BKS là gì?
BKS là viết tắt của Ban Kiểm Soát (Board of Supervisors), cơ quan giám sát độc lập trong cấu trúc quản trị doanh nghiệp theo mô hình truyền thống tại Việt Nam. BKS được thành lập theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Các Tổ chức Tín dụng 2010, có chức năng kiểm tra tính hợp pháp, tính đúng đắn và trung thực của hoạt động quản lý, điều hành doanh nghiệp.
Thuật ngữ tiếng Anh: Board of Supervisors Lĩnh vực: Quản trị doanh nghiệp, quản trị ngân hàng
Chức năng và quyền hạn của BKS
| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| Kiểm tra tài chính | Giám sát báo cáo tài chính, kiểm toán nội bộ |
| Giám sát tuân thủ | Đảm bảo hoạt động đúng pháp luật và điều lệ |
| Báo cáo ĐHĐCĐ | Trình báo cáo kết quả kiểm soát tại ĐHĐCĐ thường niên |
| Điều tra khi có yêu cầu | Thực hiện điều tra theo yêu cầu cổ đông |
BKS trong ngân hàng
Tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, BKS có ít nhất 3 thành viên, trong đó có thành viên chuyên trách. BKS ngân hàng chịu sự giám sát của Ngân hàng Nhà nước và phải báo cáo định kỳ về các rủi ro và vi phạm phát hiện được.
BKS trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Board of Supervisors | /bɔːrd əv ˈsuːpəvaɪzərz/ |
| Tiếng Nhật | 監査役会 | Kansayakukai |
| Tiếng Hàn | 감사위원회 | Gamsa wiwonhoe |
| Tiếng Trung | 监事会 | Jiānshìhuì |
| Tiếng Tây Ban Nha | Junta de Vigilancia | /ˈxunta ðe βixiˈlansja/ |
Xem thêm: BKS tiếng Anh là gì?, BKS tiếng Nhật là gì?
Vay vốn kinh doanh
Bạn đang tìm kiếm giải pháp tài chính cho doanh nghiệp? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn bởi đội ngũ chuyên gia am hiểu quản trị doanh nghiệp và các yêu cầu tín dụng từ ngân hàng.
BKS tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, Ban Kiểm Soát được gọi là Board of Supervisors (/bɔːrd əv ˈsuːpəvaɪzərz/). Trong mô hình quản trị hai tầng (two-tier board system) phổ biến ở châu Âu và Việt Nam, Board of Supervisors đóng vai trò giám sát độc lập đối với Board of Directors (Hội đồng Quản trị).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Board of Directors | /bɔːrd əv daɪˈrektərz/ | Hội đồng Quản trị |
| Audit Committee | /ˈɔːdɪt kəˈmɪti/ | Ủy ban Kiểm toán |
| Internal Audit | /ɪnˈtɜːnəl ˈɔːdɪt/ | Kiểm toán nội bộ |
| Corporate Governance | /ˈkɔːrpərɪt ˈɡʌvənəns/ | Quản trị doanh nghiệp |
Ví dụ câu
"The Board of Supervisors reviewed the annual financial statements and found no material irregularities." → Ban Kiểm Soát đã xem xét báo cáo tài chính năm và không tìm thấy bất thường trọng yếu nào.
BKS trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 監査役会 | Kansayakukai |
| Tiếng Hàn | 감사위원회 | Gamsa wiwonhoe |
| Tiếng Trung | 监事会 | Jiānshìhuì |
| Tiếng Tây Ban Nha | Junta de Vigilancia | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
BKS tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, Ban Kiểm Soát được gọi là 監査役会 (Kansayakukai). Trong đó 監査 (kansa) nghĩa là "kiểm toán/giám sát", 役 (yaku) nghĩa là "thành viên/vai trò" và 会 (kai) nghĩa là "hội/ban". Đây là cơ quan giám sát theo mô hình quản trị truyền thống của Nhật Bản (Kansayaku Board Model), tương tự BKS tại Việt Nam.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 取締役会 | Torishimariyakukai | Hội đồng Quản trị |
| 内部監査 | Naibu kansa | Kiểm toán nội bộ |
| コーポレートガバナンス | Kōpōrēto gabananse | Quản trị doanh nghiệp |
| 株主総会 | Kabunushi sōkai | Đại hội đồng cổ đông |
Ví dụ câu
「監査役会は年次財務諸表を審査しました。」 → Ban Kiểm Soát đã xem xét báo cáo tài chính năm.
BKS trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Board of Supervisors | /bɔːrd əv ˈsuːpəvaɪzərz/ |
| Tiếng Hàn | 감사위원회 | Gamsa wiwonhoe |
| Tiếng Trung | 监事会 | Jiānshìhuì |
| Tiếng Tây Ban Nha | Junta de Vigilancia | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
BKS tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, Ban Kiểm Soát được gọi là 감사위원회 (Gamsa wiwonhoe). Trong đó 감사 (gamsa) nghĩa là "kiểm toán/giám sát" và 위원회 (wiwonhoe) nghĩa là "ủy ban/ban". Tại Hàn Quốc, các công ty niêm yết và ngân hàng bắt buộc phải có Ủy ban Kiểm toán (감사위원회) hoặc Kiểm toán viên (감사) theo Luật Thương mại.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 이사회 | Isahoe | Hội đồng Quản trị |
| 내부감사 | Naebu gamsa | Kiểm toán nội bộ |
| 기업지배구조 | Gieop jibae gujo | Quản trị doanh nghiệp |
| 주주총회 | Juju chonghoe | Đại hội đồng cổ đông |
Ví dụ câu
"감사위원회는 연간 재무제표를 검토했습니다." → Ban Kiểm Soát đã xem xét báo cáo tài chính hàng năm.
BKS trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Board of Supervisors | /bɔːrd əv ˈsuːpəvaɪzərz/ |
| Tiếng Nhật | 監査役会 | Kansayakukai |
| Tiếng Trung | 监事会 | Jiānshìhuì |
| Tiếng Tây Ban Nha | Junta de Vigilancia | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
BKS tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, Ban Kiểm Soát được gọi là 监事会 (Jiānshìhuì). Trong đó 监事 (jiānshì) nghĩa là "kiểm soát viên" và 会 (huì) nghĩa là "hội/ban". Theo Luật Doanh nghiệp Trung Quốc, 监事会 là cơ quan giám sát bắt buộc của công ty cổ phần, chịu trách nhiệm giám sát hội đồng quản trị và ban điều hành.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 董事会 | Dǒngshìhuì | Hội đồng Quản trị |
| 内部审计 | Nèibù shěnjì | Kiểm toán nội bộ |
| 公司治理 | Gōngsī zhìlǐ | Quản trị doanh nghiệp |
| 股东大会 | Gǔdōng dàhuì | Đại hội đồng cổ đông |
Ví dụ câu
"监事会对公司年度财务报告进行了审查。" → Ban Kiểm Soát đã xem xét báo cáo tài chính năm của công ty.
BKS trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Board of Supervisors | /bɔːrd əv ˈsuːpəvaɪzərz/ |
| Tiếng Nhật | 監査役会 | Kansayakukai |
| Tiếng Hàn | 감사위원회 | Gamsa wiwonhoe |
| Tiếng Tây Ban Nha | Junta de Vigilancia | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
BKS tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, Ban Kiểm Soát được gọi là Junta de Vigilancia (/ˈxunta ðe βixiˈlansja/) hoặc Consejo de Vigilancia tùy theo quốc gia và loại hình doanh nghiệp. "Junta" nghĩa là "ban/hội đồng" và "Vigilancia" nghĩa là "giám sát". Tại Tây Ban Nha và các nước Mỹ Latinh, cơ quan này có chức năng kiểm soát hoạt động của hội đồng quản trị và ban điều hành.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Consejo de Administración | — | Hội đồng Quản trị |
| Auditoría interna | — | Kiểm toán nội bộ |
| Gobierno corporativo | — | Quản trị doanh nghiệp |
| Junta de accionistas | — | Đại hội đồng cổ đông |
Ví dụ câu
"La Junta de Vigilancia revisó los estados financieros anuales de la empresa." → Ban Kiểm Soát đã xem xét báo cáo tài chính hàng năm của doanh nghiệp.
BKS trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Board of Supervisors | /bɔːrd əv ˈsuːpəvaɪzərz/ |
| Tiếng Nhật | 監査役会 | Kansayakukai |
| Tiếng Hàn | 감사위원회 | Gamsa wiwonhoe |
| Tiếng Trung | 监事会 | Jiānshìhuì |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.