Bảo lãnh thanh toán thuế là gì? Tax Payment Guarantee trong ngân hàng - BizLoan Bảo lãnh thanh toán thuế là gì? Tax Payment Guarantee trong ngân hàng - BizLoan

Bảo lãnh thanh toán thuế

Bảo lãnh thanh toán thuế là gì?

Tax Payment Guarantee

Tín dụng8 phút đọc32 lượt xem

Bảo lãnh thanh toán thuế là gì?

Bảo lãnh thanh toán thuế (tiếng Anh: Tax Payment Guarantee) là hình thức bảo lãnh ngân hàng trong đó tổ chức tín dụng (bên bảo lãnh) cam kết với cơ quan thuế hoặc hải quan (bên nhận bảo lãnh) rằng sẽ thực hiện nghĩa vụ nộp thuế thay cho doanh nghiệp (bên được bảo lãnh) nếu doanh nghiệp không thực hiện đúng hạn.

Tại Việt Nam, nghiệp vụ này được quy định tại Luật Quản lý Thuế, Luật Hải quan và các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), cho phép doanh nghiệp SME được gia hạn nộp thuế tối đa 30–90 ngày tùy loại thuế.

Đặc điểm nổi bật

  • Thay thế tiền đặt cọc: Doanh nghiệp không cần phong tỏa tiền mặt tại kho bạc, giải phóng vốn lưu động.
  • Thông quan hàng hóa: Hải quan chấp nhận bảo lãnh ngân hàng để cho thông quan trước, nộp thuế sau.
  • Phí thấp hơn vay vốn: Phí bảo lãnh thường 0,5–2%/năm, thấp hơn đáng kể so với lãi suất vay.
  • Thời hạn linh hoạt: Điều chỉnh theo chu kỳ kinh doanh và thời hạn gia hạn thuế.
  • Tăng uy tín doanh nghiệp: Có bảo lãnh ngân hàng chứng tỏ doanh nghiệp được tổ chức tín dụng tin tưởng.

Bảo lãnh thanh toán thuế trong các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Tax Payment Guarantee
Tiếng Nhật 税金支払保証
Tiếng Hàn 세금납부보증
Tiếng Trung 税款支付保函
Tiếng Tây Ban Nha Garantía de pago de impuestos

BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với các ngân hàng cung cấp dịch vụ bảo lãnh thanh toán thuế, giúp tối ưu vốn lưu động và duy trì hoạt động kinh doanh liên tục.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tax Payment Guarantee tiếng Anh là gì?

Tax Payment Guarantee là thuật ngữ tiếng Anh của bảo lãnh thanh toán thuế — một loại bảo lãnh ngân hàng trong đó tổ chức tín dụng cam kết với cơ quan thuế hoặc hải quan rằng sẽ thực hiện nghĩa vụ thuế thay cho doanh nghiệp nếu doanh nghiệp không thanh toán đúng hạn.

Các thuật ngữ liên quan

Thuật ngữ tiếng Anh Tiếng Việt
Bank Guarantee Bảo lãnh ngân hàng
Customs Duty Guarantee Bảo lãnh thuế hải quan
Tax Deferral Gia hạn nộp thuế
Guarantee Fee Phí bảo lãnh
Beneficiary Bên nhận bảo lãnh (cơ quan thuế)

Ví dụ câu sử dụng

  • "The SME obtained a tax payment guarantee from its bank to defer VAT payments for 60 days while maintaining normal operations."
  • "A tax payment guarantee allows importers to clear customs without paying duties upfront, improving cash flow."
  • "Vietnamese banks issue tax payment guarantees under regulations set by the State Bank of Vietnam and the Ministry of Finance."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


税金支払保証(Bảo lãnh thanh toán thuế)tiếng Nhật là gì?

税金支払保証(ぜいきんしはらいほしょう)はベトナム語で bảo lãnh thanh toán thuế と呼ばれ、金融機関が税務当局または税関に対して企業の納税義務履行を保証する銀行保証の一形態です。ベトナムでは中小企業(SME)が納税猶予を得るためにこの保証を利用します。

関連用語

日本語 ベトナム語
銀行保証 Bảo lãnh ngân hàng
関税保証 Bảo lãnh thuế hải quan
納税猶予 Gia hạn nộp thuế
保証料 Phí bảo lãnh
受益者(税務当局) Bên nhận bảo lãnh

例文

  • 「中小企業は税金支払保証を利用して、運転資金を維持しながらVAT支払いを60日間猶予した。」
  • 税金支払保証により、輸入業者は前払いなしで通関手続きを完了できる。」
  • 「ベトナムの銀行は国家銀行の規制に基づき税金支払保証を発行している。」

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


세금납부보증(Bảo lãnh thanh toán thuế)tiếng Hàn là gì?

세금납부보증은 베트남어로 bảo lãnh thanh toán thuế이며, 금융기관이 세무당국 또는 세관에 기업의 납세 의무 이행을 보증하는 은행보증의 일종입니다. 베트남에서는 중소기업(SME)이 납세 유예를 받기 위해 이 보증을 활용합니다.

관련 용어

한국어 베트남어
은행보증 Bảo lãnh ngân hàng
관세보증 Bảo lãnh thuế hải quan
납세 유예 Gia hạn nộp thuế
보증료 Phí bảo lãnh
수익자(세무당국) Bên nhận bảo lãnh

예문

  • "중소기업은 세금납부보증을 통해 운전자금을 유지하면서 부가세 납부를 60일 유예받았다."
  • "세금납부보증으로 수입업자는 선납 없이 통관 절차를 완료할 수 있다."
  • "베트남 은행들은 국가은행 규정에 따라 세금납부보증을 발급하고 있다."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


税款支付保函(Bảo lãnh thanh toán thuế)tiếng Trung là gì?

税款支付保函(shuìkuǎn zhīfù bǎohán)越南语为 bảo lãnh thanh toán thuế,是银行(保证人)向税务机关或海关(受益人)出具的书面承诺,保证在企业(被保证人)未按时纳税时由银行代为履行缴税义务。越南中小企业常借此获得税款延期缴纳资格。

相关术语

中文 越南语
银行保函 Bảo lãnh ngân hàng
关税担保 Bảo lãnh thuế hải quan
延期纳税 Gia hạn nộp thuế
保函手续费 Phí bảo lãnh
受益人(税务机关) Bên nhận bảo lãnh

例句

  • "中小企业通过税款支付保函延缓60天缴纳增值税,同时维持正常运营资金。"
  • "凭借税款支付保函,进口商无需预缴关税即可完成通关。"
  • "越南银行依据国家银行法规为企业签发税款支付保函。"

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Garantía de pago de impuestos(Bảo lãnh thanh toán thuế)tiếng Tây Ban Nha là gì?

Garantía de pago de impuestos es la traducción al español de bảo lãnh thanh toán thuế en vietnamita. Es una garantía bancaria mediante la cual una institución financiera (garante) se compromete ante las autoridades fiscales o aduaneras (beneficiario) a pagar las obligaciones tributarias de una empresa (garantizado) si esta no cumple a tiempo. En Vietnam, las PYME utilizan este instrumento para obtener prórrogas en el pago de impuestos.

Términos relacionados

Español Vietnamita
Garantía bancaria Bảo lãnh ngân hàng
Garantía aduanera Bảo lãnh thuế hải quan
Prórroga fiscal Gia hạn nộp thuế
Comisión de garantía Phí bảo lãnh
Beneficiario (autoridad fiscal) Bên nhận bảo lãnh

Ejemplos de uso

  • "La PYME obtuvo una garantía de pago de impuestos de su banco para diferir el IVA durante 60 días sin bloquear capital de trabajo."
  • "La garantía de pago de impuestos permite al importador despachar la mercancía en aduana sin pagar aranceles por adelantado."
  • "Los bancos vietnamitas emiten garantías de pago de impuestos conforme a las regulaciones del Banco Estatal de Vietnam."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan