Thuật ngữ ngoại hối, tỷ giá, tiền tệ và giao dịch ngoại tệ
163 thuật ngữ trong danh mục này
Triangular Arbitrage
Kinh doanh chênh lệch tỷ giá giữa ba cặp tiền tệ để thu lợi nhuận phi rủi ro.
Foreign Exchange Exercises with Solutions
Tổng hợp bài tập ngoại hối có lời giải bao gồm tính tỷ giá chéo, giao dịch kỳ hạn và đánh giá lại số dư.
British Pound Sterling
Đồng tiền của Vương quốc Anh, một trong những đồng tiền giao dịch nhiều nhất thế giới.
Foreign Exchange Balance Sheet
Bảng theo dõi tài sản và nợ ngoại tệ của ngân hàng theo từng loại tiền tệ.
Foreign Exchange Position Report
Báo cáo định kỳ về trạng thái ngoại tệ gửi NHNN theo quy định quản lý ngoại hối.
Barrier Option
Hợp đồng quyền chọn chỉ có hiệu lực hoặc mất hiệu lực khi giá tài sản cơ sở chạm đến mức rào cản xác định trước trong suốt kỳ hạn hợp đồng.
Basis Swap
Hợp đồng hoán đổi hai dòng tiền đều tính theo lãi suất thả nổi nhưng dựa trên hai chỉ số tham chiếu khác nhau như LIBOR và SOFR.
Exchange Rate Band
Phạm vi dao động cho phép của tỷ giá mua bán so với tỷ giá trung tâm.
Exchange Rate Volatility
Mức độ dao động của tỷ giá hối đoái trong một khoảng thời gian, đo bằng độ lệch chuẩn.
Types of Exchange Rates
Các loại tỷ giá hối đoái bao gồm tỷ giá mua, bán, chuyển khoản, tiền mặt, tỷ giá giao ngay và kỳ hạn.
Exchange Rate Risk Hedging
Phòng ngừa rủi ro tỷ giá bằng các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, swap, quyền chọn ngoại tệ.
Cross Rate Calculation
Tỷ giá chéo là tỷ giá giữa hai đồng tiền được tính gián tiếp thông qua đồng tiền thứ ba.
Foreign Exchange Market Intervention
Hoạt động NHNN mua bán ngoại tệ trên thị trường để ổn định tỷ giá.
Exchange Rate Intervention
Hành động Ngân hàng Nhà nước mua hoặc bán ngoại tệ để điều chỉnh tỷ giá theo mục tiêu chính sách.
Currency Pair
Hai đồng tiền được giao dịch cùng nhau trên thị trường ngoại hối, ví dụ: nội tệ/ngoại tệ.
Cross Currency Pair
Cặp tiền tệ không bao gồm đồng tiền cơ sở thông thường, tính qua đồng tiền trung gian.
Major Currency Pair
Cặp tiền tệ có khối lượng giao dịch lớn nhất trên thị trường ngoại hối.
Bid-Ask Spread
Phần chênh lệch giữa giá mua và giá bán ngoại tệ, là nguồn thu nhập của ngân hàng từ giao dịch ngoại hối.
US Dollar Index DXY
Chỉ số đo lường giá trị đồng đô la Mỹ so với rổ 6 đồng tiền chính gồm EUR, JPY, GBP, CAD, SEK và CHF.
Fixed Exchange Rate Policy
Chính sách neo giá đồng nội tệ vào một đồng tiền khác hoặc rổ tiền tệ theo mức cố định.
Floating Exchange Rate Policy
Chính sách để thị trường tự do quyết định tỷ giá dựa trên cung cầu ngoại tệ.
Managed Float Policy
Chính sách tỷ giá thả nổi có can thiệp của ngân hàng trung ương khi tỷ giá biến động quá mức.
FX Lending
Cho vay ngoại tệ là nghiệp vụ ngân hàng cấp tín dụng bằng ngoại tệ cho khách hàng có nguồn thu ngoại tệ từ xuất khẩu.
FX Lending Conditions
Điều kiện cho vay ngoại tệ yêu cầu khách hàng phải có nguồn thu ngoại tệ từ hoạt động xuất khẩu để trả nợ.
Western Union Transfer
Dịch vụ chuyển tiền quốc tế của Western Union, cho phép nhận tiền mặt nhanh tại các đại lý.
Managed Floating Exchange Rate
Chế độ tỷ giá trong đó NHNN cho phép tỷ giá dao động theo thị trường nhưng can thiệp khi cần thiết.
Cross-Currency Swap
Hợp đồng hoán đổi trong đó hai bên trao đổi dòng tiền gốc và lãi bằng hai đồng tiền khác nhau theo thoả thuận định kỳ.
Currency Futures
Hợp đồng tương lai tiêu chuẩn hoá giao dịch trên sàn, cam kết mua hoặc bán một lượng ngoại tệ nhất định ở mức giá và ngày cố định.
Digital Option
Quyền chọn nhị phân trả một khoản tiền cố định nếu điều kiện thực hiện được đáp ứng vào ngày đáo hạn, không phụ thuộc mức độ vượt qua giá thực hiện.
FX Risk Provision
Khoản tiền trích lập để bù đắp tổn thất tiềm năng từ biến động tỷ giá bất lợi.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7