Thuật ngữ quản trị doanh nghiệp, nhân sự, đào tạo và chức danh ngân hàng
236 thuật ngữ trong danh mục này
Supervisory Board
Cơ quan giám sát hoạt động HĐQT, Tổng Giám đốc, đảm bảo quyền lợi cổ đông.
Job Description
Tài liệu chi tiết trách nhiệm, yêu cầu năng lực và điều kiện làm việc cho một vị trí cụ thể.
Sustainability Report
Báo cáo công bố hiệu quả hoạt động ESG theo tiêu chuẩn GRI, SASB hoặc TCFD.
Stakeholder
Cá nhân hoặc tổ chức có lợi ích hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động và quyết định của doanh nghiệp.
Board of Supervisors
BKS (Ban Kiểm Soát) là cơ quan giám sát độc lập trong cấu trúc quản trị của doanh nghiệp và ngân hàng Việt Nam, có chức năng kiểm tra, giám sát hoạt động của Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành.
Proxy Voting
Cơ chế cổ đông uỷ quyền cho người khác bỏ phiếu tại đại hội khi không thể tham dự trực tiếp.
Branch Director
Branch Director là chức danh Giám đốc chi nhánh cấp cao, thường dùng cho chi nhánh lớn hoặc chi nhánh cấp vùng, có thẩm quyền rộng hơn Branch Manager trong hệ thống ngân hàng.
Buffer in Business
Buffer trong kinh doanh là phần dự phòng hoặc vùng đệm được bổ sung vào kế hoạch nhằm hấp thụ rủi ro, biến động bất ngờ về thời gian, chi phí, tồn kho hoặc nguồn lực.
Credit Staff
Nhân viên làm công tác tín dụng nói chung, bao gồm thẩm định, giải ngân và quản lý nợ.
Compliance Officer
Người chịu trách nhiệm đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật và chính sách nội bộ.
Chief Business Officer
CBO (Chief Business Officer) là Giám đốc Kinh doanh cấp cao — vị trí điều hành cấp C chịu trách nhiệm phát triển kinh doanh, doanh thu và quan hệ đối tác chiến lược của tổ chức.
Branch (Chinese)
Chi nhánh trong tiếng Trung là 分公司 (Fēn Gōngsī) cho chi nhánh công ty hoặc 分行 (Fēnháng) cho chi nhánh ngân hàng, phản ánh cấu trúc tổ chức doanh nghiệp Trung Quốc.
Customer Satisfaction Index (CSI)
Chỉ tiêu đo lường mức độ hài lòng của khách hàng với sản phẩm và dịch vụ ngân hàng.
Key Performance Indicator (KPI)
Chỉ tiêu đo lường hiệu quả công việc của cá nhân hoặc tổ chức so với mục tiêu đặt ra.
Training ROI
Đo lường lợi ích kinh doanh thu được so với chi phí đầu tư vào chương trình đào tạo nhân viên.
Net Promoter Score (NPS)
Chỉ số đo lường khả năng khách hàng giới thiệu dịch vụ cho người khác, thang -100 đến +100.
Chief Executive Officer (CEO)
Chief Executive Officer (CEO) là Giám đốc điều hành — chức vụ quản lý cao nhất trong một công ty hoặc tổ chức, chịu trách nhiệm đưa ra quyết định chiến lược và điều hành hoạt động toàn bộ doanh nghiệp.
Blue Ocean Strategy
Chiến lược tạo thị trường mới không cạnh tranh thay vì tranh giành thị phần hiện có.
Information Security Policy
Bộ quy định bảo vệ thông tin nhạy cảm của ngân hàng và khách hàng khỏi truy cập trái phép.
Compensation Policy
Hệ thống quy định về lương cơ bản, thưởng, phúc lợi và đãi ngộ cho nhân viên ngân hàng.
Corporate AML Program
Chương trình phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố tại cấp doanh nghiệp, bao gồm KYC và giám sát giao dịch.
Anti-Corruption Compliance
Chương trình phòng chống hối lộ và tham nhũng theo đạo luật FCPA, UK Bribery Act.
Chairman of the Board
Người đứng đầu HĐQT ngân hàng, chủ trì họp HĐQT và giám sát hoạt động ban điều hành.
Global Reporting Initiative (GRI)
Khung báo cáo bền vững phổ biến nhất toàn cầu, cung cấp chỉ tiêu đo lường tác động ESG.
Chartered Financial Analyst (CFA)
Chứng chỉ chuyên môn quốc tế về phân tích đầu tư và quản lý danh mục, 3 cấp độ.
Vietnamese Certified Public Accountant
Chứng chỉ kiểm toán viên do Bộ Tài chính Việt Nam cấp, yêu cầu thi 7 môn chuyên ngành.
Financial Risk Manager (FRM)
Chứng chỉ quốc tế chuyên về quản lý rủi ro tài chính do GARP cấp, 2 phần thi.
Banking Professional Certificate
Chứng chỉ bắt buộc cho một số vị trí ngân hàng: thẩm định viên, kiểm toán viên nội bộ.
Value Chain
Mô hình phân tích các hoạt động tạo giá trị của doanh nghiệp từ đầu vào đến giao hàng.
Branch Manager Training Program
Chương trình đào tạo toàn diện cho cán bộ được quy hoạch làm giám đốc chi nhánh ngân hàng.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7