Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước là gì?
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước (Advance Payment Guarantee — APG) là loại bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng cam kết hoàn trả lại toàn bộ hoặc một phần khoản tiền ứng trước (đặt cọc) mà bên mua/chủ đầu tư đã thanh toán cho bên bán/nhà thầu, trong trường hợp bên bán không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ hợp đồng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Advance Payment Guarantee (APG) hoặc Advance Payment Bond
Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng, tài trợ thương mại, xây dựng, xuất nhập khẩu
Khi nào cần bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước?
APG thường được yêu cầu trong các trường hợp:
- Hợp đồng xây dựng: Chủ đầu tư ứng trước 10–30% giá trị hợp đồng cho nhà thầu mua vật tư
- Hợp đồng mua bán hàng hóa: Người mua thanh toán trước một phần để đảm bảo giao hàng
- Hợp đồng xuất khẩu: Nhà xuất khẩu nhận tiền ứng trước từ đối tác nước ngoài
- Dự án đầu tư: Nhà cung cấp thiết bị nhận tiền đặt cọc trước khi sản xuất
Cơ chế hoạt động APG
| Bước | Nội dung |
|---|---|
| 1 | Bên mua (chủ đầu tư) thanh toán tiền ứng trước cho bên bán (nhà thầu) |
| 2 | Ngân hàng phát hành APG theo yêu cầu của bên bán |
| 3 | APG có giá trị bảo lãnh tương đương (hoặc bằng) số tiền ứng trước |
| 4 | Giá trị APG giảm dần theo tiến độ thực hiện hợp đồng |
| 5 | Nếu bên bán không thực hiện → bên mua yêu cầu ngân hàng hoàn trả |
Phí bảo lãnh APG
Phí APG thường dao động 0.5–2%/năm tính trên giá trị bảo lãnh, tùy thuộc vào tín nhiệm của nhà thầu, thời hạn bảo lãnh và tài sản đảm bảo.
Ngôn ngữ tương đương
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Advance Payment Guarantee (APG) |
| Tiếng Nhật | 前払い保証 (Maebarai hoshō) |
| Tiếng Hàn | 선급금 환급 보증 (Seon-geupgeum hwangeup bojeung) |
| Tiếng Trung | 预付款保函 (Yùfùkuǎn bǎohán) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de devolución de anticipo |
Xem thêm: Bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee), Bảo lãnh thực hiện hợp đồng, Bảo lãnh dự thầu
Doanh nghiệp cần phát hành bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước để tham gia dự án lớn? Tìm hiểu giải pháp tín dụng phù hợp tại BizLoan.
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước tiếng Anh là gì?
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước trong tiếng Anh là Advance Payment Guarantee, viết tắt APG. Một số tài liệu cũng gọi là Advance Payment Bond hoặc Repayment Guarantee.
- Advance Payment Guarantee (APG): Phổ biến trong tài liệu ngân hàng và thương mại quốc tế
- Advance Payment Bond: Thường dùng trong hợp đồng xây dựng (construction contracts)
- Repayment Guarantee: Ít phổ biến hơn, nhấn mạnh nghĩa vụ hoàn trả
Các thuật ngữ liên quan (Anh — Việt)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Advance Payment | Tiền ứng trước / Tiền đặt cọc |
| Issuing Bank | Ngân hàng phát hành bảo lãnh |
| Beneficiary | Bên thụ hưởng (người mua/chủ đầu tư) |
| Principal / Applicant | Bên được bảo lãnh (nhà thầu/người bán) |
Ví dụ câu
"The contractor provided an advance payment guarantee (APG) equivalent to 15% of the contract value before receiving the mobilization advance from the project owner." (Nhà thầu cung cấp bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước tương đương 15% giá trị hợp đồng trước khi nhận tiền ứng trước từ chủ đầu tư.)
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 前払い保証 (Maebarai hoshō) |
| Tiếng Hàn | 선급금 환급 보증 (Seon-geupgeum hwangeup bojeung) |
| Tiếng Trung | 预付款保函 (Yùfùkuǎn bǎohán) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de devolución de anticipo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước tiếng Nhật là gì?
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước trong tiếng Nhật là 前払い保証 (Maebarai hoshō).
- Kanji: 前払い保証
- Hiragana: まえばらいほしょう
- Romaji: Maebarai hoshō
Ngoài ra, tiếng Nhật cũng dùng 前払金返還保証 (Maebaraikin henkan hoshō — bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước) trong các hợp đồng xây dựng và công trình lớn.
Các thuật ngữ liên quan (Nhật — Anh — Việt)
| Tiếng Nhật | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 前払い金 (Maebaraikin) | Advance Payment | Tiền ứng trước |
| 保証書 (Hoshōsho) | Guarantee Letter | Thư bảo lãnh |
| 受益者 (Juekisha) | Beneficiary | Bên thụ hưởng |
| 履行保証 (Rikō hoshō) | Performance Guarantee | Bảo lãnh thực hiện HĐ |
Ví dụ câu
"請負業者は、着手金を受領する前に前払い保証を提出する必要があります。" (Nhà thầu phải nộp bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước trước khi nhận tiền ứng trước khởi công.)
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Advance Payment Guarantee (APG) |
| Tiếng Hàn | 선급금 환급 보증 (Seon-geupgeum hwangeup bojeung) |
| Tiếng Trung | 预付款保函 (Yùfùkuǎn bǎohán) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de devolución de anticipo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước tiếng Hàn là gì?
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước trong tiếng Hàn là 선급금 환급 보증 (Seon-geupgeum hwangeup bojeung).
- Hangul: 선급금 환급 보증
- Romanization (RR): Seon-geupgeum hwangeup bojeung
- Nghĩa từng từ: 선급금 (tiền ứng trước) + 환급 (hoàn trả) + 보증 (bảo lãnh)
Hàn Quốc có hệ thống bảo lãnh xây dựng phát triển, với SEOULGUARANTEE Insurance (SGI) và các ngân hàng lớn như Kookmin, Hana, Shinhan thường xuyên phát hành APG cho các nhà thầu xuất khẩu xây dựng.
Các thuật ngữ liên quan (Hàn — Anh — Việt)
| Tiếng Hàn | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 선급금 (Seon-geupgeum) | Advance Payment | Tiền ứng trước |
| 보증서 (Bojeungseo) | Guarantee Letter | Thư bảo lãnh |
| 수익자 (Su-ikja) | Beneficiary | Bên thụ hưởng |
| 이행 보증 (Ihaeng bojeung) | Performance Guarantee | Bảo lãnh thực hiện HĐ |
Ví dụ câu
"시공사는 선급금 수령 전에 선급금 환급 보증서를 발주처에 제출해야 합니다." (Nhà thầu thi công phải nộp thư bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước cho chủ đầu tư trước khi nhận tiền ứng trước.)
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Advance Payment Guarantee (APG) |
| Tiếng Nhật | 前払い保証 (Maebarai hoshō) |
| Tiếng Trung | 预付款保函 (Yùfùkuǎn bǎohán) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de devolución de anticipo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước tiếng Trung là gì?
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước trong tiếng Trung là 预付款保函 (Yùfùkuǎn bǎohán).
- Chữ giản thể: 预付款保函
- Pinyin: Yùfùkuǎn bǎohán
- Nghĩa từng từ: 预付款 (tiền ứng trước) + 保函 (thư bảo lãnh)
Trong thương mại quốc tế và các dự án xây dựng tại Trung Quốc, 预付款保函 là loại bảo lãnh phổ biến được yêu cầu bởi các chủ đầu tư nước ngoài khi thanh toán tiền đặt cọc cho nhà thầu Trung Quốc.
Các thuật ngữ liên quan (Trung — Anh — Việt)
| Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 预付款 (Yùfùkuǎn) | Advance Payment | Tiền ứng trước |
| 保函 (Bǎohán) | Guarantee Letter | Thư bảo lãnh |
| 受益人 (Shòuyìrén) | Beneficiary | Bên thụ hưởng |
| 履约保函 (Lǚyuē bǎohán) | Performance Guarantee | Bảo lãnh thực hiện HĐ |
Ví dụ câu
"承包商在收到预付款之前,需向业主提交等额的预付款保函。" (Nhà thầu cần nộp thư bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước tương đương với số tiền ứng trước cho chủ đầu tư trước khi nhận thanh toán.)
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Advance Payment Guarantee (APG) |
| Tiếng Nhật | 前払い保証 (Maebarai hoshō) |
| Tiếng Hàn | 선급금 환급 보증 (Seon-geupgeum hwangeup bojeung) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de devolución de anticipo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước tiếng Tây Ban Nha là gì?
Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước trong tiếng Tây Ban Nha là Garantía de devolución de anticipo.
- Từ: Garantía de devolución de anticipo
- IPA: /ɡa.ɾanˈti.a de de.βo.luˈsjon de anˈti.si.po/
- Nghĩa: Bảo lãnh hoàn trả khoản tiền ứng trước
Ngoài ra, tiếng Tây Ban Nha còn dùng Garantía de anticipo (gọn hơn) hoặc Fianza de anticipo tùy theo quốc gia và ngữ cảnh hợp đồng.
Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha — Anh — Việt)
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Anticipo / Pago anticipado | Advance Payment | Tiền ứng trước |
| Carta de garantía | Letter of Guarantee | Thư bảo lãnh |
| Beneficiario | Beneficiary | Bên thụ hưởng |
| Garantía de cumplimiento | Performance Guarantee | Bảo lãnh thực hiện HĐ |
Ví dụ câu
"El contratista presentó una garantía de devolución de anticipo equivalente al 20% del valor del contrato antes de recibir el pago inicial del cliente." (Nhà thầu đã nộp bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước tương đương 20% giá trị hợp đồng trước khi nhận khoản thanh toán ban đầu từ khách hàng.)
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Advance Payment Guarantee (APG) |
| Tiếng Nhật | 前払い保証 (Maebarai hoshō) |
| Tiếng Hàn | 선급금 환급 보증 (Seon-geupgeum hwangeup bojeung) |
| Tiếng Trung | 预付款保函 (Yùfùkuǎn bǎohán) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.