Cho vay sản xuất nông nghiệp là gì?
Cho vay sản xuất nông nghiệp là hình thức cấp tín dụng mà ngân hàng và tổ chức tín dụng cung cấp cho hộ nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông–lâm–ngư nghiệp nhằm hỗ trợ sản xuất, thu mua, chế biến và tiêu thụ nông sản.
Chính sách ưu đãi của NHNN
Theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam khuyến khích tín dụng nông nghiệp nông thôn với:
- Trần lãi suất ưu đãi thấp hơn vay thương mại 1–2%/năm
- Không yêu cầu tài sản đảm bảo với khoản vay nhỏ (dưới 100 triệu VND)
- Thủ tục đơn giản hóa cho hộ nông dân
Các sản phẩm vay phổ biến
| Sản phẩm | Mục đích | Kỳ hạn |
|---|---|---|
| Vay vụ mùa | Mua giống, phân bón, thuốc BVTV | 3–6 tháng |
| Vay chăn nuôi | Mua gia súc, gia cầm, thức ăn chăn nuôi | 6–12 tháng |
| Vay nuôi trồng thủy sản | Ao nuôi, giống, thức ăn | 6–18 tháng |
| Vay máy móc nông nghiệp | Máy cày, máy gặt, hệ thống tưới | 1–3 năm |
Hồ sơ cần thiết
- CMND/CCCD chủ hộ
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ/sổ hồng)
- Phương án sản xuất kinh doanh
- Xác nhận của UBND xã/phường (đối với hộ nông dân)
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Cho vay sản xuất nông nghiệp |
| Tiếng Anh | Agricultural Production Loan |
| Tiếng Nhật | 農業生産融資 |
| Tiếng Hàn | 농업 생산 대출 |
| Tiếng Trung | 农业生产贷款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo para Producción Agrícola |
Bạn cần vốn cho hoạt động nông nghiệp? Đăng ký vay qua BizLoan để được kết nối với lender phù hợp.
Agricultural Production Loan – Definition in English
An Agricultural Production Loan (Vietnamese: Cho vay sản xuất nông nghiệp) is a subsidized credit product offered by Vietnamese banks to farmers, agricultural cooperatives, and agribusinesses for the purpose of financing crop production, livestock farming, aquaculture, and agricultural machinery.
Key Terms
| Vietnamese | English |
|---|---|
| Cho vay nông nghiệp | Agricultural loan |
| Hộ nông dân | Farm household |
| Vay vụ mùa | Seasonal / crop loan |
| Lãi suất ưu đãi | Preferential interest rate |
Example Sentence
"The rice farmer secured an Agricultural Production Loan from Agribank to purchase seeds and fertilizer before the spring harvest season."
Under Vietnam's Decree 55/2015/NĐ-CP, eligible borrowers may access loans without collateral for amounts under VND 100 million, with rates typically 1–2% per year below standard commercial rates. The State Bank of Vietnam actively promotes agricultural credit to support rural development.
農業生産融資とは?
農業生産融資(ベトナム語:Cho vay sản xuất nông nghiệp)は、ベトナム国家銀行(NHNN)の政策支援を受け、農家・農業協同組合・農業関連企業を対象に銀行が提供する優遇融資商品です。種苗・肥料購入、畜産、水産養殖、農業機械の取得などに活用されます。
関連用語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| Cho vay nông nghiệp | 農業融資 |
| Hộ nông dân | 農家世帯 |
| Vay vụ mùa | 季節融資・作付融資 |
| Lãi suất ưu đãi | 優遇金利 |
例文
「農家の田中さんは春の収穫シーズン前に種と肥料を購入するため、Agribankで農業生産融資を受けた。」
ベトナムの政令55/2015/NĐ-CPにより、1億VND未満の小口融資は担保不要で申請でき、金利は通常商業ローンより年1〜2%低く設定されています。
농업 생산 대출이란?
농업 생산 대출(베트남어: Cho vay sản xuất nông nghiệp)은 베트남 국가은행(NHNN) 정책 지원을 받아 농가, 농업 협동조합 및 농업 관련 기업에 은행이 제공하는 우대 금리 대출 상품입니다. 종자·비료 구매, 축산, 수산 양식, 농업 기계 구입 등에 활용됩니다.
관련 용어
| 베트남어 | 한국어 |
|---|---|
| Cho vay nông nghiệp | 농업 대출 |
| Hộ nông dân | 농가 세대 |
| Vay vụ mùa | 계절 대출·작물 대출 |
| Lãi suất ưu đãi | 우대 금리 |
예문
"농부 씨는 봄 수확 시즌 전에 종자와 비료를 구매하기 위해 Agribank에서 농업 생산 대출을 받았다."
베트남 시행령 55/2015/NĐ-CP에 따라 1억 VND 미만의 소액 대출은 담보 없이 신청할 수 있으며, 금리는 일반 상업 대출보다 연 1~2% 낮게 설정됩니다.
农业生产贷款是什么?
农业生产贷款(越南语:「Cho vay sản xuất nông nghiệp」)是越南银行在国家银行(NHNN)政策支持下,专门为农户、农业合作社及农业相关企业提供的优惠利率融资产品,用于购买种子化肥、畜牧养殖、水产养殖及农业机械。
相关术语
| 越南语 | 中文 |
|---|---|
| Cho vay nông nghiệp | 农业贷款 |
| Hộ nông dân | 农户 |
| Vay vụ mùa | 季节性贷款·作物贷款 |
| Lãi suất ưu đãi | 优惠利率 |
例句
「农民在春收季节前从Agribank申请了农业生产贷款,用于购买种子和化肥。」
根据越南第55/2015/NĐ-CP号政令,1亿越南盾以下的小额贷款无需抵押,利率通常比普通商业贷款低1至2个百分点。
¿Qué es el Préstamo para Producción Agrícola?
El Préstamo para Producción Agrícola (vietnamita: Cho vay sản xuất nông nghiệp) es un producto de crédito con tasas preferenciales ofrecido por bancos vietnamitas a agricultores, cooperativas agrícolas y empresas del sector agropecuario, con el respaldo de políticas del Banco Estatal de Vietnam (NHNN).
Términos relacionados
| Vietnamita | Español |
|---|---|
| Cho vay nông nghiệp | Préstamo agrícola |
| Hộ nông dân | Hogar agrícola |
| Vay vụ mùa | Crédito de temporada / cultivo |
| Lãi suất ưu đãi | Tasa preferencial |
Ejemplo de uso
"El agricultor obtuvo un Préstamo para Producción Agrícola en Agribank para comprar semillas y fertilizantes antes de la temporada de cosecha de primavera."
Según el Decreto 55/2015/NĐ-CP, los préstamos inferiores a 100 millones VND no requieren garantía, con tasas hasta 2% anuales por debajo de los préstamos comerciales estándar.