Charter Capital là gì?
Charter Capital (vốn điều lệ) là tổng giá trị vốn do các thành viên hoặc cổ đông cam kết góp vào doanh nghiệp, được ghi nhận trong điều lệ công ty và đăng ký kinh doanh.
Thuật ngữ tiếng Anh: Charter Capital / Authorized Capital
Lĩnh vực: Doanh nghiệp SME
Giải thích chi tiết
Vốn điều lệ là số vốn được ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, phản ánh cam kết góp vốn của các thành viên/cổ đông. Đây không nhất thiết là số tiền thực tế đã góp.
Quy định về vốn điều lệ tại Việt Nam:
- Không có mức tối thiểu chung (trừ ngành nghề kinh doanh có điều kiện)
- Ngân hàng TMCP: Vốn điều lệ tối thiểu 3.000 tỷ VND (theo Luật TCTD 2024)
- Công ty chứng khoán: Tối thiểu 10-300 tỷ tùy nghiệp vụ
- Doanh nghiệp bảo hiểm: Tối thiểu 300-1.100 tỷ tùy loại
Thời hạn góp vốn: Thành viên/cổ đông phải góp đủ vốn trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận ĐKKD. Nếu không góp đủ, phải điều chỉnh giảm vốn điều lệ.
Phân biệt:
- Vốn điều lệ (Charter Capital): Số vốn cam kết góp, ghi trên ĐKKD
- Vốn chủ sở hữu (Equity): Vốn thực có, bao gồm vốn góp + lợi nhuận giữ lại + các quỹ
Ứng dụng trong kinh doanh
- Đăng ký doanh nghiệp: Doanh nghiệp SME cần xác định vốn điều lệ phù hợp khi thành lập
- Thẩm định tín dụng: Ngân hàng xem xét vốn điều lệ như một chỉ báo về quy mô và năng lực tài chính
- Đấu thầu: Nhiều gói thầu yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu để tham gia
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Charter Capital tiếng Anh là gì?
Vốn điều lệ hay Charter Capital (phát âm: /ˈtʃɑːrtər ˈkæpɪtəl/) là thuật ngữ đặc trưng trong hệ thống pháp lý Việt Nam, được dịch sang tiếng Anh là Charter Capital hoặc Authorized Capital. Đây là số vốn các thành viên/cổ đông cam kết đóng góp trong một thời hạn nhất định, được ghi trong điều lệ công ty và đăng ký với Sở Kế hoạch và Đầu tư. Charter Capital là cơ sở để ngân hàng đánh giá quy mô, năng lực tài chính và mức độ cam kết của chủ doanh nghiệp khi thẩm định vay vốn.
Cách sử dụng
Trong hồ sơ vay vốn quốc tế, giấy phép đầu tư nước ngoài và báo cáo tài chính song ngữ, "Charter Capital" hoặc "Authorized Capital" được dùng để mô tả vốn điều lệ của công ty Việt Nam.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Paid-up Capital | Vốn đã góp / Vốn thực góp |
| Issued Capital | Vốn phát hành |
| Equity Capital | Vốn chủ sở hữu |
| Business Registration Certificate | Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp |
| Capital Contribution | Góp vốn |
Ví dụ câu
- The company's charter capital is VND 10 billion as stated in the business registration certificate. — Vốn điều lệ của công ty là 10 tỷ đồng theo giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Banks often require a minimum charter capital when evaluating SME loan applications. — Ngân hàng thường yêu cầu mức vốn điều lệ tối thiểu khi thẩm định hồ sơ vay SME.
Charter Capital trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Charter Capital / Authorized Capital |
| Tiếng Nhật | 資本金 (Shihonkin) |
| Tiếng Hàn | 자본금 (Jabongeum) |
| Tiếng Trung | 注册资本 (Zhùcè zīběn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital Social / Capital Autorizado |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Charter Capital tiếng Nhật là gì?
Vốn điều lệ (Charter Capital) trong tiếng Nhật là 資本金 (phát âm: Shihonkin — しほんきん). Trong Luật Công ty Nhật Bản (会社法 — Kaishahō), 資本金 là số vốn tối thiểu mà cổ đông đóng góp khi thành lập công ty, được ghi nhận trong điều lệ (定款 — Teikan) và đăng ký tại cơ quan đăng ký thương mại. Mức 資本金 ảnh hưởng đến phân loại doanh nghiệp (SME hay lớn), nghĩa vụ thuế và khả năng tiếp cận vốn vay tại Nhật Bản.
Cách sử dụng
Khi doanh nghiệp Việt Nam đăng ký thành lập chi nhánh tại Nhật hoặc làm hồ sơ vay vốn từ JBIC/JICA, cần nêu rõ 資本金 tương ứng với Charter Capital trong điều lệ công ty.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 払込済資本金 (Haraikomi shihonkin) | Vốn đã góp |
| 株主資本 (Kabunushi shihon) | Vốn chủ sở hữu |
| 定款 (Teikan) | Điều lệ công ty |
| 商業登記 (Shōgyō tōki) | Đăng ký thương mại |
| 出資 (Shusshi) | Góp vốn |
Ví dụ câu
- 会社の資本金は登記申請書に記載されています。 — Vốn điều lệ của công ty được ghi trong hồ sơ đăng ký.
- 銀行融資の審査では資本金の規模が重要な評価基準となります。 — Quy mô vốn điều lệ là tiêu chí đánh giá quan trọng trong thẩm định vay vốn ngân hàng.
Charter Capital trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Charter Capital / Authorized Capital |
| Tiếng Nhật | 資本金 (Shihonkin) |
| Tiếng Hàn | 자본금 (Jabongeum) |
| Tiếng Trung | 注册资本 (Zhùcè zīběn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital Social / Capital Autorizado |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Charter Capital tiếng Hàn là gì?
Vốn điều lệ (Charter Capital) trong tiếng Hàn là 자본금 (phát âm: Jabongeum — 자본금). Trong Luật Thương mại Hàn Quốc (상법 — Sangbeop), 자본금 là tổng mệnh giá cổ phần đã phát hành, phản ánh cam kết tài chính của cổ đông và là cơ sở pháp lý bảo vệ chủ nợ. Khác với Nhật Bản, Hàn Quốc không quy định vốn tối thiểu cho hầu hết loại hình công ty, nhưng mức 자본금 vẫn ảnh hưởng đến uy tín và khả năng tiếp cận tín dụng.
Cách sử dụng
Khi SME Việt Nam đăng ký kinh doanh tại Hàn Quốc hoặc xin vay vốn từ KDB (Korea Development Bank), thuật ngữ 자본금 xuất hiện trong điều lệ công ty, báo cáo tài chính và hợp đồng đầu tư.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 납입자본금 (Nabibjabongeum) | Vốn đã góp |
| 자기자본 (Jagijabong) | Vốn chủ sở hữu |
| 정관 (Jeonggwan) | Điều lệ công ty |
| 법인등기부 (Beobin deunggibbu) | Sổ đăng ký pháp nhân |
| 출자 (Chulja) | Góp vốn |
Ví dụ câu
- 회사의 자본금은 사업자등록증에 기재되어 있습니다. — Vốn điều lệ của công ty được ghi trong giấy phép kinh doanh.
- 대출 심사 시 자본금 규모는 중요한 평가 기준입니다. — Quy mô vốn điều lệ là tiêu chí quan trọng trong thẩm định cho vay.
Charter Capital trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Charter Capital / Authorized Capital |
| Tiếng Nhật | 資本金 (Shihonkin) |
| Tiếng Hàn | 자본금 (Jabongeum) |
| Tiếng Trung | 注册资本 (Zhùcè zīběn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital Social / Capital Autorizado |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Charter Capital tiếng Trung là gì?
Vốn điều lệ (Charter Capital) trong tiếng Trung là 注册资本 (phát âm: Zhùcè zīběn — zhù cè zī běn). Theo Luật Công ty Trung Quốc (公司法 — Gōngsī fǎ), 注册资本 là số vốn mà cổ đông cam kết đóng góp và đã đăng ký với Cục Quản lý Thị trường Nhà nước (国家市场监督管理总局). Từ năm 2014, Trung Quốc chuyển từ cơ chế vốn thực góp sang vốn cam kết, nhưng ngân hàng vẫn xem xét 注册资本 và 实缴资本 (Shíjiǎo zīběn — vốn thực góp) khi thẩm định.
Cách sử dụng
Khi SME Việt Nam đăng ký liên doanh hoặc xin vay vốn từ ngân hàng Trung Quốc tại Việt Nam, cần phân biệt rõ 注册资本 (vốn đăng ký) và 实缴资本 (vốn thực góp) trong hồ sơ tài chính.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 实缴资本 (Shíjiǎo zīběn) | Vốn thực góp |
| 股东权益 (Gǔdōng quányì) | Vốn chủ sở hữu |
| 公司章程 (Gōngsī zhāngchéng) | Điều lệ công ty |
| 营业执照 (Yíngyè zhízhào) | Giấy phép kinh doanh |
| 出资 (Chūzī) | Góp vốn |
Ví dụ câu
- 公司的注册资本为人民币1000万元,已记载于营业执照。 — Vốn điều lệ của công ty là 10 triệu NDT, được ghi trên giấy phép kinh doanh.
- 银行在审批贷款时会综合考量注册资本和实缴资本。 — Ngân hàng xem xét cả vốn đăng ký và vốn thực góp khi phê duyệt khoản vay.
Charter Capital trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Charter Capital / Authorized Capital |
| Tiếng Nhật | 資本金 (Shihonkin) |
| Tiếng Hàn | 자본금 (Jabongeum) |
| Tiếng Trung | 注册资本 (Zhùcè zīběn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital Social / Capital Autorizado |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Charter Capital tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vốn điều lệ (Charter Capital) trong tiếng Tây Ban Nha là Capital Social hoặc Capital Autorizado (phát âm: ka-pi-TAL so-SYAL / ka-pi-TAL au-to-ri-SA-do). Tại Tây Ban Nha, Capital Social là thuật ngữ chính thức theo Luật Công ty (Ley de Sociedades de Capital), chỉ tổng vốn góp của các thành viên trong S.L. (Sociedad Limitada — công ty TNHH) hoặc S.A. (Sociedad Anónima — công ty cổ phần). Tại Mỹ Latinh, Capital Autorizado phổ biến hơn để chỉ mức vốn tối đa được phép huy động.
Cách sử dụng
Khi doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm đối tác hoặc đầu tư từ thị trường Tây Ban Nha/Mỹ Latinh, Capital Social xuất hiện trong điều lệ công ty, giấy chứng nhận đăng ký và hợp đồng góp vốn song ngữ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Capital Desembolsado | Vốn đã góp |
| Patrimonio Neto | Vốn chủ sở hữu |
| Estatutos Sociales | Điều lệ công ty |
| Certificado de Registro | Giấy chứng nhận đăng ký |
| Aportación de Capital | Góp vốn |
Ví dụ câu
- El capital social de la empresa es de 10.000 millones de VND según el certificado de registro mercantil. — Vốn điều lệ của công ty là 10 tỷ đồng theo giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Los bancos evalúan el capital social al analizar solicitudes de crédito empresarial. — Ngân hàng đánh giá vốn điều lệ khi phân tích hồ sơ vay vốn doanh nghiệp.
Charter Capital trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Charter Capital / Authorized Capital |
| Tiếng Nhật | 資本金 (Shihonkin) |
| Tiếng Hàn | 자본금 (Jabongeum) |
| Tiếng Trung | 注册资本 (Zhùcè zīběn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital Social / Capital Autorizado |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.