Vay đầu tư là gì?
Vay đầu tư (Investment Loan) là khoản vay trung và dài hạn giúp doanh nghiệp mua sắm tài sản cố định (máy móc, thiết bị, nhà xưởng), mở rộng quy mô sản xuất hoặc thực hiện dự án đầu tư mới, với kỳ hạn trả nợ từ 1 đến 7 năm hoặc lâu hơn.
Thuật ngữ tiếng Anh: Investment Loan / Term Loan
Lĩnh vực: Gói vay doanh nghiệp
Giải thích chi tiết
Khác với vay lưu động phục vụ chi phí vận hành hàng ngày, vay đầu tư hướng đến mục tiêu phát triển dài hạn. Lender thẩm định kỹ lưỡng hơn vì rủi ro cao hơn — khoản vay lớn, kỳ hạn dài, phụ thuộc vào thành công của dự án đầu tư.
So sánh vay đầu tư với vay lưu động
| Tiêu chí | Vay đầu tư | Vay lưu động |
|---|---|---|
| Mục đích | Mua TSCĐ, mở rộng, dự án mới | Bổ sung vốn kinh doanh |
| Kỳ hạn | 1-7 năm (trung/dài hạn) | 3-12 tháng (ngắn hạn) |
| Hạn mức | 100 triệu - 50 tỷ+ | 50 triệu - 5 tỷ |
| Lãi suất | Thường cao hơn 1-2% | Thường thấp hơn |
| TSĐB | Thường yêu cầu (TSCĐ, BĐS) | Có thể tín chấp |
| Giải ngân | Theo tiến độ dự án | Một lần hoặc theo hạn mức |
| Trả gốc | Dần đều hàng tháng/quý | Cuối kỳ hoặc dần đều |
Mục đích sử dụng vay đầu tư phổ biến
- Mua máy móc, thiết bị: Nâng cấp dây chuyền sản xuất
- Xây dựng nhà xưởng: Mở rộng cơ sở sản xuất
- Mua phương tiện vận tải: Xe tải, xe chuyên dụng
- Đầu tư công nghệ: Hệ thống ERP, phần mềm, máy chủ
- Mở rộng chi nhánh: Mở cửa hàng, showroom mới
- M&A: Mua lại doanh nghiệp, sáp nhập
Điều kiện vay đầu tư cho SME
- Có dự án đầu tư khả thi, rõ ràng
- Vốn tự có tối thiểu 20-30% tổng mức đầu tư
- BCTC lành mạnh, có lợi nhuận
- Tài sản bảo đảm (BĐS, TSCĐ hình thành từ vốn vay)
- Hoạt động kinh doanh tối thiểu 2 năm
Vay đầu tư trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Investment Loan / Term Loan | /ɪnˈvɛstmənt loʊn/ |
| Tiếng Nhật | 設備資金融資 (せつびしきんゆうし) | Setsubi Shikin Yūshi |
| Tiếng Hàn | 시설자금 대출 (施設資金貸出) | Sisŏljageum Dae-chul |
| Tiếng Trung | 固定资产贷款 / 项目贷款 | Gùdìng Zīchǎn Dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo de inversión | Préstamo de inbersión |
Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Ứng dụng trong kinh doanh
Vay đầu tư giúp SME nắm bắt cơ hội tăng trưởng, mở rộng quy mô mà không cần dồn hết vốn tự có. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay đầu tư tiếng Anh là gì?
Vay đầu tư trong tiếng Anh là Investment Loan (/ɪnˈvɛstmənt loʊn/) hoặc Term Loan (/tɜːrm loʊn/).
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay đầu tư
Định nghĩa
An Investment Loan (or Term Loan) is a medium to long-term financing facility used to acquire fixed assets — such as machinery, equipment, real estate, or vehicles — or to fund business expansion projects. Unlike working capital loans, investment loans have fixed repayment schedules with equal installments over the loan term. Lenders typically require the borrower to contribute 20-30% of the total project cost as equity.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Capital Expenditure (CapEx) | /ˈkæpɪtl ɪkˈspɛndɪtʃər/ | Chi phí đầu tư TSCĐ |
| Fixed Asset | /fɪkst ˈæsɛt/ | Tài sản cố định |
| Project Finance | /ˈprɒdʒɛkt ˈfaɪnæns/ | Tài trợ dự án |
Ví dụ câu
"The company obtained an investment loan of VND 10 billion with a 5-year term to build a new manufacturing plant and upgrade production equipment."
→ Công ty đã vay đầu tư 10 tỷ đồng với kỳ hạn 5 năm để xây nhà xưởng mới và nâng cấp thiết bị sản xuất.
Vay đầu tư trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Vay đầu tư |
| Tiếng Nhật | 設備資金融資 (Setsubi Shikin Yūshi) |
| Tiếng Hàn | 시설자금 대출 (Sisŏljageum Dae-chul) |
| Tiếng Trung | 固定资产贷款 (Gùdìng Zīchǎn Dàikuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo de inversión |
Tìm hiểu thêm
Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay đầu tư tiếng Nhật là gì?
Vay đầu tư trong tiếng Nhật là 設備資金融資 (せつびしきんゆうし - Setsubi Shikin Yūshi).
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay đầu tư
Định nghĩa
設備資金融資 (Setsubi Shikin Yūshi) là khoản vay dành cho doanh nghiệp mua sắm 設備 (thiết bị), xây dựng 工場 (nhà xưởng) hoặc đầu tư mở rộng tại Nhật Bản. 日本政策金融公庫 cung cấp 設備貸付 (cho vay thiết bị) với kỳ hạn tới 20 năm và lãi suất từ 0.7-2%/năm. ものづくり補助金 (trợ cấp sản xuất) có thể kết hợp với vay đầu tư để giảm gánh nặng tài chính.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 固定資産 | Kotei Shisan | Tài sản cố định |
| 設備投資 | Setsubi Tōshi | Đầu tư thiết bị |
| 長期借入金 | Chōki Kariirekin | Vay dài hạn |
Ví dụ câu
「設備資金融資を利用して最新の生産ラインを導入し、生産効率を30%向上させました。」
→ Nhờ vay đầu tư để đưa vào dây chuyền sản xuất mới nhất, doanh nghiệp đã tăng hiệu suất sản xuất 30%.
Vay đầu tư trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Investment Loan / Term Loan |
| Tiếng Việt | Vay đầu tư |
| Tiếng Hàn | 시설자금 대출 (Sisŏljageum Dae-chul) |
| Tiếng Trung | 固定资产贷款 (Gùdìng Zīchǎn Dàikuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo de inversión |
Tìm hiểu thêm
Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay đầu tư tiếng Hàn là gì?
Vay đầu tư trong tiếng Hàn là 시설자금 대출 (施設資金貸出 - Sisŏljageum Dae-chul).
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay đầu tư
Định nghĩa
시설자금 대출 (Sisŏljageum Dae-chul) là khoản vay dành cho doanh nghiệp đầu tư 시설 (cơ sở vật chất), 기계 (máy móc), 차량 (phương tiện) tại Hàn Quốc. 중소기업은행 (IBK) cung cấp 시설투자 대출 (vay đầu tư thiết bị) với kỳ hạn 3-10 năm. 중소벤처기업부 hỗ trợ 정책자금 (vốn chính sách) với lãi suất ưu đãi 2-3%/năm cho SME đầu tư thiết bị.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 고정자산 | Gojŏng Jasan | Tài sản cố định |
| 설비투자 | Sŏlbi Tuja | Đầu tư thiết bị |
| 장기차입금 | Janggi Cha-ipgeum | Vay dài hạn |
Ví dụ câu
"시설자금 대출로 최신 생산설비를 도입하여 생산 능력을 40% 확대했습니다."
→ Nhờ vay đầu tư để đưa vào thiết bị sản xuất mới nhất, doanh nghiệp đã mở rộng năng lực sản xuất 40%.
Vay đầu tư trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Investment Loan / Term Loan |
| Tiếng Việt | Vay đầu tư |
| Tiếng Nhật | 設備資金融資 (Setsubi Shikin Yūshi) |
| Tiếng Trung | 固定资产贷款 (Gùdìng Zīchǎn Dàikuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo de inversión |
Tìm hiểu thêm
Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay đầu tư tiếng Trung là gì?
Vay đầu tư trong tiếng Trung là 固定资产贷款 (Gùdìng Zīchǎn Dàikuǎn), cũng dùng 项目贷款 (Xiàngmù Dàikuǎn - vay dự án).
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay đầu tư
Định nghĩa
固定资产贷款 (Gùdìng Zīchǎn Dàikuǎn) là khoản vay dành cho doanh nghiệp đầu tư mua sắm 固定资产 (tài sản cố định), xây dựng 厂房 (nhà xưởng) hoặc thực hiện 技术改造 (cải tạo công nghệ) tại Trung Quốc. 国家开发银行 (Ngân hàng Phát triển Quốc gia) và các ngân hàng chính sách cung cấp 中长期贷款 (vay trung dài hạn) ưu đãi cho SME. 自有资金 (vốn tự có) tối thiểu 20-30% là yêu cầu bắt buộc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 固定资产 | Gùdìng Zīchǎn | Tài sản cố định |
| 项目投资 | Xiàngmù Tóuzī | Đầu tư dự án |
| 中长期贷款 | Zhōng Chángqī Dàikuǎn | Vay trung dài hạn |
Ví dụ câu
"企业申请固定资产贷款购置新设备,贷款期限为5年,自有资金比例不低于30%。"
→ Doanh nghiệp đăng ký vay đầu tư mua thiết bị mới, kỳ hạn 5 năm, tỷ lệ vốn tự có tối thiểu 30%.
Vay đầu tư trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Investment Loan / Term Loan |
| Tiếng Việt | Vay đầu tư |
| Tiếng Nhật | 設備資金融資 (Setsubi Shikin Yūshi) |
| Tiếng Hàn | 시설자금 대출 (Sisŏljageum Dae-chul) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo de inversión |
Tìm hiểu thêm
Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay đầu tư tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay đầu tư trong tiếng Tây Ban Nha là Préstamo de inversión (Préstamo de inbersión).
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay đầu tư
Định nghĩa
Préstamo de inversión là khoản vay dành cho PYME đầu tư mua sắm activos fijos (tài sản cố định), xây dựng instalaciones (cơ sở) hoặc thực hiện proyectos de expansión (dự án mở rộng). Tại Tây Ban Nha, línea ICO Empresas y Emprendedores cung cấp tài trợ tới 12.5 triệu euro cho dự án đầu tư. Leasing (cho thuê tài chính) cũng là lựa chọn phổ biến thay thế vay đầu tư truyền thống.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Activos fijos | Aktíbos fíhos | Tài sản cố định |
| Leasing financiero | Líasing finansiéro | Cho thuê tài chính |
| Amortización | Amortisasión | Khấu hao / Trả nợ dần |
Ví dụ câu
"La empresa solicitó un préstamo de inversión a 5 años para adquirir maquinaria industrial y ampliar su capacidad de producción."
→ Doanh nghiệp đã đăng ký vay đầu tư kỳ hạn 5 năm để mua máy móc công nghiệp và mở rộng năng lực sản xuất.
Vay đầu tư trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Investment Loan / Term Loan |
| Tiếng Việt | Vay đầu tư |
| Tiếng Nhật | 設備資金融資 (Setsubi Shikin Yūshi) |
| Tiếng Hàn | 시설자금 대출 (Sisŏljageum Dae-chul) |
| Tiếng Trung | 固定资产贷款 (Gùdìng Zīchǎn Dàikuǎn) |
Tìm hiểu thêm
Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.