Deputy CEO là gì?
Deputy CEO (Deputy Chief Executive Officer) hay Phó Tổng Giám đốc (Phó TGĐ) là vị trí lãnh đạo cấp cao trong bộ máy điều hành ngân hàng. Đây là cấp bậc ngay dưới CEO (Tổng Giám đốc), thường phụ trách điều hành một hoặc nhiều mảng nghiệp vụ cụ thể như tín dụng, vận hành, công nghệ, bán lẻ hoặc khách hàng doanh nghiệp.
Thuật ngữ tiếng Anh: Deputy CEO / Deputy Chief Executive Officer / Executive Vice President (EVP)
Lĩnh vực: Quản trị ngân hàng — cơ cấu lãnh đạo điều hành
Phân biệt các cấp bậc điều hành trong ngân hàng
| Chức danh | Tiếng Anh | Vai trò |
|---|---|---|
| Chủ tịch HĐQT | Chairman of the Board | Lãnh đạo cao nhất của HĐQT |
| Tổng Giám đốc | CEO (Chief Executive Officer) | Điều hành toàn bộ hoạt động |
| Phó Tổng Giám đốc | Deputy CEO / EVP | Phụ trách mảng nghiệp vụ cụ thể |
| Giám đốc khối | Chief Officer (CFO, CRO, CTO...) | Đứng đầu một khối chức năng |
| Giám đốc chi nhánh | Branch Director | Quản lý chi nhánh |
Các loại Deputy CEO phổ biến trong ngân hàng
| Phân công | Mảng phụ trách |
|---|---|
| Deputy CEO phụ trách Tín dụng | Quản lý danh mục cho vay, chính sách tín dụng, phê duyệt lớn |
| Deputy CEO phụ trách Bán lẻ | Mảng khách hàng cá nhân, SME, mạng lưới chi nhánh |
| Deputy CEO phụ trách Vận hành | Hoạt động back-office, quy trình, tuân thủ |
| Deputy CEO phụ trách Công nghệ | Chuyển đổi số, hệ thống CNTT |
| Deputy CEO phụ trách Tài chính | CFO kiêm nhiệm hoặc tách biệt |
Tên gọi trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Deputy CEO / Deputy Chief Executive Officer |
| Tiếng Nhật | 副最高経営責任者 (Fuku Saikō Keiei Sekininsha) |
| Tiếng Hàn | 부최고경영자 (Bu Choego Gyeongnyeongja) |
| Tiếng Trung | 副首席执行官 (Fù Shǒuxí Zhíxíng Guān) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Director General Adjunto |
Xem thêm: CEO ngân hàng, HĐQT, Cơ cấu quản trị ngân hàng, CFO, CRO
Tìm hiểu về các tổ chức tín dụng uy tín và kết nối với đúng đơn vị cho nhu cầu vay vốn SME của bạn tại BizLoan.
Deputy CEO tiếng Anh là gì?
Deputy CEO trong tiếng Anh là Deputy Chief Executive Officer, đôi khi còn được gọi là:
- Executive Vice President (EVP) — Phó Tổng Giám đốc điều hành (phổ biến tại Mỹ)
- Deputy Managing Director — Phó Tổng Giám đốc Điều hành (phổ biến tại Anh, Úc)
- Vice President — Phó Chủ tịch (cấp bậc rộng hơn)
Tất cả đều chỉ vị trí lãnh đạo điều hành cấp cao ngay dưới CEO.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Tổng Giám đốc | Chief Executive Officer (CEO) |
| Hội đồng quản trị | Board of Directors |
| Giám đốc Tài chính | Chief Financial Officer (CFO) |
| Giám đốc Rủi ro | Chief Risk Officer (CRO) |
Ví dụ câu: "The Deputy CEO for Retail Banking oversaw the expansion of the bank's SME lending portfolio, increasing disbursements by 35% in Q3."
Deputy CEO trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 副最高経営責任者 (Fuku Saikō Keiei Sekininsha) |
| Tiếng Hàn | 부최고경영자 (Bu Choego Gyeongnyeongja) |
| Tiếng Trung | 副首席执行官 (Fù Shǒuxí Zhíxíng Guān) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Director General Adjunto |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Deputy CEO tiếng Nhật là gì?
Deputy CEO trong tiếng Nhật là 副最高経営責任者
- Hiragana: ふくさいこうけいえいせきにんしゃ
- Romaji: Fuku Saikō Keiei Sekininsha
- Nghĩa: Phó người chịu trách nhiệm kinh doanh cao nhất
Ngoài ra, trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản, còn dùng 副頭取 (Fuku Tōdori — Phó Tổng Giám đốc ngân hàng) và 専務取締役 (Senmu Torishimariyaku — Thành viên HĐQT Điều hành Chuyên trách).
Các thuật ngữ liên quan tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Tổng Giám đốc (CEO) | 最高経営責任者 | Saikō Keiei Sekininsha |
| Chủ tịch ngân hàng | 頭取 | Tōdori |
| Giám đốc Tài chính (CFO) | 最高財務責任者 | Saikō Zaimu Sekininsha |
| Hội đồng quản trị | 取締役会 | Torishimariyakukai |
Ví dụ câu: 「副最高経営責任者は、SME向け融資ポートフォリオの拡大を監督しました。」 (Phó Tổng Giám đốc đã giám sát việc mở rộng danh mục cho vay SME.)
Deputy CEO trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Deputy CEO / Deputy Chief Executive Officer |
| Tiếng Hàn | 부최고경영자 (Bu Choego Gyeongnyeongja) |
| Tiếng Trung | 副首席执行官 (Fù Shǒuxí Zhíxíng Guān) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Director General Adjunto |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Deputy CEO tiếng Hàn là gì?
Deputy CEO trong tiếng Hàn là 부최고경영자
- Romanization (RR): Bu Choego Gyeongnyeongja
- Nghĩa: Phó người điều hành kinh doanh cao nhất
Ngoài ra, trong ngân hàng Hàn Quốc còn dùng 부행장 (Bu Haengjang — Phó Hành Trưởng / Phó Giám đốc Điều hành Ngân hàng) và 부사장 (Bu Sajang — Phó Giám đốc cấp tập đoàn).
Các thuật ngữ liên quan tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
|---|---|---|
| Tổng Giám đốc (CEO) | 최고경영자 | Choego Gyeongnyeongja |
| Chủ tịch ngân hàng | 은행장 | Eunhaengjang |
| Giám đốc Tài chính (CFO) | 최고재무책임자 | Choego Jaemu Chaegimja |
| Hội đồng quản trị | 이사회 | Isahoe |
Ví dụ câu: "소기업 대출 포트폴리오 확대는 부최고경영자의 감독 하에 이루어졌습니다." (Việc mở rộng danh mục cho vay SME được thực hiện dưới sự giám sát của Phó Tổng Giám đốc.)
Deputy CEO trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Deputy CEO / Deputy Chief Executive Officer |
| Tiếng Nhật | 副最高経営責任者 (Fuku Saikō Keiei Sekininsha) |
| Tiếng Trung | 副首席执行官 (Fù Shǒuxí Zhíxíng Guān) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Director General Adjunto |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Deputy CEO tiếng Trung là gì?
Deputy CEO trong tiếng Trung (giản thể) là 副首席执行官
- Pinyin: Fù Shǒuxí Zhíxíng Guān
- Nghĩa chữ: Phó quan chức điều hành thủ lĩnh
Ngoài ra, trong ngân hàng Trung Quốc còn dùng 副行长 (Fù Háng Zhǎng — Phó Giám đốc Ngân hàng) là phổ biến hơn trong thực tế vận hành.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Trung
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Tổng Giám đốc (CEO) | 首席执行官 | Shǒuxí Zhíxíng Guān |
| Chủ tịch ngân hàng | 行长 | Háng Zhǎng |
| Giám đốc Tài chính (CFO) | 首席财务官 | Shǒuxí Cáiwù Guān |
| Hội đồng quản trị | 董事会 | Dǒngshìhuì |
Ví dụ câu: "中小企业贷款组合的扩展是在副行长的监督下完成的。" (Việc mở rộng danh mục cho vay SME được thực hiện dưới sự giám sát của Phó Hành Trưởng.)
Deputy CEO trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Deputy CEO / Deputy Chief Executive Officer |
| Tiếng Nhật | 副最高経営責任者 (Fuku Saikō Keiei Sekininsha) |
| Tiếng Hàn | 부최고경영자 (Bu Choego Gyeongnyeongja) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Director General Adjunto |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Deputy CEO tiếng Tây Ban Nha là gì?
Deputy CEO trong tiếng Tây Ban Nha là Director General Adjunto
- IPA: /diɾekˈtoɾ xeneˈɾal aðˈxunto/
- Nghĩa: Giám đốc Tổng hợp Phụ tá / Phó Tổng Giám đốc
Ngoài ra còn dùng Subdirector General (Phó Giám đốc Tổng hợp) hoặc Vicepresidente Ejecutivo (Phó Chủ tịch Điều hành) trong các tổ chức tài chính lớn.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha | IPA |
|---|---|---|
| Tổng Giám đốc (CEO) | Director General / CEO | /diɾekˈtoɾ xeneˈɾal/ |
| Chủ tịch ngân hàng | Presidente del Banco | /pɾesiˈðente del ˈbaŋko/ |
| Giám đốc Tài chính (CFO) | Director Financiero | /diɾekˈtoɾ finansˈjeɾo/ |
| Hội đồng quản trị | Consejo de Administración | — |
Ví dụ câu: "La expansión de la cartera de préstamos a PYMEs se llevó a cabo bajo la supervisión del Director General Adjunto de Banca Corporativa." (Việc mở rộng danh mục cho vay SME được thực hiện dưới sự giám sát của Phó Tổng Giám đốc phụ trách Ngân hàng Doanh nghiệp.)
Deputy CEO trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Deputy CEO / Deputy Chief Executive Officer |
| Tiếng Nhật | 副最高経営責任者 (Fuku Saikō Keiei Sekininsha) |
| Tiếng Hàn | 부최고경영자 (Bu Choego Gyeongnyeongja) |
| Tiếng Trung | 副首席执行官 (Fù Shǒuxí Zhíxíng Guān) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.