Giấy phép kinh doanh là gì? Vai trò khi vay vốn | BizLoan Giấy phép kinh doanh là gì? Vai trò khi vay vốn | BizLoan - BizLoan

Giấy phép kinh doanh

Giấy phép kinh doanh là gì?

Business License

Doanh nghiệp & SME13 phút đọc34 lượt xem

Giấy phép kinh doanh là gì?

Giấy phép kinh doanh là thuật ngữ chung chỉ các loại giấy tờ do cơ quan nhà nước cấp cho phép cá nhân hoặc doanh nghiệp hoạt động kinh doanh hợp pháp. Tuỳ hình thức, có thể là Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh (cấp bởi UBND quận/huyện) hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (cấp bởi Sở KH&ĐT).

Thuật ngữ tiếng Anh: Business License

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

Phân loại

Loại Cơ quan cấp Đối tượng
Giấy CN đăng ký hộ kinh doanh UBND quận/huyện Cá nhân, hộ gia đình
Giấy CN đăng ký doanh nghiệp Sở KH&ĐT Công ty TNHH, CP, DNTN
Giấy phép con Bộ ngành chuyên môn Ngành nghề có điều kiện

Vai trò khi vay vốn

  • Là tài liệu bắt buộc đầu tiên trong hồ sơ vay
  • Xác minh tư cách pháp lý của bên vay
  • Ngân hàng kiểm tra thời hạn, ngành nghề, người đại diện
  • Giấy phép hết hiệu lực hoặc bị thu hồi → không vay được

Câu hỏi thường gặp

Giấy phép kinh doanh hộ cá thể có thời hạn không?

Không có thời hạn cố định, nhưng có thể bị thu hồi nếu không hoạt động liên tục 6 tháng hoặc vi phạm pháp luật.

Kinh doanh online có cần giấy phép không?

Có, nếu kinh doanh thường xuyên với mục đích sinh lợi. Bán hàng trên sàn TMĐT cần đăng ký hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giấy phép kinh doanh tiếng Anh là gì?

Giấy phép kinh doanh tiếng Anh là Business License hoặc Business Permit. Tại Việt Nam, tài liệu tương đương là Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Business Registration Certificate) hoặc Giấy phép hoạt động (Operating License) đối với các ngành nghề đặc thù như tài chính, y tế, giáo dục.

Cách sử dụng

Trong hồ sơ vay vốn ngân hàng quốc tế, bạn cần cung cấp "a copy of business license" (bản sao giấy phép kinh doanh) cùng với bản dịch công chứng sang tiếng Anh. Ngân hàng nước ngoài thường yêu cầu tài liệu này để xác minh tư cách pháp lý của doanh nghiệp.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Business License Giấy phép kinh doanh
Business Registration Certificate Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
Operating License Giấy phép hoạt động
Trade License Giấy phép thương mại
Notarized Translation Bản dịch công chứng

Ví dụ câu

  • "Please submit a certified copy of your business license with your loan application." — Vui lòng nộp bản sao công chứng giấy phép kinh doanh cùng hồ sơ vay vốn.
  • "The business license must be valid and not expired." — Giấy phép kinh doanh phải còn hiệu lực và chưa hết hạn.

Giấy phép kinh doanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 営業許可証 (Eigyō Kyokashō)
Tiếng Hàn 영업허가증 (Yeongeopheogajeung)
Tiếng Trung 营业执照 (Yíngyè Zhízhào)
Tiếng Tây Ban Nha Licencia Comercial / Licencia de Negocio

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giấy phép kinh doanh tiếng Nhật là gì?

Giấy phép kinh doanh tiếng Nhật là 営業許可証 (phiên âm: Eigyō Kyokashō, えいぎょうきょかしょう) — chứng chỉ cho phép kinh doanh trong ngành cụ thể. Ngoài ra còn có 事業許可 (Jigyō Kyoka — phép kinh doanh) là thuật ngữ tổng quát hơn. Tại Nhật, hầu hết các ngành nghề đặc thù (thực phẩm, tài chính, y tế, xây dựng) đều yêu cầu giấy phép riêng từ cơ quan quản lý chuyên ngành.

Cách sử dụng

Trong giao dịch với đối tác Nhật Bản, họ thường yêu cầu 事業者登録番号 (mã số đăng ký kinh doanh) và giấy phép ngành nghề tương ứng. Ngân hàng Nhật sẽ kiểm tra tính hợp lệ của 営業許可証 trước khi phê duyệt vay vốn.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Tiếng Việt
営業許可証 (Eigyō Kyokashō) Giấy phép kinh doanh
営業免許 (Eigyō Menkyo) Bằng/giấy phép hành nghề
食品衛生許可 (Shokuhin Eisei Kyoka) Giấy phép vệ sinh thực phẩm
建設業許可 (Kensetsugyō Kyoka) Giấy phép xây dựng
許認可業種 (Kyoninkaegyōshu) Ngành nghề có điều kiện

Ví dụ câu

  • 「飲食店を開業するには食品衛生許可が必要です。」 — Để mở nhà hàng/quán ăn cần có giấy phép vệ sinh thực phẩm.
  • 「営業許可証のコピーを融資申請書と一緒に提出してください。」 — Vui lòng nộp bản sao giấy phép kinh doanh cùng đơn xin vay vốn.

Giấy phép kinh doanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Business License / Business Permit
Tiếng Hàn 영업허가증 (Yeongeopheogajeung)
Tiếng Trung 营业执照 (Yíngyè Zhízhào)
Tiếng Tây Ban Nha Licencia Comercial

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giấy phép kinh doanh tiếng Hàn là gì?

Giấy phép kinh doanh tiếng Hàn có hai loại chính: 사업자등록증 (Saeopja Deungnokjeung — Giấy đăng ký kinh doanh, cấp bởi cơ quan thuế) cho mọi loại hình kinh doanh, và 영업허가증 (Yeongeopheogajeung — Giấy phép kinh doanh ngành nghề, cấp bởi cơ quan quản lý chuyên ngành) cho các ngành có điều kiện như thực phẩm, tài chính, y tế.

Cách sử dụng

Khi vay vốn ngân hàng Hàn Quốc, cần nộp 사업자등록증 và 영업허가증 (nếu ngành nghề có điều kiện). Bản sao công chứng (공증) của các tài liệu này là yêu cầu tiêu chuẩn trong hồ sơ tín dụng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Tiếng Việt
영업허가증 (Yeongeopheogajeung) Giấy phép kinh doanh ngành nghề
사업자등록증 (Deungnokjeung) Giấy đăng ký kinh doanh
식품영업허가 (Sigpum Yeongeobeop) Giấy phép kinh doanh thực phẩm
인허가 업종 (Inheo-ga Eopjong) Ngành nghề có điều kiện
공증 (Gongjung) Công chứng

Ví dụ câu

  • "음식점을 운영하려면 식품영업허가가 필요합니다." — Để điều hành nhà hàng cần có giấy phép kinh doanh thực phẩm.
  • "대출 신청 시 사업자등록증과 영업허가증을 제출해야 합니다." — Khi xin vay vốn cần nộp giấy đăng ký kinh doanh và giấy phép ngành nghề.

Giấy phép kinh doanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Business License / Business Permit
Tiếng Nhật 営業許可証 (Eigyō Kyokashō)
Tiếng Trung 营业执照 (Yíngyè Zhízhào)
Tiếng Tây Ban Nha Licencia Comercial

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giấy phép kinh doanh tiếng Trung là gì?

Giấy phép kinh doanh tiếng Trung là 营业执照 (phiên âm: Yíngyè Zhízhào, chữ phồn thể: 營業執照) — nghĩa đen là "giấy phép kinh doanh". Đây là tài liệu pháp lý quan trọng nhất do Cục Quản lý Thị trường (市场监督管理局) cấp, tích hợp số đăng ký doanh nghiệp và thông tin hoạt động cơ bản. Mỗi doanh nghiệp Trung Quốc có một 统一社会信用代码 (Tǒngyī Shèhuì Xìnyòng Dàimǎ — mã tín dụng xã hội thống nhất 18 số) được in trên 营业执照.

Cách sử dụng

Trong giao dịch với đối tác Trung Quốc, 营业执照副本 (bản sao giấy phép kinh doanh) là tài liệu bắt buộc để xác minh tính hợp pháp. Tài liệu này cần được đóng dấu đỏ của công ty (公章, Gōngzhāng).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Tiếng Việt
营业执照 (Yíngyè Zhízhào) Giấy phép kinh doanh
统一社会信用代码 Mã tín dụng xã hội thống nhất
公章 (Gōngzhāng) Con dấu pháp nhân
经营范围 (Jīngyíng Fànwéi) Phạm vi kinh doanh
注册号 (Zhùcè Hào) Số đăng ký doanh nghiệp

Ví dụ câu

  • "营业执照是企业开展经营活动的合法凭证。" — Giấy phép kinh doanh là bằng chứng hợp pháp để doanh nghiệp tiến hành hoạt động kinh doanh.
  • "申请贷款时,需提供营业执照副本及加盖公章。" — Khi xin vay vốn, cần cung cấp bản sao giấy phép kinh doanh có đóng dấu pháp nhân.

Giấy phép kinh doanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Business License / Business Permit
Tiếng Nhật 営業許可証 (Eigyō Kyokashō)
Tiếng Hàn 영업허가증 (Yeongeopheogajeung)
Tiếng Tây Ban Nha Licencia Comercial

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giấy phép kinh doanh tiếng Tây Ban Nha là gì?

Giấy phép kinh doanh tiếng Tây Ban Nha là Licencia Comercial hoặc Licencia de Actividad (giấy phép hoạt động) — do chính quyền địa phương (Ayuntamiento — tương đương UBND) cấp. Tại Mỹ Latinh, thuật ngữ tương đương bao gồm Patente Comercial (Chile) hoặc Registro de Comercio (Mexico, Argentina).

Cách sử dụng

Tại Tây Ban Nha, để mở cửa hàng hoặc văn phòng cần: (1) Alta en Hacienda — đăng ký thuế, (2) Licencia de Apertura — giấy phép khai trương từ chính quyền địa phương, và tùy ngành còn cần các giấy phép chuyên ngành khác.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Licencia Comercial Giấy phép kinh doanh
Licencia de Actividad Giấy phép hoạt động
Licencia de Apertura Giấy phép khai trương
Patente Comercial Giấy phép thương mại (Mỹ Latinh)
Permiso de funcionamiento Giấy phép vận hành

Ví dụ câu

  • "Para abrir un local comercial en España, necesitas la licencia de actividad del ayuntamiento." — Để mở cơ sở kinh doanh tại Tây Ban Nha, cần xin giấy phép hoạt động từ chính quyền địa phương.
  • "El banco solicitó la licencia comercial como parte de la documentación del préstamo." — Ngân hàng yêu cầu giấy phép kinh doanh như một phần tài liệu trong hồ sơ vay vốn.

Giấy phép kinh doanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Business License / Business Permit
Tiếng Nhật 営業許可証 (Eigyō Kyokashō)
Tiếng Hàn 영업허가증 (Yeongeopheogajeung)
Tiếng Trung 营业执照 (Yíngyè Zhízhào)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan