Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh là gì?
Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh là tổng số tiền bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ thực tế phát sinh trong kỳ tính thuế, bao gồm cả khoản trợ giá, phụ thu và phí thu thêm. Đây là căn cứ để cơ quan thuế xác định nghĩa vụ thuế TNCN và thuế GTGT của hộ kinh doanh.
Thuật ngữ tiếng Anh: Taxable Revenue for Household Business
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Ngưỡng doanh thu chịu thuế
| Mức doanh thu/năm | Nghĩa vụ thuế |
|---|---|
| Dưới 100 triệu VND | Không phải nộp thuế GTGT, thuế TNCN |
| Từ 100 triệu VND trở lên | Nộp thuế theo phương pháp khoán hoặc kê khai |
Phương pháp tính thuế
| Phương pháp | Áp dụng cho | Công thức |
|---|---|---|
| Thuế khoán | HKD không thực hiện chế độ kế toán | Doanh thu x Tỷ lệ thuế TNCN x Tỷ lệ thuế GTGT |
| Kê khai | HKD có sổ sách kế toán | Thuế = (Doanh thu - Chi phí) x Thuế suất |
Tỷ lệ thuế theo ngành nghề
| Ngành nghề | Thuế GTGT | Thuế TNCN |
|---|---|---|
| Phân phối, cung cấp hàng hóa | 1% | 0.5% |
| Dịch vụ, xây dựng | 5% | 2% |
| Sản xuất, vận tải | 3% | 1.5% |
| Hoạt động khác | 2% | 1% |
Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Taxable Revenue for Household Business | /ˈtæksəbl ˈrɛvənjuː/ |
| Tiếng Nhật | 個人事業の課税売上 | Kojin jigyō no kazei uriage |
| Tiếng Hàn | 개인사업자 과세 매출 | Gaein sa-eopja gwase maechul |
| Tiếng Trung | 个体户应税收入 | Gètǐ hù yìngshuì shōurù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ingresos imponibles del negocio familiar | /iŋˈɡɾe.sos im.poˈni.bles/ |
Xem thêm: Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh tiếng Anh là gì?, Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh tiếng Nhật là gì?
Vay vốn kinh doanh
Doanh thu là yếu tố quan trọng khi đánh giá hồ sơ vay. Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn dựa trên doanh thu thực tế của hộ kinh doanh.
Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh tiếng Anh là gì?
Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh trong tiếng Anh được gọi là Taxable Revenue for Household Business hoặc Assessable Income for Individual Business.
Phiên âm: /ˈtæksəbl ˈrɛvənjuː fɔːr ˈhaʊshoʊld ˈbɪznɪs/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Gross revenue | /ɡroʊs ˈrɛvənjuː/ | Doanh thu gộp |
| Tax threshold | /tæks ˈθrɛʃhoʊld/ | Ngưỡng chịu thuế |
| Presumptive tax | /prɪˈzʌmptɪv tæks/ | Thuế khoán |
| Tax declaration | /tæks ˌdɛkləˈreɪʃən/ | Kê khai thuế |
Ví dụ câu
- English: "Household businesses with taxable revenue below 100 million VND per year are exempt from VAT and personal income tax."
- Tiếng Việt: "Hộ kinh doanh có doanh thu tính thuế dưới 100 triệu VND/năm được miễn thuế GTGT và thuế TNCN."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 個人事業の課税売上 | Kojin jigyō no kazei uriage |
| Tiếng Hàn | 개인사업자 과세 매출 | Gaein sa-eopja gwase maechul |
| Tiếng Trung | 个体户应税收入 | Gètǐ hù yìngshuì shōurù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ingresos imponibles del negocio familiar | /iŋˈɡɾe.sos im.poˈni.bles/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh tiếng Nhật là gì?
Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh trong tiếng Nhật được gọi là 個人事業の課税売上 (こじんじぎょうのかぜいうりあげ - Kojin jigyō no kazei uriage). Thuật ngữ 課税対象収入 (Kazei taishō shūnyū) cũng được sử dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 売上高 | Uriagedaka | Doanh thu |
| 免税事業者 | Menzei jigyōsha | Người kinh doanh miễn thuế |
| 消費税 | Shōhizei | Thuế tiêu dùng (VAT) |
| 確定申告 | Kakutei shinkoku | Kê khai thuế cuối năm |
Ví dụ câu
- 日本語: 「個人事業の課税売上が1,000万円以下の場合、消費税の納税義務が免除されます。」
- Tiếng Việt: "Nếu doanh thu tính thuế của hộ kinh doanh cá nhân dưới 10 triệu yên, nghĩa vụ nộp thuế tiêu dùng được miễn."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Taxable Revenue for Household Business | /ˈtæksəbl ˈrɛvənjuː/ |
| Tiếng Hàn | 개인사업자 과세 매출 | Gaein sa-eopja gwase maechul |
| Tiếng Trung | 个体户应税收入 | Gètǐ hù yìngshuì shōurù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ingresos imponibles del negocio familiar | /iŋˈɡɾe.sos im.poˈni.bles/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh tiếng Hàn là gì?
Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh trong tiếng Hàn được gọi là 개인사업자 과세 매출 (Gaein sa-eopja gwase maechul). Thuật ngữ 과세표준 (Gwase pyojun - cơ sở tính thuế) cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 총매출 | Chong-maechul | Tổng doanh thu |
| 면세사업자 | Myeonse sa-eopja | Người kinh doanh miễn thuế |
| 부가가치세 | Buga-gachi-se | Thuế GTGT |
| 종합소득세 | Jonghap sodeuk-se | Thuế thu nhập tổng hợp |
Ví dụ câu
- 한국어: "개인사업자의 과세 매출이 일정 금액 이하이면 간이과세 혜택을 받을 수 있습니다."
- Tiếng Việt: "Nếu doanh thu tính thuế của hộ kinh doanh dưới một mức nhất định, có thể được hưởng ưu đãi thuế khoán."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Taxable Revenue for Household Business | /ˈtæksəbl ˈrɛvənjuː/ |
| Tiếng Nhật | 個人事業の課税売上 | Kojin jigyō no kazei uriage |
| Tiếng Trung | 个体户应税收入 | Gètǐ hù yìngshuì shōurù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ingresos imponibles del negocio familiar | /iŋˈɡɾe.sos im.poˈni.bles/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh tiếng Trung là gì?
Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh trong tiếng Trung được gọi là 个体户应税收入 (個體戶應稅收入 - Gètǐ hù yìngshuì shōurù). Thuật ngữ 营业收入 (Yíngyè shōurù - doanh thu kinh doanh) cũng thường được sử dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 营业额 | Yíngyè é | Doanh số |
| 免征额 | Miǎnzhēng é | Ngưỡng miễn thuế |
| 增值税 | Zēngzhíshuì | Thuế GTGT |
| 核定征收 | Hédìng zhēngshōu | Thu thuế khoán |
Ví dụ câu
- 中文: "个体户应税收入低于起征点的,免征增值税和个人所得税。"
- Tiếng Việt: "Hộ kinh doanh có doanh thu tính thuế dưới ngưỡng khởi điểm được miễn thuế GTGT và thuế thu nhập cá nhân."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Taxable Revenue for Household Business | /ˈtæksəbl ˈrɛvənjuː/ |
| Tiếng Nhật | 個人事業の課税売上 | Kojin jigyō no kazei uriage |
| Tiếng Hàn | 개인사업자 과세 매출 | Gaein sa-eopja gwase maechul |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ingresos imponibles del negocio familiar | /iŋˈɡɾe.sos im.poˈni.bles/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh tiếng Tây Ban Nha là gì?
Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Ingresos imponibles del negocio familiar (/iŋˈɡɾe.sos im.poˈni.bles ðel neˈɣo.θjo famiˈljaɾ/). Thuật ngữ Base imponible (cơ sở tính thuế) cũng rất phổ biến.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Facturación | /fak.tu.ɾaˈθjon/ | Doanh số |
| Umbral de tributación | /umˈbɾal ðe tɾi.bu.taˈθjon/ | Ngưỡng chịu thuế |
| Impuesto sobre el valor añadido (IVA) | /imˈpwes.to/ | Thuế GTGT |
| Estimación objetiva | /es.ti.maˈθjon ob.xe.ˈti.βa/ | Thuế khoán |
Ví dụ câu
- Español: "Los ingresos imponibles del negocio familiar por debajo del umbral están exentos de IVA."
- Tiếng Việt: "Doanh thu tính thuế hộ kinh doanh dưới ngưỡng được miễn thuế GTGT."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Taxable Revenue for Household Business | /ˈtæksəbl ˈrɛvənjuː/ |
| Tiếng Nhật | 個人事業の課税売上 | Kojin jigyō no kazei uriage |
| Tiếng Hàn | 개인사업자 과세 매출 | Gaein sa-eopja gwase maechul |
| Tiếng Trung | 个体户应税收入 | Gètǐ hù yìngshuì shōurù |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.