Doanh nghiệp siêu nhỏ là gì?
Doanh nghiệp siêu nhỏ là doanh nghiệp đáp ứng tiêu chí về lao động và tổng nguồn vốn hoặc doanh thu theo quy định tại Nghị định 80/2021/NĐ-CP hướng dẫn Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Thuật ngữ tiếng Anh: Micro Enterprise
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Tiêu chí phân loại
| Lĩnh vực | Lao động | Tổng nguồn vốn | Doanh thu/năm |
|---|---|---|---|
| Nông-lâm-thuỷ sản, Công nghiệp-XD | ≤ 10 người | ≤ 3 tỷ đồng | ≤ 3 tỷ đồng |
| Thương mại-Dịch vụ | ≤ 10 người | ≤ 3 tỷ đồng | ≤ 10 tỷ đồng |
Giải thích chi tiết
Doanh nghiệp siêu nhỏ chiếm khoảng 70% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam. Đây là nhóm doanh nghiệp được hưởng nhiều chính sách hỗ trợ từ Nhà nước bao gồm: miễn giảm thuế, hỗ trợ tín dụng, đào tạo quản trị, và tư vấn pháp lý miễn phí.
Doanh nghiệp siêu nhỏ được áp dụng chế độ kế toán đơn giản theo Thông tư 132/2018/TT-BTC, giảm đáng kể gánh nặng hành chính và chi phí kế toán.
Chính sách hỗ trợ
- Thuế TNDN ưu đãi: 15-17% (thay vì 20% thông thường)
- Miễn lệ phí môn bài năm đầu
- Hỗ trợ tiếp cận tín dụng qua Quỹ Bảo lãnh tín dụng
- Đào tạo quản trị miễn phí từ các trung tâm hỗ trợ DNNVV
- Hỗ trợ chuyển đổi số
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp siêu nhỏ có vay vốn ngân hàng được không?
Được, nhưng thường cần tài sản bảo đảm. Một số ngân hàng có gói vay riêng cho doanh nghiệp siêu nhỏ với thủ tục đơn giản và giải ngân nhanh.
Khi nào doanh nghiệp siêu nhỏ "lên hạng" thành doanh nghiệp nhỏ?
Khi vượt tiêu chí về lao động (trên 10 người) hoặc tổng nguồn vốn/doanh thu vượt ngưỡng quy định.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp siêu nhỏ tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp siêu nhỏ tiếng Anh là Micro Enterprise hoặc Microenterprise. Tại Việt Nam, doanh nghiệp siêu nhỏ trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ được định nghĩa là doanh nghiệp có không quá 10 lao động và tổng doanh thu không quá 10 tỷ đồng/năm.
Cách sử dụng
Trong tài liệu tài chính quốc tế, bạn sẽ gặp "micro loan" (khoản vay siêu nhỏ), "micro credit" (tín dụng vi mô) hoặc "micro finance" (tài chính vi mô) — các sản phẩm dành riêng cho doanh nghiệp siêu nhỏ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Micro Enterprise | Doanh nghiệp siêu nhỏ |
| Micro Loan | Khoản vay siêu nhỏ |
| Micro Finance | Tài chính vi mô |
| SME (Small and Medium Enterprise) | Doanh nghiệp nhỏ và vừa |
| Nano Enterprise | Doanh nghiệp cực nhỏ |
Ví dụ câu
- "Micro enterprises are the backbone of many developing economies." — Doanh nghiệp siêu nhỏ là xương sống của nhiều nền kinh tế đang phát triển.
- "This bank offers micro loans starting from 10 million VND for micro enterprises." — Ngân hàng này cung cấp khoản vay siêu nhỏ từ 10 triệu đồng cho doanh nghiệp siêu nhỏ.
Doanh nghiệp siêu nhỏ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 小規模事業者 (Shōkibo Jigyōsha) |
| Tiếng Hàn | 소기업 (So Gieop) / 소상공인 |
| Tiếng Trung | 微型企业 (Wēixíng Qǐyè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Microempresa |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp siêu nhỏ tiếng Nhật là gì?
Doanh nghiệp siêu nhỏ tiếng Nhật là 小規模事業者 (phiên âm: Shōkibo Jigyōsha, しょうきぼじぎょうしゃ) — đơn vị kinh doanh quy mô nhỏ. Tại Nhật Bản, doanh nghiệp siêu nhỏ thường được định nghĩa là doanh nghiệp có dưới 5 nhân viên (dịch vụ) hoặc dưới 20 nhân viên (sản xuất/thương mại).
Cách sử dụng
Nhật Bản có Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ (小規模企業振興基本法, Shōkibo Kigyō Shinkō Kihonhō) bảo vệ và hỗ trợ 小規模事業者. Chính phủ cung cấp tín dụng ưu đãi qua Công ty Tài chính Nhật Bản (日本政策金融公庫, Nihon Seisaku Kinyū Kōko).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 小規模事業者 (Shōkibo Jigyōsha) | Doanh nghiệp siêu nhỏ |
| マイクロファイナンス (Maikuro Fainansu) | Tài chính vi mô |
| 小口融資 (Koguchi Yūshi) | Khoản vay nhỏ |
| 創業支援 (Sōgyō Shien) | Hỗ trợ khởi nghiệp |
| 経営改善計画 (Keiei Kaizen Keikaku) | Kế hoạch cải thiện kinh doanh |
Ví dụ câu
- 「小規模事業者は地域経済の活性化に欠かせない存在です。」 — Doanh nghiệp siêu nhỏ là nhân tố không thể thiếu trong việc thúc đẩy kinh tế địa phương.
- 「小規模事業者向けの低利融資制度があります。」 — Có chương trình cho vay lãi suất thấp dành cho doanh nghiệp siêu nhỏ.
Doanh nghiệp siêu nhỏ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Micro Enterprise |
| Tiếng Hàn | 소기업 (So Gieop) |
| Tiếng Trung | 微型企业 (Wēixíng Qǐyè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Microempresa |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp siêu nhỏ tiếng Hàn là gì?
Doanh nghiệp siêu nhỏ tiếng Hàn là 소기업 (phiên âm: So Gieop) — doanh nghiệp nhỏ, hoặc cụ thể hơn là 소상공인 (Sosanggongin) — tiểu thương/người kinh doanh nhỏ. Tại Hàn Quốc, 소상공인 thường chỉ các doanh nghiệp có dưới 5-10 nhân viên tùy ngành, và được bảo vệ bởi Luật Hỗ trợ Tiểu thương riêng biệt.
Cách sử dụng
Chính phủ Hàn Quốc có Quỹ Hỗ trợ Tiểu thương (소상공인시장진흥공단, Sosanggongin Sijang Jinheung Gondan) cung cấp vay vốn ưu đãi, đào tạo và tư vấn kinh doanh cho 소상공인.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 소상공인 (Sosanggongin) | Tiểu thương / doanh nghiệp siêu nhỏ |
| 소기업 (So Gieop) | Doanh nghiệp nhỏ |
| 소액대출 (Soaek Daechul) | Khoản vay nhỏ / vi mô |
| 창업 지원 (Changeop Jiwon) | Hỗ trợ khởi nghiệp |
| 경영 컨설팅 (Gyeongyeong Consulting) | Tư vấn quản lý kinh doanh |
Ví dụ câu
- "소상공인을 위한 저금리 대출 프로그램에 신청하세요." — Hãy đăng ký chương trình vay lãi suất thấp dành cho tiểu thương.
- "소상공인은 한국 경제의 70%를 차지합니다." — Tiểu thương chiếm 70% nền kinh tế Hàn Quốc.
Doanh nghiệp siêu nhỏ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Micro Enterprise |
| Tiếng Nhật | 小規模事業者 (Shōkibo Jigyōsha) |
| Tiếng Trung | 微型企业 (Wēixíng Qǐyè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Microempresa |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp siêu nhỏ tiếng Trung là gì?
Doanh nghiệp siêu nhỏ tiếng Trung là 微型企业 (phiên âm: Wēixíng Qǐyè) hoặc phổ biến hơn là 小微企业 (Xiǎowēi Qǐyè — doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ). Tại Trung Quốc, 小微企业 là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong chính sách tài chính và tín dụng ngân hàng.
Cách sử dụng
Trong chính sách tín dụng Trung Quốc, 小微企业贷款 (Xiǎowēi Qǐyè Dàikuǎn — khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ) là sản phẩm ưu tiên của nhiều ngân hàng thương mại và ngân hàng chính sách Trung Quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 小微企业 (Xiǎowēi Qǐyè) | Doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ |
| 微型企业 (Wēixíng Qǐyè) | Doanh nghiệp siêu nhỏ |
| 小微贷款 (Xiǎowēi Dàikuǎn) | Khoản vay vi mô |
| 普惠金融 (Pǔhuì Jīnróng) | Tài chính toàn diện |
| 减税降费 (Jiǎnshuì Jiàngfèi) | Giảm thuế và phí |
Ví dụ câu
- "银行为小微企业提供专项贷款支持。" — Ngân hàng cung cấp hỗ trợ vay vốn chuyên biệt cho doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.
- "小微企业是中国就业的重要来源。" — Doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ là nguồn việc làm quan trọng tại Trung Quốc.
Doanh nghiệp siêu nhỏ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Micro Enterprise |
| Tiếng Nhật | 小規模事業者 (Shōkibo Jigyōsha) |
| Tiếng Hàn | 소상공인 (Sosanggongin) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Microempresa |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp siêu nhỏ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Doanh nghiệp siêu nhỏ tiếng Tây Ban Nha là Microempresa (phát âm: mik-ro-em-PREH-sa). Theo định nghĩa của Liên minh Châu Âu, microempresa là doanh nghiệp có dưới 10 nhân viên và doanh thu hoặc tổng tài sản không quá 2 triệu euro/năm.
Cách sử dụng
Trong hệ thống tài chính Mỹ Latinh, có nhiều tổ chức chuyên hỗ trợ microempresa như tổ chức tài chính vi mô (institución de microfinanzas) và quỹ tín dụng nhỏ (fondo de microcrédito).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Microempresa | Doanh nghiệp siêu nhỏ |
| Microcrédito | Tín dụng vi mô |
| Microfinanzas | Tài chính vi mô |
| Pequeña empresa | Doanh nghiệp nhỏ |
| Emprendedor | Doanh nhân / người khởi nghiệp |
Ví dụ câu
- "Las microempresas representan el 95% del tejido empresarial en América Latina." — Doanh nghiệp siêu nhỏ chiếm 95% cơ cấu doanh nghiệp tại Mỹ Latinh.
- "El banco ofrece microcréditos para microempresas con tasas de interés preferenciales." — Ngân hàng cung cấp tín dụng vi mô cho doanh nghiệp siêu nhỏ với lãi suất ưu đãi.
Doanh nghiệp siêu nhỏ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Micro Enterprise |
| Tiếng Nhật | 小規模事業者 (Shōkibo Jigyōsha) |
| Tiếng Hàn | 소상공인 (Sosanggongin) |
| Tiếng Trung | 微型企业 (Wēixíng Qǐyè) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.