Công ty TNHH hai thành viên trở lên là gì?
Công ty TNHH hai thành viên trở lên là loại hình doanh nghiệp có từ 2 đến 50 thành viên góp vốn. Mỗi thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác trong phạm vi số vốn đã cam kết góp vào công ty.
Thuật ngữ tiếng Anh: Multi-Member Limited Liability Company
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Giải thích chi tiết
Đây là loại hình phổ biến thứ hai sau Công ty TNHH MTV, phù hợp khi 2-3 người muốn cùng nhau kinh doanh. Công ty có tư cách pháp nhân, Hội đồng thành viên là cơ quan quyết định cao nhất.
Khác với Công ty cổ phần, TNHH hai thành viên không được phát hành cổ phiếu ra công chúng. Việc chuyển nhượng vốn góp phải ưu tiên cho thành viên hiện hữu trước.
Ưu thế khi vay vốn
- Có tư cách pháp nhân → vay dưới tên công ty
- Nhiều thành viên → nhiều nguồn TSBĐ hơn
- Quản trị rõ ràng → ngân hàng đánh giá tốt
- Có thể tăng vốn bằng kết nạp thành viên mới
Câu hỏi thường gặp
Thành viên góp vốn có phải bảo lãnh cá nhân khi công ty vay không?
Không bắt buộc theo luật, nhưng ngân hàng thường yêu cầu các thành viên chính (nắm trên 50% vốn) ký bảo lãnh cá nhân cho khoản vay SME.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên tiếng Anh là gì?
"Công ty TNHH hai thành viên trở lên" trong tiếng Anh là Multi-Member LLC (Multi-Member Limited Liability Company). Đây là loại hình doanh nghiệp có từ 2 đến 50 thành viên, các thành viên chỉ chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài chính của công ty trong phạm vi vốn đã góp. Theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam, loại hình này không được phát hành cổ phiếu và không niêm yết trên sàn chứng khoán.
Cách sử dụng
Thuật ngữ "Multi-Member LLC" được dùng trong tài liệu pháp lý tiếng Anh, hợp đồng đầu tư nước ngoài và hồ sơ thành lập doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Member | Thành viên góp vốn |
| Charter Capital | Vốn điều lệ |
| Members' Council | Hội đồng thành viên |
| Capital Contribution | Góp vốn |
| Limited Liability | Trách nhiệm hữu hạn |
Ví dụ câu
- A multi-member LLC in Vietnam can have between 2 and 50 members with limited liability. — Công ty TNHH nhiều thành viên tại Việt Nam có thể có từ 2 đến 50 thành viên với trách nhiệm hữu hạn.
- Unlike joint stock companies, a multi-member LLC cannot issue shares to the public. — Khác với công ty cổ phần, công ty TNHH nhiều thành viên không được phát hành cổ phiếu ra công chúng.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Multi-Member LLC |
| Tiếng Nhật | 複数社員有限責任会社 |
| Tiếng Hàn | 유한책임회사 (다수 사원) |
| Tiếng Trung | 有限责任公司(多股东) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Sociedad de Responsabilidad Limitada |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên tiếng Nhật là gì?
"Công ty TNHH hai thành viên trở lên" trong tiếng Nhật được diễn đạt là 複数社員有限責任会社 hoặc gần nhất với khái niệm 合同会社 (Gōdō gaisha, LLC). Hệ thống pháp luật Nhật Bản có khái niệm 持分会社 (mochimi gaisha) bao gồm các loại công ty trách nhiệm hữu hạn. Khái niệm tương đương gần nhất là 有限会社 (Yūgen gaisha) — loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn, phổ biến cho SME tại Nhật trước khi được thay thế bởi 合同会社 từ năm 2006.
Cách sử dụng
Tại Nhật Bản hiện nay, nhà đầu tư nước ngoài thường chọn 合同会社 (LLC kiểu Nhật) hoặc 株式会社 khi thành lập doanh nghiệp. Thuật ngữ 有限会社 vẫn được dùng khi đề cập đến các công ty thành lập trước năm 2006.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 社員 (shain) | Thành viên góp vốn |
| 出資金 (shusshi kin) | Vốn góp |
| 有限責任 (yūgen sekinin) | Trách nhiệm hữu hạn |
| 社員総会 (shain sōkai) | Hội đồng thành viên |
| 持分 (mochibun) | Phần vốn góp |
Ví dụ câu
- 合同会社は複数の社員が出資して設立できる有限責任の会社形態です。 — Hợp đồng hội xã là hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn do nhiều thành viên góp vốn thành lập.
- 有限責任会社は社員が出資額を超える責任を負わない点が特徴です。 — Đặc điểm của công ty trách nhiệm hữu hạn là thành viên không phải chịu trách nhiệm vượt quá phần vốn đã góp.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Multi-Member LLC |
| Tiếng Nhật | 合同会社 / 有限会社 |
| Tiếng Hàn | 유한책임회사 (다수 사원) |
| Tiếng Trung | 有限责任公司(多股东) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Sociedad de Responsabilidad Limitada |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên tiếng Hàn là gì?
"Công ty TNHH hai thành viên trở lên" trong tiếng Hàn tương đương với 유한책임회사 (Yuhanch'aegimhoe-sa) hoặc 유한회사 (Yuhanhoe-sa). Trong đó, 유한책임 (yuhanch'aegim) nghĩa là trách nhiệm hữu hạn và 회사 (hoe-sa) nghĩa là công ty. Luật Thương mại Hàn Quốc (상법) quy định 유한회사 có thể có tối đa 50 thành viên, phù hợp với mô hình SME muốn duy trì cấu trúc sở hữu khép kín.
Cách sử dụng
Thuật ngữ 유한회사 thường xuất hiện trong đăng ký kinh doanh, hợp đồng góp vốn và tài liệu pháp lý của các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Hàn Quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 사원 (sawon) | Thành viên góp vốn |
| 출자금 (chuljakeum) | Vốn góp |
| 유한책임 (yuhanch'aegim) | Trách nhiệm hữu hạn |
| 사원총회 (sawon chonghoe) | Hội đồng thành viên |
| 지분 (jibun) | Phần vốn góp |
Ví dụ câu
- 유한회사는 최대 50명의 사원으로 구성되며 각 사원은 출자액 한도 내에서만 책임집니다. — Công ty TNHH có tối đa 50 thành viên và mỗi thành viên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn đã góp.
- 유한회사는 소규모 가족 기업에 적합한 기업 형태입니다. — Công ty TNHH là hình thức phù hợp cho doanh nghiệp gia đình quy mô nhỏ.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Multi-Member LLC |
| Tiếng Nhật | 合同会社 / 有限会社 |
| Tiếng Hàn | 유한회사 |
| Tiếng Trung | 有限责任公司(多股东) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Sociedad de Responsabilidad Limitada |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên tiếng Trung là gì?
"Công ty TNHH hai thành viên trở lên" trong tiếng Trung là 有限责任公司(多股东) (Yǒuxiàn zérèn gōngsī — duō gǔdōng). Thuật ngữ chung là 有限责任公司 (Yǒuxiàn zérèn gōngsī), trong đó 有限责任 nghĩa là trách nhiệm hữu hạn và 公司 nghĩa là công ty. Theo Luật Công ty Trung Quốc (公司法), 有限责任公司 có thể có từ 1 đến 50 cổ đông. Đây là loại hình phổ biến nhất cho SME tại Trung Quốc vì thủ tục đơn giản và linh hoạt hơn 股份有限公司.
Cách sử dụng
Viết tắt 有限公司 (Yǒuxiàn gōngsī) thường xuất hiện sau tên công ty trong đăng ký kinh doanh và hợp đồng thương mại tại Trung Quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 股东 (gǔdōng) | Cổ đông/Thành viên góp vốn |
| 出资额 (chūzī é) | Phần vốn góp |
| 有限责任 (yǒuxiàn zérèn) | Trách nhiệm hữu hạn |
| 股东会 (gǔdōng huì) | Hội đồng thành viên |
| 注册资本 (zhùcè zīběn) | Vốn điều lệ |
Ví dụ câu
- 有限责任公司是中国中小企业最常采用的企业形式。 — Công ty trách nhiệm hữu hạn là hình thức doanh nghiệp phổ biến nhất mà SME Trung Quốc lựa chọn.
- 有限责任公司的股东人数不得超过五十人。 — Số cổ đông của công ty trách nhiệm hữu hạn không được vượt quá 50 người.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Multi-Member LLC |
| Tiếng Nhật | 合同会社 / 有限会社 |
| Tiếng Hàn | 유한회사 |
| Tiếng Trung | 有限责任公司 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Sociedad de Responsabilidad Limitada |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên tiếng Tây Ban Nha là gì?
"Công ty TNHH hai thành viên trở lên" trong tiếng Tây Ban Nha là Sociedad de Responsabilidad Limitada (viết tắt S.R.L. hoặc S.L.). Đây là hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn với nhiều thành viên góp vốn, trong đó mỗi thành viên chỉ chịu trách nhiệm theo phần vốn đã góp. Sociedad Limitada (S.L.) là loại hình phổ biến nhất cho PYMES tại Tây Ban Nha và nhiều nước Mỹ Latinh vì thủ tục thành lập đơn giản hơn Sociedad Anónima.
Cách sử dụng
Viết tắt S.L. hoặc S.R.L. xuất hiện sau tên công ty trong đăng ký kinh doanh và hợp đồng thương mại, ví dụ: "Empresa Constructora García, S.L."
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Socio | Thành viên góp vốn |
| Participaciones Sociales | Phần vốn góp |
| Responsabilidad Limitada | Trách nhiệm hữu hạn |
| Junta de Socios | Hội đồng thành viên |
| Capital Social | Vốn điều lệ |
Ví dụ câu
- La Sociedad de Responsabilidad Limitada es la forma jurídica más utilizada por las PYMES en España. — Công ty trách nhiệm hữu hạn là hình thức pháp lý được PYMES sử dụng phổ biến nhất tại Tây Ban Nha.
- En una S.L., los socios responden únicamente con el capital aportado a la sociedad. — Trong một S.L., các thành viên chỉ chịu trách nhiệm bằng số vốn đã góp vào công ty.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Multi-Member LLC |
| Tiếng Nhật | 合同会社 / 有限会社 |
| Tiếng Hàn | 유한회사 |
| Tiếng Trung | 有限责任公司 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Sociedad de Responsabilidad Limitada |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.