Các thuật ngữ chưa được phân loại vào danh mục cụ thể
37 thuật ngữ trong danh mục này
Liability
Tài sản nợ (Liability — Nguồn vốn nợ) trong kế toán ngân hàng là toàn bộ các khoản nợ phải trả và nghĩa vụ tài chính mà ngân hàng phải thực hiện đối với các chủ nợ, bao gồm tiền gửi khách hàng, vay liên ngân hàng, phát hành giấy tờ có giá và các khoản phải trả khác. Tài sản nợ nằm bên phải (hoặc phần dưới) bảng cân đối kế toán.
Refund of Foreign Exchange
Thoái hối (Refund of Foreign Exchange) là việc hoàn trả lại ngoại tệ đã mua hoặc đã chuyển ra cho một giao dịch thanh toán quốc tế, khi giao dịch đó không thực hiện được, bị huỷ bỏ, hoặc có sai sót cần điều chỉnh. Thoái hối thường phát sinh trong các nghiệp vụ thanh toán xuất nhập khẩu, chuyển tiền quốc tế, và mua bán ngoại tệ.
Letter of Credit
L/C (Letter of Credit — Tín dụng thư) là một cam kết bằng văn bản do ngân hàng phát hành theo yêu cầu của người mua (nhà nhập khẩu), trong đó ngân hàng cam kết sẽ thanh toán cho người bán (nhà xuất khẩu) một số tiền nhất định, trong một thời hạn nhất định, với điều kiện người bán xuất trình bộ chứng từ phù hợp với các điều kiện quy định trong L/C.
Treasury Department
Treasury (Phòng Nguồn vốn / Khối Nguồn vốn và Kinh doanh vốn) là đơn vị trong ngân hàng chịu trách nhiệm quản lý thanh khoản, kinh doanh trên thị trường tài chính (tiền tệ, ngoại hối, trái phiếu), và tối ưu hoá việc sử dụng nguồn vốn của toàn hệ thống. Treasury đóng vai trò "nhạc trưởng" điều phối dòng tiền giữa huy động và sử dụng vốn.
Equity Capital
Vốn tự có (Equity Capital / Own Capital) là tổng nguồn vốn thuộc sở hữu của tổ chức tín dụng, bao gồm vốn cấp 1 (Tier 1 Capital) và vốn cấp 2 (Tier 2 Capital), sau khi trừ đi các khoản giảm trừ theo quy định. Vốn tự có đại diện cho khả năng tự chịu trách nhiệm tài chính của ngân hàng và là "tấm đệm" cuối cùng bảo vệ người gửi tiền khi ngân hàng gặp thua lỗ.
Working Capital Turnover
Vòng quay vốn lưu động (Working Capital Turnover) là chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn lưu động ròng của doanh nghiệp, cho biết mỗi đồng vốn lưu động tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu. Vốn lưu động ròng là phần chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn — đây là nguồn vốn doanh nghiệp dùng để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày.
Weighted Average Cost of Capital
WACC (Weighted Average Cost of Capital — Chi phí vốn bình quân gia quyền) là mức chi phí trung bình mà một doanh nghiệp phải trả cho tất cả các nguồn vốn đang sử dụng, bao gồm vốn vay (nợ) và vốn chủ sở hữu, trong đó mỗi nguồn vốn được tính theo tỷ trọng tương ứng trong tổng cơ cấu vốn.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7