Thống kê & Mô hình - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Thống kê & Mô hình - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Thống kê & Mô hình

Thống kê & Mô hình

Thuật ngữ thống kê, mô hình tài chính và phân tích định lượng

60 thuật ngữ trong danh mục này

Análisis de Regresión (tiếng Tây Ban Nha)

Regression Analysis

El Análisis de Regresión (Phân tích hồi quy) es una técnica estadística que cuantifica la relación entre una variable dependiente y una o más variables independientes.

Bề mặt biến động

Volatility Surface

Đồ thị 3D biến động ngụ ý theo giá thực hiện và kỳ hạn quyền chọn.

Biến động lịch sử

Historical Volatility

Mức biến động thực tế của giá tài sản tính từ dữ liệu lịch sử trong khoảng thời gian nhất định.

Biến động ngụ ý

Implied Volatility

Mức biến động giá tài sản được suy ra từ giá quyền chọn trên thị trường, phản ánh kỳ vọng thị trường.

Cây quyết định tín dụng

Credit Decision Tree

Mô hình phân loại rủi ro tín dụng bằng cách tách nhánh tuần tự theo các biến quan trọng nhất.

Chỉ số Greek Delta

Delta (Options Greek)

Đạo hàm giá quyền chọn theo giá tài sản cơ sở, đo độ nhạy giá quyền chọn.

Chỉ số Greek Gamma

Gamma (Options Greek)

Đạo hàm bậc hai giá quyền chọn theo giá tài sản cơ sở, đo tốc độ thay đổi Delta.

Chỉ số Greek Rho

Rho (Options Greek)

Đạo hàm giá quyền chọn theo lãi suất phi rủi ro, đo độ nhạy với lãi suất.

Chỉ số Greek Theta

Theta (Options Greek)

Đạo hàm giá quyền chọn theo thời gian, đo tốc độ mất giá trị thời gian.

Chỉ số Greek Vega

Vega (Options Greek)

Đạo hàm giá quyền chọn theo biến động ngụ ý, đo độ nhạy với biến động.

Chỉ số Herfindahl-Hirschman

Herfindahl-Hirschman Index (HHI)

Chỉ số đo lường mức độ tập trung thị trường hoặc danh mục, tổng bình phương thị phần.

Chuỗi Markov

Markov Chain

Mô hình xác suất trong đó trạng thái tương lai chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại.

Chuỗi thời gian tài chính

Financial Time Series

Dữ liệu tài chính (giá, lợi suất) thu thập theo trình tự thời gian, cần phương pháp phân tích chuyên biệt.

Copula trong quản lý rủi ro

Copula Models

Hàm toán học mô tả cấu trúc phụ thuộc giữa các biến ngẫu nhiên, dùng đo lường rủi ro danh mục.

Đa cộng tuyến

Multicollinearity

Hiện tượng các biến độc lập trong mô hình hồi quy có tương quan cao, làm giảm độ tin cậy ước lượng.

Độ lệch chuẩn

Standard Deviation

Chỉ số đo lường mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.

Giá trị p

P-Value

Xác suất quan sát kết quả cực đoan bằng hoặc hơn nếu giả thuyết không đúng, p < 0.05 thường có ý nghĩa.

Hệ số tương quan

Correlation Coefficient

Chỉ số đo lường mức độ và chiều hướng quan hệ tuyến tính giữa hai biến, từ -1 đến +1.

Hệ số xác định

R-Squared (R²)

Tỷ lệ phần trăm biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi mô hình hồi quy.

Heteroskedasticity

Heteroskedasticity

Heteroskedasticity (phương sai thay đổi) là hiện tượng trong thống kê khi phương sai của sai số trong mô hình hồi quy không đồng nhất, thay đổi theo giá trị của biến độc lập.

Hồi quy

Regression Analysis

Hồi quy (Regression Analysis) là phương pháp thống kê dùng để phân tích mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc (kết quả) và một hoặc nhiều biến độc lập (nguyên nhân), từ đó xây dựng mô hình dự báo và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố.

Khoảng tin cậy

Confidence Interval

Khoảng giá trị có khả năng chứa tham số thực với mức độ tin cậy cho trước (thường 95%).

Kiểm định giả thuyết

Hypothesis Testing

Phương pháp thống kê đánh giá bằng chứng từ dữ liệu mẫu để chấp nhận hoặc bác bỏ giả thuyết.

Kiểm định Kolmogorov-Smirnov

Kolmogorov-Smirnov Test

Kiểm định so sánh phân phối mẫu với phân phối lý thuyết hoặc hai mẫu với nhau.

Kiểm tra sức chịu đựng theo kịch bản

Scenario Stress Testing

Mô phỏng tác động của kịch bản bất lợi giả định lên danh mục hoặc bảng cân đối ngân hàng.

Lý thuyết giá trị cực trị

Extreme Value Theory (EVT)

Lý thuyết thống kê mô hình hoá xác suất và quy mô của sự kiện cực đoan trong tài chính.

Ma trận chuyển hạng tín dụng

Credit Rating Transition Matrix

Bảng thể hiện xác suất chuyển đổi xếp hạng tín dụng giữa các nhóm trong một khoảng thời gian.

Mạng nơ-ron nhân tạo trong tài chính

Artificial Neural Network in Finance

Mô hình học sâu ứng dụng trong dự báo giá, phát hiện gian lận và chấm điểm tín dụng.

Mỉm cười biến động

Volatility Smile

Hiện tượng biến động ngụ ý hình chữ U theo giá thực hiện, cao ở ITM và OTM, thấp ở ATM.

Mô hình ARIMA

Autoregressive Integrated Moving Average

Mô hình kết hợp AR, sai phân và MA cho chuỗi thời gian không dừng, phổ biến trong dự báo.

...12

Danh mục khác