Tài sản bảo đảm là gì?
Tài sản bảo đảm (TSBĐ) là tài sản mà bên vay hoặc bên thứ ba dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ với ngân hàng, có thể là bất động sản, động sản, quyền tài sản hoặc giấy tờ có giá.
Thuật ngữ tiếng Anh: Collateral / Security
Lĩnh vực: Tín dụng & Cho vay
Giải thích chi tiết
Tài sản bảo đảm là "phòng tuyến cuối cùng" giúp ngân hàng thu hồi vốn khi khách hàng mất khả năng trả nợ. Các biện pháp bảo đảm phổ biến gồm: thế chấp (bất động sản, máy móc), cầm cố (sổ tiết kiệm, chứng khoán), bảo lãnh bên thứ ba, và tín chấp (không yêu cầu tài sản).
Theo Nghị định 21/2021/NĐ-CP, TSBĐ phải đáp ứng điều kiện: thuộc quyền sở hữu/sử dụng hợp pháp, không bị tranh chấp, không bị kê biên, có thể chuyển giao được. Giao dịch bảo đảm phải được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền (Văn phòng đăng ký đất đai, Trung tâm đăng ký giao dịch tài sản).
Phân loại TSBĐ
| Loại | Ví dụ | LTV thông thường |
|---|---|---|
| Bất động sản | Đất, nhà ở, nhà xưởng | 50-70% |
| Động sản | Máy móc, ô tô, hàng tồn kho | 30-60% |
| Quyền tài sản | Quyền đòi nợ, quyền sở hữu trí tuệ | 30-50% |
| Giấy tờ có giá | Sổ tiết kiệm, trái phiếu | 80-95% |
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ tài sản bảo đảm thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Doanh nghiệp dùng nhà xưởng, đất đai làm tài sản thế chấp vay vốn
- Ngân hàng thẩm định và định giá TSBĐ trước khi phê duyệt khoản vay
- Đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan nhà nước
- Xử lý, phát mại TSBĐ khi khoản vay thành nợ xấu
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài sản bảo đảm tiếng Anh là gì?
Collateral là thuật ngữ tiếng Anh của "tài sản bảo đảm" — bất kỳ tài sản nào mà người vay cam kết cho ngân hàng để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ. Nếu người vay vi phạm hợp đồng (default), ngân hàng có quyền xử lý tài sản để thu hồi vốn. Các dạng collateral phổ biến gồm bất động sản (real estate), thiết bị (equipment), hàng tồn kho (inventory) và khoản phải thu (accounts receivable).
Cách sử dụng trong ngân hàng Anh/Mỹ
Tại Mỹ, Collateral được quy định theo UCC (Uniform Commercial Code) — bộ luật thương mại thống nhất. Loan-to-Value ratio (LTV) xác định mức vay tối đa so với giá trị tài sản (thường 60-80%). Ngân hàng thực hiện collateral appraisal (thẩm định tài sản) trước khi giải ngân.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Loan-to-Value (LTV) | /loʊn tə ˈvæljuː/ | Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản |
| Mortgage | /ˈmɔːrɡɪdʒ/ | Thế chấp bất động sản |
| Pledge | /pledʒ/ | Cầm cố tài sản |
| Lien | /liːn/ | Quyền giữ tài sản |
| Foreclosure | /fɔːrˈkloʊʒər/ | Phát mại tài sản thế chấp |
Ví dụ câu
- The business used its commercial property as collateral to secure a $500,000 loan. — Doanh nghiệp sử dụng bất động sản thương mại làm tài sản bảo đảm cho khoản vay 500.000 USD.
- The bank conducted a collateral appraisal before approving the loan application. — Ngân hàng thực hiện thẩm định tài sản bảo đảm trước khi phê duyệt hồ sơ vay.
Tài sản bảo đảm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 担保 (Tanpo) |
| Tiếng Hàn | 담보 (Dambo) |
| Tiếng Trung | 抵押品 (Dǐyā pǐn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía / Colateral |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài sản bảo đảm tiếng Nhật là gì?
担保 (Tanpo) là thuật ngữ tiếng Nhật của "tài sản bảo đảm". Trong đó 担 (tan) nghĩa là gánh/chịu trách nhiệm, 保 (po/ho) nghĩa là bảo đảm. Để chỉ cụ thể hơn, Nhật dùng 物的担保 (Butsuteki tanpo) — bảo đảm bằng tài sản vật chất, và 人的担保 (Jinteki tanpo) — bảo đảm bằng người bảo lãnh. Bất động sản (不動産, fudōsan) là loại tài sản bảo đảm phổ biến nhất tại Nhật.
Cách sử dụng trong ngân hàng Nhật Bản
Tại Nhật, hệ thống đăng ký thế chấp bất động sản được quản lý bởi 法務局 (Hōmukyoku — Văn phòng Pháp vụ). Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (担保掛目率, tanpo kake-me ritsu) thường từ 60% đến 80%. Doanh nghiệp còn dùng 売掛金担保 (Urikake-kin tanpo) — thế chấp khoản phải thu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 抵当権 | Teitō-ken | Quyền thế chấp |
| 質権 | Shichi-ken | Quyền cầm cố |
| 担保評価 | Tanpo hyōka | Thẩm định tài sản bảo đảm |
| 担保割合 | Tanpo wariai | Tỷ lệ tài sản bảo đảm |
| 根抵当権 | Ne-teitō-ken | Quyền thế chấp khung |
Ví dụ câu
- この融資には不動産を担保として提供する必要があります。 — Khoản vay này yêu cầu cung cấp bất động sản làm tài sản bảo đảm.
- 担保の評価額が融資可能額を決定します。 — Giá trị thẩm định tài sản bảo đảm quyết định hạn mức cho vay tối đa.
Tài sản bảo đảm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Collateral |
| Tiếng Hàn | 담보 (Dambo) |
| Tiếng Trung | 抵押品 (Dǐyā pǐn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía / Colateral |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài sản bảo đảm tiếng Hàn là gì?
담보 (Dambo) là thuật ngữ tiếng Hàn của "tài sản bảo đảm". Ngoài ra còn dùng 담보물 (Dambo-mul) — tài sản bảo đảm cụ thể, và 담보대출 (Dambo dae-chul) — khoản vay có tài sản bảo đảm (phân biệt với 신용대출 — vay tín chấp). Tại Hàn Quốc, bất động sản (부동산, bu-dong-san) là loại tài sản bảo đảm phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ lớn trong danh mục cho vay của các ngân hàng.
Cách sử dụng trong ngân hàng Hàn Quốc
Các ngân hàng Hàn Quốc đăng ký thế chấp qua Văn phòng Đăng ký Đất đai (등기소, Deung-gi-so). Tỷ lệ LTV (담보인정비율, Dambo in-jeong bi-yul) thường từ 60% đến 80% cho nhà ở và 50% đến 70% cho bất động sản thương mại. Chính phủ điều tiết LTV qua các biện pháp DSR (Debt Service Ratio — 총부채원리금상환비율).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 저당권 | Jeo-dang-gwon | Quyền thế chấp |
| 담보인정비율 | Dambo in-jeong bi-yul | Tỷ lệ LTV |
| 담보평가 | Dambo pyeong-ga | Thẩm định tài sản bảo đảm |
| 근저당 | Geun-jeo-dang | Thế chấp khung |
| 압류 | Ap-ryu | Phong tỏa tài sản |
Ví dụ câu
- 이 대출은 부동산을 담보로 제공해야 합니다. — Khoản vay này yêu cầu cung cấp bất động sản làm tài sản bảo đảm.
- 담보인정비율이 70%이므로 10억 짜리 부동산으로 최대 7억을 빌릴 수 있습니다. — Tỷ lệ LTV là 70%, nên bất động sản trị giá 1 tỷ won có thể vay tối đa 700 triệu won.
Tài sản bảo đảm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Collateral |
| Tiếng Nhật | 担保 (Tanpo) |
| Tiếng Trung | 抵押品 (Dǐyā pǐn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía / Colateral |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài sản bảo đảm tiếng Trung là gì?
抵押品 (Dǐyā pǐn) là thuật ngữ tiếng Trung của "tài sản bảo đảm". Trong đó 抵押 (dǐyā) nghĩa là thế chấp/cầm cố, 品 (pǐn) nghĩa là vật/tài sản. Ngoài ra còn dùng 担保物 (Dānbǎo wù) — tài sản bảo đảm (nghĩa rộng hơn), và 质押物 (Zhìyā wù) — tài sản cầm cố. Tại Trung Quốc, quyền sử dụng đất (土地使用权, Tǔdì shǐyòng quán) và bất động sản là loại tài sản bảo đảm phổ biến nhất.
Cách sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc
Tại Trung Quốc, thế chấp bất động sản được đăng ký tại 不动产登记中心 (Bất động sản đăng ký trung tâm). Do đất đai thuộc sở hữu nhà nước, người dân chỉ có 土地使用权 (quyền sử dụng đất) nên tài sản bảo đảm thường là căn hộ hoặc nhà xưởng. Doanh nghiệp SME còn dùng 存货质押 (Cúnhuò zhìyā — cầm cố hàng tồn kho) và 应收账款质押 (Yīngshōu zhàngkuǎn zhìyā — cầm cố khoản phải thu).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 抵押权 | Dǐyā quán | Quyền thế chấp |
| 质押 | Zhìyā | Cầm cố |
| 担保评估 | Dānbǎo pínggū | Thẩm định tài sản bảo đảm |
| 贷款价值比 | Dàikuǎn jiàzhí bǐ | Tỷ lệ LTV |
| 处置抵押品 | Chǔzhì dǐyā pǐn | Phát mại tài sản thế chấp |
Ví dụ câu
- 企业以厂房作为抵押品申请了500万元的贷款。 — Doanh nghiệp sử dụng nhà xưởng làm tài sản bảo đảm để vay 5 triệu nhân dân tệ.
- 银行对抵押品进行评估,确定最高贷款额度。 — Ngân hàng thẩm định tài sản bảo đảm để xác định hạn mức cho vay tối đa.
Tài sản bảo đảm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Collateral |
| Tiếng Nhật | 担保 (Tanpo) |
| Tiếng Hàn | 담보 (Dambo) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía / Colateral |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài sản bảo đảm tiếng Tây Ban Nha là gì?
Garantía (hoặc Colateral) là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha của "tài sản bảo đảm". "Garantía" là từ gốc Tây Ban Nha thuần túy, trong khi "Colateral" là từ vay mượn từ tiếng Anh phổ biến hơn trong văn bản tài chính quốc tế. Ngoài ra còn dùng Prenda (cầm cố động sản) và Hipoteca (thế chấp bất động sản) để chỉ cụ thể loại tài sản bảo đảm.
Cách sử dụng trong ngân hàng Tây Ban Nha/Mỹ Latinh
Tại Tây Ban Nha, thế chấp bất động sản (Hipoteca) được đăng ký tại Registro de la Propiedad (Sổ đăng ký tài sản). Tỷ lệ LTV (Ratio Préstamo-Valor) thường từ 60% đến 80%. Tại Mỹ Latinh, các tổ chức tín dụng cũng chấp nhận bienes muebles (động sản) như xe cộ và thiết bị sản xuất.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Hipoteca | /ipoˈteka/ | Thế chấp bất động sản |
| Prenda | /ˈpɾenda/ | Cầm cố động sản |
| Avalúo | /aβaˈluo/ | Thẩm định tài sản |
| Ratio Préstamo-Valor | — | Tỷ lệ LTV |
| Ejecución hipotecaria | — | Phát mại tài sản thế chấp |
Ví dụ câu
- La empresa ofreció su local comercial como garantía para obtener el préstamo bancario. — Doanh nghiệp cung cấp mặt bằng thương mại làm tài sản bảo đảm để được vay ngân hàng.
- El banco solicitó una tasación del colateral antes de aprobar el crédito. — Ngân hàng yêu cầu thẩm định tài sản bảo đảm trước khi phê duyệt tín dụng.
Tài sản bảo đảm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Collateral |
| Tiếng Nhật | 担保 (Tanpo) |
| Tiếng Hàn | 담보 (Dambo) |
| Tiếng Trung | 抵押品 (Dǐyā pǐn) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.