Doanh nghiệp vừa là gì?
Doanh nghiệp vừa là cấp cao nhất trong phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) tại Việt Nam, có quy mô lớn hơn doanh nghiệp nhỏ nhưng chưa đạt ngưỡng doanh nghiệp lớn.
Thuật ngữ tiếng Anh: Medium Enterprise
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Tiêu chí phân loại
| Lĩnh vực | Lao động | Tổng nguồn vốn | Doanh thu/năm |
|---|---|---|---|
| Nông-lâm-thuỷ sản, Công nghiệp-XD | 101-200 người | 20-100 tỷ đồng | 50-200 tỷ đồng |
| Thương mại-Dịch vụ | 51-100 người | 50-100 tỷ đồng | 100-300 tỷ đồng |
Giải thích chi tiết
Doanh nghiệp vừa là nhóm có năng lực cạnh tranh mạnh nhất trong khối SME. Các doanh nghiệp này thường đã có hệ thống quản trị chuyên nghiệp, BCTC được kiểm toán, và mạng lưới kinh doanh ổn định.
Đây cũng là nhóm có khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng tốt nhất trong SME: hạn mức tín dụng lớn, lãi suất cạnh tranh, và có thể phát hành trái phiếu doanh nghiệp để huy động vốn.
Ưu thế khi vay vốn
- Có BCTC kiểm toán — tăng uy tín với ngân hàng
- Tài sản bảo đảm đa dạng (nhà xưởng, máy móc, hàng tồn kho)
- Dòng tiền ổn định, chứng minh được năng lực trả nợ
- Có thể vay hợp vốn từ nhiều ngân hàng
- Đủ điều kiện phát hành trái phiếu doanh nghiệp
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp vừa có còn được hưởng chính sách hỗ trợ SME không?
Có. Luật Hỗ trợ DNNVV bao gồm cả doanh nghiệp vừa, với các chính sách hỗ trợ thuế, tín dụng và đào tạo.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp vừa tiếng Anh là gì?
Medium Enterprise trong tiếng Anh là thuật ngữ chỉ các doanh nghiệp có quy mô trung bình, nằm giữa doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp lớn. Tiêu chí phân loại thường dựa trên số lao động từ 100-499 người và doanh thu trong khoảng nhất định tùy quốc gia. Tại Việt Nam, doanh nghiệp vừa có lao động trung bình năm không quá 200 người, doanh thu không quá 300 tỷ đồng.
Cách sử dụng
- Medium Enterprise — Doanh nghiệp vừa
- Mid-sized Company — Công ty cỡ trung bình
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Medium Enterprise | Doanh nghiệp vừa |
| Small Enterprise | Doanh nghiệp nhỏ |
| Large Enterprise | Doanh nghiệp lớn |
Ví dụ câu
- Medium enterprises play a crucial role in industrial development. — Doanh nghiệp vừa đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghiệp.
Doanh nghiệp vừa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp vừa tiếng Nhật là gì?
中堅企業 (Chūken Kigyō) trong tiếng Nhật là thuật ngữ chỉ các doanh nghiệp có quy mô trung bình, đã có vị thế ổn định trên thị trường. Khác với中小企業, các doanh nghiệp 中堅企業 thường có thương hiệu mạnh và đóng vai trò quan trọng trong ngành. Đây là khái niệm được sử dụng rộng rãi trong phân tích đầu tư và quản trị doanh nghiệp tại Nhật Bản.
Cách sử dụng
- 中堅企業 — Doanh nghiệp vừa
- 中堅企業 — Doanh nghiệp cốt lõi
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 中堅企業 | Doanh nghiệp vừa |
| 中小企業 | Doanh nghiệp nhỏ và vừa |
| 大企業 | Doanh nghiệp lớn |
Ví dụ câu
- 中堅企業は地域経済の重要な担い手です。 — Doanh nghiệp vừa là trụ cột quan trọng của nền kinh tế địa phương.
Doanh nghiệp vừa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp vừa tiếng Hàn là gì?
중견기업 (Junggyeon Gieop) trong tiếng Hàn là thuật ngữ chỉ các doanh nghiệp có quy mô trung bình, nằm giữa doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp lớn. Theo Luật Doanh nghiệp vừa và nhỏ Hàn Quốc, tiêu chí phân loại dựa trên ngành nghề và doanh thu. Đây là nhóm doanh nghiệp được chính phủ Hàn Quốc đặc biệt chú trọng hỗ trợ phát triển.
Cách sử dụng
- 중견기업 — Doanh nghiệp vừa
- 중소기업 — Doanh nghiệp vừa và nhỏ
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 중견기업 | Doanh nghiệp vừa |
| 중소기업 | Doanh nghiệp nhỏ và vừa |
| 대기업 | Doanh nghiệp lớn |
Ví dụ câu
- 중견기업은 글로벌 경쟁력을 키우는 데 중요한 역할을 합니다. — Doanh nghiệp vừa đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Doanh nghiệp vừa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp vừa tiếng Trung là gì?
中型企业 (Zhōngxíng Qǐyè) trong tiếng Trung là thuật ngữ chỉ các doanh nghiệp có quy mô trung bình, nằm giữa doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp lớn. Theo tiêu chuẩn Trung Quốc, doanh nghiệp vừa có số lao động từ 300-1000 người và doanh thu từ 20-400 triệu nhân dân tệ tùy ngành. Thuật ngữ này thường đi kèm với 小型企业 trong khái niệm SME.
Cách sử dụng
- 中型企业 — Doanh nghiệp vừa
- 中型企业 — Doanh nghiệp cỡ vừa
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 中型企业 | Doanh nghiệp vừa |
| 小型企业 | Doanh nghiệp nhỏ |
| 大型企业 | Doanh nghiệp lớn |
Ví dụ câu
- 中型企业是中国经济的中坚力量。 — Doanh nghiệp vừa là lực lượng trung tâm của nền kinh tế Trung Quốc.
Doanh nghiệp vừa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp vừa tiếng Tây Ban Nha là gì?
Mediana Empresa trong tiếng Tây Ban Nha là thuật ngữ chỉ các doanh nghiệp có quy mô trung bình. Tiêu chí phân loại tùy thuộc vào từng quốc gia, thường dựa trên số lao động từ 50-250 người và doanh thu hàng năm. Thuật ngữ này thường được viết tắt là PyME cùng với Pequeña Empresa trong các văn bản chính thức.
Cách sử dụng
- Mediana Empresa — Doanh nghiệp vừa
- Empresa Mediana — Doanh nghiệp cỡ vừa
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mediana Empresa | Doanh nghiệp vừa |
| Pequeña Empresa | Doanh nghiệp nhỏ |
| Gran Empresa | Doanh nghiệp lớn |
Ví dụ câu
- Las medianas empresas aportan significativamente al PIB nacional. — Doanh nghiệp vừa đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia.
Doanh nghiệp vừa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.