Chuỗi Markov là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Chuỗi Markov là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Chuỗi Markov

Chuỗi Markov là gì?

Markov Chain

Thống kê & Mô hình4 phút đọc28 lượt xem

Chuỗi Markov là gì?

Mô hình xác suất trong đó trạng thái tương lai chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại.

Thuật ngữ tiếng Anh: Markov Chain

Lĩnh vực: Thống kê & Mô hình

Giải thích chi tiết

Chuỗi Markov (Markov Chain) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thống kê & mô hình. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, chuỗi markov được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Chuỗi Markov tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, thuật ngữ này là Markov Chain. A Markov chain is a probabilistic model describing a sequence of possible events in which the probability of each event depends only on the state attained in the previous event, not on the sequence of events that preceded it. Đây là mô hình xác suất mô tả một chuỗi sự kiện, trong đó xác suất của trạng thái tiếp theo chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại chứ không phụ thuộc vào lịch sử trước đó — thường được ứng dụng trong mô hình dự báo rủi ro tín dụng.

Chuỗi Markov tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, chuỗi Markov được gọi là 马尔可夫链 (phiên âm: mǎ'ěrkěfū liàn). 马尔可夫链是一种概率模型,用来描述一系列事件的发生,其中每个事件的概率只取决于前一个状态,而与更早的历史无关,常用于信用风险预测和评分模型。Dịch sang tiếng Việt: đây là mô hình xác suất mô tả chuỗi sự kiện mà xác suất mỗi sự kiện chỉ phụ thuộc vào trạng thái ngay trước đó, thường dùng trong dự báo rủi ro tín dụng và mô hình chấm điểm.

Chuỗi Markov tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, thuật ngữ này là 마르코프 연쇄 (phiên âm: mareukopeu yeonswae). 마르코프 연쇄는 다음 상태의 확률이 오직 현재 상태에만 의존하고 이전의 사건들과는 무관한 확률 모델로, 신용 위험 예측이나 스코어링 모델에 자주 사용됩니다. Dịch nghĩa tiếng Việt: đây là mô hình xác suất trong đó xác suất trạng thái tiếp theo chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại, thường được sử dụng trong dự báo rủi ro tín dụng và mô hình chấm điểm tín dụng.

Chuỗi Markov tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, chuỗi Markov được gọi là マルコフ連鎖 (phiên âm romaji: marukofu rensa). マルコフ連鎖とは、次の状態の確率が現在の状態のみに依存し、それ以前の経緯には依存しないという確率モデルであり、信用リスク予測やスコアリングモデルによく利用されます。Dịch sang tiếng Việt: đây là mô hình xác suất mà trạng thái tiếp theo chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại, không phụ thuộc vào lịch sử trước đó, thường được ứng dụng trong dự báo rủi ro tín dụng và mô hình chấm điểm.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ chuỗi markov thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan