Phí bảo lãnh là gì? Cách tính và mức phí bảo lãnh ngân hàng | BizLoan

Phí bảo lãnh là gì?

Guarantee Fee

Nghiệp vụ ngân hàng7 phút đọc71 lượt xem

Phí bảo lãnh là gì?

Phí bảo lãnh (Guarantee Fee) là khoản tiền mà tổ chức tín dụng (ngân hàng phát hành) thu của bên được bảo lãnh để bù đắp chi phí và rủi ro khi phát hành thư bảo lãnh hoặc bảo lãnh ngân hàng thay mặt cho khách hàng.

Cách tính phí bảo lãnh

  • Công thức cơ bản: Phí = Giá trị bảo lãnh × Tỷ lệ phí (%/năm) × Thời hạn bảo lãnh (ngày/360).
  • Tỷ lệ phí điển hình: Dao động từ 0,5% đến 2%/năm tùy loại bảo lãnh, mức độ rủi ro, tài sản đảm bảo và xếp hạng tín dụng của khách hàng.
  • Phí tối thiểu: Nhiều ngân hàng quy định mức phí tối thiểu cho một lần phát hành.
  • Thu phí: Thường thu trước toàn bộ hoặc theo từng kỳ (quý/năm).

Phí bảo lãnh trong hệ thống ngân hàng Việt Nam

Tại Việt Nam, phí bảo lãnh được quy định tại Thông tư 07/2015/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi của Ngân hàng Nhà nước. Mỗi ngân hàng thương mại ban hành biểu phí riêng và phải công khai theo quy định. Phí bảo lãnh là một trong những nguồn thu dịch vụ quan trọng của các ngân hàng.

Thuật ngữ tương đương

Ngôn ngữThuật ngữPhát âm
EnglishGuarantee Fee/ˌɡærənˈtiː fiː/
日本語保証料 (ほしょうりょう)Ho-sho-ryo
한국어보증수수료 (保證手數料)Bo-jeung-su-su-ryo
中文担保费 / 保证金费Dān bǎo fèi
EspañolComisión de Garantía/komiˈsjon de ɡaˈrantia/

Cần bảo lãnh ngân hàng cho hợp đồng? Liên hệ BizLoan để được tư vấn các gói bảo lãnh phù hợp với doanh nghiệp SME của bạn.

Phí bảo lãnh ngân hàng bao nhiêu phần trăm?

Mức phí bảo lãnh ngân hàng (guarantee fee) phụ thuộc vào loại bảo lãnh và mức độ rủi ro:

Loại bảo lãnhPhí phổ biếnPhạm vi
Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond)0,5-1%/nămThường 1-3% giá trị gói thầu
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond)1-2%/năm5-10% giá trị hợp đồng
Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee)1-2,5%/nămTheo giá trị thanh toán
Bảo lãnh tiền tạm ứng (Advance Payment)1-2%/nămTheo số tiền tạm ứng
Bảo lãnh bảo hành (Warranty Bond)0,5-1,5%/năm3-5% giá trị hợp đồng

Cách tính phí bảo lãnh ngân hàng — Ví dụ thực tế

Công thức tính phí bảo lãnh (guarantee fee):

Phí = Giá trị bảo lãnh × Tỷ lệ phí (%/năm) × Thời hạn (ngày) / 360

Ví dụ: Công ty SME cần bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 2 tỷ VND, thời hạn 12 tháng, phí 1,5%/năm:

  • Phí bảo lãnh: 2.000.000.000 × 1,5% × 360/360 = 30 triệu VND
  • Phí tối thiểu: Nhiều ngân hàng quy định phí tối thiểu 500.000 - 2.000.000 VND/bảo lãnh

So sánh phí bảo lãnh giữa các ngân hàng

Mức phí phát hành bảo lãnh khác nhau tùy ngân hàng và mức rủi ro:

  • Ngân hàng TMNN (BIDV, Vietcombank, VietinBank): Phí thường thấp hơn (0,5-1,5%/năm) do uy tín cao
  • Ngân hàng TMCP lớn (Techcombank, VPBank, MB): Phí trung bình (1-2%/năm)
  • Ngân hàng nước ngoài (HSBC, Standard Chartered): Phí có thể cao hơn nhưng thư bảo lãnh được chấp nhận quốc tế

Doanh nghiệp SME nên so sánh phí bảo lãnh từ nhiều ngân hàng để tìm mức phí cạnh tranh nhất, đặc biệt khi cần bảo lãnh thường xuyên cho các dự án đấu thầu.

Điều kiện phát hành bảo lãnh cho SME

Để được ngân hàng phát hành thư bảo lãnh, doanh nghiệp SME cần:

  • Có tài khoản tại ngân hàng phát hành
  • Ký quỹ (thường 10-100% giá trị bảo lãnh tùy xếp hạng tín dụng)
  • Hoặc có tài sản thế chấp / hạn mức bảo lãnh được cấp
  • Cung cấp hợp đồng cần bảo lãnh, hồ sơ năng lực công ty

Câu hỏi thường gặp

Phí bảo lãnh và lãi suất vay có khác nhau không? Có. Phí bảo lãnh là khoản thu một lần (hoặc theo kỳ) cho dịch vụ phát hành thư bảo lãnh, còn lãi suất vay là chi phí cho việc sử dụng tiền vay. Hai khoản này tách biệt và thường phát sinh trong những nghiệp vụ khác nhau.

Ký quỹ bảo lãnh có được hoàn trả khi nào? Ký quỹ thường được hoàn trả (hoặc giải tỏa một phần) sau khi bảo lãnh hết hiệu lực và bên được bảo lãnh không còn nghĩa vụ nào với bên thụ hưởng. Một số trường hợp như bảo lãnh bảo hành sẽ giữ ký quỹ đến khi hết thời hạn bảo hành.

Phí bảo lãnh có được tính vào chi phí hợp lý khi tính thuế TNDN không? Theo quy định hiện hành về thuế và các chế độ kế toán doanh nghiệp, phí bảo lãnh liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh thường được ghi nhận là chi phí tài chính hợp lý. Doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến kế toán hoặc cơ quan thuế để xác nhận cho trường hợp cụ thể.

Doanh nghiệp mới thành lập có được cấp bảo lãnh không? Doanh nghiệp mới có thể được cấp bảo lãnh nhưng thường phải ký quỹ tỷ lệ cao hơn (có thể lên tới một phần đáng kể giá trị bảo lãnh) vì chưa có lịch sử tín dụng. Để tăng khả năng được phát hành, doanh nghiệp có thể bổ sung tài sản thế chấp hoặc thế chấp bằng tài sản cá nhân của chủ sở hữu.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan