Công ty trong tiếng Hàn là gì?
Công ty trong tiếng Hàn là 회사 (Hoesa / 회사 /hø.sa/). Đây là thuật ngữ chung chỉ một tổ chức kinh doanh. Tùy loại hình doanh nghiệp, tiếng Hàn có nhiều cách gọi khác nhau tương ứng với các loại hình pháp nhân.
Lĩnh vực: Doanh nghiệp, Thương mại quốc tế
Công ty trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Company / Corporation | /ˈkʌmpəni/ |
| Tiếng Nhật | 会社 (Kaisha) | Kaisha |
| Tiếng Hàn | 회사 (Hoesa) | /hø.sa/ |
| Tiếng Trung | 公司 (Gōngsī) | Gōngsī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Empresa / Compañía | Emprésa |
Các loại hình công ty trong tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Viết tắt |
|---|---|---|---|
| 주식회사 | Jusik Hoesa | Công ty cổ phần | 주 |
| 유한회사 | Yuhan Hoesa | Công ty TNHH | 유 |
| 합자회사 | Hapja Hoesa | Công ty hợp danh | 합 |
| 개인사업자 | Gaein Saeopja | Doanh nghiệp tư nhân | — |
| 대기업 | Daegieop | Tập đoàn lớn (Chaebol) | — |
| 중소기업 | Jungso Gieop | Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) | 중소 |
Các cụm từ kinh doanh phổ biến
- 회사 설립 (Hoesa Seollip): Thành lập công ty
- 대표이사 (Daepyo Isa): Giám đốc đại diện / CEO
- 사업자등록증 (Saeopja Deungrokjeung): Giấy đăng ký kinh doanh
- 법인 (Beopin): Pháp nhân
- 본사 (Bonsa): Trụ sở chính
Ví dụ thực tế
Khi hợp tác với đối tác Hàn Quốc, doanh nghiệp Việt Nam thường thấy tên công ty bắt đầu bằng (주) — viết tắt của 주식회사 (Công ty cổ phần). Ví dụ: (주)삼성전자 là Công ty Cổ phần Samsung Electronics.
Ứng dụng trong giao thương Việt-Hàn
Hàn Quốc là nhà đầu tư FDI lớn nhất tại Việt Nam với hàng nghìn doanh nghiệp Hàn hoạt động. Doanh nghiệp SME Việt Nam cung cấp nguyên liệu hoặc gia công cho đối tác Hàn Quốc cần hiểu các thuật ngữ cơ bản như 회사, 주식회사 để đọc hợp đồng và giấy tờ pháp lý. Khi vay vốn để mở rộng sản xuất phục vụ đơn hàng Hàn Quốc, kiến thức này giúp trình bày hồ sơ chuyên nghiệp hơn.