Kế toán phí bảo lãnh phát hành chứng khoán là gì?
Ghi nhận doanh thu phí bảo lãnh và chi phí liên quan khi ngân hàng bảo lãnh phát hành chứng khoán.
Thuật ngữ tiếng Anh: Securities Underwriting Fee Accounting
Lĩnh vực: Kế toán
Bản chất của phí bảo lãnh phát hành chứng khoán
Khi một doanh nghiệp muốn huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu ra công chúng, tổ chức bảo lãnh (thường là công ty chứng khoán, ngân hàng đầu tư hoặc một nhóm các tổ chức này) sẽ đứng ra cam kết mua lại toàn bộ hoặc một phần số chứng khoán phát hành nếu không bán hết được. Đổi lại, doanh nghiệp phát hành trả cho bên bảo lãnh một khoản phí — gọi là phí bảo lãnh phát hành (underwriting fee).
Có ba hình thức bảo lãnh chính:
- Bảo lãnh chắc chắn (Firm commitment): Bên bảo lãnh cam kết mua toàn bộ số chứng khoán, sau đó tự chịu trách nhiệm phân phối lại. Phí thường cao nhất vì rủi ro lớn nhất.
- Bảo lãnh tối đa có nỗ lực (Best efforts): Bên bảo lãnh chỉ cố gắng bán hết số chứng khoán, không cam kết mua phần còn lại. Phí thấp hơn.
- Bảo lãnh với cam kết mềm (Standby): Bên bảo lãnh chỉ mua phần chứng khoán không bán được. Phí nằm giữa hai hình thức trên.
Phí bảo lãnh thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng giá trị phát hành thành công, dao động tùy quy mô, loại chứng khoán và uy tín của tổ chức phát hành.
Cách ghi nhận trên báo cáo tài chính
Về phía doanh nghiệp phát hành: Phí bảo lãnh là chi phí phát sinh để thu được dòng tiền từ phát hành vốn, nên được ghi giảm trực tiếp vào phần vốn thu được (thường trình bày trên báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu). Ví dụ, doanh nghiệp phát hành trái phiếu thu về 100 tỷ đồng, trả phí bảo lãnh 2 tỷ, thì số tiền thực nhận ghi nhận là 98 tỷ, không đưa 2 tỷ vào bảng kết quả kinh doanh.
Về phía tổ chức bảo lãnh: Phí bảo lãnh là doanh thu dịch vụ tài chính, được ghi nhận trong báo cáo kết quả kinh doanh. Nếu bảo lãnh trải qua nhiều kỳ (ví dụ bảo lãnh phát hành theo nhiều đợt), phần doanh thu tương ứng với từng đợt hoàn thành được ghi nhận theo tiến độ.
Ngoài ra, các chi phí liên quan trực tiếp mà bên bảo lãnh chi ra (tư vấn pháp lý, quảng cáo, in ấn, đăng ký với cơ quan quản lý) thường được vốn hóa và phân bổ tương ứng với doanh thu phí, thay vì ghi nhận một lần.
Điểm cần lưu ý cho doanh nghiệp SME
Phí bảo lãnh phát hành chứng khoán không xuất hiện trong hoạt động đi vay ngân hàng thông thường của SME — hai loại chi phí này có cơ chế hoàn toàn khác nhau. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần chú ý:
- Khi đọc báo cáo tài chính của đối tác, nhà cung cấp hay khách hàng lớn: Nếu thấy doanh nghiệp đó vừa phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu, phần "vốn thu được từ phát hành" đã được trừ phí bảo lãnh. Doanh nghiệp nên đọc thuyết minh BCTC để biết chi phí phát hành thực tế, từ đó đánh giá chính xác sức khỏe tài chính đối tác.
- Khi lập kế hoạch huy động vốn trên thị trường chứng khoán: Cần dự toán riêng phí bảo lãnh và các chi phí phát hành khác (phí niêm yết, phí lưu ký, tư vấn pháp lý), thường chiếm một phần đáng kể so với tổng giá trị phát hành.
- Khi nhận điều khoản bảo lãnh từ ngân hàng trong quan hệ vay vốn: Đây là phí bảo lãnh ngân hàng (bank guarantee fee), không phải phí bảo lãnh phát hành chứng khoán, và hạch toán hoàn toàn khác.
Nội dung trên mang tính tham khảo về khái niệm kế toán, không thay thế tư vấn từ kế toán viên hoặc kiểm toán viên có chứng chỉ hành nghề tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Phí bảo lãnh phát hành chứng khoán có khác gì so với phí bảo lãnh ngân hàng (bank guarantee fee) không?
Có, hai loại phí này hoàn toàn khác nhau. Phí bảo lãnh phát hành chứng khoán trả cho công ty chứng khoán khi doanh nghiệp phát hành cổ phiếu/trái phiếu ra công chúng; còn phí bảo lãnh ngân hàng là khoản doanh nghiệp trả cho ngân hàng để ngân hàng đứng ra đảm bảo nghĩa vụ (ví dụ bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh dự thầu) và thường được hạch toán vào chi phí tài chính trong báo cáo kết quả kinh doanh.
Doanh nghiệp không niêm yết, không phát hành ra công chúng có cần quan tâm đến thuật ngữ này không?
Phần lớn SME không phát hành chứng khoán ra công chúng nên không trực tiếp phát sinh loại phí này. Tuy nhiên, khi đọc báo cáo tài chính của đối tác, khách hàng lớn hoặc nhà cung cấp đã niêm yết, doanh nghiệp nên biết để hiểu đúng con số vốn thực huy động được (đã trừ phí).
Phí bảo lãnh thường chiếm bao nhiêu phần trăm giá trị phát hành?
Tỷ lệ phí phụ thuộc vào hình thức bảo lãnh, quy mô phát hành, loại chứng khoán và uy tín tổ chức phát hành, không có một con số cố định. Doanh nghiệp nên thỏa thuận trực tiếp với bên bảo lãnh và xem điều khoản trong hợp đồng underwriting.
Khi nào doanh thu phí bảo lãnh được ghi nhận trên báo cáo của tổ chức bảo lãnh?
Theo nguyên tắc kế toán, doanh thu được ghi nhận khi dịch vụ bảo lãnh cơ bản đã hoàn thành hoặc theo tiến độ hoàn thành nếu việc bảo lãnh trải qua nhiều kỳ, đảm bảo phù hợp với phần chi phí liên quan đã phát sinh.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.