Bank Guarantee là gì? Bảo lãnh ngân hàng và những điều cần biết - BizLoan

Bank Guarantee là gì?

Bank Guarantee

Tín dụng13 phút đọc158 lượt xem

Bank Guarantee là gì?

Bank guarantee (bảo lãnh ngân hàng) là cam kết bằng văn bản của ngân hàng (bên bảo lãnh) đối với bên thụ hưởng, theo đó ngân hàng sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng (bên được bảo lãnh) nếu khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Bank Guarantee (viết tắt: BG hoặc L/G — Letter of Guarantee)

Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng, tài trợ thương mại, xây dựng và đầu tư

Các loại bank guarantee phổ biến

Loại bảo lãnh Tiếng Anh Mục đích
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Performance Guarantee Đảm bảo thực hiện đúng hợp đồng
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước Advance Payment Guarantee Đảm bảo hoàn trả tiền đặt cọc
Bảo lãnh dự thầu Bid Bond / Tender Guarantee Đảm bảo tham gia đấu thầu nghiêm túc
Bảo lãnh thanh toán Payment Guarantee Đảm bảo thanh toán tiền hàng/dịch vụ
Bảo lãnh bảo hành Warranty Guarantee Đảm bảo nghĩa vụ bảo hành sau bán hàng

Phí bảo lãnh ngân hàng

Phí bảo lãnh thường dao động 1–3%/năm tính trên giá trị bảo lãnh, tuỳ thuộc vào loại bảo lãnh, tín nhiệm của khách hàng và thời hạn bảo lãnh. Ngoài phí bảo lãnh, khách hàng có thể phải ký quỹ từ 0–100% giá trị bảo lãnh.

Ngôn ngữ tương đương

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Guarantee / Letter of Guarantee
Tiếng Nhật 銀行保証 (Ginkō hoshō)
Tiếng Hàn 은행 보증 (Eunhaeng bojeung)
Tiếng Trung 银行保函 (Yínháng bǎohán)
Tiếng Tây Ban Nha Garantía bancaria

Xem thêm: Tín dụng chứng từ (L/C), Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước, Phương thức thanh toán quốc tế

Doanh nghiệp SME cần bảo lãnh ngân hàng để tham gia đấu thầu hoặc ký hợp đồng lớn? Tìm hiểu các giải pháp tín dụng phù hợp tại BizLoan.


Bank Guarantee tiếng Anh là gì?

Bank Guarantee là thuật ngữ tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt là bảo lãnh ngân hàng. Đây là văn bản cam kết của ngân hàng (issuing bank) sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng với bên thụ hưởng (beneficiary).

Bank Guarantee còn được viết tắt là BG hoặc gọi là Letter of Guarantee (L/G).

Các thuật ngữ liên quan

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Beneficiary Bên thụ hưởng bảo lãnh
Applicant / Principal Bên được bảo lãnh (khách hàng)
Issuing Bank Ngân hàng phát hành bảo lãnh
Guarantee Amount Giá trị bảo lãnh

Ví dụ câu sử dụng

"The contractor submitted a bank guarantee worth 10% of the contract value to secure the advance payment from the project owner." (Nhà thầu nộp bảo lãnh ngân hàng trị giá 10% giá trị hợp đồng để đảm bảo khoản tiền ứng trước từ chủ đầu tư.)

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 銀行保証 (Ginkō hoshō)
Tiếng Hàn 은행 보증 (Eunhaeng bojeung)
Tiếng Trung 银行保函 (Yínháng bǎohán)
Tiếng Tây Ban Nha Garantía bancaria

Câu hỏi thường gặp

Bank guarantee khác gì so với Letter of Credit (L/C)? Bank guarantee là cam kết ngân hàng sẽ trả tiền khi bên được bảo lãnh không thực hiện đúng hợp đồng, còn L/C là ngân hàng cam kết thanh toán khi bên bán xuất trình đúng bộ chứng từ. Nói đơn giản: BG bảo vệ bên thụ hưởng khỏi rủi ro "không thực hiện", L/C bảo vệ bên bán khỏi rủi ro "không được trả tiền".

Doanh nghiệp SME cần những điều kiện gì để được ngân hàng cấp bank guarantee? Doanh nghiệp thường phải có quan hệ tín dụng với ngân hàng phát hành, báo cáo tài chính lành mạnh, phương án hợp đồng/dự thầu rõ ràng, và có thể phải ký quỹ một tỷ lệ nhất định trên giá trị bảo lãnh. Điều kiện cụ thể do từng lender quyết định và khác nhau giữa các ngân hàng.

Nếu bên được bảo lãnh không vi phạm hợp đồng thì bank guarantee có được rút lại không? Có. Khi nghĩa vụ hợp đồng được hoàn tất đúng cam kết, bảo lãnh sẽ hết hiệu lực hoặc được các bên thoả thuận huỷ theo điều khoản trong thư bảo lãnh. Khoản ký quỹ và phí đã phát sinh trước đó thường không được hoàn trả.

Phí bảo lãnh ngân hàng khoảng bao nhiêu và phụ thuộc vào yếu tố nào? Phí bảo lãnh thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh và thời hạn cam kết, dao động tuỳ từng lender, loại bảo lãnh, mức độ tín nhiệm của khách hàng và tỷ lệ ký quỹ. Doanh nghiệp nên so sánh từ nhiều ngân hàng/lender khác nhau trước khi quyết định.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bank Guarantee tiếng Nhật là gì?

Bank Guarantee trong tiếng Nhật là 銀行保証 (Ginkō hoshō).

  • Kanji: 銀行保証
  • Hiragana: ぎんこうほしょう
  • Romaji: Ginkō hoshō

Trong thực tế giao dịch thương mại Nhật Bản, thuật ngữ tiếng Anh "Bank Guarantee" hoặc viết tắt "BG" cũng được sử dụng phổ biến bên cạnh 銀行保証.

Các thuật ngữ liên quan (Nhật — Anh — Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Anh Tiếng Việt
保証書 (Hoshōsho) Guarantee Letter Thư bảo lãnh
受益者 (Juekisha) Beneficiary Bên thụ hưởng
保証料 (Hoshōryō) Guarantee Fee Phí bảo lãnh
信用状 (Shin'yōjō) Letter of Credit Tín dụng thư

Ví dụ câu

"銀行保証は、契約の履行を担保するために発行されます。" (Bank guarantee được phát hành để đảm bảo việc thực hiện hợp đồng.)

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Guarantee
Tiếng Hàn 은행 보증 (Eunhaeng bojeung)
Tiếng Trung 银行保函 (Yínháng bǎohán)
Tiếng Tây Ban Nha Garantía bancaria

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bank Guarantee tiếng Hàn là gì?

Bank Guarantee trong tiếng Hàn là 은행 보증 (Eunhaeng bojeung).

  • Hangul: 은행 보증
  • Romanization (RR): Eunhaeng bojeung

Trong các tài liệu tài chính và thương mại quốc tế của Hàn Quốc, thuật ngữ tiếng Anh "Bank Guarantee" (BG) cũng được sử dụng song song.

Các thuật ngữ liên quan (Hàn — Anh — Việt)

Tiếng Hàn Tiếng Anh Tiếng Việt
보증서 (Bojeungseo) Guarantee Letter Thư bảo lãnh
수익자 (Su-ikja) Beneficiary Bên thụ hưởng
보증료 (Bojeungryо) Guarantee Fee Phí bảo lãnh
신용장 (Sinyongjang) Letter of Credit Tín dụng thư

Ví dụ câu

"은행 보증은 계약 불이행 시 은행이 대신 지급하는 것을 보장합니다." (Bank guarantee đảm bảo ngân hàng sẽ thanh toán thay thế khi vi phạm hợp đồng.)

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Guarantee
Tiếng Nhật 銀行保証 (Ginkō hoshō)
Tiếng Trung 银行保函 (Yínháng bǎohán)
Tiếng Tây Ban Nha Garantía bancaria

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bank Guarantee tiếng Trung là gì?

Bank Guarantee trong tiếng Trung là 银行保函 (Yínháng bǎohán).

  • Chữ giản thể: 银行保函
  • Pinyin: Yínháng bǎohán

Ngoài ra, một số tài liệu còn dùng 银行保证 (Yínháng bǎozhèng) với nghĩa tương đương.

Các thuật ngữ liên quan (Trung — Anh — Việt)

Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Việt
保函 (Bǎohán) Guarantee Letter Thư bảo lãnh
受益人 (Shòuyìrén) Beneficiary Bên thụ hưởng
保证金 (Bǎozhèngjīn) Guarantee Deposit Ký quỹ bảo lãnh
信用证 (Xìnyòngzhèng) Letter of Credit Tín dụng thư

Ví dụ câu

"银行保函是银行向受益人承诺,若申请人不履约,银行将代为支付。" (Bank guarantee là cam kết của ngân hàng với bên thụ hưởng, nếu người đăng ký không thực hiện hợp đồng, ngân hàng sẽ thanh toán thay.)

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Guarantee
Tiếng Nhật 銀行保証 (Ginkō hoshō)
Tiếng Hàn 은행 보증 (Eunhaeng bojeung)
Tiếng Tây Ban Nha Garantía bancaria

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bank Guarantee tiếng Tây Ban Nha là gì?

Bank Guarantee trong tiếng Tây Ban Nha là Garantía bancaria.

  • Từ: Garantía bancaria
  • IPA: /ɡa.ɾanˈti.a ban.ˈka.ɾja/

Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha — Anh — Việt)

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Anh Tiếng Việt
Carta de garantía Letter of Guarantee Thư bảo lãnh
Beneficiario Beneficiary Bên thụ hưởng
Comisión de garantía Guarantee Fee Phí bảo lãnh
Carta de crédito Letter of Credit Tín dụng thư

Ví dụ câu

"El banco emitió una garantía bancaria por el 10% del valor del contrato para asegurar el cumplimiento del proveedor." (Ngân hàng đã phát hành một bảo lãnh ngân hàng trị giá 10% giá trị hợp đồng để đảm bảo nhà cung cấp thực hiện đúng cam kết.)

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Guarantee
Tiếng Nhật 銀行保証 (Ginkō hoshō)
Tiếng Hàn 은행 보증 (Eunhaeng bojeung)
Tiếng Trung 银行保函 (Yínháng bǎohán)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan