Swap là gì?
Swap (hợp đồng hoán đổi) là thỏa thuận giữa hai bên cam kết trao đổi các dòng tiền theo điều kiện thỏa thuận trước trong một khoảng thời gian xác định, phổ biến nhất là hoán đổi lãi suất và hoán đổi ngoại tệ.
Thuật ngữ tiếng Anh: Swap Contract
Lĩnh vực: Ngoại hối
Giải thích chi tiết
Swap là công cụ phái sinh tài chính (financial derivative) cho phép hai bên trao đổi dòng tiền theo thỏa thuận. Các loại swap phổ biến:
1. Interest Rate Swap (IRS) — Hoán đổi lãi suất: Một bên trả lãi suất cố định, bên kia trả lãi suất thả nổi (thường tham chiếu SOFR hoặc VNIBOR). Doanh nghiệp vay lãi suất thả nổi có thể dùng IRS để "khóa" lãi suất cố định, giảm rủi ro khi lãi suất tăng.
2. Currency Swap — Hoán đổi tiền tệ: Hai bên trao đổi gốc và lãi bằng hai đồng tiền khác nhau. Ví dụ: doanh nghiệp Việt Nam có khoản vay USD nhưng doanh thu bằng VND, có thể dùng currency swap để chuyển nghĩa vụ trả nợ sang VND.
3. FX Swap — Hoán đổi ngoại hối: Kết hợp giao dịch mua/bán ngoại tệ giao ngay (spot) và giao dịch ngược lại kỳ hạn (forward). Ngân hàng dùng FX swap để quản lý thanh khoản ngoại tệ ngắn hạn.
Ứng dụng trong kinh doanh
- Phòng ngừa rủi ro lãi suất: Doanh nghiệp vay thả nổi dùng IRS để cố định chi phí lãi vay
- Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Currency swap bảo vệ doanh nghiệp có khoản vay ngoại tệ khỏi biến động tỷ giá
- Quản lý thanh khoản: Ngân hàng dùng FX swap để cân đối vị thế ngoại tệ ngắn hạn
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.