Bảo lãnh tín dụng là gì?
Bảo lãnh tín dụng (tiếng Anh: Credit Guarantee) là hình thức cam kết tài chính trong đó tổ chức bảo lãnh (thường là Quỹ bảo lãnh tín dụng, ngân hàng hoặc công ty bảo hiểm) cam kết thực hiện nghĩa vụ trả nợ thay cho người vay (bên được bảo lãnh) nếu người vay mất khả năng thanh toán. Tại Việt Nam, hệ thống Quỹ Bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) được thiết lập theo Nghị định 34/2018/NĐ-CP, cho phép SME tiếp cận vốn ngân hàng mà không cần đủ tài sản thế chấp.
Thuật ngữ tiếng Anh: Credit Guarantee Lĩnh vực: Tín dụng
Đặc điểm chính
- Ba bên tham gia: Ngân hàng cho vay, doanh nghiệp vay (bên được bảo lãnh), và Quỹ bảo lãnh tín dụng (bên bảo lãnh).
- Tỷ lệ bảo lãnh: Thường từ 70–85% giá trị khoản vay, phần còn lại doanh nghiệp phải tự đảm bảo.
- Phí bảo lãnh: Thường từ 0,5–2%/năm trên số dư bảo lãnh, tính vào chi phí vay tổng.
- Điều kiện áp dụng: Dành cho DNNVV có dự án khả thi, thiếu tài sản thế chấp nhưng có năng lực tài chính.
- Ý nghĩa chính sách: Công cụ hỗ trợ tài chính toàn diện, giúp 98% doanh nghiệp Việt Nam là DNNVV tiếp cận tín dụng chính thống.
Bảo lãnh tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Credit Guarantee |
| Tiếng Nhật | 信用保証 |
| Tiếng Hàn | 신용보증 |
| Tiếng Trung | 信用担保 / 信贷担保 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Guarantee tiếng Anh là gì?
Credit Guarantee (phiên âm: /ˈkredɪt ˌɡærənˈtiː/) là thuật ngữ tiếng Anh của bảo lãnh tín dụng. Đây là third-party guarantee (bảo lãnh bên thứ ba) trong đó guarantor (bên bảo lãnh) cam kết repay (trả nợ) thay cho borrower (người vay) nếu xảy ra default (vỡ nợ). Credit Guarantee Schemes (CGS — Chương trình bảo lãnh tín dụng) là công cụ chính sách phổ biến toàn cầu, từ USDA tại Mỹ, KODIT tại Hàn Quốc đến DNNVV Fund tại Việt Nam.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Guarantee Fee | /ˌɡærənˈtiː fiː/ | Phí bảo lãnh |
| Guarantee Ratio | /ˈreɪʃɪəʊ/ | Tỷ lệ bảo lãnh |
| Credit Guarantee Scheme | /skiːm/ | Chương trình bảo lãnh tín dụng |
| Partial Guarantee | /ˈpɑːʃl/ | Bảo lãnh một phần |
| Guarantor | /ˌɡærənˈtɔː/ | Bên bảo lãnh |
Ví dụ câu
"Through the SME Credit Guarantee Scheme, the government-backed fund guarantees up to 80% of the loan value, enabling banks to lend to businesses without sufficient collateral."
Dịch: Thông qua Chương trình bảo lãnh tín dụng SME, quỹ có hỗ trợ nhà nước bảo lãnh tới 80% giá trị khoản vay, cho phép ngân hàng cho vay với doanh nghiệp thiếu tài sản thế chấp.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
信用保証 tiếng Nhật là gì?
信用保証 (phiên âm: shin'yō hoshō) là thuật ngữ tiếng Nhật của bảo lãnh tín dụng. 信用 (shin'yō) nghĩa là tín dụng/uy tín, 保証 (hoshō) nghĩa là bảo đảm/bảo lãnh. Nhật Bản có hệ thống 信用保証協会 (Hiệp hội bảo lãnh tín dụng — Credit Guarantee Corporation) trên toàn quốc với 52 tổ chức địa phương, được SMRJ (Cơ quan hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ Nhật Bản) giám sát, hỗ trợ hàng triệu SME tiếp cận vốn ngân hàng mỗi năm.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 保証料 | hoshōryō | Phí bảo lãnh |
| 保証割合 | hoshō wariai | Tỷ lệ bảo lãnh |
| 信用保証協会 | shin'yō hoshō kyōkai | Hiệp hội bảo lãnh tín dụng |
| 部分保証 | bubun hoshō | Bảo lãnh một phần |
| 保証人 | hoshōnin | Bên bảo lãnh |
Ví dụ câu
「信用保証協会の保証を利用することで、担保が不足している中小企業でも銀行融資を受けることができます。」
Dịch: Bằng cách sử dụng bảo lãnh của Hiệp hội bảo lãnh tín dụng, ngay cả các SME thiếu tài sản thế chấp cũng có thể tiếp cận vay vốn ngân hàng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
신용보증 tiếng Hàn là gì?
신용보증 (phiên âm: sin-yong-bo-jeung) là thuật ngữ tiếng Hàn của bảo lãnh tín dụng. 신용 (信用) nghĩa là tín dụng/uy tín, 보증 (保證) nghĩa là bảo đảm/bảo lãnh. Hàn Quốc có KODIT (Korea Credit Guarantee Fund — Quỹ bảo lãnh tín dụng Hàn Quốc) và KOTEC (Korea Technology Finance Corporation) chuyên bảo lãnh cho các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ và SME, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế Hàn Quốc từ thập niên 1970.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 보증료 | bo-jeung-ryo | Phí bảo lãnh |
| 보증비율 | bo-jeung-bi-yul | Tỷ lệ bảo lãnh |
| 신용보증기금 | sin-yong-bo-jeung-gi-geum | Quỹ bảo lãnh tín dụng |
| 부분보증 | bu-bun-bo-jeung | Bảo lãnh một phần |
| 보증인 | bo-jeung-in | Bên bảo lãnh |
Ví dụ câu
"신용보증기금의 보증을 활용하면 담보가 부족한 중소기업도 은행 대출을 받을 수 있습니다."
Dịch: Bằng cách tận dụng bảo lãnh của Quỹ bảo lãnh tín dụng, ngay cả SME thiếu tài sản thế chấp cũng có thể tiếp cận vay vốn ngân hàng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
信用担保 tiếng Trung là gì?
信用担保 (phiên âm: xìnyòng dānbǎo) là thuật ngữ tiếng Trung của bảo lãnh tín dụng, còn được gọi là 信贷担保 (xìndài dānbǎo) trong một số ngữ cảnh. 信用 (xìnyòng) nghĩa là tín dụng, 担保 (dānbǎo) nghĩa là bảo đảm/bảo lãnh. Trung Quốc có hệ thống Công ty bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ (中小企业信用担保公司) hoạt động theo Thông tư của MIIT và MOFCOM, với hơn 6.000 tổ chức bảo lãnh trên toàn quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 担保费率 | dānbǎo fèilǜ | Phí bảo lãnh |
| 担保比例 | dānbǎo bǐlì | Tỷ lệ bảo lãnh |
| 担保公司 | dānbǎo gōngsī | Công ty bảo lãnh |
| 部分担保 | bùfen dānbǎo | Bảo lãnh một phần |
| 保证人 | bǎozhèng rén | Bên bảo lãnh |
Ví dụ câu
"通过信用担保公司的担保,缺乏足够抵押物的中小企业也能获得银行贷款支持。"
Dịch: Thông qua bảo lãnh của công ty bảo lãnh tín dụng, các doanh nghiệp vừa và nhỏ thiếu tài sản thế chấp đủ điều kiện cũng có thể nhận được hỗ trợ vay vốn ngân hàng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Garantía de crédito tiếng Tây Ban Nha là gì?
Garantía de crédito (phiên âm: ga-ran-ˈTI-a de ˈkre-di-to) là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha của bảo lãnh tín dụng. Garantía nghĩa là bảo đảm/bảo lãnh, de crédito chỉ lĩnh vực tín dụng. Tại Tây Ban Nha, hệ thống SGR (Sociedades de Garantía Recíproca — Hiệp hội bảo lãnh tương hỗ) hoạt động như Quỹ bảo lãnh tín dụng, hỗ trợ PYME (tương đương SME) tiếp cận vốn. Tại Mexico có NAFIN, Chile có FOGAPE, Colombia có FNG cung cấp dịch vụ tương tự.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Comisión de garantía | /komiˈsjon de garanˈtia/ | Phí bảo lãnh |
| Porcentaje de garantía | /porθenˈtaxe/ | Tỷ lệ bảo lãnh |
| Sociedad de garantía | /soθjeˈðað/ | Công ty/Hiệp hội bảo lãnh |
| Garantía parcial | /garanˈtia parˈθjal/ | Bảo lãnh một phần |
| Garante | /gaˈrante/ | Bên bảo lãnh |
Ví dụ câu
"Gracias a la garantía de crédito otorgada por la SGR, las PYMES con escasas garantías reales pueden acceder a financiación bancaria en condiciones favorables."
Dịch: Nhờ bảo lãnh tín dụng do SGR cấp, các PYME thiếu tài sản thế chấp có thể tiếp cận tài chính ngân hàng với các điều kiện thuận lợi.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.