Khác - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Khác - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Khác

Khác

Các thuật ngữ chưa được phân loại vào danh mục cụ thể

37 thuật ngữ trong danh mục này

AML

Anti-Money Laundering

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng thể các quy định pháp lý, chính sách nội bộ, quy trình và hệ thống mà ngân hàng và tổ chức tài chính triển khai để phát hiện, ngăn chặn và báo cáo các hoạt động rửa tiền và tài trợ khủng bố. AML bao gồm KYC, giám sát giao dịch, báo cáo giao dịch đáng ngờ và đào tạo nhân viên.

Bán chéo sản phẩm

Cross-selling

Bán chéo sản phẩm (Cross-selling) là chiến lược kinh doanh trong đó ngân hàng giới thiệu và bán thêm các sản phẩm/dịch vụ bổ sung cho khách hàng hiện hữu, ngoài sản phẩm mà khách hàng đang sử dụng. Mục tiêu là tăng số lượng sản phẩm mỗi khách hàng sử dụng, từ đó tăng doanh thu, tăng sự gắn bó và giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ.

Basel II

Basel II Accord

Basel II (Basel II Accord — Hiệp ước Basel II) là bộ tiêu chuẩn quốc tế về an toàn vốn ngân hàng, được Uỷ ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) ban hành năm 2004. Basel II cải tiến từ Basel I bằng cách bổ sung phương pháp đo lường rủi ro tinh vi hơn, mở rộng phạm vi sang rủi ro hoạt động, và yêu cầu công khai thông tin minh bạch.

Basel III

Basel III Framework

Basel III (Basel III Framework — Khung Basel III) là bộ tiêu chuẩn quốc tế về an toàn ngân hàng được Uỷ ban Basel (BCBS) ban hành từ năm 2010, nhằm khắc phục những hạn chế của Basel II bộc lộ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Basel III tăng cường yêu cầu về chất lượng và số lượng vốn, bổ sung quy định về thanh khoản và giới hạn đòn bẩy.

Bill of Exchange

Bill of Exchange

Bill of Exchange (Hối phiếu đòi tiền) là một chứng từ tài chính do người bán (chủ nợ) ký phát, yêu cầu người mua (con nợ) phải thanh toán một số tiền nhất định cho người thụ hưởng được chỉ định, tại một thời điểm xác định hoặc khi xuất trình chứng từ.

CAR

Capital Adequacy Ratio

CAR (Capital Adequacy Ratio — Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu) là chỉ số đo lường khả năng hấp thụ rủi ro của một ngân hàng, được tính bằng tỷ lệ giữa vốn tự có và tổng tài sản có rủi ro (Risk-Weighted Assets). CAR phản ánh mức độ "đệm vốn" mà ngân hàng nắm giữ để đối phó với các khoản lỗ tiềm tàng từ hoạt động cho vay, đầu tư và kinh doanh.

Chi nhánh ngân hàng

Bank Branch

Chi nhánh ngân hàng (Bank Branch) là đơn vị phụ thuộc của một ngân hàng thương mại, hoạt động theo uỷ quyền của Hội sở chính, có con dấu và tài khoản riêng nhưng không có tư cách pháp nhân độc lập. Chi nhánh thực hiện một phần hoặc toàn bộ các chức năng của ngân hàng mẹ trong phạm vi địa bàn được phân công.

Cho thuê tài chính

Financial Leasing

Cho thuê tài chính (Financial Leasing) là hoạt động cấp tín dụng trung và dài hạn, trong đó bên cho thuê (thường là công ty cho thuê tài chính trực thuộc ngân hàng) mua tài sản theo yêu cầu của bên thuê và cho bên thuê sử dụng trong một thời hạn nhất định. Bên thuê trả tiền thuê định kỳ, và khi hết hạn hợp đồng, bên thuê thường có quyền mua lại tài sản với giá danh nghĩa (residual value).

Chu kỳ kinh doanh

Business Cycle

Chu kỳ kinh doanh (Business Cycle) là sự biến động có tính lặp lại của hoạt động kinh tế tổng thể, bao gồm các giai đoạn mở rộng (tăng trưởng) và thu hẹp (suy thoái) luân phiên nhau theo thời gian. Chu kỳ kinh doanh phản ánh qua các chỉ số như GDP, tỷ lệ thất nghiệp, sản lượng công nghiệp và doanh số bán lẻ.

COCC

Cost of Carrying Capital

COCC (Cost of Carrying Capital — Chi phí sử dụng vốn) là chi phí mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức tín dụng phải trả để duy trì và sử dụng nguồn vốn phục vụ hoạt động kinh doanh. Nói đơn giản, COCC phản ánh "giá" của đồng vốn — bao gồm cả chi phí vốn vay (lãi suất huy động, lãi vay liên ngân hàng) và chi phí vốn chủ sở hữu (lợi nhuận kỳ vọng của cổ đông).

Core Banking

Core Banking System

Core Banking (Hệ thống ngân hàng lõi) là nền tảng công nghệ thông tin trung tâm của ngân hàng, xử lý và quản lý tất cả các giao dịch, nghiệp vụ cốt lõi bao gồm: quản lý tài khoản, tiền gửi, cho vay, thanh toán, kế toán tổng hợp và báo cáo. Core Banking kết nối toàn bộ mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch vào một hệ thống tập trung, cho phép khách hàng giao dịch tại bất kỳ điểm nào trong hệ thống.

DSCR

Debt Service Coverage Ratio

DSCR (Debt Service Coverage Ratio — Tỷ số khả năng trả nợ) là chỉ số tài chính đo lường khả năng của doanh nghiệp hoặc dự án trong việc tạo ra đủ dòng tiền để thanh toán các nghĩa vụ nợ (bao gồm cả gốc và lãi) trong một kỳ nhất định. DSCR cho biết mỗi đồng nợ phải trả được "bảo phủ" bởi bao nhiêu đồng thu nhập hoạt động.

Dự phòng rủi ro

Loan Loss Provision

Dự phòng rủi ro (Loan Loss Provision — viết tắt DPRR) là khoản tiền mà ngân hàng trích lập từ chi phí hoạt động để dự phòng cho những tổn thất có thể xảy ra khi khách hàng không trả được nợ. Dự phòng rủi ro phản ánh mức độ thận trọng của ngân hàng trong quản trị chất lượng danh mục tín dụng.

Dự trữ bắt buộc

Required Reserve

Dự trữ bắt buộc (Required Reserve — viết tắt DTBB) là khoản tiền mà các ngân hàng thương mại bắt buộc phải gửi tại ngân hàng trung ương (NHTW), tính theo một tỷ lệ nhất định trên tổng tiền gửi huy động được từ khách hàng. NHTW sử dụng tỷ lệ dự trữ bắt buộc như một công cụ chính sách tiền tệ để kiểm soát khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng.

FRM

Financial Risk Manager

FRM (Financial Risk Manager — Chuyên gia Quản trị Rủi ro Tài chính) là chứng chỉ chuyên nghiệp do GARP (Global Association of Risk Professionals) cấp, được công nhận rộng rãi trong ngành tài chính — ngân hàng. FRM chứng nhận người sở hữu có kiến thức chuyên sâu về đo lường, phân tích và quản lý rủi ro tài chính.

GDV

Giao dịch viên

GDV (Giao dịch viên — Teller) là nhân viên ngân hàng làm việc tại quầy giao dịch, chịu trách nhiệm tiếp nhận và xử lý các giao dịch trực tiếp với khách hàng: nộp/rút tiền mặt, chuyển khoản, mở tài khoản, gửi tiết kiệm, thanh toán hoá đơn, và các dịch vụ ngân hàng cơ bản khác.

Hối phiếu

Bill of Exchange

Hối phiếu (Bill of Exchange) là một lệnh trả tiền vô điều kiện do người ký phát (drawer) lập, yêu cầu người bị ký phát (drawee) phải trả một số tiền nhất định cho người thụ hưởng (beneficiary/payee) vào một ngày xác định hoặc khi được xuất trình. Hối phiếu là một trong những công cụ thanh toán quan trọng nhất trong thương mại quốc tế, được quy định bởi Luật Thống nhất về Hối phiếu (ULB — Uniform Law on Bills of Exchange).

Incoterms 2020

International Commercial Terms

Incoterms 2020 (International Commercial Terms — Các điều kiện thương mại quốc tế) là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người mua và người bán trong hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế. Phiên bản Incoterms 2020 có hiệu lực từ ngày 01/01/2020, bao gồm 11 điều kiện giao hàng.

IRR

Internal Rate of Return

IRR (Internal Rate of Return — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) là tỷ suất chiết khấu mà tại đó giá trị hiện tại ròng (NPV) của một dự án bằng 0. Nói đơn giản, IRR cho biết tỷ suất sinh lời thực tế mà dự án tạo ra trong suốt vòng đời hoạt động.

KYC

Know Your Customer

KYC (Know Your Customer — Nhận biết khách hàng) là quy trình mà ngân hàng và các tổ chức tài chính thực hiện để xác minh danh tính, đánh giá mức độ rủi ro và hiểu rõ mục đích giao dịch của khách hàng trước và trong suốt quá trình thiết lập quan hệ kinh doanh. KYC là thành phần cốt lõi trong chương trình phòng, chống rửa tiền (AML) và tài trợ khủng bố (CTF).

Lãi suất liên ngân hàng

Interbank Rate

Lãi suất liên ngân hàng (Interbank Rate) là mức lãi suất mà các ngân hàng thương mại áp dụng khi cho vay lẫn nhau trên thị trường liên ngân hàng, thường với kỳ hạn ngắn từ qua đêm (overnight) đến vài tháng. Đây là lãi suất phản ánh trung thực nhất tình trạng thanh khoản của hệ thống ngân hàng tại mỗi thời điểm.

NIM

Net Interest Margin

NIM (Net Interest Margin — Biên lãi ròng) là chỉ số đo lường chênh lệch giữa thu nhập lãi mà ngân hàng thu được từ hoạt động cho vay, đầu tư và chi phí lãi phải trả cho nguồn vốn huy động, tính trên tổng tài sản sinh lãi bình quân. NIM phản ánh hiệu quả hoạt động cốt lõi nhất của ngân hàng — kiếm lời từ chênh lệch lãi suất.

NPV

Net Present Value

NPV (Net Present Value — Giá trị hiện tại ròng) là chỉ tiêu tài chính đo lường chênh lệch giữa giá trị hiện tại của dòng tiền thu được trong tương lai và chi phí đầu tư ban đầu của một dự án. Nói cách khác, NPV cho biết một dự án tạo ra bao nhiêu giá trị gia tăng sau khi đã tính đến yếu tố giá trị thời gian của tiền.

RBO

Retail Banking Officer

RBO (Retail Banking Officer — Chuyên viên Ngân hàng Bán lẻ) là vị trí nhân viên tại chi nhánh ngân hàng, chịu trách nhiệm phát triển và phục vụ khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh nhỏ. RBO thực hiện các nghiệp vụ: tư vấn và bán sản phẩm tín dụng cá nhân (vay mua nhà, vay tiêu dùng, thẻ tín dụng), huy động tiền gửi, bán chéo sản phẩm (bảo hiểm, đầu tư), và chăm sóc khách hàng.

ROA

Return on Assets

ROA (Return on Assets — Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản) là chỉ số đo lường khả năng sinh lời của doanh nghiệp từ toàn bộ tài sản đang sử dụng, bao gồm cả phần tài trợ bằng nợ vay và vốn chủ sở hữu. ROA cho biết mỗi đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận.

ROE

Return on Equity

ROE (Return on Equity — Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) là chỉ số đo lường khả năng sinh lời mà doanh nghiệp tạo ra từ mỗi đồng vốn do cổ đông đầu tư. ROE cho biết cổ đông nhận được bao nhiêu đồng lợi nhuận trên mỗi đồng vốn góp vào doanh nghiệp.

Swift Code

Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication

Swift Code (còn gọi là BIC — Bank Identifier Code) là mã định danh quốc tế dùng để nhận diện một tổ chức tài chính cụ thể trong hệ thống SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication). Mỗi ngân hàng tham gia mạng SWIFT được cấp một mã Swift Code riêng biệt, đảm bảo các giao dịch chuyển tiền quốc tế được chuyển đến đúng ngân hàng nhận.

Tái cấp vốn

Refinancing

Tái cấp vốn (Refinancing) là hình thức ngân hàng trung ương (NHTW) cấp tín dụng ngắn hạn cho các ngân hàng thương mại nhằm bổ sung nguồn vốn, duy trì khả năng thanh khoản và thực hiện chính sách tiền tệ. Tái cấp vốn là một trong những công cụ truyền thống của NHTW, thể hiện vai trò "người cho vay cuối cùng" (Lender of Last Resort) trong hệ thống tài chính.

Tài khoản Nostro

Nostro Account

Tài khoản Nostro (Nostro Account) là tài khoản tiền gửi mà một ngân hàng mở tại một ngân hàng đại lý ở nơi khác, thường bằng đồng ngoại tệ, nhằm phục vụ các giao dịch thanh toán và chuyển tiền. Thuật ngữ "Nostro" bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là "của chúng tôi" — tức là "tài khoản của chúng tôi tại ngân hàng của bạn".

Tài sản có

Asset

Tài sản có (Asset — Tài sản) trong kế toán ngân hàng là toàn bộ các nguồn lực kinh tế mà ngân hàng sở hữu hoặc kiểm soát, có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai. Tài sản có nằm bên trái bảng cân đối kế toán, phản ánh cách ngân hàng sử dụng vốn huy động được.

...12

Danh mục khác