Doanh nghiệp nhỏ và vừa là gì?
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV hay SME — Small and Medium Enterprise) là doanh nghiệp được phân loại theo tiêu chí về lao động và tổng nguồn vốn/doanh thu, theo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017.
Thuật ngữ tiếng Anh: Small and Medium Enterprise (SME)
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Phân loại chi tiết
SME gồm 3 cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa. Tiêu chí phân loại dựa trên 2 yếu tố: (1) số lao động bình quân năm, và (2) tổng nguồn vốn HOẶC tổng doanh thu năm.
Vai trò trong nền kinh tế
- Chiếm 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động
- Đóng góp 40% GDP và 30% thu ngân sách
- Tạo 50%+ việc làm cho nền kinh tế
- Là động lực đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế địa phương
Chính sách hỗ trợ SME tại Việt Nam
- Thuế ưu đãi: Thuế TNDN 15-17% (thay vì 20%)
- Tín dụng: Quỹ Bảo lãnh tín dụng, Quỹ Phát triển DNNVV
- Đào tạo: Chương trình đào tạo quản trị, kỹ năng miễn phí
- Chuyển đổi số: Hỗ trợ công nghệ, phần mềm quản lý
- Mua sắm công: Ưu tiên SME trong đấu thầu
- Pháp lý: Tư vấn pháp luật miễn phí
Câu hỏi thường gặp
Hộ kinh doanh có phải SME không?
Không chính thức. Theo Luật, SME phải là doanh nghiệp đăng ký theo Luật Doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều chính sách hỗ trợ thực tế bao gồm cả hộ kinh doanh.
SME Việt Nam gặp khó khăn gì lớn nhất?
Thiếu vốn (65% SME khó tiếp cận vốn vay), thiếu nhân lực chất lượng, năng lực quản trị yếu, và khó tiếp cận thị trường.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Anh là Small and Medium Enterprise, viết tắt SME (hoặc SMB — Small and Medium-sized Business). Đây là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong tài chính, ngân hàng và chính sách kinh tế quốc tế để chỉ các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ.
Cách sử dụng
Trong hồ sơ vay vốn ngân hàng hoặc tài liệu tiếng Anh, bạn sẽ gặp cụm từ "SME loan" (khoản vay SME), "SME financing" (tài chính cho SME), hoặc "SME sector" (khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| SME loan | Khoản vay doanh nghiệp nhỏ và vừa |
| SME financing | Tài chính cho SME |
| Micro enterprise | Doanh nghiệp siêu nhỏ |
| Large enterprise | Doanh nghiệp lớn |
| Business registration | Đăng ký kinh doanh |
Ví dụ câu
- "This bank offers preferential SME loans with competitive interest rates." — Ngân hàng này cung cấp khoản vay SME ưu đãi với lãi suất cạnh tranh.
- "SMEs account for over 97% of businesses in Vietnam." — SME chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 中小企業 (Chūshō Kigyō) |
| Tiếng Hàn | 중소기업 (Jungso Gieop) |
| Tiếng Trung | 中小企业 (Zhōngxiǎo Qǐyè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | PYME (Pequeña y Mediana Empresa) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Nhật là gì?
Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Nhật là 中小企業 (phiên âm: Chūshō Kigyō, ちゅうしょうきぎょう). Nhật Bản có hệ thống hỗ trợ SME rất phát triển, với Cơ quan Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa Nhật Bản (中小企業庁, Chūshō Kigyōchō) chuyên quản lý lĩnh vực này.
Cách sử dụng
Khi làm việc với đối tác Nhật Bản hoặc tìm kiếm nguồn vốn từ Nhật, bạn sẽ gặp cụm từ 中小企業融資 (Chūshō Kigyō Yūshi — tài chính cho SME) hoặc 中小企業支援 (hỗ trợ SME).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 中小企業融資 (Chūshō Kigyō Yūshi) | Tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa |
| 小規模事業者 (Shōkibo Jigyōsha) | Doanh nghiệp siêu nhỏ |
| 起業家 (Kigyōka) | Doanh nhân khởi nghiệp |
| 法人登記 (Hōjin Tōki) | Đăng ký doanh nghiệp |
| 売上高 (Uriage-daka) | Doanh thu |
Ví dụ câu
- 「中小企業は日本経済の根幹を支えています。」 — Doanh nghiệp nhỏ và vừa là xương sống của nền kinh tế Nhật Bản.
- 「この銀行は中小企業向けの融資を提供しています。」 — Ngân hàng này cung cấp khoản vay dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Small and Medium Enterprise (SME) |
| Tiếng Hàn | 중소기업 (Jungso Gieop) |
| Tiếng Trung | 中小企业 (Zhōngxiǎo Qǐyè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | PYME (Pequeña y Mediana Empresa) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Hàn là gì?
Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Hàn là 중소기업 (phiên âm: Jungso Gieop, 중소기업). Hàn Quốc có Bộ Doanh nghiệp nhỏ và vừa và Startup — 중소벤처기업부 (Jungso Bencheo Gieobbu) — là cơ quan cấp bộ chuyên quản lý và hỗ trợ SME và startup.
Cách sử dụng
Trong các tài liệu tài chính Hàn Quốc, bạn sẽ gặp 중소기업 대출 (Jungso Gieop Daechul — khoản vay SME) hoặc 중소기업 지원 (hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 중소기업 대출 (Jungso Gieop Daechul) | Khoản vay doanh nghiệp nhỏ và vừa |
| 소상공인 (Sosanggongin) | Hộ kinh doanh nhỏ |
| 스타트업 (Seutateop) | Startup |
| 사업자등록 (Saeopja Deungrok) | Đăng ký kinh doanh |
| 매출액 (Maechul-aek) | Doanh thu |
Ví dụ câu
- "중소기업은 한국 경제의 핵심입니다." — Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cốt lõi của nền kinh tế Hàn Quốc.
- "이 은행은 중소기업에 특화된 대출 상품을 제공합니다." — Ngân hàng này cung cấp sản phẩm vay vốn chuyên biệt cho SME.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Small and Medium Enterprise (SME) |
| Tiếng Nhật | 中小企業 (Chūshō Kigyō) |
| Tiếng Trung | 中小企业 (Zhōngxiǎo Qǐyè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | PYME (Pequeña y Mediana Empresa) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Trung là gì?
Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Trung là 中小企业 (phiên âm: Zhōngxiǎo Qǐyè, chữ phồn thể: 中小企業). Trung Quốc phân loại SME theo ngành nghề với các tiêu chí về doanh thu, tổng tài sản và số lao động khác nhau cho từng lĩnh vực.
Cách sử dụng
Trong giao dịch thương mại với đối tác Trung Quốc, bạn sẽ gặp 中小企业贷款 (Zhōngxiǎo Qǐyè Dàikuǎn — khoản vay SME) hoặc 中小企业融资 (tài chính cho SME).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 中小企业贷款 (Zhōngxiǎo Qǐyè Dàikuǎn) | Khoản vay doanh nghiệp nhỏ và vừa |
| 微型企业 (Wēixíng Qǐyè) | Doanh nghiệp siêu nhỏ |
| 营业执照 (Yíngyè Zhízhào) | Giấy phép kinh doanh |
| 营业收入 (Yíngyè Shōurù) | Doanh thu |
| 法定代表人 (Fǎdìng Dàibiǎorén) | Người đại diện pháp luật |
Ví dụ câu
- "中小企业是推动经济发展的重要力量。" — Doanh nghiệp nhỏ và vừa là lực lượng quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế.
- "该银行为中小企业提供优惠贷款。" — Ngân hàng này cung cấp khoản vay ưu đãi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Small and Medium Enterprise (SME) |
| Tiếng Nhật | 中小企業 (Chūshō Kigyō) |
| Tiếng Hàn | 중소기업 (Jungso Gieop) |
| Tiếng Tây Ban Nha | PYME (Pequeña y Mediana Empresa) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Tây Ban Nha là gì?
Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Tây Ban Nha là PYME — viết tắt của Pequeña y Mediana Empresa (phát âm: PEE-meh). Đây là thuật ngữ chuẩn được sử dụng tại Tây Ban Nha, Mexico, Colombia, Argentina và toàn bộ khu vực Mỹ Latinh.
Cách sử dụng
Trong các tài liệu tài chính hoặc hợp đồng với đối tác Tây Ban Nha/Mỹ Latinh, bạn sẽ gặp "crédito para PYME" (tín dụng cho SME), "financiamiento PYME" (tài chính PYME) hoặc "apoyo a las PYME" (hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pequeña empresa | Doanh nghiệp nhỏ |
| Mediana empresa | Doanh nghiệp vừa |
| Microempresa | Doanh nghiệp siêu nhỏ |
| Registro mercantil | Đăng ký kinh doanh |
| Ingresos / Facturación | Doanh thu |
Ví dụ câu
- "Las PYME son el motor de la economía latinoamericana." — Doanh nghiệp nhỏ và vừa là động lực của nền kinh tế Mỹ Latinh.
- "Este banco ofrece créditos especiales para PYME con bajos intereses." — Ngân hàng này cung cấp tín dụng đặc biệt cho PYME với lãi suất thấp.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Small and Medium Enterprise (SME) |
| Tiếng Nhật | 中小企業 (Chūshō Kigyō) |
| Tiếng Hàn | 중소기업 (Jungso Gieop) |
| Tiếng Trung | 中小企业 (Zhōngxiǎo Qǐyè) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.