Interest Rate là gì?
Interest Rate (lãi suất) là tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả thêm trên khoản gốc cho người cho vay, hoặc ngân hàng trả cho người gửi tiền, thường tính theo năm (%/năm).
Thuật ngữ tiếng Anh: Interest Rate
Lĩnh vực: Tín dụng
Giải thích chi tiết
Lãi suất là giá cả của việc sử dụng tiền theo thời gian, đóng vai trò trung tâm trong hệ thống tài chính. Các loại lãi suất quan trọng:
1. Lãi suất huy động (Deposit Rate): Ngân hàng trả cho người gửi tiết kiệm. Tại Việt Nam: 0.1-0.5%/năm (không kỳ hạn), 4-7%/năm (có kỳ hạn 6-12 tháng).
2. Lãi suất cho vay (Lending Rate): Người vay trả cho ngân hàng. Thường = lãi suất huy động + biên lãi (spread 3-5%).
3. Lãi suất điều hành của NHNN:
- Lãi suất tái cấp vốn: Lãi suất NHNN cho vay ngắn hạn đối với TCTD
- Lãi suất chiết khấu: Lãi suất NHNN chiết khấu giấy tờ có giá
- Lãi suất OMO: Lãi suất trên thị trường mở
4. Lãi suất liên ngân hàng (VNIBOR): Lãi suất cho vay giữa các ngân hàng trên thị trường liên ngân hàng.
Phân biệt lãi suất cố định và thả nổi:
- Cố định (Fixed): Không thay đổi suốt kỳ vay → doanh nghiệp biết trước chi phí lãi
- Thả nổi (Floating): Thay đổi theo lãi suất tham chiếu (VNIBOR + margin) → rủi ro khi lãi suất tăng
Ứng dụng trong kinh doanh
- So sánh khoản vay: Doanh nghiệp SME cần so sánh lãi suất thực tế (effective rate) giữa các ngân hàng
- Quản lý chi phí vốn: Lãi suất cho vay ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí kinh doanh và lợi nhuận
- Quyết định đầu tư: So sánh lãi suất vay với tỷ suất lợi nhuận dự kiến để quyết định có nên vay đầu tư
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.