Phí bảo lãnh là gì?
Phí bảo lãnh (Guarantee Fee) là khoản tiền mà tổ chức tín dụng (ngân hàng phát hành) thu của bên được bảo lãnh để bù đắp chi phí và rủi ro khi phát hành thư bảo lãnh hoặc bảo lãnh ngân hàng thay mặt cho khách hàng.
Cách tính phí bảo lãnh
- Công thức cơ bản: Phí = Giá trị bảo lãnh × Tỷ lệ phí (%/năm) × Thời hạn bảo lãnh (ngày/360).
- Tỷ lệ phí điển hình: Dao động từ 0,5% đến 2%/năm tùy loại bảo lãnh, mức độ rủi ro, tài sản đảm bảo và xếp hạng tín dụng của khách hàng.
- Phí tối thiểu: Nhiều ngân hàng quy định mức phí tối thiểu cho một lần phát hành.
- Thu phí: Thường thu trước toàn bộ hoặc theo từng kỳ (quý/năm).
Phí bảo lãnh trong hệ thống ngân hàng Việt Nam
Tại Việt Nam, phí bảo lãnh được quy định tại Thông tư 07/2015/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi của Ngân hàng Nhà nước. Mỗi ngân hàng thương mại ban hành biểu phí riêng và phải công khai theo quy định. Phí bảo lãnh là một trong những nguồn thu dịch vụ quan trọng của các ngân hàng.
Thuật ngữ tương đương
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phát âm |
|---|---|---|
| English | Guarantee Fee | /ˌɡærənˈtiː fiː/ |
| 日本語 | 保証料 (ほしょうりょう) | Ho-sho-ryo |
| 한국어 | 보증수수료 (保證手數料) | Bo-jeung-su-su-ryo |
| 中文 | 担保费 / 保证金费 | Dān bǎo fèi |
| Español | Comisión de Garantía | /komiˈsjon de ɡaˈrantia/ |
Cần bảo lãnh ngân hàng cho hợp đồng? Liên hệ BizLoan để được tư vấn các gói bảo lãnh phù hợp với doanh nghiệp SME của bạn.
Phí bảo lãnh ngân hàng bao nhiêu phần trăm?
Mức phí bảo lãnh ngân hàng (guarantee fee) phụ thuộc vào loại bảo lãnh và mức độ rủi ro:
| Loại bảo lãnh | Phí phổ biến | Phạm vi |
|---|---|---|
| Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond) | 0,5-1%/năm | Thường 1-3% giá trị gói thầu |
| Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond) | 1-2%/năm | 5-10% giá trị hợp đồng |
| Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee) | 1-2,5%/năm | Theo giá trị thanh toán |
| Bảo lãnh tiền tạm ứng (Advance Payment) | 1-2%/năm | Theo số tiền tạm ứng |
| Bảo lãnh bảo hành (Warranty Bond) | 0,5-1,5%/năm | 3-5% giá trị hợp đồng |
Cách tính phí bảo lãnh ngân hàng — Ví dụ thực tế
Công thức tính phí bảo lãnh (guarantee fee):
Phí = Giá trị bảo lãnh × Tỷ lệ phí (%/năm) × Thời hạn (ngày) / 360
Ví dụ: Công ty SME cần bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 2 tỷ VND, thời hạn 12 tháng, phí 1,5%/năm:
- Phí bảo lãnh: 2.000.000.000 × 1,5% × 360/360 = 30 triệu VND
- Phí tối thiểu: Nhiều ngân hàng quy định phí tối thiểu 500.000 - 2.000.000 VND/bảo lãnh
So sánh phí bảo lãnh giữa các ngân hàng
Mức phí phát hành bảo lãnh khác nhau tùy ngân hàng và mức rủi ro:
- Ngân hàng TMNN (BIDV, Vietcombank, VietinBank): Phí thường thấp hơn (0,5-1,5%/năm) do uy tín cao
- Ngân hàng TMCP lớn (Techcombank, VPBank, MB): Phí trung bình (1-2%/năm)
- Ngân hàng nước ngoài (HSBC, Standard Chartered): Phí có thể cao hơn nhưng thư bảo lãnh được chấp nhận quốc tế
Doanh nghiệp SME nên so sánh phí bảo lãnh từ nhiều ngân hàng để tìm mức phí cạnh tranh nhất, đặc biệt khi cần bảo lãnh thường xuyên cho các dự án đấu thầu.
Điều kiện phát hành bảo lãnh cho SME
Để được ngân hàng phát hành thư bảo lãnh, doanh nghiệp SME cần:
- Có tài khoản tại ngân hàng phát hành
- Ký quỹ (thường 10-100% giá trị bảo lãnh tùy xếp hạng tín dụng)
- Hoặc có tài sản thế chấp / hạn mức bảo lãnh được cấp
- Cung cấp hợp đồng cần bảo lãnh, hồ sơ năng lực công ty