Cho vay cầu nối là gì? Bridge Loan điều kiện và lãi suất | BizLoan Cho vay cầu nối là gì? Bridge Loan điều kiện và lãi suất | BizLoan - BizLoan

Cho vay cầu nối

Cho vay cầu nối là gì?

Bridge Loan

Gói vay10 phút đọc65 lượt xem

Cho vay cầu nối là gì?

Cho vay cầu nối (Bridge Loan) là hình thức tín dụng ngắn hạn được cấp để giải quyết nhu cầu vốn tức thời của doanh nghiệp hoặc cá nhân trong khi chờ đợi nguồn tài chính chính thức như vay dài hạn, bán tài sản, hay hoàn tất giao dịch mua bán. Đây là giải pháp "bắc cầu" giữa hai sự kiện tài chính, giúp duy trì hoạt động liên tục mà không bị gián đoạn dòng tiền.

Thuật ngữ tiếng Anh: Bridge Loan Lĩnh vực: Gói vay

Đặc điểm chính

  • Thời hạn vay: Ngắn hạn, thường từ 3 tháng đến 12 tháng
  • Lãi suất: Cao hơn vay thông thường, từ 10%–18%/năm do rủi ro cao hơn
  • Hạn mức: Linh hoạt, thường từ 1 tỷ đến hàng trăm tỷ đồng
  • Tài sản đảm bảo: Bất động sản, hợp đồng, khoản phải thu hoặc tài sản đang giao dịch
  • Điều kiện hoàn trả: Thường trả một lần (bullet payment) khi nguồn vốn chính về

Cho vay cầu nối trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bridge Loan
Tiếng Nhật ブリッジローン (Burijji rōn)
Tiếng Hàn 브리지론 (Beulliji lon)
Tiếng Trung 过桥贷款 (Guòqiáo dàikuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo puente

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Cho vay cầu nối tiếng Anh là gì?

Cho vay cầu nối tiếng Anh là Bridge Loan (đọc: /brɪdʒ loʊn/), còn gọi là bridging loan hoặc swing loan. "Bridge" nghĩa là cầu nối, ám chỉ việc khoản vay này bắc cầu giữa nhu cầu vốn hiện tại và nguồn tài chính dài hạn sắp đến. Đây là công cụ phổ biến trong lĩnh vực bất động sản, mua bán doanh nghiệp (M&A) và tài chính dự án.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Short-term loan /ʃɔːrt tɜːrm loʊn/ Vay ngắn hạn
Bullet payment /ˈbʊlɪt ˈpeɪmənt/ Trả nợ một lần cuối kỳ
Interim financing /ˈɪntərɪm faɪˈnænsɪŋ/ Tài trợ tạm thời
Exit strategy /ˈɛksɪt ˈstrætɪdʒi/ Chiến lược thoát vốn
Swing loan /swɪŋ loʊn/ Vay bắc cầu

Ví dụ câu

"The developer secured a bridge loan to fund construction while waiting for the long-term mortgage to be approved."

(Chủ đầu tư đã đảm bảo khoản vay cầu nối để tài trợ xây dựng trong khi chờ thế chấp dài hạn được phê duyệt.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Cho vay cầu nối tiếng Nhật là gì?

Cho vay cầu nối tiếng Nhật là ブリッジローン (phiên âm: Burijji rōn). Đây là thuật ngữ ngoại lai (外来語 - gairaigo) được mượn từ tiếng Anh "Bridge Loan". Ngoài ra, trong tiếng Nhật còn dùng thuật ngữ 短期つなぎ融資 (Tanki tsunagi yūshi) nghĩa là "tín dụng nối ngắn hạn". Sản phẩm này phổ biến trong các giao dịch bất động sản và M&A tại Nhật Bản.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
短期融資 Tanki yūshi Vay ngắn hạn
不動産担保 Fudōsan tanpo Thế chấp bất động sản
一括返済 Ikkatsu hensai Trả nợ một lần
資金調達 Shikin chōtatsu Huy động vốn
橋渡し資金 Hashiwatashi shikin Vốn bắc cầu

Ví dụ câu

「不動産取得の際、長期ローンが承認されるまでブリッジローンを活用するケースが増えています。」

(Trong giao dịch mua bất động sản, ngày càng có nhiều trường hợp sử dụng vay cầu nối trong khi chờ khoản vay dài hạn được phê duyệt.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Cho vay cầu nối tiếng Hàn là gì?

Cho vay cầu nối tiếng Hàn là 브리지론 (phiên âm: Beulliji lon). Đây là thuật ngữ mượn từ tiếng Anh "Bridge Loan", phổ biến trong lĩnh vực tài chính và bất động sản Hàn Quốc. Ngoài ra còn có thuật ngữ thuần Hàn là 단기임시자금 (Dangi imsi jageum) nghĩa là "vốn tạm thời ngắn hạn". Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch phát triển dự án và mua bán doanh nghiệp tại Hàn Quốc.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
단기대출 Dangi daechul Vay ngắn hạn
부동산담보 Budongsan dambo Thế chấp bất động sản
일시상환 Ilsi sanghwan Trả nợ một lần
자금조달 Jageum jodal Huy động vốn
임시자금 Imsi jageum Vốn tạm thời

Ví dụ câu

"부동산 개발사는 장기 대출 승인을 기다리는 동안 브리지론으로 공사비를 조달했습니다."

(Công ty phát triển bất động sản đã huy động chi phí xây dựng bằng vay cầu nối trong khi chờ khoản vay dài hạn được phê duyệt.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Cho vay cầu nối tiếng Trung là gì?

Cho vay cầu nối tiếng Trung là 过桥贷款 (phiên âm: Guòqiáo dàikuǎn). Trong đó, 过桥 (guòqiáo) nghĩa đen là "qua cầu", ám chỉ tính chất bắc cầu tạm thời của khoản vay; còn 贷款 (dàikuǎn) nghĩa là cho vay. Đây là sản phẩm phổ biến trong lĩnh vực bất động sản và tài chính doanh nghiệp tại Trung Quốc, thường được sử dụng khi doanh nghiệp cần tái tục khoản vay ngân hàng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
短期贷款 Duǎnqī dàikuǎn Vay ngắn hạn
房产抵押 Fángchǎn dǐyā Thế chấp bất động sản
一次性还款 Yīcìxìng huánkuǎn Trả nợ một lần
融资 Róngzī Huy động vốn
临时资金 Línshí zījīn Vốn tạm thời

Ví dụ câu

"企业在等待长期贷款审批期间,通过过桥贷款解决了短期资金缺口。"

(Doanh nghiệp đã giải quyết được khoảng trống vốn ngắn hạn thông qua vay cầu nối trong khi chờ phê duyệt khoản vay dài hạn.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Cho vay cầu nối tiếng Tây Ban Nha là gì?

Cho vay cầu nối tiếng Tây Ban Nha là Préstamo puente (phiên âm: /ˈpɾes.ta.mo ˈpwen.te/). Trong đó, "préstamo" nghĩa là khoản vay, "puente" nghĩa là cây cầu — thể hiện đúng bản chất bắc cầu tài chính tạm thời. Thuật ngữ này phổ biến tại Tây Ban Nha, Mexico, Argentina, Colombia và các nước nói tiếng Tây Ban Nha khác, thường dùng trong giao dịch bất động sản và tái cấu trúc doanh nghiệp.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Préstamo a corto plazo /ˈpɾes.ta.mo a ˈkɔɾ.to ˈpla.so/ Vay ngắn hạn
Hipoteca /i.poˈte.ka/ Thế chấp bất động sản
Pago único /ˈpa.ɣo ˈu.ni.ko/ Trả nợ một lần
Financiamiento temporal /fi.nan.sja.ˈmjen.to tem.poˈɾal/ Tài trợ tạm thời
Crédito puente /ˈkɾe.ði.to ˈpwen.te/ Tín dụng bắc cầu

Ví dụ câu

"La empresa solicitó un préstamo puente para cubrir los gastos operativos mientras se aprobaba el financiamiento a largo plazo."

(Công ty đã xin vay cầu nối để trang trải chi phí hoạt động trong khi chờ nguồn tài chính dài hạn được phê duyệt.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan