (Wàishāng dúzī qǐyè — 100% vốn nước ngoài).

Các thuật ngữ liên quan (Trung — Anh — Việt)

Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Việt
合资企业 (Hézī qǐyè) Joint Venture Liên doanh
独资企业 (Dúzī qǐyè) Wholly Foreign-Owned Enterprise Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
出资 (Chūzī) Capital Contribution Góp vốn
利润汇出 (Lìrùn huìchū) Profit Repatriation Chuyển lợi nhuận về nước
投资批准 (Tóuzī pīzhǔn) Investment Approval Phê duyệt đầu tư

Ví dụ câu

  • "外商投资企业在中国经济中发挥着重要作用。" — Doanh nghiệp FDI đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Trung Quốc.
  • "该外商独资企业由美国投资者全额出资设立。" — Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài này được thành lập với toàn bộ vốn góp từ nhà đầu tư Mỹ.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Foreign Direct Investment Enterprise
Tiếng Nhật 外資系企業 (Gaishikei kigyō)
Tiếng Hàn 외자기업 (Oeja gieop)
Tiếng Tây Ban Nha Empresa de inversión extranjera directa

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Doanh nghiệp FDI tiếng Tây Ban Nha là gì?

Doanh nghiệp FDI trong tiếng Tây Ban Nha là Empresa de inversión extranjera directa.

  • Từ: Empresa de inversión extranjera directa
  • IPA: /emˈpɾe.sa ðe im.beɾˈsjon ek.stranˈxe.ɾa ðiˈɾek.ta/
  • Viết tắt: Empresa IED (Inversión Extranjera Directa)

Tại Tây Ban Nha và Mỹ Latin, thuật ngữ Inversión Extranjera Directa (IED) được dùng phổ biến tương đương với FDI trong tiếng Anh.

Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha — Anh — Việt)

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Anh Tiếng Việt
Empresa conjunta Joint Venture Liên doanh
Filial extranjera Wholly Foreign-Owned Subsidiary Công ty con 100% vốn nước ngoài
Aporte de capital Capital Contribution Góp vốn
Repatriación de beneficios Profit Repatriation Chuyển lợi nhuận về nước
Registro de inversión Investment Registration Đăng ký đầu tư

Ví dụ câu

  • "La empresa de inversión extranjera directa debe cumplir con las regulaciones locales del país receptor." — Doanh nghiệp FDI phải tuân thủ các quy định địa phương của nước tiếp nhận đầu tư.
  • "España es uno de los mayores receptores de IED en Europa." — Tây Ban Nha là một trong những nước tiếp nhận FDI lớn nhất châu Âu.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Foreign Direct Investment Enterprise
Tiếng Nhật 外資系企業 (Gaishikei kigyō)
Tiếng Hàn 외자기업 (Oeja gieop)
Tiếng Trung 外商投资企业 (Wàishāng tóuzī qǐyè)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan