Phí bảo lãnh ngân hàng là gì?
Phí bảo lãnh ngân hàng là khoản phí mà ngân hàng phát hành thu từ bên được bảo lãnh để bù đắp rủi ro và chi phí nghiệp vụ khi ngân hàng cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện được. Đây là một trong những nguồn thu phí dịch vụ quan trọng của các ngân hàng thương mại.
Thuật ngữ tiếng Anh: Bank Guarantee Fee Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng
Giải thích chi tiết
Phí bảo lãnh ngân hàng được tính dựa trên ba yếu tố chính: (1) giá trị bảo lãnh (số tiền ngân hàng cam kết bảo lãnh), (2) thời hạn bảo lãnh (ngắn hạn dưới 1 năm hay dài hạn), và (3) mức độ rủi ro của bên được bảo lãnh (xếp hạng tín dụng, lịch sử quan hệ với ngân hàng, tài sản đảm bảo).
Tại Việt Nam, theo thông lệ thị trường, phí bảo lãnh ngân hàng thường dao động trong khoảng 0,5% đến 2,5%/năm trên giá trị bảo lãnh, tùy loại hình bảo lãnh và chính sách của từng ngân hàng. Một số ngân hàng lớn như BIDV, Vietcombank, VietinBank áp dụng mức phí cạnh tranh hơn cho khách hàng doanh nghiệp có quan hệ lâu dài.
Phí bảo lãnh có thể thu theo hai phương thức: thu một lần cho toàn bộ thời hạn bảo lãnh, hoặc thu định kỳ hàng quý/hàng năm. Đối với bảo lãnh dự án lớn có giá trị hàng chục tỷ đồng, việc thanh toán phí định kỳ giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền tốt hơn.
Ngoài phí bảo lãnh chính, doanh nghiệp còn có thể phải chịu một số khoản phí phụ như phí thẩm định hồ sơ (500.000 – 2.000.000 VNĐ/hồ sơ), phí chuyển nhượng/sửa đổi thư bảo lãnh, và phí phát hành thư bảo lãnh theo mẫu đặc biệt của bên thụ hưởng.
Bảng phí bảo lãnh tham khảo
| Loại bảo lãnh | Mức phí thông thường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bảo lãnh dự thầu | 0,5% – 1,0%/năm | Thời hạn ngắn (3-6 tháng) |
| Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 0,75% – 1,5%/năm | Theo tiến độ hợp đồng |
| Bảo lãnh thanh toán | 1,0% – 2,0%/năm | Rủi ro cao hơn |
| Bảo lãnh bảo hành | 0,5% – 1,0%/năm | Thường 12-24 tháng |
| Bảo lãnh vay vốn nước ngoài | 1,5% – 2,5%/năm | Phức tạp, cần NHNN chấp thuận |
Ứng dụng trong thực tế
- Doanh nghiệp xây dựng thường cần bảo lãnh dự thầu và bảo lãnh thực hiện hợp đồng khi tham gia đấu thầu công trình nhà nước
- Nhà xuất khẩu sử dụng bảo lãnh thanh toán để đảm bảo thu tiền từ đối tác nước ngoài
- Doanh nghiệp nhập khẩu cần bảo lãnh để mở L/C hoặc thay thế ký quỹ
- Chi phí phí bảo lãnh được hạch toán vào chi phí tài chính, có thể khấu trừ thuế TNDN
- Doanh nghiệp có thể đàm phán giảm phí nếu có tài sản đảm bảo tốt hoặc ký quỹ tiền mặt
Câu hỏi thường gặp
Phí bảo lãnh ngân hàng khác gì so với phí thư bảo lãnh? Phí thư bảo lãnh là khoản phí hành chính thu một lần khi ngân hàng phát hành bảo lãnh (in giấy, xử lý hồ sơ), còn phí bảo lãnh (bank guarantee fee) là khoản phí định kỳ tính theo % giá trị bảo lãnh để bù đắp rủi ro cam kết của ngân hàng trong suốt thời hạn bảo lãnh.
Doanh nghiệp có được tự quyết định mức phí bảo lãnh trả cho ngân hàng không? Không. Mức phí do từng ngân hàng thương mại ấn định theo chính sách nội bộ, dựa trên xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp, loại hình và thời hạn bảo lãnh. Doanh nghiệp có thể thương lượng nhưng không quyết định một mình, và có thể so sánh nhiều ngân hàng để chọn mức phù hợp.
Nếu hợp đồng bảo lãnh bị hủy giữa chừng, doanh nghiệp có được hoàn phí không? Tùy chính sách từng ngân hàng. Thông thường nếu bảo lãnh bị hủy do thay đổi từ phía bên thụ hưởng hoặc ngân hàng, một phần phí chưa sử dụng có thể được hoàn lại; nếu do bên được bảo lãnh tự yêu cầu hủy, ngân hàng thường không hoặc chỉ hoàn một phần rất nhỏ. Nội dung này cần xác nhận trong hợp đồng bảo lãnh cụ thể.
Phí bảo lãnh có được tính vào chi phí hợp lý khi tính thuế TNDN không? Có, phí bảo lãnh được hạch toán vào chi phí tài chính và thường được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN, với điều kiện có hóa đơn, chứng từ hợp lệ và phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh thực tế. Các khoản phí phụ (thẩm định, sửa đổi) cũng áp dụng nguyên tắc tương tự.
Vay vốn kinh doanh
Nếu doanh nghiệp của bạn cần vốn để đáp ứng ký quỹ bảo lãnh hoặc tài trợ dự án, BizLoan là nền tảng kết nối SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính. Thay vì tiếp cận từng ngân hàng riêng lẻ, bạn chỉ cần nộp một hồ sơ và nhận đề xuất từ nhiều lender — tiết kiệm thời gian và tăng cơ hội phê duyệt.