Giám đốc điều hành là gì?
Giám đốc điều hành (CEO) là người đứng đầu bộ máy quản lý doanh nghiệp, chịu trách nhiệm điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày theo đường lối, chiến lược do Hội đồng quản trị hoặc Hội đồng thành viên quyết định.
Thuật ngữ tiếng Anh: Chief Executive Officer (CEO)
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Phân biệt CEO và người đại diện pháp luật
| Tiêu chí | CEO | Người ĐDPL |
|---|---|---|
| Vai trò | Điều hành kinh doanh | Đại diện pháp lý |
| Bổ nhiệm bởi | HĐQT/HĐTV | Ghi trong Điều lệ + GCNĐKDN |
| Ký hợp đồng | Theo uỷ quyền | Có quyền ký nhân danh DN |
| Trách nhiệm | Kết quả kinh doanh | Pháp lý trước nhà nước |
Trong nhiều SME Việt Nam, CEO kiêm luôn người ĐDPL.
Liên quan đến vay vốn
Ngân hàng đánh giá CEO về:
- Kinh nghiệm điều hành trong ngành
- Lịch sử tín dụng cá nhân
- Uy tín và mối quan hệ kinh doanh
- Cam kết cá nhân (bảo lãnh) cho khoản vay DN
Câu hỏi thường gặp
CEO có phải bảo lãnh cá nhân cho khoản vay doanh nghiệp không?
Không bắt buộc theo luật, nhưng hầu hết ngân hàng yêu cầu CEO/chủ doanh nghiệp SME ký bảo lãnh cá nhân, đặc biệt với khoản vay tín chấp.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giám đốc điều hành tiếng Anh là gì?
Giám đốc điều hành tiếng Anh là Chief Executive Officer, viết tắt CEO (phiên âm: /ˌsiː.iːˈoʊ/). CEO là người đứng đầu bộ máy điều hành của doanh nghiệp, chịu trách nhiệm cao nhất về các quyết định chiến lược, vận hành hàng ngày và đại diện công ty trước cổ đông, đối tác.
Bảng các chức danh lãnh đạo (C-suite)
| Viết tắt | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| CEO | Chief Executive Officer | Giám đốc điều hành |
| CFO | Chief Financial Officer | Giám đốc tài chính |
| COO | Chief Operating Officer | Giám đốc vận hành |
| CTO | Chief Technology Officer | Giám đốc công nghệ |
| CMO | Chief Marketing Officer | Giám đốc marketing |
| CHRO | Chief Human Resources Officer | Giám đốc nhân sự |
| CLO | Chief Legal Officer | Giám đốc pháp lý |
Phân biệt CEO, Tổng Giám đốc và Chủ tịch HĐQT
| Chức danh | Vai trò | Bổ nhiệm bởi |
|---|---|---|
| Chủ tịch HĐQT (Chairman) | Đứng đầu Hội đồng quản trị, giám sát chiến lược | Đại hội cổ đông |
| CEO / Tổng Giám đốc | Điều hành hoạt động hàng ngày của công ty | Hội đồng quản trị |
| Phó Tổng Giám đốc (Deputy CEO) | Hỗ trợ CEO, phụ trách mảng chuyên môn | CEO đề xuất, HĐQT phê duyệt |
Lưu ý: Tại Việt Nam, theo Luật Doanh nghiệp 2020, Chủ tịch HĐQT có thể kiêm nhiệm Tổng Giám đốc trừ trường hợp công ty đại chúng.
Cấu trúc quản trị công ty
Đại hội cổ đông
└── Hội đồng quản trị (HĐQT / Board of Directors)
└── CEO / Tổng Giám đốc
├── CFO (Tài chính)
├── COO (Vận hành)
├── CTO (Công nghệ)
└── CMO (Marketing)
Thuật ngữ liên quan
- Deputy CEO là gì? — Phó Tổng Giám đốc trong doanh nghiệp
Vay vốn kinh doanh
Nắm vững thuật ngữ quản trị doanh nghiệp giúp CEO và lãnh đạo chuẩn bị hồ sơ vay vốn chuyên nghiệp hơn. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giám đốc điều hành tiếng Nhật là gì?
最高経営責任者 (Saikō Keiei Sekininsha) trong tiếng Nhật là thuật ngữ chính thức chỉ người đứng đầu điều hành doanh nghiệp, thường được viết tắt là CEO theo phiên âm quốc tế. Tại Nhật Bản, thuật ngữ này tương đương với 社長 (shachō) trong nhiều ngữ cảnh. Đây là vị trí chịu trách nhiệm cao nhất về điều hành và chiến lược doanh nghiệp.
Cách sử dụng
- 最高経営責任者 — Giám đốc điều hành
- CEO — Viết tắt quốc tế
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 最高経営責任者 (CEO) | Giám đốc điều hành |
| 社長 | Chủ tịch / Tổng giám đốc |
| 代表取締役 | Đại diện pháp lý |
Ví dụ câu
- 新しい最高経営責任者が就任しました。 — Giám đốc điều hành mới vừa nhậm chức.
Giám đốc điều hành trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giám đốc điều hành tiếng Hàn là gì?
최고경영자 (Choego Gyeongyeongja) trong tiếng Hàn là thuật ngữ chỉ người đứng đầu điều hành doanh nghiệp, thường được gọi tắt là CEO theo phiên âm quốc tế. Tại Hàn Quốc, thuật ngữ này phổ biến trong các tập đoàn lớn như Samsung, Hyundai, LG. Đây là vị trí chịu trách nhiệm toàn diện về hoạt động kinh doanh và chiến lược phát triển.
Cách sử dụng
- 최고경영자 — Giám đốc điều hành
- CEO — Viết tắt quốc tế
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 최고경영자 (CEO) | Giám đốc điều hành |
| 대표이사 | Đại diện pháp lý |
| 부사장 | Phó chủ tịch |
Ví dụ câu
- 최고경영자는 회사의 비전을 제시하는 역할을 합니다. — Giám đốc điều hành đóng vai trò đề ra tầm nhìn cho công ty.
Giám đốc điều hành trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giám đốc điều hành tiếng Trung là gì?
首席执行官 (Zhíxíng Shǒuxíguān) trong tiếng Trung là thuật ngữ chính thức chỉ người đứng đầu điều hành doanh nghiệp, thường viết tắt là CEO. Tại Trung Quốc, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các công ty niêm yết và tập đoàn đa quốc gia. Đây là vị trí chịu trách nhiệm cao nhất về vận hành và chiến lược doanh nghiệp.
Cách sử dụng
- 首席执行官 — Giám đốc điều hành
- CEO — Viết tắt quốc tế
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 首席执行官 (CEO) | Giám đốc điều hành |
| 总经理 | Tổng giám đốc |
| 董事长 | Chủ tịch hội đồng quản trị |
Ví dụ câu
- 首席执行官宣布了公司的新战略。 — Giám đốc điều hành đã công bố chiến lược mới của công ty.
Giám đốc điều hành trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giám đốc điều hành tiếng Tây Ban Nha là gì?
Director Ejecutivo trong tiếng Tây Ban Nha là thuật ngữ chỉ người đứng đầu điều hành doanh nghiệp, thường được gọi tắt là CEO theo phiên âm quốc tế. Tại các nước Mỹ Latinh, thuật ngữ Director General cũng được sử dụng phổ biến với vai trò tương tự. Đây là vị trí chịu trách nhiệm toàn diện về điều hành và chiến lược doanh nghiệp.
Cách sử dụng
- Director Ejecutivo — Giám đốc điều hành
- CEO — Viết tắt quốc tế
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Director Ejecutivo (CEO) | Giám đốc điều hành |
| Director General | Tổng giám đốc |
| Presidente | Chủ tịch |
Ví dụ câu
- El director ejecutivo presentó los resultados del trimestre. — Giám đốc điều hành đã trình bày kết quả quý.
Giám đốc điều hành trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.