BCTC là gì?
BCTC là viết tắt của Báo Cáo Tài Chính (tiếng Anh: Financial Statements). Đây là bộ tài liệu kế toán bắt buộc mà doanh nghiệp phải lập và nộp theo quy định của pháp luật Việt Nam (Thông tư 200/2014/TT-BTC). BCTC phản ánh toàn diện tình hình tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp.
Thuật ngữ tiếng Anh: Financial Statements
Lĩnh vực: Kế toán
Bộ BCTC đầy đủ gồm 4 báo cáo
| Báo cáo | Tên tiếng Anh | Nội dung |
|---|---|---|
| Bảng cân đối kế toán | Balance Sheet | Tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Income Statement / P&L | Doanh thu, chi phí, lợi nhuận |
| Báo cáo lưu chuyển tiền tệ | Cash Flow Statement | Dòng tiền từ hoạt động KD, đầu tư, tài chính |
| Thuyết minh BCTC | Notes to Financial Statements | Giải thích chi tiết các chỉ số |
BCTC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Financial Statements | /faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənts/ |
| Tiếng Nhật | 財務諸表 | Zaimu shohyō |
| Tiếng Hàn | 재무제표 | Jaemu jepyo |
| Tiếng Trung | 财务报表 | Cáiwù bàobiǎo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estados financieros | /esˈtaðos fiˈnansjeros/ |
Xem thêm: BCTC tiếng Anh là gì?, BCTC tiếng Nhật là gì?
Khi vay vốn tại ngân hàng, BCTC 2–3 năm gần nhất là tài liệu bắt buộc. BizLoan hỗ trợ doanh nghiệp SME chuẩn bị hồ sơ BCTC đúng chuẩn để tăng tỷ lệ được duyệt vay.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
BCTC tiếng Anh là gì?
BCTC trong tiếng Anh là Financial Statements. Đây là thuật ngữ chuẩn quốc tế theo IFRS (International Financial Reporting Standards — Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế) và GAAP (Generally Accepted Accounting Principles — Nguyên tắc Kế toán được Chấp nhận chung). Tại Việt Nam, doanh nghiệp áp dụng VAS (Vietnam Accounting Standards).
Các thuật ngữ liên quan
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Balance Sheet | Bảng cân đối kế toán |
| Income Statement / P&L | Báo cáo kết quả kinh doanh |
| Cash Flow Statement | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| Audited Financial Statements | BCTC đã kiểm toán |
| EBITDA | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao |
| Net Profit | Lợi nhuận sau thuế |
Ví dụ câu
- "Please provide audited financial statements for the last 3 fiscal years." — Vui lòng cung cấp báo cáo tài chính đã kiểm toán 3 năm tài chính gần nhất.
- "The bank requires financial statements to assess creditworthiness." — Ngân hàng yêu cầu BCTC để đánh giá khả năng trả nợ.
BCTC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 財務諸表 (Zaimu shohyō) |
| Tiếng Hàn | 재무제표 (Jaemu jepyo) |
| Tiếng Trung | 财务报表 (Cáiwù bàobiǎo) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estados financieros |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
BCTC tiếng Nhật là gì?
BCTC (Báo cáo Tài chính) trong tiếng Nhật là 財務諸表 (Zaimu shohyō), phát âm là zai-mu sho-hyō, nghĩa đen là "các bảng tài chính" (財務 = tài chính, 諸表 = các bảng biểu). Nhật Bản sử dụng chuẩn mực kế toán riêng gọi là J-GAAP (Japanese Generally Accepted Accounting Principles), và đang dần áp dụng IFRS cho doanh nghiệp niêm yết.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Hán tự | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 財務諸表 | 財務諸表 | Zaimu shohyō | Báo cáo tài chính |
| 貸借対照表 | 貸借対照表 | Taishaku taishōhyō | Bảng cân đối kế toán |
| 損益計算書 | 損益計算書 | Son'eki keisansho | Báo cáo kết quả kinh doanh |
| キャッシュフロー計算書 | — | Kyasshu furō keisansho | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| 監査報告書 | 監査報告書 | Kansa hōkokusho | Báo cáo kiểm toán |
Ví dụ câu
- 「融資申請には直近3期分の財務諸表が必要です。」 (Yūshi shinsei ni wa chokkin sanki-bun no zaimu shohyō ga hitsuyō desu.) — Để xin vay vốn, cần cung cấp báo cáo tài chính 3 kỳ gần nhất.
BCTC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Financial Statements |
| Tiếng Hàn | 재무제표 (Jaemu jepyo) |
| Tiếng Trung | 财务报表 (Cáiwù bàobiǎo) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estados financieros |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
BCTC tiếng Hàn là gì?
BCTC (Báo cáo Tài chính) trong tiếng Hàn là 재무제표 (jaemu jepyo), Hán tự là 財務諸表, nghĩa đen là "các bảng tài chính". Hàn Quốc áp dụng K-IFRS (Korean International Financial Reporting Standards) từ năm 2011 cho tất cả doanh nghiệp niêm yết, và K-GAAP cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Hán tự | Romanization | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 재무제표 | 財務諸表 | Jaemu jepyo | Báo cáo tài chính |
| 재무상태표 | 財務狀態表 | Jaemu sangtaepyo | Bảng cân đối kế toán |
| 손익계산서 | 損益計算書 | Sonik gyesanseo | Báo cáo kết quả KD |
| 현금흐름표 | 現金흐름表 | Hyeongeum heureum pyo | Báo cáo lưu chuyển tiền |
| 감사보고서 | 監査報告書 | Gamsa bogoseo | Báo cáo kiểm toán |
Ví dụ câu
- "대출 신청 시 최근 3년간 재무제표를 제출해야 합니다." (Daechul sincheong si choegeun 3nyeongan jaemu jepyo-reul jechulhaeya hamnida.) — Khi xin vay, cần nộp báo cáo tài chính 3 năm gần nhất.
BCTC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Financial Statements |
| Tiếng Nhật | 財務諸表 (Zaimu shohyō) |
| Tiếng Trung | 财务报表 (Cáiwù bàobiǎo) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estados financieros |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
BCTC tiếng Trung là gì?
BCTC (Báo cáo Tài chính) trong tiếng Trung là 财务报表 (Cáiwù bàobiǎo), nghĩa đen là "bảng báo cáo tài chính" (财务 = tài chính, 报表 = bảng báo cáo). Trung Quốc sử dụng chuẩn mực kế toán riêng gọi là CAS (Chinese Accounting Standards), được ban hành bởi Bộ Tài chính Trung Quốc và ngày càng hội tụ với IFRS.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung (giản thể) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 财务报表 | Cáiwù bàobiǎo | Báo cáo tài chính |
| 资产负债表 | Zīchǎn fùzhài biǎo | Bảng cân đối kế toán |
| 利润表 | Lìrùn biǎo | Báo cáo kết quả KD |
| 现金流量表 | Xiànjīn liúliàng biǎo | Báo cáo lưu chuyển tiền |
| 审计报告 | Shěnjì bàogào | Báo cáo kiểm toán |
Ví dụ câu
- "申请贷款需要提供最近三年的财务报表。" (Shēnqǐng dàikuǎn xūyào tígōng zuìjìn sān nián de cáiwù bàobiǎo.) — Xin vay vốn cần cung cấp báo cáo tài chính 3 năm gần nhất.
BCTC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Financial Statements |
| Tiếng Nhật | 財務諸表 (Zaimu shohyō) |
| Tiếng Hàn | 재무제표 (Jaemu jepyo) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estados financieros |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
BCTC tiếng Tây Ban Nha là gì?
BCTC (Báo cáo Tài chính) trong tiếng Tây Ban Nha là Estados financieros (/esˈtaðos fiˈnansjeros/), nghĩa đen là "các báo cáo tài chính". Tại Tây Ban Nha áp dụng PGC (Plan General de Contabilidad — Kế hoạch Kế toán Tổng quát), trong khi các nước Mỹ Latinh áp dụng cả IFRS lẫn chuẩn mực kế toán quốc gia riêng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Estados financieros | Báo cáo tài chính |
| Balance general | Bảng cân đối kế toán |
| Estado de resultados | Báo cáo kết quả kinh doanh |
| Estado de flujo de efectivo | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| Informe de auditoría | Báo cáo kiểm toán |
Ví dụ câu
- "El banco solicita estados financieros auditados de los últimos tres años." — Ngân hàng yêu cầu báo cáo tài chính đã kiểm toán 3 năm gần nhất.
- "Los estados financieros deben prepararse conforme a las NIIF." — Báo cáo tài chính phải được lập theo chuẩn mực IFRS (NIIF trong tiếng Tây Ban Nha).
BCTC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Financial Statements |
| Tiếng Nhật | 財務諸表 (Zaimu shohyō) |
| Tiếng Hàn | 재무제표 (Jaemu jepyo) |
| Tiếng Trung | 财务报表 (Cáiwù bàobiǎo) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.