Vay vốn là gì?
Vay vốn là việc doanh nghiệp hoặc cá nhân nhận một khoản tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng, cam kết hoàn trả cả gốc lẫn lãi theo thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Loan / Borrowing
Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng
Giải thích chi tiết
Quy trình vay vốn ngân hàng gồm 5 bước:
- Nộp hồ sơ: Đơn vay, ĐKKD, BCTC, phương án kinh doanh
- Thẩm định: Ngân hàng đánh giá năng lực tài chính, TSBĐ
- Phê duyệt: Cấp thẩm quyền quyết định cho vay
- Giải ngân: Chuyển tiền cho khách hàng
- Thu hồi nợ: Trả gốc và lãi theo kỳ hạn
Các hình thức vay vốn cho SME
| Hình thức | Kỳ hạn | Lãi suất tham khảo |
|---|---|---|
| Vay ngắn hạn | Dưới 12 tháng | 6-9%/năm |
| Vay trung hạn | 1-5 năm | 8-11%/năm |
| Vay dài hạn | Trên 5 năm | 9-12%/năm |
| Thấu chi | Theo hạn mức | 7-10%/năm |
Vay vốn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Loan / Borrowing | /loʊn/ |
| Tiếng Nhật | 融資 (ゆうし) | Yūshi |
| Tiếng Hàn | 대출 (貸出) | Dae-chul |
| Tiếng Trung | 贷款 | Dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo | /ˈpɾes.ta.mo/ |
Xem thêm: Vay vốn tiếng Anh là gì?, Vay vốn tiếng Nhật là gì?, Vay vốn tiếng Hàn là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn tiếng Anh là gì?
Vay vốn tiếng Anh là Loan (/loʊn/) khi chỉ khoản vay, hoặc Borrowing (/ˈbɒrəʊɪŋ/) khi chỉ hành động vay.
Cách sử dụng trong ngân hàng quốc tế
- Business loan — Vay kinh doanh
- SME lending — Cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa
- Loan application — Đơn xin vay
- Loan disbursement — Giải ngân khoản vay
- Loan repayment — Trả nợ vay
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Secured loan | Vay thế chấp |
| Unsecured loan | Vay tín chấp |
| Term loan | Vay có kỳ hạn |
| Revolving loan | Vay tuần hoàn |
| Loan officer | Chuyên viên tín dụng |
| Loan-to-value ratio | Tỷ lệ vay trên giá trị TSBĐ |
Ví dụ câu
- "We applied for a business loan of $200,000." — Chúng tôi nộp đơn vay kinh doanh 200.000 USD.
- "The borrowing costs have increased due to rising interest rates." — Chi phí vay vốn đã tăng do lãi suất tăng.
Vay vốn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 融資 (Yūshi) |
| Tiếng Hàn | 대출 (Dae-chul) |
| Tiếng Trung | 贷款 (Dàikuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn tiếng Nhật là gì?
Vay vốn tiếng Nhật là 融資 (ゆうし — Yūshi), nghĩa đen là "tài trợ vốn". Ngoài ra còn dùng 借入 (かりいれ — Kariire) khi nhấn mạnh hành động vay mượn.
Cách sử dụng trong ngân hàng Nhật Bản
- 事業融資 (Jigyō yūshi) — Vay kinh doanh
- 中小企業融資 (Chūshō kigyō yūshi) — Vay doanh nghiệp SME
- 住宅ローン (Jūtaku rōn) — Vay mua nhà
- 融資申請 (Yūshi shinsei) — Đơn xin vay
- 融資実行 (Yūshi jikkō) — Giải ngân
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 借入金 (かりいれきん) | Kariirekin | Nợ vay |
| 返済 (へんさい) | Hensai | Trả nợ |
| 金利 (きんり) | Kinri | Lãi suất |
| 担保 (たんぽ) | Tanpo | Tài sản bảo đảm |
| 無担保 (むたんぽ) | Mu-tanpo | Tín chấp |
Ví dụ câu
- 銀行から融資を受けました。 (Ginkō kara yūshi o ukemashita.) — Tôi đã nhận được khoản vay từ ngân hàng.
- 中小企業向けの融資商品を紹介します。 — Giới thiệu sản phẩm vay dành cho SME.
Vay vốn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan |
| Tiếng Hàn | 대출 (Dae-chul) |
| Tiếng Trung | 贷款 (Dàikuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn tiếng Hàn là gì?
Vay vốn tiếng Hàn là 대출 (貸出 — Dae-chul). Đây là thuật ngữ phổ biến nhất trong giao dịch ngân hàng Hàn Quốc. Ngoài ra còn dùng 차입 (借入 — Cha-ip) khi nhấn mạnh góc nhìn người vay.
Cách sử dụng trong ngân hàng Hàn Quốc
- 대출 신청 (Dae-chul sincheng) — Đơn xin vay
- 대출 승인 (Dae-chul seung-in) — Phê duyệt vay
- 대출 상환 (Dae-chul sanghwan) — Trả nợ vay
- 중소기업 대출 (Jungso-gigeop dae-chul) — Vay SME
- 대출 금리 (Dae-chul geum-ri) — Lãi suất cho vay
Các ngân hàng lớn: KB Kookmin, Shinhan, Hana, Woori.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 담보 대출 | Dambo dae-chul | Vay thế chấp |
| 무담보 대출 | Mu-dambo dae-chul | Vay tín chấp |
| 원금 | Won-geum | Tiền gốc |
| 이자 | I-ja | Tiền lãi |
| 만기 | Man-gi | Kỳ hạn |
Ví dụ câu
- 은행에서 사업자 대출을 받았습니다. (Eunhaeng-eseo sa-eopja dae-chul-eul bad-atseumnida.) — Tôi đã nhận khoản vay kinh doanh từ ngân hàng.
- 대출 금리가 인하되었습니다. — Lãi suất cho vay đã được giảm.
Vay vốn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan |
| Tiếng Nhật | 融資 (Yūshi) |
| Tiếng Trung | 贷款 (Dàikuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn tiếng Trung là gì?
Vay vốn tiếng Trung là 贷款 (Dàikuǎn). Ngoài ra, 借款 (Jièkuǎn) cũng được dùng khi nhấn mạnh hành động vay mượn. 贷款 phổ biến hơn trong nghiệp vụ ngân hàng.
Cách sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc
- 贷款申请 (Dàikuǎn shēnqǐng) — Đơn xin vay
- 贷款审批 (Dàikuǎn shěnpī) — Phê duyệt vay
- 贷款利率 (Dàikuǎn lìlǜ) — Lãi suất cho vay
- 小微企业贷款 (Xiǎowēi qǐyè dàikuǎn) — Vay doanh nghiệp siêu nhỏ
- 流动资金贷款 (Liúdòng zījīn dàikuǎn) — Vay vốn lưu động
Trung Quốc sử dụng LPR (贷款市场报价利率) làm lãi suất tham chiếu cho vay.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 放款 | Fàngkuǎn | Giải ngân |
| 还款 | Huánkuǎn | Trả nợ |
| 抵押贷款 | Dǐyā dàikuǎn | Vay thế chấp |
| 信用贷款 | Xìnyòng dàikuǎn | Vay tín chấp |
| 不良贷款 | Bùliáng dàikuǎn | Nợ xấu |
Ví dụ câu
- 我们向银行申请了一笔贷款。 (Wǒmen xiàng yínháng shēnqǐng le yī bǐ dàikuǎn.) — Chúng tôi đã nộp đơn xin vay ngân hàng.
- 贷款审批通过了。 — Phê duyệt vay đã thông qua.
Vay vốn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan |
| Tiếng Nhật | 融資 (Yūshi) |
| Tiếng Hàn | 대출 (Dae-chul) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay vốn tiếng Tây Ban Nha là Préstamo (/ˈpɾes.ta.mo/) khi chỉ khoản vay cụ thể, hoặc Crédito khi nói về tín dụng nói chung.
Cách sử dụng trong ngân hàng
- Préstamo bancario — Vay ngân hàng
- Préstamo para PYME — Vay cho SME
- Solicitud de préstamo — Đơn xin vay
- Tasa de interés — Lãi suất
- Plazo del préstamo — Kỳ hạn vay
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hipoteca | Vay thế chấp BĐS |
| Préstamo personal | Vay cá nhân |
| Capital de trabajo | Vốn lưu động |
| Desembolso | Giải ngân |
| Amortización | Trả dần gốc |
Ví dụ câu
- "Solicité un préstamo bancario para mi negocio." — Tôi đã xin vay ngân hàng cho doanh nghiệp.
- "El préstamo fue aprobado en 5 días hábiles." — Khoản vay đã được phê duyệt trong 5 ngày làm việc.
Vay vốn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan |
| Tiếng Nhật | 融資 (Yūshi) |
| Tiếng Hàn | 대출 (Dae-chul) |
| Tiếng Trung | 贷款 (Dàikuǎn) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.