Thực địa là gì?
Thực địa (Field Visit / Site Inspection) là bước thẩm định tín dụng quan trọng, trong đó cán bộ tín dụng (hoặc chuyên viên thẩm định) đến tận nơi cơ sở kinh doanh của khách hàng để kiểm tra và xác minh thông tin. Hoạt động này giúp ngân hàng đánh giá tính xác thực của hồ sơ vay và thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh.
Thuật ngữ tiếng Anh: Field Visit / Site Inspection / On-site Verification
Lĩnh vực: Tín dụng — thẩm định cho vay doanh nghiệp và cá nhân
Mục đích của buổi thực địa
| Mục đích | Nội dung kiểm tra |
|---|---|
| Xác minh hoạt động kinh doanh | Cơ sở có thực sự hoạt động không, quy mô, ngành nghề |
| Kiểm tra tài sản đảm bảo | Nhà xưởng, kho hàng, máy móc thiết bị, bất động sản |
| Đánh giá tình trạng hàng tồn kho | Giá trị, chất lượng, khả năng tiêu thụ |
| Phỏng vấn chủ doanh nghiệp | Kinh nghiệm, kế hoạch kinh doanh, ý chí trả nợ |
| Xác nhận thông tin trong hồ sơ | Doanh thu, số lao động, hợp đồng khách hàng |
Quy trình thực địa điển hình
- Chuẩn bị: Xem xét hồ sơ, lập danh sách câu hỏi kiểm tra
- Liên hệ khách hàng: Đặt lịch hoặc ghé thăm không báo trước (tuỳ trường hợp)
- Quan sát thực tế: Chụp ảnh, đo đếm, ghi nhận hiện trạng
- Phỏng vấn: Gặp chủ doanh nghiệp, kế toán, nhân viên
- Lập báo cáo thực địa: Tổng hợp thông tin, đánh giá rủi ro
- Trình phê duyệt: Nộp báo cáo kèm hồ sơ lên cấp phê duyệt
Tên gọi trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Field Visit / Site Inspection |
| Tiếng Nhật | 現地調査 (Genchi Chōsa) |
| Tiếng Hàn | 현장 실사 (Hyeonjang Silsa) |
| Tiếng Trung | 实地考察 (Shídì Kǎochá) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Inspección en Sitio |
Xem thêm: Thẩm định tín dụng, Hồ sơ vay vốn, Tài sản đảm bảo, Cán bộ tín dụng
Doanh nghiệp SME đang cần vay vốn? Đăng ký tại BizLoan để được kết nối với ngân hàng phù hợp và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ thực địa chuyên nghiệp.
Thực địa tiếng Anh là gì?
Thực địa trong tiếng Anh có thể dịch là:
- Field Visit — thăm thực tế tại hiện trường
- Site Inspection — kiểm tra, thanh tra tại chỗ
- On-site Verification — xác minh tại cơ sở
- Field Assessment — đánh giá thực địa
Trong ngữ cảnh tín dụng ngân hàng, Field Visit và Site Inspection là hai thuật ngữ phổ biến nhất.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Cán bộ tín dụng | Credit Officer / Loan Officer |
| Thẩm định tín dụng | Credit Assessment / Due Diligence |
| Báo cáo thực địa | Field Visit Report / Site Inspection Report |
| Tài sản đảm bảo | Collateral / Security Asset |
Ví dụ câu: "The credit officer conducted a field visit to inspect the borrower's warehouse and verify the inventory value stated in the loan application."
Thực địa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 現地調査 (Genchi Chōsa) |
| Tiếng Hàn | 현장 실사 (Hyeonjang Silsa) |
| Tiếng Trung | 实地考察 (Shídì Kǎochá) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Inspección en Sitio |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thực địa tiếng Nhật là gì?
Thực địa trong tiếng Nhật là 現地調査
- Hiragana: げんちちょうさ
- Romaji: Genchi Chōsa
- Nghĩa: Điều tra/khảo sát tại địa điểm thực tế
Ngoài ra còn dùng 現場視察 (Genba Shisatsu — khảo sát tại hiện trường) trong một số ngữ cảnh.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Thẩm định tín dụng | 信用審査 | Shin'yō Shinsa |
| Cán bộ tín dụng | 融資担当者 | Yūshi Tantousha |
| Báo cáo thực địa | 現地調査報告書 | Genchi Chōsa Hōkokusho |
| Tài sản đảm bảo | 担保資産 | Tanpo Shisan |
Ví dụ câu: 「融資担当者は借主の倉庫を現地調査し、在庫の価値を確認しました。」 (Cán bộ tín dụng đã thực địa kho hàng của người vay và xác minh giá trị hàng tồn kho.)
Thực địa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Field Visit / Site Inspection |
| Tiếng Hàn | 현장 실사 (Hyeonjang Silsa) |
| Tiếng Trung | 实地考察 (Shídì Kǎochá) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Inspección en Sitio |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thực địa tiếng Hàn là gì?
Thực địa trong tiếng Hàn là 현장 실사
- Romanization (RR): Hyeonjang Silsa
- Nghĩa: Thẩm tra/điều tra tại hiện trường
Ngoài ra còn dùng 현장 방문 (Hyeonjang Bangmun — thăm/ghé thăm tại hiện trường) trong ngữ cảnh thông thường hơn.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
|---|---|---|
| Thẩm định tín dụng | 신용 심사 | Sin'yong Simsa |
| Cán bộ tín dụng | 여신 담당자 | Yeosin Damdangja |
| Báo cáo thực địa | 현장 조사 보고서 | Hyeonjang Josa Bogoseo |
| Tài sản đảm bảo | 담보 자산 | Dambo Jasan |
Ví dụ câu: "여신 담당자는 대출 신청자의 창고를 현장 실사하고 재고 가치를 확인했습니다." (Cán bộ tín dụng đã thực địa kho hàng của người vay và xác nhận giá trị hàng tồn kho.)
Thực địa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Field Visit / Site Inspection |
| Tiếng Nhật | 現地調査 (Genchi Chōsa) |
| Tiếng Trung | 实地考察 (Shídì Kǎochá) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Inspección en Sitio |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thực địa tiếng Trung là gì?
Thực địa trong tiếng Trung (giản thể) là 实地考察
- Pinyin: Shídì Kǎochá
- Nghĩa chữ: Khảo sát/điều tra tại thực địa
Ngoài ra còn dùng 现场勘查 (Xiànchǎng Kānchá — kiểm tra tại hiện trường) trong ngữ cảnh ngân hàng.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Trung
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Thẩm định tín dụng | 信用审查 | Xìnyòng Shěnchá |
| Cán bộ tín dụng | 信贷员 | Xìndài Yuán |
| Báo cáo thực địa | 实地考察报告 | Shídì Kǎochá Bàogào |
| Tài sản đảm bảo | 抵押资产 | Dǐyā Zīchǎn |
Ví dụ câu: "信贷员对借款人的仓库进行了实地考察,核实了库存价值。" (Cán bộ tín dụng đã thực địa kho hàng của người vay và xác minh giá trị hàng tồn kho.)
Thực địa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Field Visit / Site Inspection |
| Tiếng Nhật | 現地調査 (Genchi Chōsa) |
| Tiếng Hàn | 현장 실사 (Hyeonjang Silsa) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Inspección en Sitio |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thực địa tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thực địa trong tiếng Tây Ban Nha có thể diễn đạt là:
- Inspección en Sitio — /inspekˈsjon en ˈsitjo/ — Kiểm tra tại chỗ
- Visita de Campo — /biˈsita de ˈkampo/ — Thăm thực địa
- Verificación en Campo — Xác minh tại hiện trường
Các thuật ngữ liên quan tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha | IPA |
|---|---|---|
| Thẩm định tín dụng | Evaluación crediticia | /eβaluaˈsjon kɾeˈðitisja/ |
| Cán bộ tín dụng | Oficial de crédito | /ofiˈsjal de ˈkɾeðito/ |
| Báo cáo thực địa | Informe de visita de campo | — |
| Tài sản đảm bảo | Garantía / Colateral | /ɡaɾanˈtia/ |
Ví dụ câu: "El oficial de crédito realizó una inspección en sitio del almacén del solicitante para verificar el valor del inventario." (Cán bộ tín dụng đã thực địa kho hàng của người vay để xác minh giá trị hàng tồn kho.)
Thực địa trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Field Visit / Site Inspection |
| Tiếng Nhật | 現地調査 (Genchi Chōsa) |
| Tiếng Hàn | 현장 실사 (Hyeonjang Silsa) |
| Tiếng Trung | 实地考察 (Shídì Kǎochá) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.