Thực địa là gì? Field Visit trong thẩm định tín dụng ngân hàng - BizLoan Thực địa là gì? Field Visit trong thẩm định tín dụng ngân hàng - BizLoan

Thực địa

Thực địa là gì?

Field Visit / Site Inspection

Tín dụng11 phút đọc35 lượt xem

Thực địa là gì?

Thực địa (Field Visit / Site Inspection) là bước thẩm định tín dụng quan trọng, trong đó cán bộ tín dụng (hoặc chuyên viên thẩm định) đến tận nơi cơ sở kinh doanh của khách hàng để kiểm tra và xác minh thông tin. Hoạt động này giúp ngân hàng đánh giá tính xác thực của hồ sơ vay và thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh.

Thuật ngữ tiếng Anh: Field Visit / Site Inspection / On-site Verification

Lĩnh vực: Tín dụng — thẩm định cho vay doanh nghiệp và cá nhân

Mục đích của buổi thực địa

Mục đích Nội dung kiểm tra
Xác minh hoạt động kinh doanh Cơ sở có thực sự hoạt động không, quy mô, ngành nghề
Kiểm tra tài sản đảm bảo Nhà xưởng, kho hàng, máy móc thiết bị, bất động sản
Đánh giá tình trạng hàng tồn kho Giá trị, chất lượng, khả năng tiêu thụ
Phỏng vấn chủ doanh nghiệp Kinh nghiệm, kế hoạch kinh doanh, ý chí trả nợ
Xác nhận thông tin trong hồ sơ Doanh thu, số lao động, hợp đồng khách hàng

Quy trình thực địa điển hình

  1. Chuẩn bị: Xem xét hồ sơ, lập danh sách câu hỏi kiểm tra
  2. Liên hệ khách hàng: Đặt lịch hoặc ghé thăm không báo trước (tuỳ trường hợp)
  3. Quan sát thực tế: Chụp ảnh, đo đếm, ghi nhận hiện trạng
  4. Phỏng vấn: Gặp chủ doanh nghiệp, kế toán, nhân viên
  5. Lập báo cáo thực địa: Tổng hợp thông tin, đánh giá rủi ro
  6. Trình phê duyệt: Nộp báo cáo kèm hồ sơ lên cấp phê duyệt

Tên gọi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Field Visit / Site Inspection
Tiếng Nhật 現地調査 (Genchi Chōsa)
Tiếng Hàn 현장 실사 (Hyeonjang Silsa)
Tiếng Trung 实地考察 (Shídì Kǎochá)
Tiếng Tây Ban Nha Inspección en Sitio

Xem thêm: Thẩm định tín dụng, Hồ sơ vay vốn, Tài sản đảm bảo, Cán bộ tín dụng

Doanh nghiệp SME đang cần vay vốn? Đăng ký tại BizLoan để được kết nối với ngân hàng phù hợp và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ thực địa chuyên nghiệp.


Thực địa tiếng Anh là gì?

Thực địa trong tiếng Anh có thể dịch là:

  • Field Visit — thăm thực tế tại hiện trường
  • Site Inspection — kiểm tra, thanh tra tại chỗ
  • On-site Verification — xác minh tại cơ sở
  • Field Assessment — đánh giá thực địa

Trong ngữ cảnh tín dụng ngân hàng, Field VisitSite Inspection là hai thuật ngữ phổ biến nhất.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh
Cán bộ tín dụng Credit Officer / Loan Officer
Thẩm định tín dụng Credit Assessment / Due Diligence
Báo cáo thực địa Field Visit Report / Site Inspection Report
Tài sản đảm bảo Collateral / Security Asset

Ví dụ câu: "The credit officer conducted a field visit to inspect the borrower's warehouse and verify the inventory value stated in the loan application."

Thực địa trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 現地調査 (Genchi Chōsa)
Tiếng Hàn 현장 실사 (Hyeonjang Silsa)
Tiếng Trung 实地考察 (Shídì Kǎochá)
Tiếng Tây Ban Nha Inspección en Sitio

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thực địa tiếng Nhật là gì?

Thực địa trong tiếng Nhật là 現地調査

  • Hiragana: げんちちょうさ
  • Romaji: Genchi Chōsa
  • Nghĩa: Điều tra/khảo sát tại địa điểm thực tế

Ngoài ra còn dùng 現場視察 (Genba Shisatsu — khảo sát tại hiện trường) trong một số ngữ cảnh.

Các thuật ngữ liên quan tiếng Nhật

Tiếng Việt Tiếng Nhật Romaji
Thẩm định tín dụng 信用審査 Shin'yō Shinsa
Cán bộ tín dụng 融資担当者 Yūshi Tantousha
Báo cáo thực địa 現地調査報告書 Genchi Chōsa Hōkokusho
Tài sản đảm bảo 担保資産 Tanpo Shisan

Ví dụ câu: 「融資担当者は借主の倉庫を現地調査し、在庫の価値を確認しました。」 (Cán bộ tín dụng đã thực địa kho hàng của người vay và xác minh giá trị hàng tồn kho.)

Thực địa trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Field Visit / Site Inspection
Tiếng Hàn 현장 실사 (Hyeonjang Silsa)
Tiếng Trung 实地考察 (Shídì Kǎochá)
Tiếng Tây Ban Nha Inspección en Sitio

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thực địa tiếng Hàn là gì?

Thực địa trong tiếng Hàn là 현장 실사

  • Romanization (RR): Hyeonjang Silsa
  • Nghĩa: Thẩm tra/điều tra tại hiện trường

Ngoài ra còn dùng 현장 방문 (Hyeonjang Bangmun — thăm/ghé thăm tại hiện trường) trong ngữ cảnh thông thường hơn.

Các thuật ngữ liên quan tiếng Hàn

Tiếng Việt Tiếng Hàn Romanization
Thẩm định tín dụng 신용 심사 Sin'yong Simsa
Cán bộ tín dụng 여신 담당자 Yeosin Damdangja
Báo cáo thực địa 현장 조사 보고서 Hyeonjang Josa Bogoseo
Tài sản đảm bảo 담보 자산 Dambo Jasan

Ví dụ câu: "여신 담당자는 대출 신청자의 창고를 현장 실사하고 재고 가치를 확인했습니다." (Cán bộ tín dụng đã thực địa kho hàng của người vay và xác nhận giá trị hàng tồn kho.)

Thực địa trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Field Visit / Site Inspection
Tiếng Nhật 現地調査 (Genchi Chōsa)
Tiếng Trung 实地考察 (Shídì Kǎochá)
Tiếng Tây Ban Nha Inspección en Sitio

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thực địa tiếng Trung là gì?

Thực địa trong tiếng Trung (giản thể) là 实地考察

  • Pinyin: Shídì Kǎochá
  • Nghĩa chữ: Khảo sát/điều tra tại thực địa

Ngoài ra còn dùng 现场勘查 (Xiànchǎng Kānchá — kiểm tra tại hiện trường) trong ngữ cảnh ngân hàng.

Các thuật ngữ liên quan tiếng Trung

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Thẩm định tín dụng 信用审查 Xìnyòng Shěnchá
Cán bộ tín dụng 信贷员 Xìndài Yuán
Báo cáo thực địa 实地考察报告 Shídì Kǎochá Bàogào
Tài sản đảm bảo 抵押资产 Dǐyā Zīchǎn

Ví dụ câu: "信贷员对借款人的仓库进行了实地考察,核实了库存价值。" (Cán bộ tín dụng đã thực địa kho hàng của người vay và xác minh giá trị hàng tồn kho.)

Thực địa trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Field Visit / Site Inspection
Tiếng Nhật 現地調査 (Genchi Chōsa)
Tiếng Hàn 현장 실사 (Hyeonjang Silsa)
Tiếng Tây Ban Nha Inspección en Sitio

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thực địa tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thực địa trong tiếng Tây Ban Nha có thể diễn đạt là:

  • Inspección en Sitio — /inspekˈsjon en ˈsitjo/ — Kiểm tra tại chỗ
  • Visita de Campo — /biˈsita de ˈkampo/ — Thăm thực địa
  • Verificación en Campo — Xác minh tại hiện trường

Các thuật ngữ liên quan tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha IPA
Thẩm định tín dụng Evaluación crediticia /eβaluaˈsjon kɾeˈðitisja/
Cán bộ tín dụng Oficial de crédito /ofiˈsjal de ˈkɾeðito/
Báo cáo thực địa Informe de visita de campo
Tài sản đảm bảo Garantía / Colateral /ɡaɾanˈtia/

Ví dụ câu: "El oficial de crédito realizó una inspección en sitio del almacén del solicitante para verificar el valor del inventario." (Cán bộ tín dụng đã thực địa kho hàng của người vay để xác minh giá trị hàng tồn kho.)

Thực địa trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Field Visit / Site Inspection
Tiếng Nhật 現地調査 (Genchi Chōsa)
Tiếng Hàn 현장 실사 (Hyeonjang Silsa)
Tiếng Trung 实地考察 (Shídì Kǎochá)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan