Lợi nhuận sau thuế là gì? | BizLoan

Lợi nhuận sau thuế là gì?

Net Profit After Tax

Kế toán11 phút đọc60 lượt xem

Lợi nhuận sau thuế là gì?

Khoản lợi nhuận cuối cùng còn lại sau khi đã trừ tất cả chi phí và thuế thu nhập doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Net Profit After Tax

Lĩnh vực: Kế toán

Cách tính lợi nhuận sau thuế

Lợi nhuận sau thuế (Net Profit After Tax – NPAT) là chỉ tiêu cuối cùng trên báo cáo kết quả kinh doanh, phản ánh số tiền thực sự mà doanh nghiệp giữ lại sau toàn bộ hoạt động sản xuất – kinh doanh và nghĩa vụ với cơ quan thuế.

Công thức tổng quát:

Doanh thu thuần − Giá vốn hàng bán = Lợi nhuận gộp

Lợi nhuận gộp − Chi phí bán hàng − Chi phí quản lý doanh nghiệp − Chi phí tài chính + Doanh thu tài chính + Thu nhập khác − Chi phí khác = Lợi nhuận trước thuế (EBT)

EBT − Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) = Lợi nhuận sau thuế (NPAT)

Theo quy định hiện hành, thuế TNDN cho doanh nghiệp phổ thông áp dụng mức 20% trên lợi nhuận trước thuế. Một số trường hợp được ưu đãi theo lĩnh vực, địa bàn hoặc quy mô (ví dụ: doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ có thể áp dụng mức thuế suất ưu đãi theo chính sách hiện hành) nên số thuế phải nộp thực tế có thể thấp hơn con số tính trên.

Ví dụ minh hoạ cho một cửa hàng phân phối thực phẩm (SME):

Chỉ tiêu Số tiền (triệu đồng)
Doanh thu thuần 5.000
Giá vốn hàng bán 3.500
Lợi nhuận gộp 1.500
Chi phí bán hàng + quản lý 600
Chi phí lãi vay 100
Lợi nhuận trước thuế 800
Thuế TNDN (20%) 160
Lợi nhuận sau thuế 640

Như vậy, dù doanh thu 5 tỷ, khoản tiền chủ cửa hàng thực sự "bỏ túi" và phân phối được chỉ là 640 triệu – phần còn lại đã được trả cho nhà cung cấp, nhân viên, ngân hàng và ngân sách nhà nước.

Phân biệt với các chỉ tiêu lợi nhuận khác

Doanh nghiệp SME thường gặp nhiều khái niệm "lợi nhuận" trong cùng một báo cáo tài chính. Sự khác biệt nằm ở nhóm chi phí được trừ:

  • Lợi nhuận gộp (Gross Profit): Chỉ trừ giá vốn hàng bán, chưa trừ chi phí vận hành, lãi vay và thuế. Phản ánh hiệu quả của hoạt động mua – bán hàng hoá.
  • Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating Profit / EBIT): Trừ thêm chi phí bán hàng, quản lý nhưng chưa trừ lãi vay và thuế. Cho biết bộ máy vận hành có sinh lời hay không.
  • Lợi nhuận trước thuế (EBT – Earnings Before Tax): Trừ cả lãi vay nhưng chưa trừ thuế TNDN.
  • Lợi nhuận sau thuế (NPAT): Trừ tất cả chi phí và thuế – đây là con số cuối cùng, quyết định cổ tức, lợi nhuận giữ lại tái đầu tư, và là cơ sở tính các chỉ số EPS, ROE.

Một điểm cần lưu ý: ở Việt Nam, "lợi nhuận sau thuế" trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo mẫu của Bộ Tài chính đã bao gồm cả phần "lợi nhuận sau thuế của cổ đông thiểu số" tách riêng (nếu có công ty con). Với doanh nghiệp SME không có cơ cấu công ty mẹ – con, con số này đồng nhất với lợi nhuận thuộc về chủ sở hữu.

Vai trò của lợi nhuận sau thuế với doanh nghiệp SME

1. Đánh giá sức khỏe tài chính thực sự

Doanh thu lớn chưa chắc doanh nghiệp có lãi. Nhiều cửa hàng bán đồ ăn, doanh thu vài tỷ mỗi tháng nhưng trừ đi tiền nguyên liệu, nhân sự, mặt bằng, lãi vay và thuế có thể chỉ còn vài phần trăm hoặc thậm chí lỗ. NPAT là con số phản ánh trung thực nhất "tiền ở lại" với chủ doanh nghiệp.

2. Cơ sở tính các chỉ số hiệu quả quan trọng

  • Biên lợi nhuận sau thuế (Net Profit Margin) = NPAT / Doanh thu thuần. Ví dụ: NPAT 640 triệu trên doanh thu 5 tỷ ⇒ biên lợi nhuận ròng = 12,8%. Ngành phân phối thực phẩm thường có biên lợi nhuận ròng dao động trong khoảng một con số, trong khi ngành phần mềm hay dịch vụ tư vấn có thể đạt hai con số.
  • ROE (Return on Equity) = NPAT / Vốn chủ sở hữu bình quân. Chỉ số này cho biết 1 đồng vốn chủ sở hữu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận ròng.

3. Quyết định phân phối lợi nhuận

Sau khi có NPAT, doanh nghiệp dùng để:

  • Trích các quỹ theo Điều lệ công ty (quỹ đầu tư phát triển, quỹ khen thưởng, quỹ dự phòng…);
  • Chia cổ tức cho thành viên/cổ đông;
  • Giữ lại để tái đầu tư mở rộng sản xuất, mua thêm máy móc, mở thêm cửa hàng.

4. Một trong những chỉ tiêu được lender quan tâm khi thẩm định

Khi SME gửi hồ sơ vay vốn đến các ngân hàng qua nền tảng matching, phía lender thường xem xét NPAT trên báo cáo tài chính 1–3 năm gần nhất để đánh giá:

  • Khả năng sinh lời thực tế của doanh nghiệp;
  • Xu hướng tăng/giảm qua các năm (lợi nhuận sau thuế tăng đều qua 3 năm là tín hiệu tốt hơn là tăng đột biến 1 năm rồi giảm);
  • Khả năng trả nợ: nhiều ngân hàng dùng tỷ số NPAT/Tổng nợ phải trả (debt service capacity) để ước tính mức vay an toàn.

5. Lưu ý thực tế khi đọc con số NPAT

NPAT là chỉ tiêu kế toán trên cơ sở dồn tích (accrual basis) – ghi nhận khi phát sinh nghiệp vụ, không nhất thiết trùng với dòng tiền thực thu – chi. Một doanh nghiệp có NPAT dương vẫn có thể thiếu tiền mặt trả nợ đến hạn nếu khách hàng nợ lâu, tồn kho ứ đọng hoặc doanh thu ghi trước chưa thu được. Vì vậy khi đánh giá năng lực tài chính, SME nên đọc NPAT song song với báo cáo lưu chuyển tiền tệ.


Nội dung mang tính tham khảo về mặt kế toán – tài chính, không thay thế tư vấn từ kế toán viên hoặc chuyên gia thuế của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Lợi nhuận sau thuế âm thì doanh nghiệp có còn phải nộp thuế TNDN không?

Không. Nếu lợi nhuận trước thuế âm (lỗ), doanh nghiệp không phát sinh nghĩa vụ thuế TNDN trong năm đó. Khoản lỗ này có thể được chuyển sang các năm sau theo quy định để bù trừ khi có lãi, tuỳ theo chính sách hiện hành.

NPAT dương nhưng tài khoản ngân hàng không còn tiền – vì sao?

Vì NPAT được ghi nhận theo cơ sở dồn tích (khi nghiệp vụ phát sinh), còn dòng tiền thực tế phụ thuộc vào việc khách hàng trả tiền, tồn kho có xoay vòng hay không. Doanh nghiệp nên đọc NPAT cùng Báo cáo lưu chuyển tiền tệ để thấy bức tranh đầy đủ.

NPAT và EBITDA khác nhau ở điểm nào?

EBITDA là lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao – phản ánh tiền mặt từ hoạt động kinh doanh. NPAT đã trừ hết lãi vay, thuế và khấu hao, là con số cuối cùng thuộc về chủ sở hữu. Nói đơn giản: EBITDA đo "máy kiếm tiền", NPAT đo "tiền còn lại trong túi chủ".

Khi gửi hồ sơ vay qua BizLoan, lender có bắt buộc xem NPAT không và xem ở mức nào?

Mỗi lender có tiêu chí thẩm định riêng, không phải lender nào cũng yêu cầu NPAT dương hay NPAT tối thiểu bao nhiêu. Tuy nhiên, NPAT trên báo cáo tài chính 1–3 năm gần nhất thường là một trong các chỉ tiêu được lender tham khảo để đánh giá khả năng sinh lời và khả năng trả nợ của doanh nghiệp. BizLoan là nền tảng matching/kết nối, không trực tiếp cho vay và không quyết định phê duyệt – việc đánh giá và giải ngân do phía lender thực hiện.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan