Performance Guarantee là gì?
Performance Guarantee (Bảo lãnh thực hiện hợp đồng) là cam kết bằng văn bản của ngân hàng rằng nếu bên được bảo lãnh (nhà thầu, nhà cung cấp) không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ hợp đồng, ngân hàng sẽ bồi thường cho bên nhận bảo lãnh.
Thuật ngữ tiếng Anh: Performance Guarantee / Performance Bond
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng
Thông tin chính
| Tiêu chí | Chi tiết |
|---|---|
| Giá trị | Thường 5-10% giá trị hợp đồng |
| Thời hạn | Bằng thời hạn hợp đồng + bảo hành |
| Phí | 0.5-2%/năm trên giá trị bảo lãnh |
| TSBĐ | Có thể yêu cầu thế chấp hoặc ký quỹ |
Khi nào SME cần Performance Guarantee?
- Trúng thầu xây dựng → chủ đầu tư yêu cầu bảo lãnh thực hiện
- Ký hợp đồng cung ứng lớn → bên mua yêu cầu bảo đảm
- Xuất khẩu → đối tác nước ngoài yêu cầu (phát hành qua SWIFT MT760)
Câu hỏi thường gặp
Performance Guarantee khác Bid Bond (bảo lãnh dự thầu) thế nào?
Bid Bond: bảo đảm nhà thầu tham gia đấu thầu nghiêm túc (trước khi trúng thầu). Performance Guarantee: bảo đảm nhà thầu hoàn thành hợp đồng (sau khi trúng thầu).
Các hình thức Performance Guarantee phổ biến
Trong thực tế, tùy theo giai đoạn và mục đích bảo đảm, bên nhận bảo lãnh có thể yêu cầu nhà thầu cung cấp các loại bảo lãnh thực hiện hợp đồng với tên gọi và phạm vi khác nhau:
-
Performance Bond (Bảo lãnh thực hiện hợp đồng): Phát hành ngay sau khi hợp đồng được ký kết, có hiệu lực đến khi công trình hoặc hàng hóa được nghiệm thu hoàn tất. Đây là loại phổ biến nhất trong các gói thầu xây lắp và cung ứng thiết bị.
-
Maintenance Guarantee / Retention Money Guarantee (Bảo lãnh bảo hành): Thay thế một phần tiền giữ lại (thường 5-10% giá trị hợp đồng) mà chủ đầu tư giữ để bảo đảm nghĩa vụ bảo hành. Nhờ đó nhà thầu nhận lại được dòng tiền ứ đọng thay vì chờ hết thời hạn bảo hành.
-
Advance Payment Guarantee (Bảo lãnh hoàn trả tạm ứng): Được phát hành khi chủ đầu tư thanh toán trước một phần giá trị hợp đồng cho nhà thầu. Bảo lãnh này bảo đảm khoản tạm ứng sẽ được hoàn trả nếu nhà thầu không giao hàng hoặc không hoàn thành công việc đúng cam kết.
-
Supply Contract Guarantee (Bảo lãnh cung ứng): Áp dụng cho các hợp đồng mua bán hàng hóa, nguyên vật liệu theo định kỳ, đảm bảo nhà cung cấp giao hàng đúng số lượng, chất lượng và tiến độ đã thỏa thuận.
Quy trình phát hành Performance Guarantee cho SME
Để được ngân hàng cấp bảo lãnh, doanh nghiệp SME thường phải trải qua các bước cơ bản sau:
-
Chuẩn bị hồ sơ pháp lý: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ, báo cáo tài chính gần nhất, hợp đồng gốc với bên nhận bảo lãnh và văn bản yêu cầu bảo lãnh từ đối tác (ghi rõ giá trị, thời hạn, mẫu bảo lãnh).
-
Thẩm định năng lực: Ngân hàng đánh giá năng lực tài chính, kinh nghiệm triển khai các hợp đồng tương tự, uy tín doanh nghiệp trên thị trường và lịch sử thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh trước đó (nếu có).
-
Thỏa thuận tài sản đảm bảo: Tùy mức độ tin cậy, ngân hàng có thể yêu cầu ký quỹ một phần (thường từ 5-15% giá trị bảo lãnh bằng tiền mặt hoặc chứng chỉ tiền gửi), thế chấp bất động sản, hoặc kết hợp bảo lãnh của cá nhân cổ đông. Một số ngân hàng cho phép bảo lãnh không có tài sản đảm bảo với doanh nghiệp có quan hệ tín dụng tốt.
-
Ký hợp đồng bảo lãnh và phát hành: Sau khi các điều kiện được thống nhất, ngân hàng phát hành thư bảo lãnh theo mẫu yêu cầu (có thể là mẫu URDG 758 của ICC nếu giao dịch quốc tế) và giao trực tiếp hoặc qua ngân hàng đại lý cho bên nhận bảo lãnh.
-
Giải tỏa tài sản đảm bảo: Khi hợp đồng gốc hoàn tất và bên nhận bảo lãnh xác nhận nghĩa vụ đã được thực hiện đầy đủ, thư bảo lãnh được trả lại ngân hàng và tài sản đảm bảo được giải tỏa.
Những lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp khi sử dụng Performance Guarantee
-
Đọc kỹ điều kiện "lệnh đòi tiền" (demand clause): Nếu bảo lãnh thuộc loại "on demand" (theo yêu cầu), ngân hàng có thể phải trả tiền cho bên nhận bảo lãnh chỉ dựa trên yêu cầu bằng văn bản, không cần chứng minh nhà thầu vi phạm. Do đó, doanh nghiệp cần đàm phán để giới hạn phạm vi trả tiền (ví dụ thêm điều kiện "có xác nhận vi phạm từ bên nhận bảo lãnh hoặc cơ quan có thẩm quyền").
-
Theo dõi hạn mức bảo lãnh: Tổng giá trị bảo lãnh đang hiệu lực (bao gồm cả Performance Guarantee, Bid Bond, Advance Payment Guarantee...) được tính vào hạn mức tín dụng chung của doanh nghiệp tại ngân hàng. Nếu sử dụng nhiều bảo lãnh cùng lúc, doanh nghiệp có thể bị giới hạn khả năng vay vốn hoặc phát hành bảo lãnh mới.
-
Chi phí sử dụng vốn: Phí bảo lãnh được tính theo năm trên giá trị bảo lãnh, cộng thêm chi phí ký quỹ (vốn tạm thời bị "đóng băng"). Doanh nghiệp nên tính toán cả hai khoản này khi lập kế hoạch tài chính cho dự án.
-
Phối hợp với bộ phận pháp lý: Mẫu thư bảo lãnh do đối tác đưa ra có thể chứa các điều khoản bất lợi (như tự động gia hạn, mở rộng phạm vi trách nhiệm). Nên nhờ luật sư hoặc chuyên viên ngân hàng rà soát trước khi ký.
-
Hậu quả khi bảo lãnh bị "đòi": Nếu bên nhận bảo lãnh yêu cầu ngân hàng thanh toán hợp lệ, ngân hàng sẽ trả tiền thay và chuyển khoản này thành khoản nợ của doanh nghiệp. Lịch sử bảo lãnh bị đòi ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín tín dụng và khả năng được cấp bảo lãnh trong tương lai.
Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ bảo lãnh, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp cho từng trường hợp cụ thể của doanh nghiệp.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.