Doanh nghiệp nhỏ là gì?
Doanh nghiệp nhỏ là doanh nghiệp vượt tiêu chí doanh nghiệp siêu nhỏ nhưng chưa đạt ngưỡng doanh nghiệp vừa, theo quy định tại Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017 và Nghị định 80/2021/NĐ-CP.
Thuật ngữ tiếng Anh: Small Enterprise
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Tiêu chí phân loại
| Lĩnh vực | Lao động | Tổng nguồn vốn | Doanh thu/năm |
|---|---|---|---|
| Nông-lâm-thuỷ sản, Công nghiệp-XD | 11-100 người | 3-20 tỷ đồng | 3-50 tỷ đồng |
| Thương mại-Dịch vụ | 11-50 người | 3-50 tỷ đồng | 10-100 tỷ đồng |
Giải thích chi tiết
Doanh nghiệp nhỏ là trụ cột của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp khoảng 40% GDP và tạo ra hơn 50% việc làm. Nhóm này đã vượt qua giai đoạn khởi nghiệp, có mô hình kinh doanh ổn định và bắt đầu cần vốn để mở rộng.
So với doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ có khả năng tiếp cận vốn vay tốt hơn nhờ có báo cáo tài chính rõ ràng hơn, lịch sử hoạt động dài hơn, và quy mô tài sản lớn hơn.
Chính sách hỗ trợ
- Thuế TNDN: 17% (thay vì 20%)
- Hỗ trợ tín dụng qua Quỹ Phát triển DNNVV
- Bảo lãnh tín dụng tối đa 80% giá trị khoản vay
- Hỗ trợ đào tạo, tư vấn, chuyển đổi số
- Ưu tiên tham gia mua sắm công
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp nhỏ cần vốn bao nhiêu để phát triển?
Tuỳ ngành nghề, nhưng nhu cầu vốn lưu động thường từ 500 triệu - 5 tỷ đồng, vốn đầu tư mở rộng từ 2-20 tỷ đồng.
Làm thế nào để doanh nghiệp nhỏ vay vốn hiệu quả?
Duy trì sổ sách kế toán rõ ràng, xây dựng lịch sử tín dụng tốt, chuẩn bị phương án kinh doanh khả thi, và tận dụng chính sách bảo lãnh tín dụng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp nhỏ tiếng Anh là gì?
Small Enterprise trong tiếng Anh là thuật ngữ chỉ các doanh nghiệp có quy mô nhỏ, thường được xác định dựa trên số lượng nhân viên, doanh thu hàng năm và tổng tài sản. Tại Việt Nam, doanh nghiệp nhỏ có số lao động trung bình hàng năm không quá 100 người và doanh thu không quá 100 tỷ đồng. Khái niệm này tương đương với Small Business trong hệ thống pháp lý Anh - Mỹ.
Cách sử dụng
- Small Enterprise — Doanh nghiệp nhỏ
- Small Business — Doanh nghiệp nhỏ (thông dụng hơn)
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Small Enterprise | Doanh nghiệp nhỏ |
| Small Business | Doanh nghiệp nhỏ |
| Micro Enterprise | Doanh nghiệp siêu nhỏ |
Ví dụ câu
- Small enterprises account for 70% of total employment in Vietnam. — Doanh nghiệp nhỏ chiếm 70% tổng số lao động tại Việt Nam.
Doanh nghiệp nhỏ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp nhỏ tiếng Nhật là gì?
中小企業 (Chūshō Kigyō) trong tiếng Nhật là thuật ngữ chính thức dùng để chỉ các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tại Nhật Bản, tiêu chí phân loại dựa trên vốn điều lệ và số lượng nhân viên theo từng ngành. Đây là khái niệm quan trọng trong chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và phát triển kinh tế của Nhật Bản.
Cách sử dụng
- 中小企業 — Doanh nghiệp nhỏ và vừa
- 零細企業 — Doanh nghiệp siêu nhỏ
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 中小企業 | Doanh nghiệp nhỏ |
| 小規模企業 | Doanh nghiệp quy mô nhỏ |
| 零細企業 | Doanh nghiệp siêu nhỏ |
Ví dụ câu
- 中小企業は日本経済の重要な部分を占めています。 — Doanh nghiệp nhỏ chiếm phần quan trọng trong nền kinh tế Nhật Bản.
Doanh nghiệp nhỏ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp nhỏ tiếng Hàn là gì?
중소기업 (Jungso Gieop) trong tiếng Hàn là thuật ngữ chỉ các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Hàn Quốc. Theo luật中小企業基本法, tiêu chí phân loại dựa trên ngành nghề, số lao động và doanh thu. Chính phủ Hàn Quốc có nhiều chính sách ưu đãi dành cho khối doanh nghiệp này.
Cách sử dụng
- 중소기업 — Doanh nghiệp nhỏ và vừa
- 소기업 — Doanh nghiệp nhỏ
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 중소기업 | Doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| 소기업 | Doanh nghiệp nhỏ |
| 소상공인 | Hộ kinh doanh cá thể |
Ví dụ câu
- 중소기업은 한국 경제의 약 99%를 차지합니다. — Doanh nghiệp nhỏ chiếm khoảng 99% nền kinh tế Hàn Quốc.
Doanh nghiệp nhỏ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp nhỏ tiếng Trung là gì?
小型企业 (Xiǎoxíng Qǐyè) trong tiếng Trung là thuật ngữ chỉ các doanh nghiệp có quy mô nhỏ. Tại Trung Quốc, tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ dựa trên số lượng nhân viên, doanh thu và tổng tài sản theo từng ngành nghề cụ thể. Thuật ngữ này thường đi kèm với 中型企业 (doanh nghiệp vừa) trong khái niệm SME.
Cách sử dụng
- 小型企业 — Doanh nghiệp nhỏ
- 微型企业 — Doanh nghiệp siêu nhỏ
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 小型企业 | Doanh nghiệp nhỏ |
| 中型企业 | Doanh nghiệp vừa |
| 微型企业 | Doanh nghiệp siêu nhỏ |
Ví dụ câu
- 小型企业是中国经济的重要组成部分。 — Doanh nghiệp nhỏ là bộ phận quan trọng của nền kinh tế Trung Quốc.
Doanh nghiệp nhỏ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp nhỏ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Pequeña Empresa trong tiếng Tây Ban Nha là thuật ngữ chỉ các doanh nghiệp có quy mô nhỏ, thường được xác định dựa trên số lượng nhân viên, doanh thu hàng năm và tổng tài sản. Tại các nước nói tiếng Tây Ban Nha, khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và tiếp cận tín dụng ngân hàng.
Cách sử dụng
- Pequeña Empresa — Doanh nghiệp nhỏ
- PyME — Viết tắt Pequeña y Mediana Empresa
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pequeña Empresa | Doanh nghiệp nhỏ |
| Mediana Empresa | Doanh nghiệp vừa |
| Microempresa | Doanh nghiệp siêu nhỏ |
Ví dụ câu
- Las pequeñas empresas generan el 70% del empleo en América Latina. — Doanh nghiệp nhỏ tạo ra 70% việc làm tại Mỹ Latinh.
Doanh nghiệp nhỏ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.