Hạch toán là gì?
Hạch toán (Accounting Entry / Booking) là quá trình ghi nhận, phân loại và phản ánh các nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào hệ thống sổ sách kế toán của doanh nghiệp theo nguyên tắc ghi sổ kép (double-entry bookkeeping). Mỗi nghiệp vụ đều có ít nhất một bút toán Nợ và một bút toán Có với giá trị bằng nhau.
Thuật ngữ tiếng Anh: Accounting Entry / Journal Entry / Booking
Lĩnh vực: Kế toán doanh nghiệp, Kế toán tài chính
Nguyên tắc cơ bản
| Nguyên tắc | Nội dung |
|---|---|
| Ghi sổ kép | Mỗi nghiệp vụ ghi ít nhất 1 Nợ và 1 Có |
| Cân bằng | Tổng Nợ = Tổng Có trong mỗi bút toán |
| Bằng chứng | Phải có chứng từ gốc hợp lệ |
| Kịp thời | Ghi nhận trong kỳ phát sinh nghiệp vụ |
Ví dụ hạch toán thực tế
Nghiệp vụ: Mua hàng hóa trị giá 100 triệu đồng, thanh toán bằng tiền mặt
| Tài khoản | Nợ | Có |
|---|---|---|
| TK 156 - Hàng hóa | 100.000.000 | — |
| TK 111 - Tiền mặt | — | 100.000.000 |
Các loại hạch toán phổ biến
- Hạch toán doanh thu: Ghi nhận doanh thu phát sinh
- Hạch toán chi phí: Ghi nhận chi phí hoạt động
- Hạch toán tài sản: Tăng/giảm tài sản doanh nghiệp
- Hạch toán thuế: VAT đầu vào/đầu ra, thuế TNDN
- Hạch toán lương: Ghi nhận chi phí nhân sự
Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Accounting Entry / Journal Entry |
| Tiếng Nhật | 仕訳 (Shiwake) |
| Tiếng Hàn | 회계 분개 (Hoegye Bun-gae) |
| Tiếng Trung | 会计分录 (Kuàijì Fēnlù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Asiento Contable |
Xem thêm: Kế toán dồn tích là gì | Bảng cân đối kế toán là gì | BCTC là gì
Doanh nghiệp cần hỗ trợ tài chính kế toán để vay vốn? Đăng ký tư vấn tại BizLoan để được hỗ trợ.
Hạch toán tiếng Anh là gì?
Hạch toán trong tiếng Anh là Accounting Entry hoặc Journal Entry — ghi nhận chính thức của một nghiệp vụ kinh tế vào hệ thống sổ sách kế toán. Trong ngữ cảnh ngân hàng và tài chính, thuật ngữ Booking cũng được dùng để chỉ việc ghi nhận giao dịch vào hệ thống.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Accounting Entry / Journal Entry | Hạch toán / Bút toán |
| Double-Entry Bookkeeping | Ghi sổ kép |
| Debit (Dr) | Nợ |
| Credit (Cr) | Có |
Ví dụ câu tiếng Anh
"The accountant recorded a journal entry debiting the inventory account and crediting cash for the purchase of goods worth VND 100 million."
(Kế toán viên ghi bút toán Nợ tài khoản hàng tồn kho và Có tài khoản tiền mặt cho khoản mua hàng trị giá 100 triệu đồng.)
Hạch toán bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 仕訳 (Shiwake) |
| Tiếng Hàn | 회계 분개 (Hoegye Bun-gae) |
| Tiếng Trung | 会计分录 (Kuàijì Fēnlù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Asiento Contable |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Hạch toán tiếng Nhật là gì?
Hạch toán trong tiếng Nhật là 仕訳 (Kanji), phiên âm Hiragana: しわけ, Romaji: Shiwake — nghĩa là "Phân chia, phân loại bút toán". Đây là thuật ngữ kế toán cốt lõi trong hệ thống kế toán Nhật Bản, thực hiện theo chuẩn mực kế toán JGAAP (Japan Generally Accepted Accounting Principles).
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 仕訳 | Shiwake | Hạch toán / Bút toán |
| 複式簿記 | Fukushiki Boki | Ghi sổ kép |
| 借方 | Karite | Nợ (Debit) |
| 貸方 | Kashite | Có (Credit) |
Ví dụ câu tiếng Nhật
「商品を現金で購入した場合、借方に商品勘定、貸方に現金勘定で仕訳します。」
(Khi mua hàng hóa bằng tiền mặt, hạch toán Nợ tài khoản hàng hóa và Có tài khoản tiền mặt.)
Hạch toán bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Accounting Entry / Journal Entry |
| Tiếng Hàn | 회계 분개 (Hoegye Bun-gae) |
| Tiếng Trung | 会计分录 (Kuàijì Fēnlù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Asiento Contable |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Hạch toán tiếng Hàn là gì?
Hạch toán trong tiếng Hàn là 회계 분개 (Romanization: Hoegye Bun-gae) — trong đó 회계 (Hoegye) là "Kế toán" và 분개 (Bun-gae) là "Phân bút toán/Hạch toán". Hệ thống kế toán Hàn Quốc áp dụng chuẩn mực K-IFRS (Korean International Financial Reporting Standards), tuân theo nguyên tắc ghi sổ kép.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 회계 분개 | Hoegye Bun-gae | Hạch toán / Bút toán |
| 복식부기 | Boksibugi | Ghi sổ kép |
| 차변 | Chabyeon | Nợ (Debit) |
| 대변 | Daebyeon | Có (Credit) |
Ví dụ câu tiếng Hàn
"상품을 현금으로 구매한 경우, 상품 계정을 차변에, 현금 계정을 대변에 분개합니다."
(Khi mua hàng hóa bằng tiền mặt, hạch toán Nợ tài khoản hàng hóa và Có tài khoản tiền mặt.)
Hạch toán bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Accounting Entry / Journal Entry |
| Tiếng Nhật | 仕訳 (Shiwake) |
| Tiếng Trung | 会计分录 (Kuàijì Fēnlù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Asiento Contable |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Hạch toán tiếng Trung là gì?
Hạch toán trong tiếng Trung Quốc là 会计核算 (Pinyin: kuàijì hésuàn), trong đó:
- 会计 (kuàijì) = Kế toán
- 核算 (hésuàn) = Tính toán, kiểm tra, hạch toán
Ngoài ra, trong ngữ cảnh ghi sổ kế toán (ghi chép bút toán), có thể dùng 记账 (jìzhàng) — nghĩa đen là "ghi sổ".
Bảng thuật ngữ kế toán Trung – Việt
| Tiếng Việt | Tiếng Trung (giản thể) | Pinyin | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hạch toán | 会计核算 | kuàijì hésuàn | Nghĩa rộng: toàn bộ quy trình kế toán |
| Ghi sổ / Ghi chép | 记账 | jìzhàng | Ghi nhận bút toán |
| Bên Nợ | 借方 | jièfāng | Debit side |
| Bên Có | 贷方 | dàifāng | Credit side |
| Bảng cân đối kế toán | 资产负债表 | zīchǎn fùzhài biǎo | Balance Sheet |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | 利润表 | lìrùn biǎo | Income Statement |
| Doanh thu | 收入 | shōurù | Revenue |
| Chi phí | 费用 | fèiyòng | Expense |
| Lợi nhuận | 利润 | lìrùn | Profit |
| Tài sản | 资产 | zīchǎn | Asset |
| Nợ phải trả | 负债 | fùzhài | Liability |
| Vốn chủ sở hữu | 所有者权益 | suǒyǒuzhě quányì | Owner's Equity |
Ví dụ câu tiếng Trung
- 这笔交易已经核算完毕。 (Zhè bǐ jiāoyì yǐjīng hésuàn wánbì.) — Giao dịch này đã được hạch toán xong.
- 请把这笔费用记入借方。 (Qǐng bǎ zhè bǐ fèiyòng jì rù jièfāng.) — Vui lòng ghi khoản chi phí này vào bên Nợ.
Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan
Hạch toán tiếng Tây Ban Nha là gì?
Hạch toán trong tiếng Tây Ban Nha là Asiento Contable (IPA: /aˈsjento konˈtaβle/) — nghĩa là "Bút toán kế toán" hoặc "Ghi chép kế toán". Nguyên tắc ghi sổ kép trong tiếng Tây Ban Nha gọi là Partida Doble (phân bổ kép), trong đó mỗi nghiệp vụ đều có Debe (Nợ) và Haber (Có) bằng nhau.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Asiento Contable | /aˈsjento konˈtaβle/ | Hạch toán / Bút toán kế toán |
| Partida Doble | /paɾˈtiða ˈdoβle/ | Ghi sổ kép |
| Debe | /ˈdeβe/ | Nợ (Debit) |
| Haber | /aˈβeɾ/ | Có (Credit) |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
"Al comprar mercancías al contado, el asiento contable es: Debe en la cuenta de Mercancías y Haber en la cuenta de Caja."
(Khi mua hàng hóa bằng tiền mặt, bút toán kế toán là: Nợ tài khoản Hàng hóa và Có tài khoản Tiền mặt.)
Hạch toán bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Accounting Entry / Journal Entry |
| Tiếng Nhật | 仕訳 (Shiwake) |
| Tiếng Hàn | 회계 분개 (Hoegye Bun-gae) |
| Tiếng Trung | 会计分录 (Kuàijì Fēnlù) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.