Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu doanh nghiệp là gì?
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E ratio) là chỉ số tài chính phản ánh mức độ đòn bẩy tài chính — doanh nghiệp sử dụng bao nhiêu nợ vay so với mỗi đồng vốn tự có.
Thuật ngữ tiếng Anh: Debt-to-Equity Ratio
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Công thức
D/E = Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu
Ý nghĩa
| D/E | Đánh giá |
|---|---|
| < 1 | Bảo thủ, ít sử dụng đòn bẩy |
| 1-2 | Cân bằng, mức trung bình |
| 2-3 | Đòn bẩy cao, chấp nhận được |
| > 3 | Rủi ro cao, ngân hàng cảnh báo |
| > 5 | Rất rủi ro, khó vay thêm |
Vai trò khi vay vốn
Ngân hàng sử dụng D/E để:
- Đánh giá mức độ rủi ro tài chính
- Quyết định hạn mức cho vay tối đa
- Thiết lập covenant (điều khoản ràng buộc) trong hợp đồng tín dụng
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp H có VCSH 5 tỷ, tổng nợ 12 tỷ → D/E = 2.4. Doanh nghiệp muốn vay thêm 5 tỷ → D/E = 17/5 = 3.4 → vượt ngưỡng 3 → ngân hàng có thể yêu cầu tăng vốn hoặc giảm nợ trước khi cho vay.
Câu hỏi thường gặp
D/E bao nhiêu là tốt cho SME?
Tuỳ ngành, nhưng D/E 1-2 lần là lý tưởng. Ngành sản xuất có thể chấp nhận D/E cao hơn (2-3) do cần nhiều vốn đầu tư tài sản cố định.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Debt-to-Equity Ratio (Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu doanh nghiệp, D/E) is a key financial leverage indicator calculated by dividing total liabilities by total shareholders' equity. The formula is: D/E = Total Debt / Total Equity. It measures how much a company finances its operations through debt versus owner funds. A D/E ratio above 2 indicates high leverage and elevated financial risk, while a ratio below 1 suggests conservative capital structure. Banks use the Debt-to-Equity Ratio as a primary metric when assessing SME creditworthiness, as it reveals solvency risk and long-term financial stability. Industries have different benchmarks, with manufacturing typically at 1.5 and services at 1.0. Example: The SME's Debt-to-Equity Ratio improved from 2.5 to 1.8 after the equity injection, qualifying it for better loan terms.
Ví dụ câu
- The bank's credit committee reviewed the company's Debt-to-Equity Ratio of 1.5 before approving the working capital loan for the SME. — Hội đồng tín dụng ngân hàng đã xem xét Debt-to-Equity Ratio 1.5 của công ty trước khi phê duyệt khoản vay vốn lưu động cho doanh nghiệp SME.
Thuật ngữ liên quan
| bao-cao-tai-chinh | Tiếng Việt | | von-chu-so-huu | Tiếng Việt | | ty-le-thanh-toan-hien-hanh | Tiếng Việt | | nang-luc-tai-chinh-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | roi | Tiếng Việt |
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
負債資本比率(ふさいしほんひりつ、Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu doanh nghiệp, D/E)は、総負債を株主資本で割って算出される主要な財務レバレッジ指標です。計算式は:D/E = 総負債 / 総資本。企業が事業を負債と自己資金でどの程度資金調達しているかを測定します。D/E比率が2を超えると高レバレッジと財務リスクの上昇を示し、1を下回ると保守的な資本構造を示唆します。銀行は信用力を評価する際の主要指標として負債資本比率を使用し、それは支払い能力リスクと長期的な財務安定性を明らかにします。業種によって異なるベンチマークがあり、製造業は通常1.5、サービス業は1.0です。例文:中小企業の負債資本比率は資本注入後に2.5から1.8に改善され、より良い融資条件の対象となった。
Ví dụ câu
- 銀行の融資委員会は中小企業向け運転資金融資を承認する前に、負債資本比率1.5の会社を検討しました。 — Hội đồng tín dụng ngân hàng đã xem xét công ty có 負債資本比率 1.5 trước khi phê duyệt khoản vay vốn lưu động cho doanh nghiệp SME.
Thuật ngữ liên quan
| bao-cao-tai-chinh | Tiếng Việt | | von-chu-so-huu | Tiếng Việt | | ty-le-thanh-toan-hien-hanh | Tiếng Việt | | nang-luc-tai-chinh-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | roi | Tiếng Việt |
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
부채 비율(Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu doanh nghiệp, D/E)은 총 부채를 총 자기자본으로 나누어 산출하는 핵심 재무 레버리지 지표입니다. 계산식은 다음과 같습니다: D/E = 총 부채 / 총 자기자본. 이는 기업이 부채와 소유자 자금으로 운영을 얼마나 조달하는지를 측정합니다. D/E 비율이 2를 초과하면 높은 레버리지와 재무 위험의 상승을 나타내며, 1 미만이면 보수적인 자본 구조를 시사합니다. 은행은 SME 신용도를 평가할 때 부채 비율을 주요 지표로 사용하며, 이는 지급 능력 위험과 장기 재무 안정성을 드러냅니다. 산업별 벤치마크가 다르며, 제조업은 일반적으로 1.5, 서비스업은 1.0입니다. 예문: 중소기업의 부채 비율은 자본 주입 후 2.5에서 1.8로 개선되어 더 나은 대출 조건의 대상이 되었다.
Ví dụ câu
- 은행 신용 위원회는 중소기업에 대한 운전자금 대출을 승인하기 전에 회사의 부채 비율 1.5를 검토했습니다. — Hội đồng tín dụng ngân hàng đã xem xét công ty có 부채 비율 1.5 trước khi phê duyệt khoản vay vốn lưu động cho doanh nghiệp SME.
Thuật ngữ liên quan
| bao-cao-tai-chinh | Tiếng Việt | | von-chu-so-huu | Tiếng Việt | | ty-le-thanh-toan-hien-hanh | Tiếng Việt | | nang-luc-tai-chinh-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | roi | Tiếng Việt |
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
资产负债率(zī chǎn fù zhài lǜ,Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu doanh nghiệp, D/E)是用总负债除以股东权益总额计算得出的关键财务杠杆指标。计算公式为:D/E = 总负债 / 总权益。它衡量企业通过债务与所有者资金进行经营融资的比例。D/E比率高于2表示高杠杆和财务风险上升,低于1则表明资本结构保守。银行在评估中小企业信用度时将资产负债率作为主要指标,因为它揭示了偿付能力风险和长期财务稳定性。各行业的基准不同,制造业通常为1.5,服务业为1.0。示例:中小企业的资产负债率在增资后从2.5改善至1.8,使其有资格获得更优惠的贷款条件。
Ví dụ câu
- 银行信贷委员会在批准中小企业的营运资金贷款之前,审查了公司1.5的资产负债率。 — Hội đồng tín dụng ngân hàng đã xem xét công ty có 资产负债率 1.5 trước khi phê duyệt khoản vay vốn lưu động cho doanh nghiệp SME.
Thuật ngữ liên quan
| bao-cao-tai-chinh | Tiếng Việt | | von-chu-so-huu | Tiếng Việt | | ty-le-thanh-toan-hien-hanh | Tiếng Việt | | nang-luc-tai-chinh-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | roi | Tiếng Việt |
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
El Ratio de Deuda a Patrimonio (Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu doanh nghiệp, D/E) es un indicador clave de apalancamiento financiero calculado dividiendo el total de pasivos entre el patrimonio total de los accionistas. La fórmula es: D/E = Deuda Total / Patrimonio Total. Mide cuánto financia una empresa sus operaciones mediante deuda frente a fondos propios. Un ratio D/E superior a 2 indica un alto apalancamiento y un riesgo financiero elevado, mientras que un ratio inferior a 1 sugiere una estructura de capital conservadora. Los bancos utilizan el Ratio de Deuda a Patrimonio como indicador principal al evaluar la solvencia crediticia de las PYME, ya que revela el riesgo de solvencia y la estabilidad financiera a largo plazo. Las industrias tienen referencias diferentes, con manufactura típicamente en 1,5 y servicios en 1,0. Ejemplo: el Ratio de Deuda a Patrimonio de la PYME mejoró de 2,5 a 1,8 tras la inyección de capital, lo que le permitió acceder a mejores condiciones de préstamo.
Ví dụ câu
- El comité de crédito del banco revisó el Ratio de Deuda a Patrimonio de 1,5 de la empresa antes de aprobar el préstamo de capital de trabajo para la PYME. — Hội đồng tín dụng ngân hàng đã xem xét công ty có Ratio de Deuda a Patrimonio 1,5 trước khi phê duyệt khoản vay vốn lưu động cho doanh nghiệp SME.
Thuật ngữ liên quan
| bao-cao-tai-chinh | Tiếng Việt | | von-chu-so-huu | Tiếng Việt | | ty-le-thanh-toan-hien-hanh | Tiếng Việt | | nang-luc-tai-chinh-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | roi | Tiếng Việt |
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.