Vay vốn là gì? Quy trình vay vốn ngân hàng cho SME | BizLoan Vay vốn là gì? Quy trình vay vốn ngân hàng cho SME | BizLoan - BizLoan

Vay vốn

Vay vốn là gì?

Loan / Borrowing

Tín dụng10 phút đọc39 lượt xem

Vay vốn là gì?

Vay vốn là việc doanh nghiệp hoặc cá nhân nhận một khoản tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng, cam kết hoàn trả cả gốc lẫn lãi theo thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Loan / Borrowing

Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng

Giải thích chi tiết

Quy trình vay vốn ngân hàng gồm 5 bước:

  1. Nộp hồ sơ: Đơn vay, ĐKKD, BCTC, phương án kinh doanh
  2. Thẩm định: Ngân hàng đánh giá năng lực tài chính, TSBĐ
  3. Phê duyệt: Cấp thẩm quyền quyết định cho vay
  4. Giải ngân: Chuyển tiền cho khách hàng
  5. Thu hồi nợ: Trả gốc và lãi theo kỳ hạn

Các hình thức vay vốn cho SME

Hình thức Kỳ hạn Lãi suất tham khảo
Vay ngắn hạn Dưới 12 tháng 6-9%/năm
Vay trung hạn 1-5 năm 8-11%/năm
Vay dài hạn Trên 5 năm 9-12%/năm
Thấu chi Theo hạn mức 7-10%/năm

Vay vốn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Loan / Borrowing /loʊn/
Tiếng Nhật 融資 (ゆうし) Yūshi
Tiếng Hàn 대출 (貸出) Dae-chul
Tiếng Trung 贷款 Dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo /ˈpɾes.ta.mo/

Xem thêm: Vay vốn tiếng Anh là gì?, Vay vốn tiếng Nhật là gì?, Vay vốn tiếng Hàn là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vay vốn tiếng Anh là gì?

Vay vốn tiếng Anh là Loan (/loʊn/) khi chỉ khoản vay, hoặc Borrowing (/ˈbɒrəʊɪŋ/) khi chỉ hành động vay.

Cách sử dụng trong ngân hàng quốc tế

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Secured loan Vay thế chấp
Unsecured loan Vay tín chấp
Term loan Vay có kỳ hạn
Revolving loan Vay tuần hoàn
Loan officer Chuyên viên tín dụng
Loan-to-value ratio Tỷ lệ vay trên giá trị TSBĐ

Ví dụ câu

  • "We applied for a business loan of $200,000." — Chúng tôi nộp đơn vay kinh doanh 200.000 USD.
  • "The borrowing costs have increased due to rising interest rates." — Chi phí vay vốn đã tăng do lãi suất tăng.

Vay vốn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 融資 (Yūshi)
Tiếng Hàn 대출 (Dae-chul)
Tiếng Trung 贷款 (Dàikuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vay vốn tiếng Nhật là gì?

Vay vốn tiếng Nhật là 融資 (ゆうし — Yūshi), nghĩa đen là "tài trợ vốn". Ngoài ra còn dùng 借入 (かりいれ — Kariire) khi nhấn mạnh hành động vay mượn.

Cách sử dụng trong ngân hàng Nhật Bản

  • 事業融資 (Jigyō yūshi) — Vay kinh doanh
  • 中小企業融資 (Chūshō kigyō yūshi) — Vay doanh nghiệp SME
  • 住宅ローン (Jūtaku rōn) — Vay mua nhà
  • 融資申請 (Yūshi shinsei) — Đơn xin vay
  • 融資実行 (Yūshi jikkō) — Giải ngân

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
借入金 (かりいれきん) Kariirekin Nợ vay
返済 (へんさい) Hensai Trả nợ
金利 (きんり) Kinri Lãi suất
担保 (たんぽ) Tanpo Tài sản bảo đảm
無担保 (むたんぽ) Mu-tanpo Tín chấp

Ví dụ câu

  • 銀行から融資を受けました。 (Ginkō kara yūshi o ukemashita.) — Tôi đã nhận được khoản vay từ ngân hàng.
  • 中小企業向けの融資商品を紹介します。 — Giới thiệu sản phẩm vay dành cho SME.

Vay vốn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Loan
Tiếng Hàn 대출 (Dae-chul)
Tiếng Trung 贷款 (Dàikuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vay vốn tiếng Hàn là gì?

Vay vốn tiếng Hàn là 대출 (貸出 — Dae-chul). Đây là thuật ngữ phổ biến nhất trong giao dịch ngân hàng Hàn Quốc. Ngoài ra còn dùng 차입 (借入 — Cha-ip) khi nhấn mạnh góc nhìn người vay.

Cách sử dụng trong ngân hàng Hàn Quốc

  • 대출 신청 (Dae-chul sincheng) — Đơn xin vay
  • 대출 승인 (Dae-chul seung-in) — Phê duyệt vay
  • 대출 상환 (Dae-chul sanghwan) — Trả nợ vay
  • 중소기업 대출 (Jungso-gigeop dae-chul) — Vay SME
  • 대출 금리 (Dae-chul geum-ri) — Lãi suất cho vay

Các ngân hàng lớn: KB Kookmin, Shinhan, Hana, Woori.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Romanization Tiếng Việt
담보 대출 Dambo dae-chul Vay thế chấp
무담보 대출 Mu-dambo dae-chul Vay tín chấp
원금 Won-geum Tiền gốc
이자 I-ja Tiền lãi
만기 Man-gi Kỳ hạn

Ví dụ câu

  • 은행에서 사업자 대출을 받았습니다. (Eunhaeng-eseo sa-eopja dae-chul-eul bad-atseumnida.) — Tôi đã nhận khoản vay kinh doanh từ ngân hàng.
  • 대출 금리가 인하되었습니다. — Lãi suất cho vay đã được giảm.

Vay vốn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Loan
Tiếng Nhật 融資 (Yūshi)
Tiếng Trung 贷款 (Dàikuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vay vốn tiếng Trung là gì?

Vay vốn tiếng Trung là 贷款 (Dàikuǎn). Ngoài ra, 借款 (Jièkuǎn) cũng được dùng khi nhấn mạnh hành động vay mượn. 贷款 phổ biến hơn trong nghiệp vụ ngân hàng.

Cách sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc

  • 贷款申请 (Dàikuǎn shēnqǐng) — Đơn xin vay
  • 贷款审批 (Dàikuǎn shěnpī) — Phê duyệt vay
  • 贷款利率 (Dàikuǎn lìlǜ) — Lãi suất cho vay
  • 小微企业贷款 (Xiǎowēi qǐyè dàikuǎn) — Vay doanh nghiệp siêu nhỏ
  • 流动资金贷款 (Liúdòng zījīn dàikuǎn) — Vay vốn lưu động

Trung Quốc sử dụng LPR (贷款市场报价利率) làm lãi suất tham chiếu cho vay.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
放款 Fàngkuǎn Giải ngân
还款 Huánkuǎn Trả nợ
抵押贷款 Dǐyā dàikuǎn Vay thế chấp
信用贷款 Xìnyòng dàikuǎn Vay tín chấp
不良贷款 Bùliáng dàikuǎn Nợ xấu

Ví dụ câu

  • 我们向银行申请了一笔贷款。 (Wǒmen xiàng yínháng shēnqǐng le yī bǐ dàikuǎn.) — Chúng tôi đã nộp đơn xin vay ngân hàng.
  • 贷款审批通过了。 — Phê duyệt vay đã thông qua.

Vay vốn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Loan
Tiếng Nhật 融資 (Yūshi)
Tiếng Hàn 대출 (Dae-chul)
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vay vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?

Vay vốn tiếng Tây Ban Nha là Préstamo (/ˈpɾes.ta.mo/) khi chỉ khoản vay cụ thể, hoặc Crédito khi nói về tín dụng nói chung.

Cách sử dụng trong ngân hàng

  • Préstamo bancario — Vay ngân hàng
  • Préstamo para PYME — Vay cho SME
  • Solicitud de préstamo — Đơn xin vay
  • Tasa de interés — Lãi suất
  • Plazo del préstamo — Kỳ hạn vay

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Hipoteca Vay thế chấp BĐS
Préstamo personal Vay cá nhân
Capital de trabajo Vốn lưu động
Desembolso Giải ngân
Amortización Trả dần gốc

Ví dụ câu

  • "Solicité un préstamo bancario para mi negocio." — Tôi đã xin vay ngân hàng cho doanh nghiệp.
  • "El préstamo fue aprobado en 5 días hábiles." — Khoản vay đã được phê duyệt trong 5 ngày làm việc.

Vay vốn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Loan
Tiếng Nhật 融資 (Yūshi)
Tiếng Hàn 대출 (Dae-chul)
Tiếng Trung 贷款 (Dàikuǎn)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan