Năng lực trả nợ là gì?
Khả năng tài chính của khách hàng để thanh toán đầy đủ các khoản nợ đến hạn.
Thuật ngữ tiếng Anh: Debt Service Capacity
Lĩnh vực: Gói vay
Giải thích chi tiết
Năng lực trả nợ (Debt Service Capacity) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực gói vay. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, năng lực trả nợ được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Năng lực trả nợ tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, năng lực trả nợ được gọi là Debt Service Capacity (đôi khi còn gọi là Repayment Capacity). "Debt Service Capacity is the ability of a borrower to generate sufficient cash flow to cover principal and interest payments on time, based on income, expenses and existing financial obligations." Đây là chỉ số then chốt mà ngân hàng và tổ chức tín dụng dùng để đánh giá rủi ro trước khi phê duyệt khoản vay. Dịch sang tiếng Việt: năng lực trả nợ là khả năng của người vay tạo ra đủ dòng tiền để thanh toán gốc và lãi đúng hạn.
Năng lực trả nợ tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, thuật ngữ này là 偿债能力 (chángzhài nénglì). "偿债能力是指借款人利用现金流偿还本金和利息的能力,是银行评估贷款风险的重要指标。" Câu này có nghĩa là: năng lực trả nợ là khả năng của người vay sử dụng dòng tiền để hoàn trả gốc và lãi, là chỉ số quan trọng để ngân hàng đánh giá rủi ro cho vay.
Năng lực trả nợ tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, thuật ngữ tương ứng là 채무상환능력 (chaemu sanghwan neungnyeok). "채무상환능력이란 차입자가 원리금을 정해진 기한 내에 상환할 수 있는 재무적 능력을 의미합니다." Nghĩa tiếng Việt: năng lực trả nợ là khả năng tài chính của người vay để thanh toán gốc và lãi trong thời hạn quy định.
Năng lực trả nợ tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này là 債務返済能力 (saimu hensai nōryoku). "債務返済能力とは、借入人が元本と利息を期限内に返済できる財務上の能力を指します。" Dịch nghĩa: năng lực trả nợ là khả năng tài chính của người vay để hoàn trả gốc và lãi đúng hạn.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ năng lực trả nợ thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.