Hạch toán là gì? Nguyên tắc ghi sổ kép Nợ-Có trong kế toán | BizLoan Hạch toán là gì? Nguyên tắc ghi sổ kép Nợ-Có trong kế toán | BizLoan - BizLoan

Hạch toán

Hạch toán là gì?

Accounting Entry

Kế toán10 phút đọc38 lượt xem

Hạch toán là gì?

Hạch toán (Accounting Entry / Booking) là quá trình ghi nhận, phân loại và phản ánh các nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào hệ thống sổ sách kế toán của doanh nghiệp theo nguyên tắc ghi sổ kép (double-entry bookkeeping). Mỗi nghiệp vụ đều có ít nhất một bút toán Nợ và một bút toán Có với giá trị bằng nhau.

Thuật ngữ tiếng Anh: Accounting Entry / Journal Entry / Booking

Lĩnh vực: Kế toán doanh nghiệp, Kế toán tài chính

Nguyên tắc cơ bản

Nguyên tắc Nội dung
Ghi sổ kép Mỗi nghiệp vụ ghi ít nhất 1 Nợ và 1 Có
Cân bằng Tổng Nợ = Tổng Có trong mỗi bút toán
Bằng chứng Phải có chứng từ gốc hợp lệ
Kịp thời Ghi nhận trong kỳ phát sinh nghiệp vụ

Ví dụ hạch toán thực tế

Nghiệp vụ: Mua hàng hóa trị giá 100 triệu đồng, thanh toán bằng tiền mặt

Tài khoản Nợ
TK 156 - Hàng hóa 100.000.000
TK 111 - Tiền mặt 100.000.000

Các loại hạch toán phổ biến

  • Hạch toán doanh thu: Ghi nhận doanh thu phát sinh
  • Hạch toán chi phí: Ghi nhận chi phí hoạt động
  • Hạch toán tài sản: Tăng/giảm tài sản doanh nghiệp
  • Hạch toán thuế: VAT đầu vào/đầu ra, thuế TNDN
  • Hạch toán lương: Ghi nhận chi phí nhân sự

Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Accounting Entry / Journal Entry
Tiếng Nhật 仕訳 (Shiwake)
Tiếng Hàn 회계 분개 (Hoegye Bun-gae)
Tiếng Trung 会计分录 (Kuàijì Fēnlù)
Tiếng Tây Ban Nha Asiento Contable

Xem thêm: Kế toán dồn tích là gì | Bảng cân đối kế toán là gì | BCTC là gì

Doanh nghiệp cần hỗ trợ tài chính kế toán để vay vốn? Đăng ký tư vấn tại BizLoan để được hỗ trợ.


Hạch toán tiếng Anh là gì?

Hạch toán trong tiếng Anh là Accounting Entry hoặc Journal Entry — ghi nhận chính thức của một nghiệp vụ kinh tế vào hệ thống sổ sách kế toán. Trong ngữ cảnh ngân hàng và tài chính, thuật ngữ Booking cũng được dùng để chỉ việc ghi nhận giao dịch vào hệ thống.

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh

Tiếng Anh Tiếng Việt
Accounting Entry / Journal Entry Hạch toán / Bút toán
Double-Entry Bookkeeping Ghi sổ kép
Debit (Dr) Nợ
Credit (Cr)

Ví dụ câu tiếng Anh

"The accountant recorded a journal entry debiting the inventory account and crediting cash for the purchase of goods worth VND 100 million."

(Kế toán viên ghi bút toán Nợ tài khoản hàng tồn kho và Có tài khoản tiền mặt cho khoản mua hàng trị giá 100 triệu đồng.)

Hạch toán bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 仕訳 (Shiwake)
Tiếng Hàn 회계 분개 (Hoegye Bun-gae)
Tiếng Trung 会计分录 (Kuàijì Fēnlù)
Tiếng Tây Ban Nha Asiento Contable

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Hạch toán tiếng Nhật là gì?

Hạch toán trong tiếng Nhật là 仕訳 (Kanji), phiên âm Hiragana: しわけ, Romaji: Shiwake — nghĩa là "Phân chia, phân loại bút toán". Đây là thuật ngữ kế toán cốt lõi trong hệ thống kế toán Nhật Bản, thực hiện theo chuẩn mực kế toán JGAAP (Japan Generally Accepted Accounting Principles).

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
仕訳 Shiwake Hạch toán / Bút toán
複式簿記 Fukushiki Boki Ghi sổ kép
借方 Karite Nợ (Debit)
貸方 Kashite Có (Credit)

Ví dụ câu tiếng Nhật

「商品を現金で購入した場合、借方に商品勘定、貸方に現金勘定で仕訳します。」

(Khi mua hàng hóa bằng tiền mặt, hạch toán Nợ tài khoản hàng hóa và Có tài khoản tiền mặt.)

Hạch toán bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Accounting Entry / Journal Entry
Tiếng Hàn 회계 분개 (Hoegye Bun-gae)
Tiếng Trung 会计分录 (Kuàijì Fēnlù)
Tiếng Tây Ban Nha Asiento Contable

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Hạch toán tiếng Hàn là gì?

Hạch toán trong tiếng Hàn là 회계 분개 (Romanization: Hoegye Bun-gae) — trong đó 회계 (Hoegye) là "Kế toán" và 분개 (Bun-gae) là "Phân bút toán/Hạch toán". Hệ thống kế toán Hàn Quốc áp dụng chuẩn mực K-IFRS (Korean International Financial Reporting Standards), tuân theo nguyên tắc ghi sổ kép.

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn Romanization Tiếng Việt
회계 분개 Hoegye Bun-gae Hạch toán / Bút toán
복식부기 Boksibugi Ghi sổ kép
차변 Chabyeon Nợ (Debit)
대변 Daebyeon Có (Credit)

Ví dụ câu tiếng Hàn

"상품을 현금으로 구매한 경우, 상품 계정을 차변에, 현금 계정을 대변에 분개합니다."

(Khi mua hàng hóa bằng tiền mặt, hạch toán Nợ tài khoản hàng hóa và Có tài khoản tiền mặt.)

Hạch toán bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Accounting Entry / Journal Entry
Tiếng Nhật 仕訳 (Shiwake)
Tiếng Trung 会计分录 (Kuàijì Fēnlù)
Tiếng Tây Ban Nha Asiento Contable

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Hạch toán tiếng Trung là gì?

Hạch toán trong tiếng Trung Quốc là 会计核算 (Pinyin: kuàijì hésuàn), trong đó:

  • 会计 (kuàijì) = Kế toán
  • 核算 (hésuàn) = Tính toán, kiểm tra, hạch toán

Ngoài ra, trong ngữ cảnh ghi sổ kế toán (ghi chép bút toán), có thể dùng 记账 (jìzhàng) — nghĩa đen là "ghi sổ".

Bảng thuật ngữ kế toán Trung – Việt

Tiếng Việt Tiếng Trung (giản thể) Pinyin Ghi chú
Hạch toán 会计核算 kuàijì hésuàn Nghĩa rộng: toàn bộ quy trình kế toán
Ghi sổ / Ghi chép 记账 jìzhàng Ghi nhận bút toán
Bên Nợ 借方 jièfāng Debit side
Bên Có 贷方 dàifāng Credit side
Bảng cân đối kế toán 资产负债表 zīchǎn fùzhài biǎo Balance Sheet
Báo cáo kết quả kinh doanh 利润表 lìrùn biǎo Income Statement
Doanh thu 收入 shōurù Revenue
Chi phí 费用 fèiyòng Expense
Lợi nhuận 利润 lìrùn Profit
Tài sản 资产 zīchǎn Asset
Nợ phải trả 负债 fùzhài Liability
Vốn chủ sở hữu 所有者权益 suǒyǒuzhě quányì Owner's Equity

Ví dụ câu tiếng Trung

  • 这笔交易已经核算完毕。 (Zhè bǐ jiāoyì yǐjīng hésuàn wánbì.) — Giao dịch này đã được hạch toán xong.
  • 请把这笔费用记入借方。 (Qǐng bǎ zhè bǐ fèiyòng jì rù jièfāng.) — Vui lòng ghi khoản chi phí này vào bên Nợ.

Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan


Hạch toán tiếng Tây Ban Nha là gì?

Hạch toán trong tiếng Tây Ban Nha là Asiento Contable (IPA: /aˈsjento konˈtaβle/) — nghĩa là "Bút toán kế toán" hoặc "Ghi chép kế toán". Nguyên tắc ghi sổ kép trong tiếng Tây Ban Nha gọi là Partida Doble (phân bổ kép), trong đó mỗi nghiệp vụ đều có Debe (Nợ) và Haber (Có) bằng nhau.

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban Nha IPA Tiếng Việt
Asiento Contable /aˈsjento konˈtaβle/ Hạch toán / Bút toán kế toán
Partida Doble /paɾˈtiða ˈdoβle/ Ghi sổ kép
Debe /ˈdeβe/ Nợ (Debit)
Haber /aˈβeɾ/ Có (Credit)

Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha

"Al comprar mercancías al contado, el asiento contable es: Debe en la cuenta de Mercancías y Haber en la cuenta de Caja."

(Khi mua hàng hóa bằng tiền mặt, bút toán kế toán là: Nợ tài khoản Hàng hóa và Có tài khoản Tiền mặt.)

Hạch toán bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Accounting Entry / Journal Entry
Tiếng Nhật 仕訳 (Shiwake)
Tiếng Hàn 회계 분개 (Hoegye Bun-gae)
Tiếng Trung 会计分录 (Kuàijì Fēnlù)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan