Các loại tỷ giá hối đoái là gì?
Các loại tỷ giá hối đoái bao gồm tỷ giá mua, bán, chuyển khoản, tiền mặt, tỷ giá giao ngay và kỳ hạn.
Thuật ngữ tiếng Anh: Types of Exchange Rates
Lĩnh vực: Ngoại hối
Phân loại tỷ giá theo góc nhìn ngân hàng
Tỷ giá mua (Bank Buy) là tỷ giá ngân hàng dùng để mua ngoại tệ từ khách hàng; tỷ giá bán (Bank Sell) là tỷ giá ngân hàng dùng để bán ngoại tệ cho khách hàng. Chênh lệch giữa hai tỷ giá này (spread) chính là nguồn thu của ngân hàng trong giao dịch ngoại tệ. Khi một doanh nghiệp xuất khẩu nhận USD từ đối tác và bán lại cho ngân hàng, doanh nghiệp sẽ áp dụng tỷ giá mua; ngược lại, khi doanh nghiệp nhập khẩu cần mua USD để thanh toán, ngân hàng áp dụng tỷ giá bán.
Ngoài ra còn có tỷ giá chuyển khoản (áp dụng cho giao dịch chuyển tiền qua tài khoản ngân hàng) và tỷ giá tiền mặt (áp dụng khi giao dịch trực tiếp bằng ngoại tệ giấy tại quầy). Hai loại tỷ giá này thường chênh nhau ở mức nhỏ vì tỷ giá tiền mặt phải tính thêm chi phí vận chuyển, lưu kho và rủi ro tiền giấy giả. Doanh nghiệp SME làm việc với khách hàng nước ngoài nên hỏi rõ ngân hàng đang áp loại tỷ giá nào trước khi giao dịch để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Phân loại tỷ giá theo thời điểm giao dịch
Tỷ giá giao ngay (Spot rate) là tỷ giá được niêm yết cho các giao dịch thanh toán được thực hiện trong vòng hai ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng. Đây là loại tỷ giá phổ biến nhất trong thanh toán thương mại quốc tế, đặc biệt với các hợp đồng mua bán hàng hóa có thời gian giao hàng ngắn.
Tỷ giá kỳ hạn (Forward rate) là tỷ giá được thỏa thuận tại thời điểm hiện tại nhưng áp dụng cho giao dịch thanh toán trong tương lai (thường từ 1 tuần đến 12 tháng). Chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay (gọi là forward points) phản ánh kỳ vọng của thị trường về biến động tỷ giá và chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền.
Ví dụ cho SME: Một doanh nghiệp dệt may tại TP.HCM ký hợp đồng xuất khẩu 100.000 USD với khách hàng châu Âu, thanh toán sau 90 ngày. Để tránh rủi ro tỷ giá USD/VND có thể giảm trong 3 tháng tới, doanh nghiệp có thể ký hợp đồng kỳ hạn bán USD với ngân hàng ở mức tỷ giá đã chốt hôm nay. Như vậy, dù tỷ giá giao ngay lúc nhận tiền là bao nhiêu, doanh nghiệp vẫn biết chính xác số VND sẽ thu về, giúp bảo vệ biên lợi nhuận đã tính toán.
Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá mà doanh nghiệp cần theo dõi
Tỷ giá hối đoái không cố định mà biến động liên tục theo nhiều yếu tố. Trước hết là cung cầu ngoại tệ trên thị trường: khi xuất khẩu tăng, nguồn USD vào nền kinh tế nhiều hơn, thường tạo áp lực giảm tỷ giá USD/VND; ngược lại, nhập khẩu lớn làm tăng nhu cầu mua ngoại tệ. Thứ hai là chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương, đặc biệt là chênh lệch lãi suất giữa VND và các đồng tiền lớn: khi lãi suất VND cao hơn USD, nhà đầu tư có xu hướng giữ VND, hỗ trợ tỷ giá. Thứ ba là các yếu tố bên ngoài: tăng trưởng kinh tế toàn cầu, giá dầu, căng thẳng địa chính trị và chính sách lãi suất của Fed đều tác động mạnh đến giá trị VND.
Đối với doanh nghiệp SME có doanh thu hoặc chi phí bằng ngoại tệ, việc theo dõi các yếu tố này — đặc biệt là chênh lệch lãi suất và biến động tỷ giá giao ngay — là nền tảng để quyết định có nên sử dụng hợp đồng kỳ hạn hay không.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo tổng quát về kiến thức tài chính, không thay thế tư vấn chuyên môn từ ngân hàng hoặc đơn vị tư vấn tài chính có thẩm quyền. Doanh nghiệp nên tham vấn trực tiếp với ngân hàng phục vụ mình về loại tỷ giá, mức tỷ giá cụ thể và các công cụ phòng ngừa rủi ro phù hợp với dòng tiền ngoại tệ.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá mua và tỷ giá bán của ngân hàng chênh nhau bao nhiêu, ai được hưởng lợi? Chênh lệch (spread) dao động tùy theo cặp tiền tệ và thời điểm, do chính sách của từng ngân hàng quyết định. Doanh nghiệp nên so sánh spread giữa các ngân hàng trước khi giao dịch số lượng lớn, vì cùng một lượng USD bán vào, chênh lệch vài chục đồng cũng ảnh hưởng đáng kể đến doanh thu VND thực nhận.
Khi nào doanh nghiệp SME nên dùng hợp đồng kỳ hạn thay vì chờ tỷ giá giao ngay? Hợp đồng kỳ hạn phù hợp khi doanh nghiệp đã biết chính xác thời điểm thu chi ngoại tệ trong tương lai (ví dụ hợp đồng xuất/nhập khẩu có ngày thanh toán cố định) và muốn khóa số VND thu về hoặc phải trả để bảo toàn biên lợi nhuận đã tính.
Tỷ giá chuyển khoản và tỷ giá tiền mặt khác nhau ở mức nào, nên chọn loại nào? Tỷ giá tiền mặt thường bất lợi hơn tỷ giá chuyển khoản vì ngân hàng phải cộng thêm chi phí vận chuyển, lưu kho và rủi ro tiền giả. Với doanh nghiệp SME, ưu tiên thanh toán bằng chuyển khoản qua tài khoản sẽ tiết kiệm chi phí và có đầy đủ chứng từ pháp lý phục vụ kế toán, thuế.
Doanh nghiệp có được tự ý chọn loại tỷ giá khi giao dịch với ngân hàng không? Loại tỷ giá áp dụng phụ thuộc vào hình thức giao dịch (tiền mặt hay chuyển khoản) và quy định riêng của từng ngân hàng, không phải do doanh nghiệp tự chọn. Do đó, doanh nghiệp nên hỏi rõ nhân viên ngân hàng về loại tỷ giá, spread dự kiến và phí phát sinh trước khi chốt giao dịch, đặc biệt với các khoản ngoại tệ giá trị lớn.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.