Chi nhánh tiếng Trung là gì? 分公司 và 分行 | BizLoan Chi nhánh tiếng Trung là gì? 分公司 và 分行 | BizLoan - BizLoan

Chi nhánh tiếng Trung

Chi nhánh tiếng Trung là gì?

Branch (Chinese)

Quản trị3 phút đọc30 lượt xem

Chi nhánh tiếng Trung là gì?

Chi nhánh trong tiếng Trung có hai cách gọi chính: 分公司 (Fēn Gōngsī) cho chi nhánh công ty/doanh nghiệp, và 分行 (Fēnháng) cho chi nhánh ngân hàng. Trong đó, 分 (fēn) nghĩa là "phân, chia", 公司 (gōngsī) là "công ty", 行 (háng) là "ngân hàng".

Lĩnh vực: Quản trị, Kinh doanh Trung Quốc

Chi nhánh trong các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Branch / Branch Office /brɑːntʃ/
Tiếng Nhật 支社 / 支店 Shisha / Shiten
Tiếng Hàn 지사 / 지점 Jisa / Jijeom
Tiếng Trung 分公司 / 分行 Fēn Gōngsī / Fēnháng
Tiếng Tây Ban Nha Sucursal Sukursál

Hệ thống tổ chức doanh nghiệp tiếng Trung

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
总公司 Zǒng Gōngsī Công ty mẹ / Tổng công ty
分公司 Fēn Gōngsī Chi nhánh công ty
子公司 Zǐ Gōngsī Công ty con
办事处 Bànshìchù Văn phòng đại diện
总行 Zǒngháng Hội sở chính (ngân hàng)
分行 Fēnháng Chi nhánh ngân hàng
支行 Zhīháng Chi nhánh phụ / PGD

Phân biệt 分公司 và 子公司

Tiêu chí 分公司 (Chi nhánh) 子公司 (Công ty con)
Tư cách pháp nhân Không
Trách nhiệm Công ty mẹ chịu Tự chịu trách nhiệm
Hạch toán Phụ thuộc Độc lập
Thuế Nộp chung với mẹ Nộp riêng

Ví dụ thực tế

Câu "我们在越南有分公司" (Wǒmen zài Yuènán yǒu fēn gōngsī) nghĩa là "Chúng tôi có chi nhánh tại Việt Nam". Khi đối tác Trung Quốc nói "总行" (Zǒngháng), họ đang đề cập đến hội sở chính ngân hàng; "分行" (Fēnháng) là chi nhánh ngân hàng.

Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam

Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam. Nhiều ngân hàng Trung Quốc đã mở 分行 (chi nhánh) tại Việt Nam như ICBC, Bank of China. Doanh nghiệp Việt Nam xuất nhập khẩu với Trung Quốc cần hiểu thuật ngữ chi nhánh tiếng Trung để giao dịch ngân hàng xuyên biên giới thuận lợi, đặc biệt khi mở L/C hoặc thanh toán qua hệ thống ngân hàng đại lý.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan