BCTC là gì? Báo cáo tài chính — Financial Statements đầy đủ | BizLoan BCTC là gì? Báo cáo tài chính — Financial Statements đầy đủ | BizLoan - BizLoan

BCTC (Báo cáo tài chính)

BCTC (Báo cáo tài chính) là gì?

Financial Statements

Kế toán11 phút đọc234 lượt xem

BCTC là gì?

BCTC là viết tắt của Báo Cáo Tài Chính (tiếng Anh: Financial Statements). Đây là bộ tài liệu kế toán bắt buộc mà doanh nghiệp phải lập và nộp theo quy định của pháp luật Việt Nam (Thông tư 200/2014/TT-BTC). BCTC phản ánh toàn diện tình hình tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Financial Statements

Lĩnh vực: Kế toán

Bộ BCTC đầy đủ gồm 4 báo cáo

Báo cáo Tên tiếng Anh Nội dung
Bảng cân đối kế toán Balance Sheet Tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu
Báo cáo kết quả kinh doanh Income Statement / P&L Doanh thu, chi phí, lợi nhuận
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Cash Flow Statement Dòng tiền từ hoạt động KD, đầu tư, tài chính
Thuyết minh BCTC Notes to Financial Statements Giải thích chi tiết các chỉ số

BCTC trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Financial Statements /faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənts/
Tiếng Nhật 財務諸表 Zaimu shohyō
Tiếng Hàn 재무제표 Jaemu jepyo
Tiếng Trung 财务报表 Cáiwù bàobiǎo
Tiếng Tây Ban Nha Estados financieros /esˈtaðos fiˈnansjeros/

Xem thêm: BCTC tiếng Anh là gì?, BCTC tiếng Nhật là gì?

Khi vay vốn tại ngân hàng, BCTC 2–3 năm gần nhất là tài liệu bắt buộc. BizLoan hỗ trợ doanh nghiệp SME chuẩn bị hồ sơ BCTC đúng chuẩn để tăng tỷ lệ được duyệt vay.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


BCTC tiếng Anh là gì?

BCTC trong tiếng Anh là Financial Statements. Đây là thuật ngữ chuẩn quốc tế theo IFRS (International Financial Reporting Standards — Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế) và GAAP (Generally Accepted Accounting Principles — Nguyên tắc Kế toán được Chấp nhận chung). Tại Việt Nam, doanh nghiệp áp dụng VAS (Vietnam Accounting Standards).

Các thuật ngữ liên quan

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Balance Sheet Bảng cân đối kế toán
Income Statement / P&L Báo cáo kết quả kinh doanh
Cash Flow Statement Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Audited Financial Statements BCTC đã kiểm toán
EBITDA Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao
Net Profit Lợi nhuận sau thuế

Ví dụ câu

  • "Please provide audited financial statements for the last 3 fiscal years." — Vui lòng cung cấp báo cáo tài chính đã kiểm toán 3 năm tài chính gần nhất.
  • "The bank requires financial statements to assess creditworthiness." — Ngân hàng yêu cầu BCTC để đánh giá khả năng trả nợ.

BCTC trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 財務諸表 (Zaimu shohyō)
Tiếng Hàn 재무제표 (Jaemu jepyo)
Tiếng Trung 财务报表 (Cáiwù bàobiǎo)
Tiếng Tây Ban Nha Estados financieros

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


BCTC tiếng Nhật là gì?

BCTC (Báo cáo Tài chính) trong tiếng Nhật là 財務諸表 (Zaimu shohyō), phát âm là zai-mu sho-hyō, nghĩa đen là "các bảng tài chính" (財務 = tài chính, 諸表 = các bảng biểu). Nhật Bản sử dụng chuẩn mực kế toán riêng gọi là J-GAAP (Japanese Generally Accepted Accounting Principles), và đang dần áp dụng IFRS cho doanh nghiệp niêm yết.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Hán tự Romaji Nghĩa tiếng Việt
財務諸表 財務諸表 Zaimu shohyō Báo cáo tài chính
貸借対照表 貸借対照表 Taishaku taishōhyō Bảng cân đối kế toán
損益計算書 損益計算書 Son'eki keisansho Báo cáo kết quả kinh doanh
キャッシュフロー計算書 Kyasshu furō keisansho Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
監査報告書 監査報告書 Kansa hōkokusho Báo cáo kiểm toán

Ví dụ câu

  • 「融資申請には直近3期分の財務諸表が必要です。」 (Yūshi shinsei ni wa chokkin sanki-bun no zaimu shohyō ga hitsuyō desu.) — Để xin vay vốn, cần cung cấp báo cáo tài chính 3 kỳ gần nhất.

BCTC trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Financial Statements
Tiếng Hàn 재무제표 (Jaemu jepyo)
Tiếng Trung 财务报表 (Cáiwù bàobiǎo)
Tiếng Tây Ban Nha Estados financieros

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


BCTC tiếng Hàn là gì?

BCTC (Báo cáo Tài chính) trong tiếng Hàn là 재무제표 (jaemu jepyo), Hán tự là 財務諸表, nghĩa đen là "các bảng tài chính". Hàn Quốc áp dụng K-IFRS (Korean International Financial Reporting Standards) từ năm 2011 cho tất cả doanh nghiệp niêm yết, và K-GAAP cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Hán tự Romanization Nghĩa tiếng Việt
재무제표 財務諸表 Jaemu jepyo Báo cáo tài chính
재무상태표 財務狀態表 Jaemu sangtaepyo Bảng cân đối kế toán
손익계산서 損益計算書 Sonik gyesanseo Báo cáo kết quả KD
현금흐름표 現金흐름表 Hyeongeum heureum pyo Báo cáo lưu chuyển tiền
감사보고서 監査報告書 Gamsa bogoseo Báo cáo kiểm toán

Ví dụ câu

  • "대출 신청 시 최근 3년간 재무제표를 제출해야 합니다." (Daechul sincheong si choegeun 3nyeongan jaemu jepyo-reul jechulhaeya hamnida.) — Khi xin vay, cần nộp báo cáo tài chính 3 năm gần nhất.

BCTC trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Financial Statements
Tiếng Nhật 財務諸表 (Zaimu shohyō)
Tiếng Trung 财务报表 (Cáiwù bàobiǎo)
Tiếng Tây Ban Nha Estados financieros

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


BCTC tiếng Trung là gì?

BCTC (Báo cáo Tài chính) trong tiếng Trung là 财务报表 (Cáiwù bàobiǎo), nghĩa đen là "bảng báo cáo tài chính" (财务 = tài chính, 报表 = bảng báo cáo). Trung Quốc sử dụng chuẩn mực kế toán riêng gọi là CAS (Chinese Accounting Standards), được ban hành bởi Bộ Tài chính Trung Quốc và ngày càng hội tụ với IFRS.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung (giản thể) Pinyin Nghĩa tiếng Việt
财务报表 Cáiwù bàobiǎo Báo cáo tài chính
资产负债表 Zīchǎn fùzhài biǎo Bảng cân đối kế toán
利润表 Lìrùn biǎo Báo cáo kết quả KD
现金流量表 Xiànjīn liúliàng biǎo Báo cáo lưu chuyển tiền
审计报告 Shěnjì bàogào Báo cáo kiểm toán

Ví dụ câu

  • "申请贷款需要提供最近三年的财务报表。" (Shēnqǐng dàikuǎn xūyào tígōng zuìjìn sān nián de cáiwù bàobiǎo.) — Xin vay vốn cần cung cấp báo cáo tài chính 3 năm gần nhất.

BCTC trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Financial Statements
Tiếng Nhật 財務諸表 (Zaimu shohyō)
Tiếng Hàn 재무제표 (Jaemu jepyo)
Tiếng Tây Ban Nha Estados financieros

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


BCTC tiếng Tây Ban Nha là gì?

BCTC (Báo cáo Tài chính) trong tiếng Tây Ban Nha là Estados financieros (/esˈtaðos fiˈnansjeros/), nghĩa đen là "các báo cáo tài chính". Tại Tây Ban Nha áp dụng PGC (Plan General de Contabilidad — Kế hoạch Kế toán Tổng quát), trong khi các nước Mỹ Latinh áp dụng cả IFRS lẫn chuẩn mực kế toán quốc gia riêng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa tiếng Việt
Estados financieros Báo cáo tài chính
Balance general Bảng cân đối kế toán
Estado de resultados Báo cáo kết quả kinh doanh
Estado de flujo de efectivo Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Informe de auditoría Báo cáo kiểm toán

Ví dụ câu

  • "El banco solicita estados financieros auditados de los últimos tres años." — Ngân hàng yêu cầu báo cáo tài chính đã kiểm toán 3 năm gần nhất.
  • "Los estados financieros deben prepararse conforme a las NIIF." — Báo cáo tài chính phải được lập theo chuẩn mực IFRS (NIIF trong tiếng Tây Ban Nha).

BCTC trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Financial Statements
Tiếng Nhật 財務諸表 (Zaimu shohyō)
Tiếng Hàn 재무제표 (Jaemu jepyo)
Tiếng Trung 财务报表 (Cáiwù bàobiǎo)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan