Hạn mức tín dụng quốc gia tiếng Nhật là gì? 国別信用限度額 | BizLoan Hạn mức tín dụng quốc gia tiếng Nhật là gì? 国別信用限度額 | BizLoan - BizLoan

国別信用限度額

国別信用限度額 là gì?

Country Credit Limit

Tín dụng2 phút đọc21 lượt xem

国別信用限度額 — Hạn mức tín dụng quốc gia tiếng Nhật

国別信用限度額 (Kunibetsu shin'yō gendo-gaku) hoặc カントリーリミット (Kantorī rimitto) là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ hạn mức tín dụng quốc gia. Tại Nhật Bản, JBIC (Japan Bank for International Cooperation — 国際協力銀行) và NEXI (Nippon Export and Investment Insurance) là các tổ chức quản lý hạn mức tín dụng quốc gia khi tài trợ thương mại quốc tế.

Thuật ngữ liên quan:

  • カントリーリスク (Kantorī risuku) — Rủi ro quốc gia
  • 国別格付け (Kunibetsu kakuzuke) — Xếp hạng tín nhiệm quốc gia
  • ソブリンリスク (Soberin risuku) — Sovereign Risk (Rủi ro quốc gia)
  • 与信限度額 (Yoshin gendo-gaku) — Hạn mức tín dụng

Ví dụ sử dụng

  • 「当行のベトナム向けカントリーリミットは500億円です。」 (Hạn mức tín dụng quốc gia Việt Nam của ngân hàng chúng tôi là 50 tỷ yên.)
  • 「国別格付けが向上すれば、国別信用限度額も拡大される可能性があります。」 (Nếu xếp hạng tín nhiệm quốc gia tăng, hạn mức tín dụng quốc gia cũng có thể được mở rộng.)

Hạn mức tín dụng quốc gia tiếng Nhật là 国別信用限度額 (Kunibetsu shin'yō gendo-gaku).

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan