Thuật ngữ bất động sản, xây dựng và định giá tài sản
50 thuật ngữ trong danh mục này
Industrial Real Estate
Đất và công trình trong khu công nghiệp, khu chế xuất dùng cho sản xuất, logistics.
Logistics Real Estate
Bất động sản kho bãi, trung tâm phân phối phục vụ chuỗi cung ứng và thương mại điện tử.
Resort Real Estate
Bất động sản phục vụ du lịch nghỉ dưỡng: condotel, biệt thự biển, shophouse resort.
Commercial Real Estate
Bất động sản dùng cho mục đích kinh doanh: văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn, kho bãi.
Housing Price Index
Chỉ số theo dõi biến động giá nhà ở theo thời gian, công cụ phân tích thị trường bất động sản.
Real Estate Leasing
Hình thức thuê dài hạn bất động sản thương mại với quyền mua lại tại cuối hợp đồng.
Land Plot Purchase Loan
Khoản vay để mua đất nền trong dự án đã có quy hoạch, điều kiện cho vay chặt chẽ hơn mua nhà.
Home Renovation Loan
Khoản vay phục vụ sửa chữa, cải tạo, nâng cấp nhà ở hiện tại.
Residential Mortgage
Khoản vay dài hạn để mua nhà ở, tài sản bảo đảm là chính căn nhà được mua.
Progress-Based Property Loan
Khoản vay giải ngân theo từng đợt ứng với tiến độ xây dựng của dự án bất động sản.
Construction Loan
Khoản vay ngắn hạn cấp cho chủ đầu tư hoặc nhà thầu xây dựng công trình, giải ngân theo tiến độ.
Real Estate Developer
Tổ chức có tư cách pháp lý đầu tư phát triển dự án bất động sản: xin phép, xây dựng, bán.
LEED Green Building Certification
Chứng nhận quốc tế đánh giá mức độ bền vững, tiết kiệm năng lượng của công trình xây dựng.
Condotel (Condo-Hotel)
Căn hộ khách sạn: sở hữu như căn hộ nhưng được quản lý vận hành như khách sạn, cho thuê sinh lời.
Off-Plan Property
Bất động sản được bán khi chưa hoàn thành xây dựng, người mua trả góp theo tiến độ.
Environmental Impact Assessment (EIA)
Đánh giá bắt buộc về tác động môi trường trước khi triển khai dự án bất động sản quy mô lớn.
Rental Property Investment
Chiến lược mua bất động sản để cho thuê lấy thu nhập thụ động và chờ tăng giá dài hạn.
Green Real Estate Investment
Đầu tư bất động sản đạt chứng nhận xanh: LEED, EDGE, tiết kiệm năng lượng.
Price Per Square Meter
Đơn giá bất động sản tính theo diện tích mét vuông, chỉ tiêu so sánh giá giữa các dự án.
Site Clearance
Quy trình bồi thường, di dời cư dân để lấy đất cho dự án phát triển bất động sản.
Title Deed / Land Use Right Certificate
Giấy tờ pháp lý xác nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất của cá nhân, tổ chức.
Floor Area Ratio (FAR)
Tỷ lệ tổng diện tích sàn xây dựng trên diện tích đất, quy định mật độ xây dựng cho phép.
Capital Contribution Contract
Hợp đồng người mua góp vốn cho chủ đầu tư để nhận bất động sản khi hoàn thành dự án.
Apartment Purchase and Sale Contract
Hợp đồng pháp lý chuyển nhượng quyền sở hữu căn hộ chung cư giữa chủ đầu tư và người mua.
New Urban Area
Dự án phát triển đô thị quy mô lớn với đầy đủ hạ tầng: nhà ở, trường học, bệnh viện, công viên.
Building Coverage Ratio
Tỷ lệ diện tích chiếm đất của công trình trên tổng diện tích lô đất.
Officetel
Căn hộ văn phòng kết hợp: vừa để ở vừa làm văn phòng, thường trong toà nhà hỗn hợp.
Transit-Oriented Development
Mô hình phát triển bất động sản tập trung quanh ga tàu điện, trạm xe buýt nhanh.
Building Management Fee
Phí dịch vụ hàng tháng cho bảo trì, vận hành, an ninh khu chung cư hoặc toà nhà văn phòng.
Property Transfer Fee
Phí nộp cơ quan nhà nước khi chuyển nhượng quyền sở hữu bất động sản: lệ phí trước bạ 0.5%.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7