Bảo lãnh bên thứ ba là gì?
Bảo lãnh bên thứ ba (tiếng Anh: Third-Party Guarantee) là hình thức bảo đảm tín dụng trong đó một bên thứ ba — có thể là cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức bảo lãnh tín dụng hoặc quỹ bảo lãnh — cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho người vay (bên được bảo lãnh) trong trường hợp người vay không trả được nợ. Bên bảo lãnh thứ ba phải có đủ năng lực tài chính và được ngân hàng chấp thuận.
Đặc điểm nổi bật
- Ba bên tham gia: Bên cho vay (ngân hàng), bên vay (doanh nghiệp/cá nhân) và bên bảo lãnh (bên thứ ba).
- Thay thế tài sản thế chấp: Phù hợp với SME thiếu tài sản đảm bảo nhưng có đối tác hoặc tổ chức bảo lãnh đứng sau.
- Bảo lãnh có điều kiện hoặc vô điều kiện: Bảo lãnh vô điều kiện (on-demand) bên bảo lãnh phải trả ngay khi có yêu cầu; bảo lãnh có điều kiện chỉ kích hoạt sau khi chứng minh bên vay vi phạm.
- Phí bảo lãnh: Bên bảo lãnh thường thu phí từ 0,5–2%/năm trên số tiền bảo lãnh.
- Quỹ bảo lãnh tín dụng: Tại Việt Nam, Quỹ Bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEDF) tại các tỉnh/thành đóng vai trò bên thứ ba bảo lãnh cho SME vay ngân hàng.
Bối cảnh Việt Nam
Nghị định 34/2018/NĐ-CP quy định về thành lập và hoạt động của Quỹ Bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chương trình bảo lãnh tín dụng giúp SME tiếp cận vốn ngân hàng mà không cần tài sản thế chấp đủ lớn, với sự bảo lãnh của quỹ tỉnh/thành hoặc quỹ trung ương (Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa — SMEDF).
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Third-Party Guarantee |
| Tiếng Nhật | 第三者保証 |
| Tiếng Hàn | 제3자보증 |
| Tiếng Trung | 第三方担保 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de Terceros |
Cần bảo lãnh tín dụng để vay vốn? BizLoan hỗ trợ SME kết nối với các quỹ bảo lãnh và ngân hàng phù hợp. Đăng ký tư vấn miễn phí ngay.
Third-Party Guarantee trong tiếng Anh là gì?
Third-Party Guarantee (phát âm: /θɜːd pɑːti ˌɡær.ənˈtiː/) là thuật ngữ tài chính quốc tế chỉ cam kết bảo đảm của một bên độc lập (bên thứ ba) rằng họ sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên vay nếu bên vay không trả được nợ cho ngân hàng hoặc tổ chức cho vay.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh:
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Guarantor | Bên bảo lãnh |
| Personal guarantee | Bảo lãnh cá nhân |
| Corporate guarantee | Bảo lãnh doanh nghiệp |
| Credit guarantee scheme | Chương trình bảo lãnh tín dụng |
| Surety bond | Trái phiếu bảo lãnh |
Ví dụ câu tiếng Anh
- "The SME obtained a bank loan backed by a third-party guarantee from the provincial credit guarantee fund."
- "A third-party guarantee allows borrowers with insufficient collateral to access financing."
- "Under an on-demand third-party guarantee, the guarantor must pay immediately upon the lender's request."
Tra cứu thêm thuật ngữ tài chính tại Bộ từ điển BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh bên thứ ba trong tiếng Nhật
Thuật ngữ tiếng Nhật: 第三者保証 Phiên âm romaji: daisan-sha hoshō 第三者 (daisan-sha) = bên thứ ba; 保証 (hoshō) = bảo lãnh/đảm bảo
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật:
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 保証人 | hoshōnin | Người bảo lãnh |
| 個人保証 | kojin hoshō | Bảo lãnh cá nhân |
| 法人保証 | hōjin hoshō | Bảo lãnh doanh nghiệp |
| 信用保証制度 | shinyō hoshō seido | Chương trình bảo lãnh tín dụng |
Ví dụ câu tiếng Nhật
- "中小企業は地域の信用保証協会の第三者保証を担保として銀行融資を受けた。"
- "第三者保証は担保不足の借主が融資を受けるための有効な手段である。"
Xem thêm thuật ngữ tài chính tiếng Nhật tại Bộ từ điển BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh bên thứ ba trong tiếng Hàn
Thuật ngữ tiếng Hàn: 제3자보증 Phiên âm: je-sam-ja bojeung 제3자 (제3자, je-sam-ja) = bên thứ ba; 보증 (보증, bojeung) = bảo lãnh/đảm bảo
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 보증인 | bojeung-in | Người bảo lãnh |
| 개인보증 | gaein bojeung | Bảo lãnh cá nhân |
| 법인보증 | beobin bojeung | Bảo lãnh doanh nghiệp |
| 신용보증제도 | sinyong bojeung jedo | Chương trình bảo lãnh tín dụng |
Ví dụ câu tiếng Hàn
- "중소기업은 지역 신용보증기금의 제3자보증을 담보로 은행 대출을 받았습니다."
- "제3자보증은 담보가 부족한 차입자가 대출을 받을 수 있게 하는 효과적인 수단입니다."
Xem thêm thuật ngữ tài chính tiếng Hàn tại Bộ từ điển BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh bên thứ ba trong tiếng Trung
Thuật ngữ tiếng Trung (giản thể): 第三方担保 Phiên âm Pinyin: dì-sān-fāng dānbǎo 第三方 (dì-sān-fāng) = bên thứ ba; 担保 (dānbǎo) = bảo lãnh/đảm bảo
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 担保人 | dānbǎo rén | Người bảo lãnh |
| 个人担保 | gèrén dānbǎo | Bảo lãnh cá nhân |
| 企业担保 | qǐyè dānbǎo | Bảo lãnh doanh nghiệp |
| 信用担保体系 | xìnyòng dānbǎo tǐxì | Hệ thống bảo lãnh tín dụng |
Ví dụ câu tiếng Trung
- "中小企业凭借地方信用担保基金的第三方担保获得了银行贷款。"
- "第三方担保是抵押物不足的借款人获得融资的有效途径。"
Xem thêm thuật ngữ tài chính tiếng Trung tại Bộ từ điển BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh bên thứ ba trong tiếng Tây Ban Nha
Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha: Garantía de Terceros Phiên âm: ga-ran-tí-a de ter-ce-ros Garantía = bảo lãnh/đảm bảo; Terceros = bên thứ ba (số nhiều của tercero)
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha:
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Garante | Người bảo lãnh |
| Garantía personal | Bảo lãnh cá nhân |
| Garantía corporativa | Bảo lãnh doanh nghiệp |
| Sistema de garantía de crédito | Hệ thống bảo lãnh tín dụng |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
- "La PYME obtuvo un préstamo bancario respaldado por una garantía de terceros del fondo regional de garantía crediticia."
- "Una garantía de terceros permite a los prestatarios con garantías insuficientes acceder a financiamiento."
Xem thêm thuật ngữ tài chính tiếng Tây Ban Nha tại Bộ từ điển BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.