Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) là gì?
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME — Small and Medium Enterprise) là doanh nghiệp được phân loại dựa trên số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm và tổng doanh thu hoặc tổng nguồn vốn của năm. SME chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam.
Thuật ngữ tiếng Anh: Small and Medium Enterprise (SME)
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Tiêu chí phân loại SME tại Việt Nam
Theo Luật Hỗ trợ DNNVV 2017 và Nghị định 80/2021/NĐ-CP:
Doanh nghiệp nhỏ
| Lĩnh vực | Lao động | Doanh thu/năm | Tổng nguồn vốn |
|---|---|---|---|
| Nông, lâm, thủy sản | ≤ 100 | ≤ 50 tỷ | ≤ 20 tỷ |
| Công nghiệp, xây dựng | ≤ 100 | ≤ 50 tỷ | ≤ 20 tỷ |
| Thương mại, dịch vụ | ≤ 50 | ≤ 100 tỷ | ≤ 50 tỷ |
Doanh nghiệp vừa
| Lĩnh vực | Lao động | Doanh thu/năm | Tổng nguồn vốn |
|---|---|---|---|
| Nông, lâm, thủy sản | ≤ 200 | ≤ 200 tỷ | ≤ 100 tỷ |
| Công nghiệp, xây dựng | ≤ 200 | ≤ 200 tỷ | ≤ 100 tỷ |
| Thương mại, dịch vụ | ≤ 100 | ≤ 300 tỷ | ≤ 100 tỷ |
Vai trò của SME trong kinh tế Việt Nam
- Đóng góp GDP: SME đóng góp khoảng 40% GDP cả nước
- Tạo việc làm: Cung cấp hơn 50% việc làm cho nền kinh tế
- Đổi mới sáng tạo: Là nơi thử nghiệm các mô hình kinh doanh mới
- Phát triển địa phương: Phân bố rộng khắp các tỉnh thành, thúc đẩy kinh tế vùng
Thách thức của SME Việt Nam
- Tiếp cận vốn: Chỉ khoảng 30% SME tiếp cận được tín dụng ngân hàng
- Năng lực quản trị: Thiếu kỹ năng quản trị tài chính, nhân sự chuyên nghiệp
- Công nghệ: Chậm chuyển đổi số so với doanh nghiệp lớn
- Cạnh tranh: Áp lực từ doanh nghiệp FDI và tập đoàn lớn
Vay vốn cho SME
BizLoan cung cấp giải pháp kết nối SME với các ngân hàng và tổ chức tín dụng:
- Vay tín chấp SME: Từ 50 triệu đến 2 tỷ VND, không cần tài sản đảm bảo
- Vay thế chấp: Lãi suất ưu đãi từ 6.5%/năm
- Hạn mức tín dụng: Linh hoạt theo nhu cầu vốn lưu động
- So sánh đa ngân hàng: Một hồ sơ, nhiều đề xuất vay
Câu hỏi thường gặp
SME có được hỗ trợ lãi suất không?
Theo Luật Hỗ trợ DNNVV, SME trong lĩnh vực ưu tiên được hỗ trợ lãi suất qua Quỹ Phát triển DNNVV và các chương trình của NHNN.
Làm sao để SME dễ được duyệt vay?
Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ (BCTC, ĐKKD, sao kê ngân hàng), có phương án kinh doanh rõ ràng, và sử dụng BizLoan để được tư vấn hồ sơ tối ưu.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
中小企業(ちゅうしょうきぎょう、Doanh nghiệp nhỏ và vừa - SME)とは、所定の従業員規模、年間収益、または総資産の閾値を下回る事業者を指します。ベトナムでは、中小企業支援法(2017年法律第04/2017/QH14号)が業種別にSMEを定義しており、製造業では零細企業が従業員10人未満、小企業が10〜100人、中企業が100〜200人と規定されています。SMEカテゴリは政府支援プログラム、譲許的融資アクセス、税優遇、簡素化された行政手続きの恩恵を受けます。世界的にも、SMEは企業の約90パーセント、雇用の50パーセントを占め、経済成長と金融包摂にとって極めて重要です。 Example: 中小企業は全国SME支援プログラムのもとで金利5パーセントの譲許的融資を受け、新規生産設備を購入することができた。
Ví dụ câu
- 中小企業は全国SME支援プログラムのもとで金利5パーセントの譲許的融資を受け、新規生産設備を購入することができた。 — Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đủ điều kiện tham gia chương trình bảo lãnh tín dụng của chính phủ nhằm hỗ trợ SME tiếp cận nguồn vốn ngân hàng thương mại.
Thuật ngữ liên quan
| vay-von-sme | Tiếng Việt | | doanh-nghiep-sme | Tiếng Việt | | quy-bao-lanh-tin-dung | Tiếng Việt | | von-tu-co-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | lai-suat-cho-vay | Tiếng Việt |
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
중소기업(중소기업、Doanh nghiệp nhỏ và vừa - SME)은 규정된 직원 수, 연간 매출 또는 총 자산 기준 이하에 해당하는 기업을 말합니다. 베트남에서는 중소기업 지원법(2017년 법률 제04/2017/QH14호)이 업종별로 SME를 정의하고 있으며, 제조업에서 소규모 기업은 직원 10명 미만, 중소기업은 10100명, 중기업은 100200명으로 규정하고 있습니다. SME 범주는 정부 지원 프로그램, 양허 대출 접근, 세제 혜택, 간소화된 행정 절차의 혜택을 받습니다. 전 세계적으로 SME는 기업의 약 90퍼센트, 고용의 50퍼센트를 차지하여 경제 성장과 금융 포용에 매우 중요합니다. Example: 중소기업은 전국 SME 지원 프로그램에 따라 연 5퍼센트 금리의 양허 대출을 받아 새로운 생산 장비를 구매할 수 있었다.
Ví dụ câu
- 중소기업은 전국 SME 지원 프로그램에 따라 연 5퍼센트 금리의 양허 대출을 받아 새로운 생산 장비를 구매할 수 있었다. — Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đủ điều kiện tham gia chương trình bảo lãnh tín dụng của chính phủ nhằm hỗ trợ SME tiếp cận nguồn vốn ngân hàng thương mại.
Thuật ngữ liên quan
| vay-von-sme | Tiếng Việt | | doanh-nghiep-sme | Tiếng Việt | | quy-bao-lanh-tin-dung | Tiếng Việt | | von-tu-co-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | lai-suat-cho-vay | Tiếng Việt |
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
中小企业(zhōng xiǎo qǐ yè,Doanh nghiệp nhỏ và vừa - SME)是指员工人数、年营业收入或总资产低于规定门槛的企业。在越南,《中小企业支持法》(2017年第04/2017/QH14号法律)按行业对中小企业进行定义:在制造业中,微型企业员工少于10人,小型企业10至100人,中型企业100至200人。中小企业类别受益于政府支持计划、优惠信贷渠道、税收优惠以及简化的行政程序。在全球范围内,中小企业约占企业总数的90%和就业的50%,对经济增长和金融普惠至关重要。 Example: 该中小企业根据国家中小企业支持计划获得了5%利率的优惠贷款,从而能够购买新的生产设备。
Ví dụ câu
- 该中小企业根据国家中小企业支持计划获得了5%利率的优惠贷款,从而能够购买新的生产设备。 — Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đủ điều kiện tham gia chương trình bảo lãnh tín dụng của chính phủ nhằm hỗ trợ SME tiếp cận nguồn vốn ngân hàng thương mại.
Thuật ngữ liên quan
| vay-von-sme | Tiếng Việt | | doanh-nghiep-sme | Tiếng Việt | | quy-bao-lanh-tin-dung | Tiếng Việt | | von-tu-co-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | lai-suat-cho-vay | Tiếng Việt |
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
La Pequeña y Mediana Empresa (Doanh nghiệp nhỏ và vừa - PYME/SME) se refiere a los negocios que se encuentran por debajo de los umbrales establecidos en cuanto a número de empleados, ingresos anuales o activos totales. En Vietnam, la Ley de Apoyo a las Pequeñas y Medianas Empresas (Ley No. 04/2017/QH14) define a las PYME por sector: en manufactura, las microempresas tienen menos de 10 empleados, las pequeñas de 10 a 100, y las medianas de 100 a 200. La categoría PYME se beneficia de programas gubernamentales de apoyo, acceso a crédito preferencial, incentivos fiscales y procedimientos administrativos simplificados. Example: la Pequeña y Mediana Empresa recibió un préstamo preferencial con una tasa de interés del 5 por ciento bajo el programa nacional de apoyo a las PYME, lo que le permitió adquirir nuevo equipo de producción.
Ví dụ câu
- la Pequeña y Mediana Empresa recibió un préstamo preferencial con una tasa de interés del 5 por ciento bajo el programa nacional de apoyo a las PYME, lo que le permitió adquirir nuevo equipo de producción. — Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đủ điều kiện tham gia chương trình bảo lãnh tín dụng của chính phủ nhằm hỗ trợ SME tiếp cận nguồn vốn ngân hàng thương mại.
Thuật ngữ liên quan
| vay-von-sme | Tiếng Việt | | doanh-nghiep-sme | Tiếng Việt | | quy-bao-lanh-tin-dung | Tiếng Việt | | von-tu-co-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | lai-suat-cho-vay | Tiếng Việt |
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.